Tay chơi Hoa Kỳ

31,767 tay chơi

Salam Kassis

Salam Kassis

Hoa KỳHoa Kỳ #14,138Thế giới #39,334

Salam Kassis,美国德州扑克选手,世界排名#38593,职业生涯总奖金$77,669。虽非顶尖,但参赛经验丰富,曾多次在中小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,669

Robin Dinicolantonio

Robin Dinicolantonio

Hoa KỳHoa Kỳ #14,139Thế giới #39,340

美国扑克选手,世界排名#38599,总奖金$77,653。多次在小型赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,653

Shon Makaton

Shon Makaton

Hoa KỳHoa Kỳ #14,140Thế giới #39,344

美国扑克选手Shon Makaton,世界排名#38603,总奖金$77,648。公开信息有限,主要活跃于线上赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,648

Patrick Bernhardt

Patrick Bernhardt

Hoa KỳHoa Kỳ #14,141Thế giới #39,346

Patrick Bernhardt,美国扑克选手,世界排名第38606位,职业生涯总奖金约77,646美元。参赛经历有限,主要活跃于低级别赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,646

James Devaney

James Devaney

Hoa KỳHoa Kỳ #14,142Thế giới #39,350

James Devaney,美国扑克选手,世界排名第38611位,职业生涯总奖金$77,632,在小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,632

Brendan Feinberg

Brendan Feinberg

Hoa KỳHoa Kỳ #14,143Thế giới #39,351

Brendan Feinberg,美国扑克选手,世界排名#38612,总奖金$77,628。多次在小型赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,628

Alvin Delgado

Alvin Delgado

Hoa KỳHoa Kỳ #14,144Thế giới #39,352

美国扑克选手,世界排名#38613,职业生涯总奖金$77,627。以其稳健的牌风和扎实的基本功在低级别赛事中屡有斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,627

Michael Holst

Michael Holst

Hoa KỳHoa Kỳ #14,145Thế giới #39,354

美国职业扑克选手,世界排名第38615位,职业生涯总奖金77,624美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,624

Lawrence Sharp

Lawrence Sharp

Hoa KỳHoa Kỳ #14,146Thế giới #39,356

Lawrence Sharp,美国扑克选手,世界排名#38616,总奖金$77,622,以稳健风格参与多项赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,622

Rod Chern

Rod Chern

Hoa KỳHoa Kỳ #14,147Thế giới #39,359

Rod Chern,美国扑克选手,世界排名#38619,职业生涯总奖金$77,618。他活跃于小型赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,618

Gerardo Amezola

Gerardo Amezola

Hoa KỳHoa Kỳ #14,148Thế giới #39,360

Gerardo Amezola是美国扑克选手,世界排名约38619位,职业生涯总奖金约$77,618。擅长混合游戏,曾在WSOP等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,618

Kanajett Hathaitham

Kanajett Hathaitham

Hoa KỳHoa Kỳ #14,149Thế giới #39,364

Kanajett Hathaitham,美国扑克选手,世界排名第38624位,职业生涯总奖金约$77,602。以稳健打法著称,多次参加WSOP等赛事,虽未获重大冠军,但持续在中小型赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,602

John Ting

John Ting

Hoa KỳHoa Kỳ #14,150Thế giới #39,367

John Ting,美国扑克选手,拥有WSOP边赛奖金记录,以稳定发挥著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,597

Jose Contreras

Jose Contreras

Hoa KỳHoa Kỳ #14,151Thế giới #39,369

美国扑克选手,世界排名#38628,职业生涯总奖金$77,596。活跃于现场赛事,多次在WSOP等比赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,596

Lawrence Martone

Lawrence Martone

Hoa KỳHoa Kỳ #14,152Thế giới #39,370

美国扑克选手,世界排名#38628,生涯总奖金$77,596。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,596

John Lux

John Lux

Hoa KỳHoa Kỳ #14,153Thế giới #39,372

John Lux,美国职业扑克选手,世界排名第38632位,职业生涯总奖金约77,586美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,586

