Tay chơi Hoa Kỳ

32,444 tay chơi

Sridhar Natarajan

Sridhar Natarajan

Hoa KỳHoa Kỳ #15,485Thế giới #43,048

Sridhar Natarajan,美国扑克选手,世界排名第42231位,职业生涯总奖金约69,748美元。信息有限,多以业余身份参与。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,748

Mitchell Greenblatt

Mitchell Greenblatt

Hoa KỳHoa Kỳ #15,486Thế giới #43,049

Mitchell Greenblatt 是美国扑克选手,世界排名第42231位,职业生涯总奖金近7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,748

Michael Frazee

Michael Frazee

Hoa KỳHoa Kỳ #15,487Thế giới #43,050

Michael Frazee 是一位美国职业扑克玩家,以在线和现场赛事中的稳健表现著称,世界排名#42233,总奖金$69,747。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,747

Robert Samonsky

Robert Samonsky

Hoa KỳHoa Kỳ #15,488Thế giới #43,051

美国扑克选手,世界排名#42234,总奖金$ 69,743,以业余或半职业身份参与赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,743

Vinh Quoc

Vinh Quoc

Hoa KỳHoa Kỳ #15,489Thế giới #43,052

Vinh Quoc是美国扑克选手,世界排名#42235,职业生涯总奖金$69,740。以其稳健的赛事策略和线下锦标赛经验为特点,虽未在大型赛事中崭露头角,但持续参与各类扑克赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,740

Susan Kim

Susan Kim

Hoa KỳHoa Kỳ #15,490Thế giới #43,053

Susan Kim,美国女性扑克选手,世界排名#42235,职业生涯总奖金约$69,740。她是一位活跃于线下赛事的业余选手,擅长现金局与锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,740

Christian Estrada

Christian Estrada

Hoa KỳHoa Kỳ #15,491Thế giới #43,055

Christian Estrada是一位来自美国的扑克选手,世界排名第42238位,职业生涯总奖金约69,737美元。他以参与多项现场赛事闻名,虽未取得重大突破,但展现了持续参赛的毅力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,737

John Fallon

John Fallon

Hoa KỳHoa Kỳ #15,492Thế giới #43,056

John Fallon,美国扑克选手,世界排名第42239位,职业生涯总奖金约7万美元。他虽名气不大,但在多项赛事中有过亮眼表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,736

Phillip Nesburg

Phillip Nesburg

Hoa KỳHoa Kỳ #15,493Thế giới #43,057

Phillip Nesburg是美国扑克选手,世界排名第42240位,职业生涯总奖金约69,733美元。他以小赛事和线上比赛为主,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,733

Jonathan Frey

Jonathan Frey

Hoa KỳHoa Kỳ #15,494Thế giới #43,059

美国扑克选手,世界排名第42242位,职业生涯总奖金约69,731美元,公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,731

Barry Abes

Barry Abes

Hoa KỳHoa Kỳ #15,495Thế giới #43,060

Barry Abes 是美国扑克选手,世界排名第42243位,职业生涯总奖金超过69,000美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,721

Praveen Ponnaganti

Praveen Ponnaganti

Hoa KỳHoa Kỳ #15,496Thế giới #43,061

Praveen Ponnaganti,美国职业扑克选手,世界排名第42244位,总奖金约6.9万美元。虽非顶尖,但活跃于中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,720

Kennon Perez

Kennon Perez

Hoa KỳHoa Kỳ #15,497Thế giới #43,063

Kennon Perez(美国)是一名扑克选手,世界排名第42246位,职业生涯总奖金约$69,715。他以稳健的风格在小型赛事中多次获奖,尚未在大型锦标赛中取得突破。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,715

Svetlana Shuster

Svetlana Shuster

Hoa KỳHoa Kỳ #15,498Thế giới #43,069

美国职业扑克选手,世界排名#42252,总奖金$69,702,曾多次在WSOP等赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,702

Maksim Chirva

Maksim Chirva

Hoa KỳHoa Kỳ #15,499Thế giới #43,072

美国职业扑克玩家,世界排名#42255,职业生涯总奖金超过6.9万美元。擅长多桌锦标赛,在多项赛事中有过出色表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,697

Isaiah Easter

Isaiah Easter

Hoa KỳHoa Kỳ #15,500Thế giới #43,073

Isaiah Easter,美国扑克选手,世界排名#42255,总奖金约$69,697。暂无重大赛事冠军记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,697

