Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Hoa Kỳ

25,196 tay chơi

Bryan Campanello

Bryan Campanello

Hoa KỳHoa Kỳ

Bryan Campanello是美国职业扑克选手,世界排名#3454,生涯总奖金超93万美元。他以稳健的现金游戏和锦标赛表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 932,168

Thế giới #3,454

Hoa Kỳ #1,249

Matthew Cosentino

Matthew Cosentino

Hoa KỳHoa Kỳ

Matthew Cosentino,美国职业扑克选手,世界排名#3397,总奖金超过93万美元。以稳健风格和多次大赛佳绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 931,828

Thế giới #3,455

Hoa Kỳ #1,250

Dustin Goldklang

Dustin Goldklang

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Dustin Goldklang,世界排名#3456,职业生涯总奖金超93万美元。活跃于线下锦标赛,多次取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 931,191

Thế giới #3,456

Hoa Kỳ #1,251

Jim Kasputis

Jim Kasputis

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,曾获WSOP金手链,擅长限注德州扑克。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 931,151

Thế giới #3,457

Hoa Kỳ #1,252

Ben Chung

Ben Chung

Hoa KỳHoa Kỳ

Ben Chung 是美国华裔职业扑克选手,世界排名#3461,总奖金超过93万美元。他在多项赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 930,693

Thế giới #3,461

Hoa Kỳ #1,253

Jordyn Miller

Jordyn Miller

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第3462位,职业生涯总奖金超过93万美元。以其稳健打法和赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 930,371

Thế giới #3,462

Hoa Kỳ #1,254

Carlo Sciannameo

Carlo Sciannameo

Hoa KỳHoa Kỳ

Carlo Sciannameo,美国扑克选手,世界排名#3466,总奖金超92万美元。以其稳健风格和多次赛事佳绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 929,686

Thế giới #3,466

Hoa Kỳ #1,255

Alexander Tafesh

Alexander Tafesh

Hoa KỳHoa Kỳ

Alexander Tafesh,美国职业扑克选手,世界排名第3409位,职业生涯总奖金超过92万美元。多次在大型赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 929,578

Thế giới #3,467

Hoa Kỳ #1,256

Michael Lavenburg

Michael Lavenburg

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#3412,总奖金近百万美元。多次在大型比赛中进入钱圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 928,592

Thế giới #3,470

Hoa Kỳ #1,257

Charles Furey

Charles Furey

Hoa KỳHoa Kỳ

Charles Furey,美国扑克选手,世界排名#3517,总奖金$887,975。以其在WSOP赛事中的稳定表现闻名,多次打入主赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 887,975

Thế giới #3,577

Hoa Kỳ #1,258

J.J. Volpe

J.J. Volpe

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第3637位,职业生涯总奖金超过87万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 876,258

Thế giới #3,577

Hoa Kỳ #1,259

Michael Laufer

Michael Laufer

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Laufer,美国职业扑克选手,世界排名#3578,锦标赛总奖金超88万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 887,906

Thế giới #3,578

Hoa Kỳ #1,260

Nicholas Immekus

Nicholas Immekus

Hoa KỳHoa Kỳ

Nicholas Immekus,美国职业扑克选手,世界排名#3580,总奖金$887,569。在多项赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 887,569

Thế giới #3,580

Hoa Kỳ #1,261

Paul Zappulla

Paul Zappulla

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第3581位,职业生涯总奖金超过88万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 887,520

Thế giới #3,581

Hoa Kỳ #1,262

Rupesh Pattni

Rupesh Pattni

Hoa KỳHoa Kỳ

Rupesh Pattni,美国职业扑克选手,世界排名第3523位,锦标赛总奖金约88.7万美元。他以稳健的风格和多次赛事奖励圈成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 887,125

Thế giới #3,583

Hoa Kỳ #1,263

James Petzing

James Petzing

Hoa KỳHoa Kỳ

James Petzing,美国扑克选手,世界排名第3524位,职业生涯总奖金约88.7万美元。以稳健打法著称,多次在大型锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 886,870

