Tay chơi Hoa Kỳ
25,896 tay chơi
Randall Emmett
Hoa Kỳ
美国电影制片人,业余扑克爱好者。曾多次在WSOP等赛事取得奖金,总奖金超78万美元,世界排名约4100位。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 780,103
Thế giới #4,175
Hoa Kỳ #1,489
Christopher Haydt
Hoa Kỳ
Christopher Haydt 是一名美国职业扑克选手,世界排名第4105位,职业生涯总奖金超过77万美元。他以稳健的打法和多次锦标赛成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 779,871
Thế giới #4,179
Hoa Kỳ #1,490
Franklin Caldwell
Hoa Kỳ
Franklin Caldwell,美国职业扑克选手,世界排名第4108位,职业生涯总奖金约77.9万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 779,671
Thế giới #4,182
Hoa Kỳ #1,491
Jonathan Poche
Hoa Kỳ
Jonathan Poche,美国职业扑克选手,世界排名第4109位,生涯总奖金超过77万美元。以稳健的风格和扎实的基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 779,386
Thế giới #4,183
Hoa Kỳ #1,492
Blake Kelso
Hoa Kỳ
Blake Kelso,美国扑克选手,世界排名#4113,生涯总奖金$779,323。以其在多项赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 779,323
Thế giới #4,187
Hoa Kỳ #1,493
Dylan Drazen
Hoa Kỳ
Dylan Drazen,美国职业扑克选手,以其稳健的打法和线上赛事成绩闻名,总奖金近78万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 779,276
Thế giới #4,188
Hoa Kỳ #1,494
Nani Dollison
Hoa Kỳ
Nani Dollison 是美国职业扑克选手,以在有限注德州扑克和混合游戏中的精湛技艺闻名。她曾在世界扑克系列赛(WSOP)中多次进入决赛桌,是扑克界备受尊敬的女性玩家之一。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 778,603
Thế giới #4,192
Hoa Kỳ #1,495
Travell Thomas
Hoa Kỳ
Travell Thomas,美国扑克选手,世界排名#4194,总奖金$778,357。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 778,357
Thế giới #4,194
Hoa Kỳ #1,496
Dave Poces
Hoa Kỳ
Dave Poces 是美国扑克玩家,以在常规桌和锦标赛中的稳健表现而知名。他的公开比赛记录相对有限,但其在扑克圈内仍有一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 778,044
Thế giới #4,196
Hoa Kỳ #1,497
Will Nguyen
Hoa Kỳ
Will Nguyen 是一名来自美国的职业扑克选手,世界排名约 #4199,职业生涯累计总奖金 $777,839。他活跃于线上和线下锦标赛,以在 WSOP 等大型赛事中多次进入奖励圈而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 777,839
Thế giới #4,199
Hoa Kỳ #1,498
Klein Kim Bach
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第4203位,职业生涯总奖金超77万美元。以其稳健的打法和深厚的赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 777,702
Thế giới #4,203
Hoa Kỳ #1,499
Joseph Alban
Hoa Kỳ
Joseph Alban,美国扑克选手,世界排名第4204位,职业生涯总奖金超过77万美元。以其稳健的风格和扎实的赛事表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 777,196
Thế giới #4,204
Hoa Kỳ #1,500
Carl Olson
Hoa Kỳ
Carl Olson,美国职业扑克选手,世界排名第4132位,生涯总奖金超77万美元。以其稳健打法著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 776,968
Thế giới #4,206
Hoa Kỳ #1,501
Adam Lamphere
Hoa Kỳ
Adam Lamphere 是美国扑克选手,世界排名第4207位,生涯总奖金超过77万美元。他以线上赛事见长,多次在大型比赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 776,717
Thế giới #4,207
Hoa Kỳ #1,502
Dustin Stewart
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#4140,职业生涯总奖金超过77万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 775,784
Thế giới #4,214
Hoa Kỳ #1,503
Morgan Machina
Hoa Kỳ
Morgan Machina,美国职业扑克选手,世界排名#4141,总奖金$775,645。以稳健风格和深厚锦标赛经验著称,多次在WSOP等大型赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 775,645
