Tay chơi Hoa Kỳ

33,368 tay chơi

David Nepom

David Nepom

Hoa KỳHoa Kỳ #16,781Thế giới #46,624

美国扑克选手David Nepom以其在线上扑克和现场赛事中的活跃表现而知名。他多次在WSOP等大型锦标赛中进入奖励圈,以稳健耐心的打法风格受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,165

Ronald Brassard

Ronald Brassard

Hoa KỳHoa Kỳ #16,782Thế giới #46,627

Ronald Brassard 是一位来自美国的扑克选手,但其公开赛事记录极为有限,在主要扑克数据库中未发现显著的锦标赛成绩。他的扑克生涯信息大多处于空白状态,属于非主流曝光型玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,158

Francis McKeon

Francis McKeon

Hoa KỳHoa Kỳ #16,783Thế giới #46,628

Francis McKeon is an American professional poker player known for his participation in live poker tournaments. He has built a reputation for a consistent and st

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,152

Keith Dablos

Keith Dablos

Hoa KỳHoa Kỳ #16,784Thế giới #46,631

Keith Dablos is an American professional poker player recognized for his participation in live tournament circuits. His career is characterized by consistent pl

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,150

Timothy Jordan

Timothy Jordan

Hoa KỳHoa Kỳ #16,785Thế giới #46,634

Timothy Jordan 是一位来自美国的职业扑克选手,主要活跃于现场锦标赛赛事。他的扑克生涯以参与世界扑克系列赛(WSOP)等知名赛事为特点,展现了稳定的竞技水平和对扑克运动的长期投入。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,146

Gian Bencivenga

Gian Bencivenga

Hoa KỳHoa Kỳ #16,786Thế giới #46,635

Gian Bencivenga 是一位美国职业扑克选手,活跃于国际扑克锦标赛,以其在现场赛事中的稳健表现而受到关注。尽管具体成就细节公开资料有限,但他在扑克社区中拥有一定声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,143

Randy Weber

Randy Weber

Hoa KỳHoa Kỳ #16,787Thế giới #46,636

Randy Weber 是一位来自美国的职业扑克选手,以在国际扑克锦标赛中的长期活跃表现而闻名。他在现场赛事中展现了扎实的竞技水平,是扑克圈内公认的资深玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,140

David Michelson

David Michelson

Hoa KỳHoa Kỳ #16,788Thế giới #46,637

David Michelson 是一位来自美国的扑克玩家,主要活跃于高额桌现金局与锦标赛。他在北美扑克圈拥有一定的知名度,公开资料多集中于其参与的重要扑克赛事和现金局记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,140

David Coppola

David Coppola

Hoa KỳHoa Kỳ #16,789Thế giới #46,641

David Coppola 是一位来自美国的职业扑克选手,活跃于美国扑克圈多年。他以参与各类扑克锦标赛而知名,但具体个人信息在公开资料中较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,135

Cleveland Richards

Cleveland Richards

Hoa KỳHoa Kỳ #16,790Thế giới #46,647

Cleveland Richards 是一位来自美国的扑克选手,其公开比赛记录较少,行业知名度有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,129

Chad Setser

Chad Setser

Hoa KỳHoa Kỳ #16,791Thế giới #46,651

Chad Setser 是一位来自美国的职业扑克玩家,以其在锦标赛和现金局中的稳定表现而知名。作为扑克圈内活跃多年的玩家,他主要在美国本土的扑克赛事中参与竞技。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,125

Tim Krauskopf

Tim Krauskopf

Hoa KỳHoa Kỳ #16,792Thế giới #46,652

Tim Krauskopf 是美国扑克玩家、评论员与记者,以在 WSOP 的解说与扑克写作闻名。他曾在《Card Player》杂志担任编辑,并多次在 WSOP 赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,123

