Tay chơi Hoa Kỳ
25,081 tay chơi
J.C. Pearson
Hoa Kỳ
J.C. Pearson,美国职业扑克选手,世界排名#3226,生涯总奖金超97万美元。以稳健风格著称,多次打入WSOP决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 975,513
Thế giới #3,226
Hoa Kỳ #1,153
Craig Marquis
Hoa Kỳ
Craig Marquis,美国职业扑克选手,以现金游戏闻名,世界排名第3175位,职业生涯总奖金近100万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 991,376
Thế giới #3,227
Hoa Kỳ #1,154
Matthew Su
Hoa Kỳ
Matthew Su,美籍华裔扑克选手,世界排名3178,累计奖金近百万美元。在WSOP等赛事中多次闯入决赛桌,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 991,123
Thế giới #3,230
Hoa Kỳ #1,155
Hiren Patel
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#3231,职业生涯总奖金近百万美元。多次在WSOP等大型赛事中闯入决赛桌,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 991,005
Thế giới #3,231
Hoa Kỳ #1,156
Russell Salzer
Hoa Kỳ
Russell Salzer,美国职业扑克选手,世界排名#3180,职业总奖金近百万美元。以其稳健牌风和赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 990,515
Thế giới #3,232
Hoa Kỳ #1,157
Sasha Sabbaghian
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第3181位,锦标赛总奖金近百万美元,多次在WSOP等大型赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 990,279
Thế giới #3,233
Hoa Kỳ #1,158
Scott Sitron
Hoa Kỳ
Scott Sitron,美国职业扑克选手,世界排名#3185,生涯总奖金近百万美元。以稳健风格和长期盈利著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 989,202
Thế giới #3,237
Hoa Kỳ #1,159
Matt Bretzfield
Hoa Kỳ
Matt Bretzfield,美国职业扑克选手,世界排名#3188,生涯总奖金近百万美元,以稳健著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 988,493
Thế giới #3,240
Hoa Kỳ #1,160
Christian Pham
Hoa Kỳ
Christian Pham,美国扑克选手,世界排名#3190,生涯总奖金超98万美元。多次在大型赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 988,398
Thế giới #3,242
Hoa Kỳ #1,161
John Hom
Hoa Kỳ
John Hom,美国扑克选手,世界排名#3193,职业生涯总奖金近百万美元。多次在线上锦标赛中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 985,975
Thế giới #3,246
Hoa Kỳ #1,162
Timothy Pai
Hoa Kỳ
美国选手Timothy Pai,世界排名第3194位,职业生涯总奖金约98.5万美元,活跃于线上锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 985,919
Thế giới #3,247
Hoa Kỳ #1,163
Michael Lavin
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,以线上和线下赛事稳定收益著称,总奖金约98万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 983,806
Thế giới #3,253
Hoa Kỳ #1,164
William Byrnes
Hoa Kỳ
William Byrnes,美国扑克选手,世界排名约3200,职业生涯总奖金近100万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 982,441
Thế giới #3,255
Hoa Kỳ #1,165
John Fagg
Hoa Kỳ
John Fagg,美国职业扑克选手,世界排名第3262,锦标赛总奖金近百万美元。他以稳健的风格和多次大赛奖励圈成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 980,389
Thế giới #3,262
Hoa Kỳ #1,166
Jeremy Dan
Hoa Kỳ
美国扑克选手Jeremy Dan,世界排名第3208位,职业生涯总奖金约98万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 980,384
Thế giới #3,263
Hoa Kỳ #1,167
Bryant King
Hoa Kỳ
Bryant King,美国扑克选手,世界排名第3210位,职业生涯总奖金约98万美元。以其稳健的打法和在多项赛事中取得的优异成绩而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 980,114
Thế giới #3,265
Hoa Kỳ #1,168
Ravi Udayakumar
