Tay chơi Hoa Kỳ
31,690 tay chơi
Linda Lipkins
Hoa Kỳ #11,974Thế giới #33,512
Linda Lipkins,美国女子扑克选手,世界排名约32917,职业生涯总奖金逾9万美元。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,452
Marty Martin
Hoa Kỳ #11,975Thế giới #33,513
Marty Martin,美国扑克选手,世界排名第32918位,职业奖金累计约93,446美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,446
Roderick Macpherson
Hoa Kỳ #11,976Thế giới #33,516
Roderick Macpherson,美国扑克选手,世界排名第32921位,生涯总奖金约93,434美元,在多项赛事中取得过不错成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,434
Bundhit Intachai
Hoa Kỳ #11,977Thế giới #33,517
Bundhit Intachai,美国扑克选手,世界排名第32922位,职业生涯总奖金超过9万美元。他主要活跃于中小型赛事,以稳健的现金游戏风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,432
Yoni Levi
Hoa Kỳ #11,978Thế giới #33,519
Yoni Levi,美国扑克选手,世界排名第32924位,总奖金$93,420。在扑克赛事中多次取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,420
Michael Dolle
Hoa Kỳ #11,979Thế giới #33,522
Michael Dolle,美国扑克选手,世界排名第32927位,职业赛事总奖金约93,411美元。以稳健风格著称,活跃于中小型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,411
Jim Weatherby
Hoa Kỳ #11,980Thế giới #33,525
Jim Weatherby,美国扑克选手,世界排名#33525,总奖金$93,407。多次在WSOP等赛事中打入奖励圈,擅长深筹码策略。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,407
Benjamin Polcer
Hoa Kỳ #11,981Thế giới #33,527
Benjamin Polcer,美国扑克选手,世界排名#33527,总奖金$93,400。以其稳健的牌风在多项赛事中斩获奖金,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,400
Eric Houlihan
Hoa Kỳ #11,982Thế giới #33,529
美国扑克选手Eric Houlihan,全球排名#33529,职业生涯总奖金$93,363。在多项赛事中展现稳定实力,以扎实的基本功和耐心著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,363
Katrina Lim
Hoa Kỳ #11,983Thế giới #33,531
Katrina Lim,美国扑克选手,世界排名第32936位,职业生涯总奖金$93,360。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,360
Kamal Kuchana
Hoa Kỳ #11,984Thế giới #33,535
Kamal Kuchana,美国扑克选手,世界排名约32940,职业生涯总奖金$93,350。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,350
Kent Biel
Hoa Kỳ #11,985Thế giới #33,536
美国扑克选手,世界排名约三万,总奖金超9万美元。以其稳健风格和多次比赛表现受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,347
Jason Bidwell
Hoa Kỳ #11,986Thế giới #33,537
Jason Bidwell,美国扑克选手,世界排名#32942,职业生涯总奖金$93,346。以稳健风格著称,曾多次在WSOP赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,346
James Gidden
Hoa Kỳ #11,987Thế giới #33,538
James Gidden,美国扑克选手,世界排名第32943位,职业生涯总奖金逾9万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,341
Alan Burgess
Hoa Kỳ #11,988Thế giới #33,539
Alan Burgess,美国扑克选手,世界排名第32944位,职业生涯总奖金超过9万美元。以稳健风格著称,常在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,339
Mordece Benowit
Hoa Kỳ #11,989Thế giới #33,540
Mordece Benowit,美国扑克选手,世界排名约第32944位,总奖金超9万美元。他凭借稳健的打法和多次赛事经验在扑克界占有一席之地。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,339
Nolan Kido
Hoa Kỳ #11,990Thế giới #33,544
美国扑克选手,世界排名第32948位,职业生涯总奖金约93,330美元。以其稳健的打法和在线赛事表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,330
Jeffrey Hearn
Hoa Kỳ #11,991Thế giới #33,545
Jeffrey Hearn,美国扑克选手,世界排名#32949,职业生涯总奖金约$93,326。虽非顶尖,但多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,326
Errol Wade Eagan
Hoa Kỳ #11,993Thế giới #33,547
Errol Wade Eagan,美国扑克选手,世界排名#33547,职业生涯总奖金$93,322。多次在区域性赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,322
Robert Cramer
Hoa Kỳ #11,994Thế giới #33,550
Robert Cramer,美国扑克选手,世界排名#33550,奖金收入$93,318。打法稳健,多次在小型赛事中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,318
Matt Souza
Hoa Kỳ #11,995Thế giới #33,551
Matt Souza,美国扑克选手,世界排名第32956位,职业生涯总奖金超过9.3万美元,曾多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,315
Steven Burton
Hoa Kỳ #11,996Thế giới #33,553
Steven Burton,美国扑克选手,世界排名第32958位,职业生涯总奖金93,306美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得好成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,306
Austin Gates
Hoa Kỳ #11,997Thế giới #33,557
Austin Gates,美国扑克选手,世界排名第33557位,职业生涯总奖金约93,293美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,293
Kyle Sturgis
Hoa Kỳ #11,998Thế giới #33,558