Patrick Yun

Patrick Yun

Hoa KỳHoa Kỳ #16,793Thế giới #46,657

Patrick Yun 是一位来自美国的扑克玩家,主要以线上赛事闻名,但公开的职业生涯细节较为有限。他在扑克社区中保持低调,具体成就鲜有披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,109

Frank Charles Molinari II

Frank Charles Molinari II

Hoa KỳHoa Kỳ #16,794Thế giới #46,661

Frank Charles Molinari II 是一位来自美国的扑克选手,活跃于现场赛事。他的具体战绩公开资料较为有限,但多次参与各类赛事并取得一定成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,104

Kevin O'Connor

Kevin O'Connor

Hoa KỳHoa Kỳ #16,795Thế giới #46,662

Kevin O'Connor 是美国扑克选手之一,长期活跃于扑克赛事领域。其具体参赛记录与成就虽未被广泛收录,但仍在美国扑克社区保有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 61,497

Victor Morange

Victor Morange

Hoa KỳHoa Kỳ #16,796Thế giới #46,662

维克多·莫兰格(Victor Morange)是一位在2024年世界扑克大赛(WSOP)主赛事中一鸣惊人、最终获得亚军的美国职业牌手。他的表现使其迅速成为扑克界关注的焦点,被誉为从相对默默无闻到站上世界之巅舞台的“一夜成名”典范。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,104

Steve Cahill

Steve Cahill

Hoa KỳHoa Kỳ #16,797Thế giới #46,664

Steve Cahill 是一位美国职业扑克选手,以参与国内外扑克锦标赛而闻名。他的职业生涯展现了在竞技扑克中的持久热情和策略能力,常在高额赛事中亮相。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,102

Ceasar Isayyid

Ceasar Isayyid

Hoa KỳHoa Kỳ #16,798Thế giới #46,665

Ceasar Isayyid 是一位来自美国的扑克选手,以其参与扑克锦标赛和现金游戏而知名。公开资料有限,因此具体成就和风格未广泛记录,但他在某些扑克社区中可能被认作有经验的玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,098

Brian Landesman

Brian Landesman

Hoa KỳHoa Kỳ #16,799Thế giới #46,667

Brian Landesman 是一位来自美国的扑克选手,其职业生涯和公开记录相对有限。关于他的具体成就和风格,目前缺乏详细的公开资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,094

Greg Rankich

Greg Rankich

Hoa KỳHoa Kỳ #16,800Thế giới #46,670

Greg Rankich 是一位来自美国的职业扑克玩家,活跃于国际扑克赛事中。公开资料显示他参与过多项锦标赛,但具体成就细节有限。他在扑克圈中以稳健参与和持续学习而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,092

Manish Vaswani

Manish Vaswani

Hoa KỳHoa Kỳ #16,801Thế giới #46,671

Manish Vaswani 是一名印度裔美国职业扑克选手,以在 WSOP 主赛事中的出色表现闻名。他凭借冷静的牌桌风格和对局势的敏锐判断,在扑克界赢得了一定的知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,090

German Zaga Ramos

German Zaga Ramos

Hoa KỳHoa Kỳ #16,802Thế giới #46,674

German Zaga Ramos是一名美国扑克玩家,其在锦标赛中的表现受到关注,不过公开详细资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,085

Alexandre Navalnii

Alexandre Navalnii

Hoa KỳHoa Kỳ #16,803Thế giới #46,679

Alexandre Navalnii 是一位来自美国的扑克选手,但其公开资料极为有限,目前没有广泛报道的详细个人简介或职业生涯记录。由于信息稀缺,本文档基于现有可查内容提供结构化概述,并强调在扑克评估中依赖可靠数据的重要性。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,072

Michael Wojcieszek

Michael Wojcieszek

Hoa KỳHoa Kỳ #16,804Thế giới #46,682

Michael Wojcieszak 是一名来自美国的职业扑克选手,主要活跃于现场扑克锦标赛。他常驻于美国的扑克比赛场地,但在国际主流扑克媒体上的知名度和历史成绩记录相对有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,064