Shuowen Chen

Shuowen Chen

Hoa KỳHoa Kỳ #14,154Thế giới #39,376

Shuowen Chen,美国籍扑克选手,当前世界排名第38636位,职业生涯总奖金$77,576。活跃于中小级别赛事,表现稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,576

Khaled Faissal

Khaled Faissal

Hoa KỳHoa Kỳ #14,155Thế giới #39,378

Khaled Faissal,美国扑克选手,世界排名#38637,现场赛事总奖金$77,574。虽非顶尖,但多次在中小型赛事中展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,574

Ty Spikes

Ty Spikes

Hoa KỳHoa Kỳ #14,156Thế giới #39,381

Ty Spikes,美国扑克选手,世界排名#38641,总奖金$77,570。实力稳步提升,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,570

Evelyn Iraheta

Evelyn Iraheta

Hoa KỳHoa Kỳ #14,157Thế giới #39,383

美国职业扑克选手,以中小赛事奖金累计闻名,曾闯入WSOP主赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,564

William Flachsbart

William Flachsbart

Hoa KỳHoa Kỳ #14,158Thế giới #39,384

William Flachsbart,美国扑克选手,世界排名约#38644,总奖金$77,563。虽非顶尖高手,但多次在地区赛事中展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,563

Julian Wohlgemuth

Julian Wohlgemuth

Hoa KỳHoa Kỳ #14,159Thế giới #39,388

Julian Wohlgemuth,美国扑克选手,世界排名第38648位,职业生涯总奖金约77,556美元。活跃于线上及线下赛事,多次在小型比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,556

Benjamin Amlin

Benjamin Amlin

Hoa KỳHoa Kỳ #14,160Thế giới #39,390

Benjamin Amlin,美国扑克选手,世界排名38650位,职业奖金77,553美元。以线下赛事为主,多次在小型锦标赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,553

Michael Frejka

Michael Frejka

Hoa KỳHoa Kỳ #14,161Thế giới #39,392

Michael Frejka,美国扑克选手,当前世界排名#38652,生涯总奖金$77,550。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,550

Marco Mills

Marco Mills

Hoa KỳHoa Kỳ #14,162Thế giới #39,396

Marco Mills,美国扑克选手,世界排名#38656,生涯总奖金约$77,546。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,546

Henry Kaptanjian

Henry Kaptanjian

Hoa KỳHoa Kỳ #14,163Thế giới #39,399

Henry Kaptanjian,美国扑克选手,生涯总奖金$77,539,当前世界排名第38659位。以其稳健的牌风在中小级别赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,539

Brian Andriamahefa

Brian Andriamahefa

Hoa KỳHoa Kỳ #14,164Thế giới #39,400

美国扑克选手,世界排名#38660,总奖金$77,533。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,533

Pat O'Malley

Pat O'Malley

Hoa KỳHoa Kỳ #14,165Thế giới #39,402

Pat O'Malley,美国扑克选手,世界排名第38662位,职业生涯总奖金约$77,531。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,531

Douglas Cellar

Douglas Cellar

Hoa KỳHoa Kỳ #14,166Thế giới #39,404

Douglas Cellar,美国扑克选手,世界排名约38665位,职业生涯总奖金超过7.7万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中获奖。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,524

William Kyle Orvis

William Kyle Orvis

Hoa KỳHoa Kỳ #14,167Thế giới #39,410

美国扑克选手,世界排名#38671,职业生涯总奖金$77,512。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,512

Jason Alonzo

Jason Alonzo

Hoa KỳHoa Kỳ #14,168Thế giới #39,411

Jason Alonzo,美国扑克选手,世界排名第38672位,职业生涯总奖金77,505美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,505

Quan Phui

Quan Phui

Hoa KỳHoa Kỳ #14,169Thế giới #39,412

美国扑克选手,当前世界排名#38673,职业生涯总奖金$77,504。活跃于线上与线下赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,504

Konstantin Mikhailov

Konstantin Mikhailov

Hoa KỳHoa Kỳ #14,170Thế giới #39,414

Konstantin Mikhailov,美国扑克选手,世界排名#38674,总奖金$77,502。活跃于线上及线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,502