Thế giới #3,584

Hoa Kỳ #1,264

Leonard August

Leonard August

Hoa KỳHoa Kỳ

Leonard August,美国职业扑克选手,世界排名第3527位,职业生涯总奖金超88万美元,以其稳健的打法和多次赛事奖励圈经历而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 885,822

Thế giới #3,587

Hoa Kỳ #1,265

Alex Epstein

Alex Epstein

Hoa KỳHoa Kỳ

Alex Epstein,美国扑克选手,世界排名#3528,总奖金$885,750。以其稳健风格和线上赛事成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 885,750

Thế giới #3,588

Hoa Kỳ #1,266

Mike Gao

Mike Gao

Hoa KỳHoa Kỳ

Mike Gao,美国扑克职业选手,世界排名约#3535,现场锦标赛总奖金超88万美元。以严谨策略和稳定发挥闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 884,266

Thế giới #3,595

Hoa Kỳ #1,267

Lonny Weitzel

Lonny Weitzel

Hoa KỳHoa Kỳ

Lonny Weitzel,美国职业扑克选手,世界排名#3538,生涯总奖金超过$883,000。多次打入WSOP奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 883,419

Thế giới #3,598

Hoa Kỳ #1,268

Mazin Khoury

Mazin Khoury

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,以线上高超技术和线下大赛成绩著称,累计奖金近90万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 883,049

Thế giới #3,601

Hoa Kỳ #1,269

Daniel Wach

Daniel Wach

Hoa KỳHoa Kỳ

Daniel Wach,美国扑克选手,世界排名#3543,职业生涯总奖金$882,506。以稳健的牌风与精准读牌著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 882,506

Thế giới #3,603

Hoa Kỳ #1,270

Guy Louis Cicconi

Guy Louis Cicconi

Hoa KỳHoa Kỳ

Guy Louis Cicconi,美国职业扑克选手,世界排名第3545位,职业生涯总奖金超过88万美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得好成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 882,431

Thế giới #3,605

Hoa Kỳ #1,271

Avner Levy Salah

Avner Levy Salah

Hoa KỳHoa Kỳ

Avner Levy Salah,美国扑克选手,世界排名#3546,职业生涯总奖金超88万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 882,412

Thế giới #3,606

Hoa Kỳ #1,272

Carter McMahon

Carter McMahon

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第3548位,职业生涯总奖金超过88万美元,以稳健牌风著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 881,700

Thế giới #3,609

Hoa Kỳ #1,273

Charles Barker

Charles Barker

Hoa KỳHoa Kỳ

Charles Barker,美国职业扑克选手,世界排名第3614位,职业生涯总奖金超过88万美元。以稳健扎实的打法著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 880,352

Thế giới #3,614

Hoa Kỳ #1,274

Jason Seitz

Jason Seitz

Hoa KỳHoa Kỳ

Jason Seitz,美国职业扑克选手,世界排名#3616,职业生涯总奖金约88万美元。他以稳健的锦标赛表现著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 880,091

Thế giới #3,616

Hoa Kỳ #1,275

Don Holt

Don Holt

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克玩家,以现场锦标赛见长。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 879,625

Thế giới #3,620

Hoa Kỳ #1,276

Denis Gnidash

Denis Gnidash

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,全球排名#3563,累计奖金$878,538。以稳健风格和深厚线上经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 878,538

Thế giới #3,624

Hoa Kỳ #1,277

William Blanda

William Blanda

Hoa KỳHoa Kỳ

William Blanda,美国扑克选手,世界排名第3565位,职业生涯总奖金$878,204。他在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 878,204

Thế giới #3,626

Hoa Kỳ #1,278

Mario Silvestri

Mario Silvestri

Hoa KỳHoa Kỳ

Mario Silvestri,美国扑克选手,世界排名第3566位,职业生涯总奖金超87万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 878,203

Thế giới #3,627

Hoa Kỳ #1,279

Giuliano Lentini

Giuliano Lentini

Hoa KỳHoa Kỳ

Giuliano Lentini,美国扑克选手,世界排名第3630位,职业生涯总奖金$877,838。他在多项赛事中取得过奖励圈成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 877,838

