Tay chơi Hoa Kỳ

31,690 tay chơi

Ryan Rummonds

Ryan Rummonds

Hoa KỳHoa Kỳ

Ryan Rummonds,美国扑克选手,世界排名第31620位,总奖金约10万美元。擅长线上与线下锦标赛,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,637

Thế giới #32,183Hoa Kỳ #11,445
Makya McBee

Makya McBee

Hoa KỳHoa Kỳ

Makya McBee,美国扑克选手,世界排名第31620位,职业生涯总奖金$97,637。以稳健风格著称,多次在小型赛事中获奖。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,637

Thế giới #32,184Hoa Kỳ #11,446
Robert Fellner

Robert Fellner

Hoa KỳHoa Kỳ

美国德州扑克选手,世界排名#31625,生涯总奖金约$97,627。多次在小型赛事中进入决赛桌,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,627

Thế giới #32,188Hoa Kỳ #11,447
John Merriam

John Merriam

Hoa KỳHoa Kỳ

John Merriam,美国扑克选手,世界排名第32189位,职业生涯总奖金约97,617美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,617

Thế giới #32,189Hoa Kỳ #11,448
Dave Russell

Dave Russell

Hoa KỳHoa Kỳ

Dave Russell,美国扑克选手,世界排名#31629,职业生涯总奖金约$97,600。以稳健打法著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,600

Thế giới #32,192Hoa Kỳ #11,449
James Epner

James Epner

Hoa KỳHoa Kỳ

James Epner是美国职业扑克选手,世界排名第31630位,职业生涯总奖金约97,596美元。他以稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,596

Thế giới #32,193Hoa Kỳ #11,450
Matthew Albee

Matthew Albee

Hoa KỳHoa Kỳ

Matthew Albee,美国扑克选手,世界排名#31635,总奖金$97,569。以其稳健风格和中小赛事经验为特点。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,569

Thế giới #32,198Hoa Kỳ #11,451
Autumn Hayes

Autumn Hayes

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#31636,职业生涯总奖金$97,568。风格稳健,多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,568

Thế giới #32,199Hoa Kỳ #11,452
Jeff Albert

Jeff Albert

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeff Albert,美国扑克选手,世界排名#31638,生涯总奖金$97,563。多次在中小型赛事中有所斩获,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,563

Thế giới #32,201Hoa Kỳ #11,453
Heidi Roggenkamp

Heidi Roggenkamp

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#32202,总奖金$97,561。虽赛事成就公开较少,但作为女性选手在扑克界持续活跃。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,561

Thế giới #32,202Hoa Kỳ #11,454
Gerald Batiste

Gerald Batiste

Hoa KỳHoa Kỳ

Gerald Batiste 是美国扑克选手,世界排名第31642位,职业生涯总奖金约$97,557,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,557

Thế giới #32,206Hoa Kỳ #11,455
Jason Roeckenhaus

Jason Roeckenhaus

Hoa KỳHoa Kỳ

Jason Roeckenhaus是美国职业扑克选手,世界排名#31646,生涯总奖金$97,552。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,552

Thế giới #32,209Hoa Kỳ #11,456
Gregory Alexander

Gregory Alexander

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#31651,总奖金$97,535。多次在锦标赛中取得成绩,以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,535

Thế giới #32,214Hoa Kỳ #11,457
Al Matthews

Al Matthews

Hoa KỳHoa Kỳ

Al Matthews,美国扑克选手,世界排名第31658位,职业生涯总奖金$97,512。以其稳健的牌风和偶尔的激进举动在低级别赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,512

Thế giới #32,221Hoa Kỳ #11,458
Carl Sciandri

Carl Sciandri

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Carl Sciandri,世界排名约31660,生涯总奖金约$97,510。参与过多项赛事,风格稳健,以保守打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,510

Thế giới #32,223Hoa Kỳ #11,459
Jonathan Derek Snyder

Jonathan Derek Snyder

Hoa KỳHoa Kỳ

Jonathan Derek Snyder,美国扑克选手,世界排名#31663,总奖金$97,505。以其在小型赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,505

