Tay chơi Hoa Kỳ
32,018 tay chơi
Vladimir Rojcov
Hoa Kỳ #14,572Thế giới #40,480
Vladimir Rojcov,美国扑克选手,世界排名#39715,总奖金$75,102。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,102
Derek Stay
Hoa Kỳ #14,573Thế giới #40,484
美国扑克选手Derek Stay,当前世界排名#39719,职业生涯总奖金超过$75,000,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,096
Richard Newman
Hoa Kỳ #14,574Thế giới #40,490
Richard Newman,美国扑克选手,世界排名第39725位,职业总奖金$75,090。活跃于中小型赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,090
Bryan Hollis
Hoa Kỳ #14,575Thế giới #40,492
Bryan Hollis是一位来自美国的扑克选手,世界排名约第39728位,职业生涯总奖金超过75,000美元。他活跃于中小型赛事,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,082
Avedis Chuldjian
Hoa Kỳ #14,576Thế giới #40,495
Avedis Chuldjian,美国扑克选手,世界排名第39731位,职业生涯总奖金超过7.5万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,065
Joseph Berardi
Hoa Kỳ #14,577Thế giới #40,496
Joseph Berardi,美国扑克选手,世界排名第39732位,职业生涯总奖金超过$75,000。以其稳健的风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,064
Jean Fatta
Hoa Kỳ #14,578Thế giới #40,500
Jean Fatta,美国扑克选手,世界排名约第39736位,生涯总奖金约$75,059。以稳健风格和锦标赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,059
Igor Borukhov
Hoa Kỳ #14,579Thế giới #40,502
Igor Borukhov是一位美国扑克玩家,世界排名第39738位,生涯总奖金约75,050美元。他活跃于线上及线下赛事,多次在中小型比赛中获得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,050
Christian A Rivero
Hoa Kỳ #14,580Thế giới #40,507
Christian A Rivero,美国扑克选手,世界排名第39741位,职业生涯总奖金约75,039美元。在多项扑克赛事中展现不俗实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,039
Quynam Nguyen
Hoa Kỳ #14,581Thế giới #40,509
Quynam Nguyen,美国扑克选手,世界排名#39741,职业生涯总奖金$75,039。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,039
Richard Dugger
Hoa Kỳ #14,582Thế giới #40,513
Richard Dugger,美国扑克选手,世界排名第39747位,职业生涯总奖金超过7.5万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,034
Billy Bailey
Hoa Kỳ #14,583Thế giới #40,515
Billy Bailey,美国扑克选手,世界排名第39750位,职业生涯总奖金$75,029。虽未在顶级赛事中取得突破,但凭借稳定表现积累了一定奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,029
Tyler Klumb
Hoa Kỳ #14,584Thế giới #40,516
Tyler Klumb,美国扑克选手,世界排名#39751,总奖金$75,027。以线上和线下赛事中的稳定表现著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,027
John Westbrook
Hoa Kỳ #14,585Thế giới #40,522
John Westbrook,美国扑克选手,世界排名#39757,职业生涯总奖金$75,013。以其稳健的牌风在中小型赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,013
Lisa Parsons
Hoa Kỳ #14,586Thế giới #40,526
Lisa Parsons,美国女子扑克选手,世界排名第26356位,职业生涯总奖金约12万美元。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,002
Luiz Rizental
Hoa Kỳ #14,587Thế giới #40,531
Luiz Rizental,美国扑克选手,世界排名#39762,职业生涯总奖金约$75,000。以线上赛事为主,风格稳健。暂无重大线下赛事冠军记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,000
Rich Foydl
Hoa Kỳ #14,588Thế giới #40,534
Rich Foydl,美国扑克选手,世界排名约四万,职业生涯总奖金约七万五千美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,996
Tyler Green
Hoa Kỳ #14,589Thế giới #40,537
美国扑克选手,世界排名第39770位,累积奖金$74,994,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,994
Jeremy Byrum
Hoa Kỳ #14,590Thế giới #40,541
Jeremy Byrum,美国扑克选手,世界排名#39775,职业生涯总奖金$74,982。以其稳健风格闻名,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,982
Oleg Baykov
Hoa Kỳ #14,591Thế giới #40,542
Oleg Baykov,美国扑克选手,世界排名第39776位,职业生涯总奖金约74,980美元。以其稳健的打法在中小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,980
Edwin Russell
Hoa Kỳ #14,592Thế giới #40,544
美国扑克选手Edwin Russell,世界排名第39778位,职业生涯总奖金约75,000美元。虽非顶尖高手,但凭借稳定发挥在低级别赛事中屡获佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,978
Christopher Ochoa
Hoa Kỳ #14,593Thế giới #40,545
Christopher Ochoa,美国扑克选手,世界排名约#39778,生涯总奖金近$75,000。凭借线上与线下赛事中的稳健表现逐渐获得关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,978
Nicholas Riali
Hoa Kỳ #14,594Thế giới #40,552
Nicholas Riali,美国扑克选手,世界排名第39785位,职业生涯总奖金$74,960。以稳健风格著称,主要活跃于小型锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,960
Peder Berge
Hoa Kỳ #14,595Thế giới #40,555
Peder Berge,美国德克萨斯州扑克选手,世界排名#39787,职业生涯总奖金$74,956。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,956