Thế giới #4,215
Hoa Kỳ #1,504
Ben Tang
Hoa Kỳ
Ben Tang,美国扑克玩家,世界排名#4219,职业锦标赛奖金累积超77万美元。以线上高额赛事见长,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 775,066
Thế giới #4,219
Hoa Kỳ #1,505
Richard Sklar
Hoa Kỳ
Richard Sklar,美国扑克选手,世界排名#4148,总奖金$774,161。以稳健风格著称,多次在WSOP、WPT等赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 774,161
Thế giới #4,223
Hoa Kỳ #1,506
Brian Phillis
Hoa Kỳ
Brian Phillis,美国扑克选手,世界排名第4150位,累计奖金约77.4万美元。以其稳定的现场表现和扎实的基本功著称,虽非顶尖高手,但在多项赛事中取得不俗成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 774,039
Thế giới #4,225
Hoa Kỳ #1,507
Shahen Martirosian
Hoa Kỳ
Shahen Martirosian是一名美国职业扑克选手,以现金游戏和锦标赛中的稳健表现著称,累计奖金超过77万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 773,565
Thế giới #4,227
Hoa Kỳ #1,508
Forrest Kollar
Hoa Kỳ
Forrest Kollar,美国职业扑克选手,世界排名第4229位,生涯总奖金约77.3万美元,以其稳健的风格在中小型赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 772,997
Thế giới #4,229
Hoa Kỳ #1,509
Phu Tan Vo
Hoa Kỳ
Phu Tan Vo是美国越南裔职业扑克选手,世界排名第4156位,职业生涯总奖金超过77万美元。他以稳健的打法和在大型赛事中的多次现金成绩而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 772,417
Thế giới #4,232
Hoa Kỳ #1,510
Christopher Doan
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#4157,总奖金$772,366。以稳健打法著称,多次在大型赛事中进入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 772,366
Thế giới #4,233
Hoa Kỳ #1,511
Sandy Sanchez
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第4158位,职业生涯总奖金超77万美元。多次在赛事中取得佳绩,打法稳健,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 772,347
Thế giới #4,234
Hoa Kỳ #1,512
Ryan Buckholtz
Hoa Kỳ
美国扑克选手Ryan Buckholtz,世界排名#4164,总奖金$771,579,以稳健风格著称,多次进入WSOP奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 771,579
Thế giới #4,240
Hoa Kỳ #1,513
Raul Garza
Hoa Kỳ
Raul Garza,美国职业扑克选手,世界排名#4243,总奖金$770,710。以稳健风格著称,多次在WSOP等大赛中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 770,710
Thế giới #4,243
Hoa Kỳ #1,514
George Yutuc
Hoa Kỳ
George Yutuc,美国职业扑克选手,世界排名#4167,总奖金超77万美元。以稳健风格著称,多次进入WSOP奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 770,207
Thế giới #4,244
Hoa Kỳ #1,515
Michael Finstein
Hoa Kỳ
Michael Finstein,美国扑克选手,世界排名第4251位,职业生涯总奖金约76.9万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 769,150
Thế giới #4,251
Hoa Kỳ #1,516
Mathew McCullough
Hoa Kỳ
Mathew McCullough,美国职业扑克选手,世界排名第4252位,职业生涯总奖金约77万美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得成绩,是扑克界的资深玩家。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 769,065
Thế giới #4,252
Hoa Kỳ #1,517
Agop Boghossian
Hoa Kỳ
Agop Boghossian,美国扑克选手,世界排名第4178位,职业生涯总奖金超过76万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 768,272
Thế giới #4,255
Hoa Kỳ #1,518
Nick Howard
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#4179,职业生涯总奖金超过76万美元。以稳健风格著称,曾在WSOP等赛事中取得不错成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 767,758
Thế giới #4,256
Hoa Kỳ #1,519
Mohammed Jaafar
Hoa Kỳ