Thế giới #32,226Hoa Kỳ #11,460
David Kopp

David Kopp

Hoa KỳHoa Kỳ

David Kopp,美国扑克选手,世界排名#32231,总奖金$97,476。以其线上和线下赛事参与闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,476

Thế giới #32,231Hoa Kỳ #11,461
Luis Nieto

Luis Nieto

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第31669位,职业生涯总奖金约$97,471。在多项赛事中取得过成绩,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,471

Thế giới #32,232Hoa Kỳ #11,462
Samuel Husar

Samuel Husar

Hoa KỳHoa Kỳ

Samuel Husar是美国德州扑克选手,世界排名第31672位,职业生涯总奖金约9.7万美元。以其稳健风格著称,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,438

Thế giới #32,236Hoa Kỳ #11,463
Bryan Jolly

Bryan Jolly

Hoa KỳHoa Kỳ

Bryan Jolly,美国扑克选手,世界排名#31678,总奖金$97,416。以其稳健的打法和赛事经验在扑克界有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,416

Thế giới #32,241Hoa Kỳ #11,464
Douglas Meier

Douglas Meier

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约31679位,职业生涯总奖金约97,414美元,活跃于中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,414

Thế giới #32,243Hoa Kỳ #11,465
Christy Cranford

Christy Cranford

Hoa KỳHoa Kỳ

Christy Cranford,美国扑克选手,世界排名#31679,总奖金$97,414。多次在小型赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,414

Thế giới #32,244Hoa Kỳ #11,466
Gilbert Shadowens

Gilbert Shadowens

Hoa KỳHoa Kỳ

Gilbert Shadowens,美国扑克选手,世界排名#31679,总奖金约97,414美元,是一位在多项赛事中有所斩获的玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,414

Thế giới #32,245Hoa Kỳ #11,467
George Bartlett

George Bartlett

Hoa KỳHoa Kỳ

George Bartlett,美国扑克选手,世界排名#31683,总奖金$97,408,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,408

Thế giới #32,246Hoa Kỳ #11,468
Kacper Piotrowski

Kacper Piotrowski

Hoa KỳHoa Kỳ

Kacper Piotrowski,美国扑克选手,世界排名约#31686,总奖金近10万美元。他以线上扑克起家,在WSOP等赛事中多次进入钱圈,风格偏向激进。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,405

Thế giới #32,249Hoa Kỳ #11,469
Ronald Drew

Ronald Drew

Hoa KỳHoa Kỳ

Ronald Drew 是美国职业扑克选手,世界排名第31688位,职业生涯总奖金约$97,398。他曾在多项赛事中取得成绩,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,398

Thế giới #32,251Hoa Kỳ #11,470
Abbas Hadizadeh

Abbas Hadizadeh

Hoa KỳHoa Kỳ

Abbas Hadizadeh,美国扑克选手,世界排名#31692,总奖金约$97,383。在多项赛事中崭露头角,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,383

Thế giới #32,255Hoa Kỳ #11,471
Dennis Brady

Dennis Brady

Hoa KỳHoa Kỳ

丹尼斯·布雷迪(Dennis Brady),美国扑克选手,世界排名#32258,职业生涯总奖金$97,369。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,369

Thế giới #32,258Hoa Kỳ #11,472
Joseph Rusinko

Joseph Rusinko

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Rusinko,美国扑克选手,世界排名#32260,职业生涯总奖金$97,362。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,362

Thế giới #32,260Hoa Kỳ #11,473
Ted Pasinski

Ted Pasinski

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第31698位,职业总奖金约$97,361。技术全面,擅长深筹码策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,361

Thế giới #32,261Hoa Kỳ #11,474
Jianming Zeng

Jianming Zeng

Hoa KỳHoa Kỳ

Jianming Zeng,美国华裔扑克选手,世界排名第31701位,职业生涯总奖金约$97,356。凭借稳定发挥在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,356

Thế giới #32,264Hoa Kỳ #11,475
Harley Brooks

Harley Brooks

Hoa KỳHoa Kỳ

Harley Brooks 美国扑克选手,世界排名#31704,职业生涯总奖金$97,344,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,344

