Tay chơi Hoa Kỳ

31,690 tay chơi

Michael Botwin

Michael Botwin

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Botwin,美国扑克选手,世界排名第32544位,职业生涯总奖金约96,488美元。打法稳健,多次在中小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,488

Thế giới #32,544Hoa Kỳ #11,589
Andrew Schultz

Andrew Schultz

Hoa KỳHoa Kỳ

安德鲁·舒尔茨(Andrew Schultz),美国扑克选手,世界排名#31975,生涯总奖金$96,474。活跃于中小型赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,474

Thế giới #32,547Hoa Kỳ #11,590
Brenda Clayton

Brenda Clayton

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#32549,生涯总奖金约$96,466。多次在小型赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,466

Thế giới #32,549Hoa Kỳ #11,591
Ilias Kellikidis

Ilias Kellikidis

Hoa KỳHoa Kỳ

Ilias Kellikidis,希腊裔美国职业扑克选手,世界排名#31979,累计奖金$96,461。以稳健风格著称,多参与中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,461

Thế giới #32,550Hoa Kỳ #11,592
Joshua Sulzman

Joshua Sulzman

Hoa KỳHoa Kỳ

Joshua Sulzman,美国扑克选手,世界排名约31982,总奖金约$96,457。虽非顶尖,但以稳健打法在中小型赛事中多次获奖。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,457

Thế giới #32,552Hoa Kỳ #11,593
Joshua Burkhalter

Joshua Burkhalter

Hoa KỳHoa Kỳ

Joshua Burkhalter,美国扑克选手,世界排名#31983,总奖金$96,455。以其稳健打法在中小型赛事中积累奖金,多次打入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,455

Thế giới #32,553Hoa Kỳ #11,594
Rita Davison

Rita Davison

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Rita Davison,世界排名第31986位,职业生涯总奖金$96,441。多次在赛事中取得佳绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,441

Thế giới #32,556Hoa Kỳ #11,595
KC Vaughan

KC Vaughan

Hoa KỳHoa Kỳ

KC Vaughan,美国扑克选手,世界排名#31990,总奖金$96,433。以稳健打法著称,在中小型赛事中多次进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,433

Thế giới #32,561Hoa Kỳ #11,596
Zachary Ackley

Zachary Ackley

Hoa KỳHoa Kỳ

Zachary Ackley,美国扑克选手,世界排名#31992,职业生涯总奖金$96,423。以其稳健的打法和多次赛事佳绩在圈内积累了一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,423

Thế giới #32,564Hoa Kỳ #11,597
Jaroslaw Markowiak

Jaroslaw Markowiak

Hoa KỳHoa Kỳ

Jaroslaw Markowiak,美国扑克选手,世界排名第31995位,职业生涯总奖金约96,414美元。他以稳健的打法和多次现金赛事成绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,414

Thế giới #32,566Hoa Kỳ #11,598
Paul Hess

Paul Hess

Hoa KỳHoa Kỳ

Paul Hess,美国扑克选手,世界排名#31996,职业生涯总奖金$96,413。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,413

Thế giới #32,567Hoa Kỳ #11,599
Gaetano Cannata

Gaetano Cannata

Hoa KỳHoa Kỳ

Gaetano Cannata,美国扑克选手,世界排名约第31998位,职业生涯总奖金约$96,410。目前公开信息较少,成绩以小型赛事为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,410

Thế giới #32,569Hoa Kỳ #11,600
Kimberly Lejeune

Kimberly Lejeune

Hoa KỳHoa Kỳ

Kimberly Lejeune,美国扑克女将,现居拉斯维加斯。WSOP多次钱圈,总奖金约$96,394,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,394

Thế giới #32,574Hoa Kỳ #11,601
Christopher Lindner

Christopher Lindner

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Christopher Lindner,世界排名约32005,总奖金近10万美元,以小额赛事积累为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,384

Thế giới #32,577Hoa Kỳ #11,602
Stanley Buffett

Stanley Buffett

Hoa KỳHoa Kỳ

Stanley Buffett,美国扑克选手,世界排名第32583位,总奖金$96,356。以稳健著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,356

Thế giới #32,583Hoa Kỳ #11,603
Neal Pollack

Neal Pollack

Hoa KỳHoa Kỳ

Neal Pollack,美国扑克选手,世界排名#32013,总奖金$96,348。以其稳健的牌风和低调的参赛风格在小型赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,348