Thế giới #3,630

Hoa Kỳ #1,280

Adam Bilzerian

Adam Bilzerian

Hoa KỳHoa Kỳ

Adam Bilzerian是美国职业扑克选手,以高额现金游戏和线上扑克闻名,世界排名第3631位,生涯总奖金约$877,687。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 877,687

Thế giới #3,631

Hoa Kỳ #1,281

Anthony Harb

Anthony Harb

Hoa KỳHoa Kỳ

Anthony Harb,美国职业扑克选手,世界排名#3571,职业生涯总奖金$877,666。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 877,666

Thế giới #3,632

Hoa Kỳ #1,282

Dien Le

Dien Le

Hoa KỳHoa Kỳ

Dien Le,美国职业扑克选手,世界排名#3574,职业生涯总奖金超87万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 876,937

Thế giới #3,635

Hoa Kỳ #1,283

Gerald Cunniff

Gerald Cunniff

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#3575,总奖金$876,833。多次在WSOP赛事中获得奖金,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 876,833

Thế giới #3,636

Hoa Kỳ #1,284

J.J. Volpe

J.J. Volpe

Hoa KỳHoa Kỳ

J.J. Volpe,美国职业扑克选手,世界排名#3577,总奖金$876,258,以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 876,258

Thế giới #3,638

Hoa Kỳ #1,285

Casey Carroll

Casey Carroll

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,以扎实的基本功和稳健的风格著称,生涯奖金超过87万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 876,190

Thế giới #3,639

Hoa Kỳ #1,286

Heung Yoon

Heung Yoon

Hoa KỳHoa Kỳ

Heung Yoon,美国职业扑克选手,世界排名第3580位,职业生涯总奖金超过87.6万美元。以其稳健的打法和线下赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 876,043

Thế giới #3,640

Hoa Kỳ #1,287

Dimitry Agrachov

Dimitry Agrachov

Hoa KỳHoa Kỳ

Dimitry Agrachov,美国职业扑克选手,世界排名第3581位,职业生涯总奖金超过87万美元。以WSOP赛事中的稳定表现闻名,多次获得赛事奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 876,035

Thế giới #3,641

Hoa Kỳ #1,288

Bill Stabler

Bill Stabler

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,凭借稳健风格在赛事中多次进入奖励圈,累积奖金近90万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 875,934

Thế giới #3,642

Hoa Kỳ #1,289

Benjamin Moon

Benjamin Moon

Hoa KỳHoa Kỳ

Benjamin Moon是美国职业扑克选手,世界排名#3585,职业生涯总奖金超过$875,000。他在多项扑克赛事中取得佳绩,以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 875,469

Thế giới #3,645

Hoa Kỳ #1,290

Gaurav Raina

Gaurav Raina

Hoa KỳHoa Kỳ

Gaurav Raina,美国扑克选手,世界排名第3649位,职业生涯总奖金超87万美元。以稳健打法著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 874,846

Thế giới #3,649

Hoa Kỳ #1,291

Matthew Newcombe

Matthew Newcombe

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#3591,生涯总奖金超过87万美元,多次在WSOP等赛事中进入决赛圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 874,181

Thế giới #3,651

Hoa Kỳ #1,292

Adam Croffut

Adam Croffut

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,以WSOP赛事多次进入决赛桌而闻名,总奖金超87万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 874,087

Thế giới #3,652

Hoa Kỳ #1,293

Cero Zuccarello

Cero Zuccarello

Hoa KỳHoa Kỳ

Cero Zuccarello,美国扑克选手,世界排名#3593,总奖金$873,864。以稳健牌风著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 873,864

Thế giới #3,653

Hoa Kỳ #1,294

Lauren Roberts

Lauren Roberts

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#3654,累积奖金超过87万美元,以线上赛事和现场比赛中的稳定表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 873,781

Thế giới #3,654

Hoa Kỳ #1,295

Jesse McVicker

Jesse McVicker

Hoa KỳHoa Kỳ

Jesse McVicker,美国扑克玩家,世界排名第3656位,职业生涯总奖金超87万美元,以线上和线下锦标赛成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 873,748

Thế giới #3,656

Hoa Kỳ #1,296