Thế giới #32,267Hoa Kỳ #11,476
Paul Barton

Paul Barton

Hoa KỳHoa Kỳ

Paul Barton,美国扑克选手,世界排名第31705位,生涯总奖金$97,343。虽非顶尖高手,但凭借持续参赛斩获多笔小赛事奖励。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,343

Thế giới #32,268Hoa Kỳ #11,477
Rodney Reames

Rodney Reames

Hoa KỳHoa Kỳ

Rodney Reames,美国扑克选手,世界排名#31706,总奖金$97,332。多次参与线下赛事,风格稳健,以扎实的基本功著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,332

Thế giới #32,269Hoa Kỳ #11,478
Scott Kehr

Scott Kehr

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约31711位,职业生涯总奖金近10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,319

Thế giới #32,274Hoa Kỳ #11,479
Peter Busch

Peter Busch

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#32278,职业生涯总奖金$97,310。多次在WSOP等赛事中闯入钱圈,以扎实的基本功和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,310

Thế giới #32,278Hoa Kỳ #11,480
Bill O'Connor

Bill O'Connor

Hoa KỳHoa Kỳ

Bill O'Connor,美国职业扑克选手,世界排名#31715,总奖金约$97,309。以稳健风格和多次赛事奖励圈表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,309

Thế giới #32,279Hoa Kỳ #11,481
Louis Gobert

Louis Gobert

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#31717,总奖金$97,305,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,305

Thế giới #32,280Hoa Kỳ #11,482
Krishna Lawrence

Krishna Lawrence

Hoa KỳHoa Kỳ

Krishna Lawrence,美国扑克选手,世界排名第31719位,职业生涯总奖金97,300美元。打法稳健,线上与线下均有战绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,300

Thế giới #32,282Hoa Kỳ #11,483
Leslie Nettles

Leslie Nettles

Hoa KỳHoa Kỳ

Leslie Nettles,美国扑克选手,世界排名#31720,总奖金$97,297。多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,297

Thế giới #32,283Hoa Kỳ #11,484
Jewel Goodman

Jewel Goodman

Hoa KỳHoa Kỳ

Jewel Goodman,美国扑克选手,世界排名约31720,总奖金$97,297。职业生涯多次参加WSOP等赛事,风格保守,注重基础策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,297

Thế giới #32,284Hoa Kỳ #11,485
Jose Moreno-Lopez

Jose Moreno-Lopez

Hoa KỳHoa Kỳ

Jose Moreno-Lopez,美国扑克选手,世界排名第32286位,职业生涯总奖金约$97,295。虽非顶尖职业牌手,但在多项赛事中有所斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,295

Thế giới #32,286Hoa Kỳ #11,486
Robert Hancock

Robert Hancock

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第31725位,总奖金$97,291。参与多项赛事,公开信息较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,291

Thế giới #32,288Hoa Kỳ #11,487
Mike Brooks

Mike Brooks

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Mike Brooks,世界排名#31728,职业生涯总奖金$97,282,以线上和现场赛事参与为主,打法风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,282

Thế giới #32,291Hoa Kỳ #11,488
Shomari Williams

Shomari Williams

Hoa KỳHoa Kỳ

Shomari Williams,美国职业扑克选手,世界排名#32292,总奖金$97,270。多次在线上及线下赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,270

Thế giới #32,292Hoa Kỳ #11,489
Tsung Min Lu

Tsung Min Lu

Hoa KỳHoa Kỳ

Tsung Min Lu,美国扑克选手,世界排名#31730,职业生涯总奖金$97,266,是一位在多项赛事中积累成绩的牌手。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,266

Thế giới #32,293Hoa Kỳ #11,490
Jacob Blackketter

Jacob Blackketter

Hoa KỳHoa Kỳ

Jacob Blackketter,美国职业扑克选手,世界排名第31731位,生涯总奖金约$97,258。以稳健著称,活跃于线上赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,258

Thế giới #32,295Hoa Kỳ #11,491
Chris Benedict

Chris Benedict

Hoa KỳHoa Kỳ

Chris Benedict,美国扑克选手,世界排名#31734,总奖金$97,244,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,244

Thế giới #32,298Hoa Kỳ #11,492
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 239 | Cổng kiến thức Texas Hold'em