Thế giới #32,585Hoa Kỳ #11,604
Jason Waters

Jason Waters

Hoa KỳHoa Kỳ

Jason Waters,美国扑克选手,世界排名第32016位,职业生涯总奖金约96,342美元。以其稳健牌风在中小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,342

Thế giới #32,587Hoa Kỳ #11,605
Daniel Nakic

Daniel Nakic

Hoa KỳHoa Kỳ

Daniel Nakic,美国扑克选手,世界排名#32019,总奖金$96,330。活跃于德州扑克赛事,风格稳健,擅长锦标赛后期策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,330

Thế giới #32,590Hoa Kỳ #11,606
Russell Rosen

Russell Rosen

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第32019位,职业生涯总奖金超过9.6万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,330

Thế giới #32,591Hoa Kỳ #11,607
Kegham Dawidian

Kegham Dawidian

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第32021位,职业生涯总奖金约$96,328。多次在小型赛事中取得名次,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,328

Thế giới #32,592Hoa Kỳ #11,608
Kenneth Golden

Kenneth Golden

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#32022,生涯总奖金$96,327。多次在锦标赛中崭露头角,以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,327

Thế giới #32,593Hoa Kỳ #11,609
Adam Biron

Adam Biron

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,2024年WSOP主赛事第32名,总奖金约$96,319。以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,319

Thế giới #32,595Hoa Kỳ #11,610
Haoxin Tong

Haoxin Tong

Hoa KỳHoa Kỳ

Haoxin Tong,美国扑克选手,世界排名#32025,总奖金$96,318。以其稳健风格在德州扑克界崭露头角。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,318

Thế giới #32,596Hoa Kỳ #11,611
Razmik Peria

Razmik Peria

Hoa KỳHoa Kỳ

Razmik Peria(线上ID:rpberia)是一位美国职业扑克选手,以线上锦标赛闻名,常在PokerStars等平台取得优异成绩,并参与WSOP等线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,315

Thế giới #32,597Hoa Kỳ #11,612
Curtis Biloki

Curtis Biloki

Hoa KỳHoa Kỳ

Curtis Biloki,美国职业扑克选手,世界排名#32028,职业生涯总奖金约$96,307。以稳健的线下锦标赛表现著称,多次进入WSOP圈钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,307

Thế giới #32,599Hoa Kỳ #11,613
Edgar Cruz

Edgar Cruz

Hoa KỳHoa Kỳ

Edgar Cruz,美国扑克选手,世界排名约#32030,总奖金$96,302。生涯多次打入赛事奖励圈,风格稳健,擅长深筹码策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,302

Thế giới #32,601Hoa Kỳ #11,614
Byung Lee

Byung Lee

Hoa KỳHoa Kỳ

Byung Lee是一名来自美国的职业扑克选手,世界排名#32609,职业生涯总奖金约$96,287。他以稳健的风格著称,从线上扑克起步,逐步转向线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,287

Thế giới #32,609Hoa Kỳ #11,615
Alex Vo

Alex Vo

Hoa KỳHoa Kỳ

Alex Vo,美国扑克选手,世界排名约#32036,职业生涯总奖金约$96,286。以稳健风格著称,常在低级别赛事中积累经验。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,286

Thế giới #32,610Hoa Kỳ #11,616
Brad Tucker

Brad Tucker

Hoa KỳHoa Kỳ

Brad Tucker,美国扑克选手,世界排名#32037,累积奖金$96,283。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,283

Thế giới #32,612Hoa Kỳ #11,617
Jerimiah Cannaday

Jerimiah Cannaday

Hoa KỳHoa Kỳ

Jerimiah Cannaday,美国扑克选手,世界排名#32041,总奖金$96,277。多次在线上线下赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,277

Thế giới #32,615Hoa Kỳ #11,618
Zachary Campbell

Zachary Campbell

Hoa KỳHoa Kỳ

Zachary Campbell是美国扑克选手,世界排名#32042,总奖金$96,273。以其稳健打法和在线赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,273

Thế giới #32,616Hoa Kỳ #11,619
David Ripley

David Ripley

Hoa KỳHoa Kỳ

David Ripley,美国职业扑克选手,世界排名约第32042位,职业生涯总奖金约96,273美元。以稳健风格著称,在线下赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,273