Hoa Kỳ
Ravi Udayakumar,美国扑克选手,世界排名第3211位,生涯总奖金约98万美元。以线上赛事为主,多次在WSOP等赛事中打入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 980,046
Thế giới #3,266
Hoa Kỳ #1,169
Longsheng Tan
Hoa Kỳ
Longsheng Tan,美国华裔扑克选手,世界排名3267,总奖金约98万美元。以稳健风格和WSOP多次闯入奖励圈著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 979,968
Thế giới #3,267
Hoa Kỳ #1,170
Bronson Tucker
Hoa Kỳ
Bronson Tucker,美国职业扑克选手,世界排名第3268位,总奖金近98万美元。多次在线上赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 979,922
Thế giới #3,268
Hoa Kỳ #1,171
Ryan Awwad
Hoa Kỳ
Ryan Awwad,美国职业扑克选手,世界排名第3270位,总奖金约97.96万美元。以WSOP赛事多次进入决赛桌著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 979,649
Thế giới #3,270
Hoa Kỳ #1,172
Phillip Tom
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#3274,总奖金近百万美元。以稳健打法著称,在多项赛事中闯入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 977,256
Thế giới #3,274
Hoa Kỳ #1,173
Avdo Djokovic
Hoa Kỳ
Avdo Djokovic,美国职业扑克选手,世界排名#3275,总奖金约97.7万美元。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 976,590
Thế giới #3,275
Hoa Kỳ #1,174
Philip Wiszowaty
Hoa Kỳ
Philip Wiszowaty,美国职业扑克选手,世界排名第3222位,总奖金超97万美元。以稳健风格著称,多次打入WSOP赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 976,407
Thế giới #3,277
Hoa Kỳ #1,175
Jeffrey Coburn
Hoa Kỳ
Jeffrey Coburn,美国职业扑克选手,世界排名#3278,总奖金$975,931。以其在锦标赛中的稳定表现和扎实的技术而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 975,931
Thế giới #3,278
Hoa Kỳ #1,176
Samantha Cohen
Hoa Kỳ
Samantha Cohen 是一位来自美国的扑克选手。她在扑克社区有一定参与度,但具体战绩等公开资料较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 975,546
Thế giới #3,280
Hoa Kỳ #1,177
J.C. Pearson
Hoa Kỳ
J.C. Pearson,美国职业扑克选手,世界排名第3281位,生涯总奖金约97.5万美元。以稳健风格和多次WSOP佳绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 975,513
Thế giới #3,281
Hoa Kỳ #1,178
Stephen Deutsch
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#3229,总奖金超过97万美元。以其稳健的风格和丰富的赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 975,016
Thế giới #3,283
Hoa Kỳ #1,179
John Andlovec
Hoa Kỳ
John Andlovec,美国扑克选手,世界排名#3231,总奖金$974,890。以稳健风格著称,多次在大型赛事中晋级。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 974,890
Thế giới #3,285
Hoa Kỳ #1,180
Adam Richardson
Hoa Kỳ
Adam Richardson,美国职业扑克选手,凭借线上与现场赛事的稳定表现累积近百万美元奖金,以扎实的基本功和冷静的决策风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 973,116
Thế giới #3,290
Hoa Kỳ #1,181
Phongthep Thiptinnakon
Hoa Kỳ
Phongthep Thiptinnakon,美籍泰裔扑克选手,世界排名#3238,职业生涯总奖金近百万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 972,944
Thế giới #3,292
Hoa Kỳ #1,182
Brent Wheeler
Hoa Kỳ
Brent Wheeler,美国扑克选手,世界排名约3295,总奖金近百万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 972,394
Thế giới #3,295
Hoa Kỳ #1,183
Ardavan Yazdi
Hoa Kỳ
美国扑克选手Ardavan Yazdi,WSOP金手链得主,世界排名#3301,总奖金超97万美元。以其稳健激进的打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 971,315
Thế giới #3,301