Mohammed Jaafar 是美国职业扑克选手,以线上和现场锦标赛成绩著称,总奖金超过76万美元,世界排名第4181位。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 767,749
Thế giới #4,258
Hoa Kỳ #1,520
Herbert Montalbano
Hoa Kỳ
Herbert Montalbano是美国扑克选手,世界排名第4182位,总奖金超过76万美元,多次在WSOP赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 767,234
Thế giới #4,259
Hoa Kỳ #1,521
James St. Hilaire
Hoa Kỳ
James St. Hilaire,美国扑克选手,世界排名第4183位,职业生涯总奖金超过76万美元,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 767,149
Thế giới #4,260
Hoa Kỳ #1,522
Quincy Borland
Hoa Kỳ
Quincy Borland,美国职业扑克选手,世界排名#4187,总奖金约$766,725。以稳健打法著称,多次在WSOP赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 766,725
Thế giới #4,264
Hoa Kỳ #1,523
Marty Gorenc
Hoa Kỳ
Marty Gorenc,美国职业扑克选手,以稳健打法和赛事收入闻名,多次打入WSOP决赛桌,累计奖金超76万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 766,553
Thế giới #4,266
Hoa Kỳ #1,524
Michael Minetti
Hoa Kỳ
迈克尔·米内蒂(Michael Minetti),美国扑克选手,世界排名第4189位,职业生涯总奖金约76.6万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 766,159
Thế giới #4,267
Hoa Kỳ #1,525
Jerry Monroe
Hoa Kỳ
Jerry Monroe,美国扑克选手,世界排名#4268,生涯总奖金$765,883。以稳健打法著称,常在中小级别赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 765,883
Thế giới #4,268
Hoa Kỳ #1,526
Joey Padron
Hoa Kỳ
Joey Padron,美国职业扑克选手,世界排名第4193位,职业生涯总奖金超过76万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 765,559
Thế giới #4,271
Hoa Kỳ #1,527
Clyde Maliauka
Hoa Kỳ
Clyde Maliauka 是一名美国职业扑克选手,世界排名第4272位,职业生涯总奖金超过76万美元。他以稳健的牌风和丰富的比赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 765,040
Thế giới #4,272
Hoa Kỳ #1,528
Kyle Frey
Hoa Kỳ
Kyle Frey,美国扑克选手,世界排名#4195,总奖金$764,880。以稳健风格著称,曾在WSOP等赛事中多次获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 764,880
Thế giới #4,273
Hoa Kỳ #1,529
Anthony Marsico
Hoa Kỳ
Anthony Marsico 来自美国,职业扑克选手,世界排名第4199位,总奖金超过76万美元。他以稳健的打法和赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 764,391
Thế giới #4,277
Hoa Kỳ #1,530
Joseph Roh
Hoa Kỳ
Joseph Roh,美国职业扑克选手,世界排名#4202,职业生涯总奖金超过76万美元,以扎实的基本功和稳定的锦标赛表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 763,832
Thế giới #4,280
Hoa Kỳ #1,531
Chad Himmelspach
Hoa Kỳ
Chad Himmelspach,美国职业扑克选手,世界排名#4284,生涯总奖金超过76万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 763,518
Thế giới #4,284
Hoa Kỳ #1,532
Joe Firova
Hoa Kỳ
Joe Firova是美国职业扑克玩家,世界排名#4207,职业生涯总奖金约$763,325,以线上赛事见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 763,325
Thế giới #4,285
Hoa Kỳ #1,533
Tyler Gaston
Hoa Kỳ
来自美国德克萨斯州的职业扑克选手,以WSOP主赛事中的出色表现闻名,总奖金超76万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 762,878
Thế giới #4,289
Hoa Kỳ #1,534
Roy Thung
Hoa Kỳ
美籍华裔扑克选手,以稳健风格著称,多次闯入WSOP奖励圈,累积奖金超过76万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 762,760
Thế giới #4,290
Hoa Kỳ #1,535
Kenneth Gregory
Hoa Kỳ
Kenneth Gregory,美国职业扑克选手,世界排名第4213位,生涯总奖金超76万美元。多次在大型赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 762,686
Thế giới #4,291
Hoa Kỳ #1,536