Mahesh Pritamani

Mahesh Pritamani

Hoa KỳHoa Kỳ #15,501Thế giới #43,075

美国扑克选手,世界排名#42257,总奖金$69,695。参赛经历有限,公开信息较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,695

Paul  Chakoian

Paul Chakoian

Hoa KỳHoa Kỳ #15,502Thế giới #43,082

美国扑克选手Paul Chakoian,世界排名#42264,职业生涯总奖金$69,684。虽非顶尖知名,但在多项赛事中有所表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,684

Cody Reed

Cody Reed

Hoa KỳHoa Kỳ #15,503Thế giới #43,085

Cody Reed 美国扑克选手,世界排名#42268,总奖金$69,673。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,673

Wilbur Augenstein

Wilbur Augenstein

Hoa KỳHoa Kỳ #15,504Thế giới #43,086

Wilbur Augenstein,美国扑克选手,排名#42269,总奖金$69,672。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,672

Antonio Copo

Antonio Copo

Hoa KỳHoa Kỳ #15,505Thế giới #43,087

Antonio Copo是一位美国扑克选手,以线上和现场锦标赛的稳健表现而知名。他的风格偏向紧凶,擅长在深筹码结构中逐步积累优势。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,671

Bernardo Rusiana

Bernardo Rusiana

Hoa KỳHoa Kỳ #15,506Thế giới #43,089

Bernardo Rusiana,美国扑克选手,世界排名#42272,职业生涯总奖金$69,668,曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,668

Stephen Supnet

Stephen Supnet

Hoa KỳHoa Kỳ #15,507Thế giới #43,090

美国扑克选手,世界排名#42273,总奖金$69,667。曾参加WSOP等赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,667

Shen Liang

Shen Liang

Hoa KỳHoa Kỳ #15,508Thế giới #43,091

Shen Liang,美国扑克选手,世界排名第42274位,总奖金$69,660。职业经历公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,660

Eugene Spinner

Eugene Spinner

Hoa KỳHoa Kỳ #15,509Thế giới #43,092

Eugene Spinner 是美国扑克选手,世界排名#42275,总奖金$69,659。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,擅长锦标赛策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,659

Francis Dougherty

Francis Dougherty

Hoa KỳHoa Kỳ #15,510Thế giới #43,094

Francis Dougherty是美国扑克选手,世界排名#42277,职业生涯总奖金$69,654。他以线上和现场赛事中的稳定表现著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,654

Jay Kaplan

Jay Kaplan

Hoa KỳHoa Kỳ #15,511Thế giới #43,097

Jay Kaplan,美国扑克选手,世界排名#42280,总奖金约$69,652。在多项赛事中取得过成绩,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,652

Brett Nichols

Brett Nichols

Hoa KỳHoa Kỳ #15,512Thế giới #43,098

美国扑克选手,世界排名#42281,总奖金$69,649。职业生涯多次在赛事中取得成绩,打法稳健,以在线和现场比赛兼顾著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,649

Yevgeniy Dobkin

Yevgeniy Dobkin

Hoa KỳHoa Kỳ #15,513Thế giới #43,100

Yevgeniy Dobkin,美国扑克选手,世界排名#42282,总奖金$69,648。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,648

Charles Hopper

Charles Hopper

Hoa KỳHoa Kỳ #15,514Thế giới #43,102

Charles Hopper是一名美国扑克选手,世界排名第42285位,职业生涯总奖金约$69,641。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,641

Edwin Buskirk

Edwin Buskirk

Hoa KỳHoa Kỳ #15,515Thế giới #43,104

美国扑克选手,以线上与线下中小型赛事为主,世界排名#42287,累计奖金近7万美元,公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,639

Richard Aronow

Richard Aronow

Hoa KỳHoa Kỳ #15,516Thế giới #43,109

Richard Aronow 是一位来自美国的扑克选手。他主要在北美的扑克圈内活动,其职业生涯的详细信息在公开领域流传较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,634

Agzam Tairov

Agzam Tairov

Hoa KỳHoa Kỳ #15,517Thế giới #43,113

Agzam Tairov 是一位来自美国的扑克选手,以其在线上和线下赛事中的表现而知名。公开资料显示他参与过多项扑克比赛,但具体成绩细节未广泛公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,629

David Repicky

David Repicky

Hoa KỳHoa Kỳ #15,518Thế giới #43,116

David Repicky 是一位来自美国的职业扑克选手,活跃于现场扑克锦标赛场景。尽管具体成就和细节公开资料未详,但他在扑克社区中有一定参与度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,626