Hoa Kỳ #1,184
Sung H Lee
Hoa Kỳ
Sung H Lee,美国职业扑克选手,世界排名第3248位,生涯总奖金超过97万美元。以其稳健的打法和扎实的基本功在赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 971,031
Thế giới #3,302
Hoa Kỳ #1,185
Anthony Bogard
Hoa Kỳ
Anthony Bogard,美国职业扑克选手,世界排名第3250位,职业生涯总奖金超过97万美元。他以其稳健的打法和丰富的比赛经验在扑克界占有一席之地。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 970,864
Thế giới #3,304
Hoa Kỳ #1,186
Stanislav Barshak
Hoa Kỳ
Stanislav Barshak,美国扑克选手,世界排名第3254位,生涯总奖金超96万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 969,405
Thế giới #3,308
Hoa Kỳ #1,187
Jamie Rosen
Hoa Kỳ
Jamie Rosen 美国扑克选手,世界排名第3313位,总奖金约96.8万美元。以线上和线下锦标赛成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 968,167
Thế giới #3,313
Hoa Kỳ #1,188
Patrick Poels
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#3314,总奖金约96.8万美元。以线上扑克起家,多次打入WSOP钱圈,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 968,019
Thế giới #3,314
Hoa Kỳ #1,189
Bradley Hinson
Hoa Kỳ
Bradley Hinson,美国扑克选手,世界排名第3262位,职业生涯总奖金约96.7万美元。以稳健著称,在多项锦标赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 967,662
Thế giới #3,316
Hoa Kỳ #1,190
Peter Park
Hoa Kỳ
Peter Park,美国扑克职业选手,世界排名第3263位,职业生涯总奖金超96万美元,以稳健风格在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 967,449
Thế giới #3,317
Hoa Kỳ #1,191
Justin Fawcett
Hoa Kỳ
Justin Fawcett,美国职业扑克选手,世界排名#3320,生涯总奖金超96万美元。他在多项大型赛事中取得过优异成绩,以稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 966,928
Thế giới #3,320
Hoa Kỳ #1,192
Brian Brubaker
Hoa Kỳ
Brian Brubaker,美国职业扑克选手,世界排名#3322,职业生涯总奖金约96.7万美元。以稳健风格著称,在多场大型赛事中取得过优异成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 966,825
Thế giới #3,322
Hoa Kỳ #1,193
Mark Wilds
Hoa Kỳ
Mark Wilds,美国扑克选手,世界排名约3272位,职业生涯总奖金近百万美元。以其在大型赛事中的稳定表现和独特打法闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 965,356
Thế giới #3,326
Hoa Kỳ #1,194
Devon Miller
Hoa Kỳ
美国职业扑克玩家,以线上和现场赛事成绩著称,曾多次打入WSOP钱圈,总奖金近百万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 964,439
Thế giới #3,330
Hoa Kỳ #1,195
Riley Fuller
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,WSOP赛事多次进入奖励圈,累计奖金近百万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 963,577
Thế giới #3,332
Hoa Kỳ #1,196
Brant Hale
Hoa Kỳ
Brant Hale,美国职业扑克选手,世界排名#3280,职业生涯总奖金$963,219。以稳健打法和WSOP多次奖励圈著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 963,219
Thế giới #3,334
Hoa Kỳ #1,197
Steve Kaufman
Hoa Kỳ
美国职业扑克玩家,拥有近百万美元锦标赛奖金,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 961,928
Thế giới #3,337
Hoa Kỳ #1,198
Matthew Humphrey
Hoa Kỳ
Matthew Humphrey,美国职业扑克选手,世界排名#3285,总奖金$961,614。在WSOP等赛事中多次收获奖金,以其稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 961,614
Thế giới #3,339
Hoa Kỳ #1,199
Hassan Kamoei
Hoa Kỳ
Hassan Kamoei,美国扑克选手,世界排名#3288,职业生涯总奖金超过96万美元。在多项大型赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 961,040
Thế giới #3,342
Hoa Kỳ #1,200