Michael Scheinberg
Hoa Kỳ #14,596Thế giới #40,557
Michael Scheinberg,美国扑克选手,世界排名#39788,职业生涯总奖金约$74,947。活跃于线上与线下赛事,多次在小型比赛中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,947
Roy Shimada
Hoa Kỳ #14,597Thế giới #40,558
Roy Shimada,美国扑克选手,世界排名约#39788,总奖金$74,947。公开信息有限,其详细生涯和风格暂无可靠资料。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,947
Tahsyn Mekani
Hoa Kỳ #14,598Thế giới #40,559
Tahsyn Mekani,美国扑克选手,世界排名#39791,总奖金$74,944。职业生涯中曾多次在小型赛事中取得成绩,打法稳健,擅长深筹码策略。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,944
Michael Zinna
Hoa Kỳ #14,599Thế giới #40,563
Michael Zinna,美国扑克选手,世界排名第39795位,职业生涯总奖金约74,940美元。以稳健风格著称,多次在区域性赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,940
Doug Cressi
Hoa Kỳ #14,600Thế giới #40,564
美国扑克选手Doug Cressi,世界排名#39796,职业生涯总奖金约$74,938。以线上赛事为主,多次在中小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,938
Surya Ramjali
Hoa Kỳ #14,601Thế giới #40,565
美国扑克选手,世界排名#39797,总奖金$74,937。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,937
Dakota Baggett
Hoa Kỳ #14,602Thế giới #40,567
Dakota Baggett,美国扑克选手,世界排名约39799,生涯总奖金约74,930美元。以其稳健打法和线上赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,930
Mathew Barreira
Hoa Kỳ #14,603Thế giới #40,571
Mathew Barreira,美国职业扑克选手,世界排名#39801,累计奖金$74,924,活跃于中小型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,924
Adam Rymer
Hoa Kỳ #14,604Thế giới #40,582
Adam Rymer,美国扑克选手,世界排名约第39813位,生涯总奖金74,905美元。以稳健风格著称,多次参与WSOP等赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,905
Brent Whitis
Hoa Kỳ #14,605Thế giới #40,583
Brent Whitis,美国扑克选手,世界排名约39815,生涯总奖金近7.5万美元。在多项赛事中取得过成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,897
Lance Turner
Hoa Kỳ #14,606Thế giới #40,585
Lance Turner,美国扑克选手,世界排名#39817,职业生涯总奖金$74,894。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,894
Thomas Gropf
Hoa Kỳ #14,607Thế giới #40,586
Thomas Gropf,美国扑克选手,世界排名第39818位,职业生涯总奖金约74,890美元。以其稳健打法在小型赛事中屡获佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,890
Richard Talaber
Hoa Kỳ #14,608Thế giới #40,594
Richard Talaber 是一位来自美国的扑克选手,世界排名第40594位,职业生涯总奖金达74,868美元。他以稳健的牌风著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,868
Joseph Koreski
Hoa Kỳ #14,609Thế giới #40,596
Joseph Koreski,美国扑克选手,世界排名#39827,总奖金$74,863。虽非顶尖高手,但凭借稳定发挥在中小型赛事中多次获利。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,863
Jared Inman
Hoa Kỳ #14,610Thế giới #40,599
美国扑克选手,世界排名#39830,总奖金$74,859,活跃于线下锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,859
Kent Kruger
Hoa Kỳ #14,611Thế giới #40,601
Kent Kruger,美国扑克选手,世界排名第39831位,生涯总奖金74,858美元。以稳健风格著称,多次在地方赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,858
Viclouris Quinonez
Hoa Kỳ #14,612Thế giới #40,603
Viclouris Quinonez,美国扑克选手,世界排名#39833,总奖金$74,855。在多项赛事中展现稳定实力,以扎实的基本功和战术灵活性著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,855
Rahul Batra
Hoa Kỳ #14,613Thế giới #40,606
Rahul Batra,美国扑克选手,世界排名#39835,总奖金$74,854。在有限公开信息中,他以稳健的牌风著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,854
Gregory Allen Jackson
Hoa Kỳ #14,614Thế giới #40,608
Gregory Allen Jackson,美国扑克选手,世界排名#39839,总奖金$74,847。多次参加WSOP等赛事,擅长深筹码策略。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,847
Michelle Law
Hoa Kỳ #14,615Thế giới #40,613
美国女子扑克选手,世界排名第39844位,职业奖金累计74,838美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,838
Ramzi Salem
Hoa Kỳ #14,616Thế giới #40,614
Ramzi Salem,美国扑克选手,世界排名#39845,职业生涯总奖金$74,831。以稳健风格著称,常在低级别赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,831
Audrius Macenis
Hoa Kỳ #14,617Thế giới #40,615
Audrius Macenis,美国扑克选手,世界排名#39846,职业总奖金$74,829。以扎实的基本功和稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,829
Peter Tripp
Hoa Kỳ #14,618Thế giới #40,617
Peter Tripp,美国扑克选手,世界排名第39848位,职业生涯总奖金74,824美元。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,824
Tommy Wood
Hoa Kỳ #14,619Thế giới #40,618
美国扑克选手Tommy Wood,世界排名#39848,总奖金$74,824,以小型赛事成绩为主。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,824