Thế giới #32,617Hoa Kỳ #11,620
Gina Tuttle

Gina Tuttle

Hoa KỳHoa Kỳ

Gina Tuttle,美国扑克选手,世界排名第32047位,职业总奖金约96,255美元。在小型赛事中多次进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,255

Thế giới #32,621Hoa Kỳ #11,621
Thomas Mcardle

Thomas Mcardle

Hoa KỳHoa Kỳ

Thomas Mcardle,美国扑克选手,世界排名约32048,职业生涯总奖金约$96,238。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,238

Thế giới #32,622Hoa Kỳ #11,622
Todd Dugan

Todd Dugan

Hoa KỳHoa Kỳ

Todd Dugan,美国扑克选手,世界排名约32050,总奖金$96,235。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,235

Thế giới #32,624Hoa Kỳ #11,623
Nick Macaluso

Nick Macaluso

Hoa KỳHoa Kỳ

Nick Macaluso,美国扑克选手,世界排名#32055,生涯总奖金约$96,220。以稳健打法著称,多次在小型赛事中崭露头角。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,220

Thế giới #32,629Hoa Kỳ #11,624
Mahaksh Kotdawala

Mahaksh Kotdawala

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#32056,总奖金$96,204。活跃于线上线下赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,204

Thế giới #32,631Hoa Kỳ #11,625
Hien Scott Nguyen

Hien Scott Nguyen

Hoa KỳHoa Kỳ

Hien Scott Nguyen,美国扑克选手,世界排名#32057,生涯奖金$96,198,以稳定发挥在多项赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,198

Thế giới #32,632Hoa Kỳ #11,626
Edward Frish

Edward Frish

Hoa KỳHoa Kỳ

Edward Frish,美国扑克选手,世界排名第32633位,职业生涯总奖金约96,198美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,198

Thế giới #32,633Hoa Kỳ #11,627
Phyllis Kessler

Phyllis Kessler

Hoa KỳHoa Kỳ

Phyllis Kessler 是一位美国职业扑克玩家,以在WSOP赛场上的长期坚持和稳定表现而受到认可。她作为女性扑克先驱之一,激励了许多后来者。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,195

Thế giới #32,634Hoa Kỳ #11,628
Michael Reesman

Michael Reesman

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Reesman,美国扑克选手,世界排名#32060,总奖金$96,193。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,193

Thế giới #32,635Hoa Kỳ #11,629
David Foust

David Foust

Hoa KỳHoa Kỳ

David Foust,美国扑克选手,世界排名第32066位,职业生涯总奖金$96,182。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,182

Thế giới #32,641Hoa Kỳ #11,630
Fowzi Baroukh

Fowzi Baroukh

Hoa KỳHoa Kỳ

Fowzi Baroukh,美国扑克选手,世界排名第32073位,职业总奖金约96,158美元。以稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,158

Thế giới #32,648Hoa Kỳ #11,631
Adam Hudson

Adam Hudson

Hoa KỳHoa Kỳ

Adam Hudson,美国扑克选手,世界排名第32073位,职业赛事总奖金约96,158美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,158

Thế giới #32,649Hoa Kỳ #11,632
Peter Giordano III

Peter Giordano III

Hoa KỳHoa Kỳ

Peter Giordano III,美国职业扑克选手,世界排名#32076,总奖金$96,151。以其稳健的打法和赛事经验在扑克界积累一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,151

Thế giới #32,651Hoa Kỳ #11,633
Edwin Contreras

Edwin Contreras

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Edwin Contreras,世界排名#32080,总奖金$96,130。以线上赛事为主,多次在锦标赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,130

Thế giới #32,656Hoa Kỳ #11,634
Justin Scott Gamache

Justin Scott Gamache

Hoa KỳHoa Kỳ

Justin Scott Gamache,美国扑克选手,世界排名#32080,职业生涯总奖金$96,130。虽非顶尖,但多次在小型赛事中获奖,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,130

Thế giới #32,657Hoa Kỳ #11,635
Ralph Campbell

Ralph Campbell

Hoa KỳHoa Kỳ

Ralph Campbell,美国扑克选手,世界排名#32658,总奖金$96,125,以稳健风格和锦标赛稳定表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,125

Thế giới #32,658Hoa Kỳ #11,636
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 242 | Cổng kiến thức Texas Hold'em