Santos Caminiti

Santos Caminiti

Hoa KỳHoa Kỳ #15,519Thế giới #43,119

Santos Caminiti 是一位美国职业扑克选手,以现场锦标赛的稳定表现和激进的打法风格闻名。他在多项大型赛事中取得过优异成绩,深得扑克爱好者关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,622

Johnny Ormand

Johnny Ormand

Hoa KỳHoa Kỳ #15,520Thế giới #43,121

Johnny Ormand 是一位来自美国的扑克选手,以其在赛事中的表现而闻名。其扑克生涯的具体成就公开资料记载较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,616

Kurt Knight

Kurt Knight

Hoa KỳHoa Kỳ #15,521Thế giới #43,122

Kurt Knight 是一名来自美国的扑克选手,其公开职业生涯信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,615

Georgette Lyons

Georgette Lyons

Hoa KỳHoa Kỳ #15,522Thế giới #43,124

Georgette Lyons 是一位来自美国的扑克选手,活跃于各类扑克赛事。她的职业扑克生涯与公开信息相对有限,主要作为扑克社群中一位稳定的参与者而为人所知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,613

Michael Aberle

Michael Aberle

Hoa KỳHoa Kỳ #15,523Thế giới #43,126

Michael Aberle 是一位来自美国的职业扑克选手,以其在 WSOP 主赛事中的出色表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,611

Bret Atiyeh

Bret Atiyeh

Hoa KỳHoa Kỳ #15,524Thế giới #43,127

Bret Atiyeh 是美国职业扑克选手,曾赢得世界扑克系列赛(WSOP)赛事冠军,以其稳健的比赛风格在扑克界留下印记。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,608

Douglas Campbell

Douglas Campbell

Hoa KỳHoa Kỳ #15,525Thế giới #43,130

Douglas Campbell 是一位来自美国的职业扑克选手。他活跃于高额现金桌和锦标赛,尤其在北美扑克圈享有声誉。作为一名以稳健和深思熟虑打法著称的选手,他在多项知名赛事中留下了足迹。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,597

Imad Hermez

Imad Hermez

Hoa KỳHoa Kỳ #15,526Thế giới #43,132

Imad Hermez 是一位来自美国的职业扑克选手,以活跃于高额线上扑克桌而闻名。他的公众形象相对低调,但在线上竞技扑克社区中,他被视为一位技术全面且资金管理严谨的玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,596

Hugh Wright

Hugh Wright

Hoa KỳHoa Kỳ #15,527Thế giới #43,136

Hugh Wright 是一位来自美国的职业扑克牌手,以在现金游戏中采用极具侵略性的松凶(LAG)风格而闻名。尽管其公开的锦标赛记录相较于顶级明星牌手有限,但他活跃于高额现金桌的形象使其在扑克圈内获得了一定的关注度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,585

Benay Karp

Benay Karp

Hoa KỳHoa Kỳ #15,528Thế giới #43,137

Benay Karp 是一位美国扑克选手,主要活跃于20世纪70年代至90年代的扑克赛场。他被熟知的绰号是“Karp”,是早期职业扑克圈中的活跃人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,583

Daquon Wilson

Daquon Wilson

Hoa KỳHoa Kỳ #15,529Thế giới #43,138

Daquon Wilson 是美国职业扑克选手,以在WSOP主赛事中闯入最终桌而闻名。他凭借稳健的锦标赛表现赢得了关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,579

Craig Feldherr

Craig Feldherr

Hoa KỳHoa Kỳ #15,530Thế giới #43,141

Craig Feldherr 是一位来自美国的职业扑克玩家,以其在多项大型锦标赛中的稳定表现和坚韧的比赛风格而闻名。他并非最广为人知的超级明星,但在锦标赛圈内是一位备受尊重的资深选手。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,576

Imeh Ubia

Imeh Ubia

Hoa KỳHoa Kỳ #15,531Thế giới #43,145

Imeh Ubia is a professional poker player based in the United States. He has participated in numerous live poker tournaments, though his career details are not e

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,573

Darren Rankin

Darren Rankin

Hoa KỳHoa Kỳ #15,532Thế giới #43,147

Darren Rankin 是一位美国的职业扑克选手。他主要活跃于线上扑克平台及国内外的各类锦标赛中。在扑克社群中,他以稳定参与和专注的态度为人所知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,566

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 323 | Cổng kiến thức Texas Hold'em