Kyle Sturgis,美国扑克选手,世界排名#32963,总奖金$93,289。多次在小型赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,289
Mark Oushanna
Hoa Kỳ #11,999Thế giới #33,559
Mark Oushanna来自美国,是一名职业扑克玩家。世界排名靠后,但曾在多项赛事中取得成绩,总奖金累计约9.3万美元。风格稳健,注重基础。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,281
Terry Landucci
Hoa Kỳ #12,000Thế giới #33,560
Terry Landucci,美国扑克选手,世界排名#32965,职业生涯总奖金$93,279。在多项赛事中取得过成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,279
Keith Wagner
Hoa Kỳ #12,001Thế giới #33,561
Keith Wagner,美国扑克选手,世界排名第32966位,总奖金约93,274美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,274
Randy Stott
Hoa Kỳ #12,002Thế giới #33,562
Randy Stott,美国扑克选手,世界排名第32967位,职业生涯总奖金约$93,268。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,268
Matthew Schiavi
Hoa Kỳ #12,003Thế giới #33,565
Matthew Schiavi,美国扑克选手,世界排名#32970,总奖金$93,258,多次参加WSOP等赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,258
Baskaiyel Baker
Hoa Kỳ #12,004Thế giới #33,571
Baskaiyel Baker,美国扑克选手,世界排名#33571,总奖金$93,243,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,243
Kermit Lewis
Hoa Kỳ #12,005Thế giới #33,572
Kermit Lewis,美国扑克选手,世界排名约第32977位,职业生涯总奖金$93,242。他主要参与WSOP系列赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,242
Ben Myers
Hoa Kỳ #12,006Thế giới #33,575
Ben Myers,美国扑克选手,世界排名第32980位,职业生涯总奖金约93,225美元,活跃于线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,225
John Iemolo
Hoa Kỳ #12,007Thế giới #33,579
John Iemolo,美国扑克选手,世界排名第32983位,职业生涯总奖金约$93,200。多次在中小型赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,200
Evan Kahan
Hoa Kỳ #12,008Thế giới #33,582
Evan Kahan,美国扑克选手,世界排名#32985,总奖金$93,197。在多项赛事中取得过成绩,打法稳健,风格鲜明。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,197
Dylan Akins
Hoa Kỳ #12,009Thế giới #33,586
Dylan Akins,美国扑克选手,世界排名#32989,职业生涯总奖金$93,185。活跃于线上赛事,以扎实的基本功和谨慎风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,185
Julian Levy
Hoa Kỳ #12,010Thế giới #33,590
Julian Levy,美国扑克选手,世界排名第32993位,职业生涯总奖金超过9.3万美元。以其稳健的风格在中小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,175
George Charles Gray
Hoa Kỳ #12,011Thế giới #33,591
美国职业扑克选手,世界排名约三万,累计奖金近十万美元。以其稳健风格著称,在多项锦标赛中有所收获。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,175
Andy Cruz
Hoa Kỳ #12,012Thế giới #33,596
Andy Cruz,美国扑克选手,世界排名约第32998位,生涯总奖金超过9.3万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,152
Richard Ganesh
Hoa Kỳ #12,013Thế giới #33,597
Richard Ganesh,美国扑克选手,世界排名#32998,总奖金$93,152。在多项赛事中取得过成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,152
John Manwaring
Hoa Kỳ #12,014Thế giới #33,598
John Manwaring,美国扑克选手,世界排名#32998,职业生涯总奖金约$93,152。活跃于中小型赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,152
Rishin Patel
Hoa Kỳ #12,015Thế giới #33,601
美国扑克选手,世界排名第33003位,累计奖金93,138美元。凭借稳定发挥在小型赛事中多次晋级决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,138
Austin Bryant
Hoa Kỳ #12,016Thế giới #33,602
Austin Bryant,美国扑克选手,世界排名#33004,职业生涯总奖金$93,133。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,133
Deon Smith
Hoa Kỳ #12,017Thế giới #33,606
Deon Smith,美国扑克选手,世界排名第33007位,累积奖金$93,122。活跃于中小型赛事,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,122
Thomas Ferris
Hoa Kỳ #12,018Thế giới #33,609
Thomas Ferris是美国扑克选手,世界排名#33010,总奖金$93,108。多次参加WSOP等赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,108
Steve Alkema
Hoa Kỳ #12,019Thế giới #33,611
Steve Alkema,美国扑克选手,世界排名第33012位,总奖金逾9.3万美元。以其稳健的打法和在中小型赛事中的多次奖金记录而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,103
Srivatsa Shankam
Hoa Kỳ #12,020Thế giới #33,612
Srivatsa Shankam,美国扑克选手,世界排名约第33612位,职业生涯总奖金$93,102。多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,102
John Bullard
Hoa Kỳ #12,021Thế giới #33,615
John Bullard,美国扑克选手,世界排名约33016位,生涯总奖金超9万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,079
Peter Csampai
Hoa Kỳ #12,022Thế giới #33,617
Peter Csampai,美国扑克选手,世界排名约#33018,生涯总奖金$93,072,主要活跃于线上赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,072