Mickey Appelbaum

Mickey Appelbaum

Hoa KỳHoa Kỳ #14,171Thế giới #39,416

Mickey Appelbaum,美国扑克选手,世界排名第38675位,职业生涯总奖金$77,500。以其稳健的牌风和扎实的基本功在低买入赛事中屡有斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,500

Freddy Valdes-Roque

Freddy Valdes-Roque

Hoa KỳHoa Kỳ #14,172Thế giới #39,417

Freddy Valdes-Roque,美国扑克选手,世界排名第38677位,职业生涯总奖金$77,497。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,497

Jay Majmudar

Jay Majmudar

Hoa KỳHoa Kỳ #14,173Thế giới #39,418

Jay Majmudar,美国扑克选手,世界排名#38677,职业生涯总奖金$77,497。多次在线上赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,497

Robert Fetzko

Robert Fetzko

Hoa KỳHoa Kỳ #14,174Thế giới #39,419

Robert Fetzko,美国扑克选手,世界排名第38677位,总奖金约$77,497。虽非顶尖,但在小型赛事中多次获奖,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,497

Esteban Ruiz Hernandez

Esteban Ruiz Hernandez

Hoa KỳHoa Kỳ #14,175Thế giới #39,424

Esteban Ruiz Hernandez,美国扑克选手,世界排名#38683,总奖金$77,488。以其稳健的牌风在中小型赛事中积累奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,488

Dalton Smith

Dalton Smith

Hoa KỳHoa Kỳ #14,176Thế giới #39,425

美国扑克选手,世界排名第38685位,职业奖金7.7万美元,活跃于小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,486

Samuel Bailey

Samuel Bailey

Hoa KỳHoa Kỳ #14,177Thế giới #39,426

Samuel Bailey,美国扑克选手,世界排名#38686,累计奖金超7万美元。以其稳健的打法和偶尔的激进表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,477

Yauheni Rusin

Yauheni Rusin

Hoa KỳHoa Kỳ #14,178Thế giới #39,427

Yauheni Rusin,美国扑克选手,世界排名#38687,总奖金$77,475,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,475

Joseph Hebert

Joseph Hebert

Hoa KỳHoa Kỳ #14,179Thế giới #39,428

Joseph Hebert是一名美国职业扑克选手,世界排名第38688位,总奖金达77,469美元。他以其稳健的牌风和扎实的基本功在小型赛事中积累战绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,469

Prabhas Kalele

Prabhas Kalele

Hoa KỳHoa Kỳ #14,180Thế giới #39,430

Prabhas Kalele,美国扑克选手,世界排名#38689,总奖金$77,468。职业生涯中多次在锦标赛中获得名次,以其稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,468

Darryll Scott

Darryll Scott

Hoa KỳHoa Kỳ #14,181Thế giới #39,434

Darryll Scott,美国扑克选手,世界排名#38692,总奖金$77,465,在多项赛事中展现竞技实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,465

Todd Elwood

Todd Elwood

Hoa KỳHoa Kỳ #14,182Thế giới #39,439

美国职业扑克选手,世界排名约38698,总奖金逾7.7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,456

Jerry Ellerbee

Jerry Ellerbee

Hoa KỳHoa Kỳ #14,183Thế giới #39,441

美国扑克选手,世界排名#38701,总奖金$77,447。多次参加WSOP等赛事,生涯成绩包括多个决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,447

Eric Morris

Eric Morris

Hoa KỳHoa Kỳ #14,185Thế giới #39,448

Eric Morris,美国扑克选手,世界排名#38709,总奖金逾7万美元。在小型赛事中展现扎实技巧,风格稳健,擅长低级别现金局。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,438

Jason Gilden

Jason Gilden

Hoa KỳHoa Kỳ #14,186Thế giới #39,449

Jason Gilden,美国扑克选手,世界排名#38710,职业生涯总奖金$77,436。以其稳健打法著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,436

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 295 | Cổng kiến thức Texas Hold'em