John Banaczuk

John Banaczuk

Hoa KỳHoa Kỳ #16,805Thế giới #46,687

John Banaczuk 是一位来自美国的扑克玩家。在公开的扑克媒体与赛事记录中,关于他的详细信息非常有限,因此他可能主要活跃于中小型赛事或线上平台。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,058

Marc Mestrovich

Marc Mestrovich

Hoa KỳHoa Kỳ #16,806Thế giới #46,695

Marc Mestrovich是一位美国扑克选手,以稳健的打法和多年参与现场扑克赛事而闻名。他的公开资料相对有限,但被认为是经验丰富的玩家,专注于现金桌和锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,050

Demetrias Papaioan

Demetrias Papaioan

Hoa KỳHoa Kỳ #16,807Thế giới #46,697

Demetrias Papaioan是一位来自美国的职业扑克选手。由于公开资料极为有限,其职业生涯的具体细节和主要成绩在主流扑克媒体中鲜有详尽报道。他是一位活跃于赛事现场的职业牌手。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,047

JoAnn Miner

JoAnn Miner

Hoa KỳHoa Kỳ #16,808Thế giới #46,699

JoAnn Miner 是一位来自美国的职业扑克选手,以在女子扑克赛事中的参与而知名。她活跃于国际扑克赛场,代表了女性在竞技扑克中的努力和坚韧形象。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,043

Robert Mackie

Robert Mackie

Hoa KỳHoa Kỳ #16,809Thế giới #46,700

Robert Mackie 是一位来自美国的职业扑克选手,以其在线上锦标赛中的活跃表现而受到关注。公开资料显示他曾在部分赛事中获得不错成绩,但具体生涯细节较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,042

Matthew Chase Monroe

Matthew Chase Monroe

Hoa KỳHoa Kỳ #16,810Thế giới #46,711

Matthew Chase Monroe 是一位来自美国的职业扑克选手。他主要活跃于高额锦标赛赛场,以沉稳的现场形象著称。由于其比赛记录并非长期占据媒体头条,他属于扑克圈内备受同行认可但公众知名度相对有限的选手。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,024

Robert Tyburski

Robert Tyburski

Hoa KỳHoa Kỳ #16,811Thế giới #46,712

Robert Tyburski 是美国扑克圈中一位以高额现金游戏闻名的玩家。他常参与拉斯维加斯最大级别的混合牌局,以其独特的入池风格和敢于对抗的职业态度给人留下深刻印象。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,024

Donovan Dicken

Donovan Dicken

Hoa KỳHoa Kỳ #16,812Thế giới #46,715

Donovan Dicken 是一名来自美国的扑克玩家。截至目前,关于他的公开记录较少,在主流赛事报道和数据库中鲜有详细记载。这一信息稀缺的现状使得他在扑克圈保持相对低调的存在。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,018

Kenneth Harbaugh

Kenneth Harbaugh

Hoa KỳHoa Kỳ #16,813Thế giới #46,716

美国扑克选手,世界排名#21645,职业生涯总奖金超过15万美元。多次在小型赛事中取得佳绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,018

Mitchell Morgan

Mitchell Morgan

Hoa KỳHoa Kỳ #16,814Thế giới #46,717

Mitchell Morgan 是一位美国扑克选手,主要活跃于锦标赛赛场。尽管他在扑克圈内有所活动,但关于其个人背景、详细战绩的公开信息相对有限,属于资料较少的选手类型。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,017

Jeon Paul Griffin

Jeon Paul Griffin

Hoa KỳHoa Kỳ #16,815Thế giới #46,718

Jeon Paul Griffin是一位来自美国的扑克选手。公开信息有限,他可能在扑克赛事中有所参与,具体背景和成就需查阅公开记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,015

Joseph Shinn

Joseph Shinn

Hoa KỳHoa Kỳ #16,816Thế giới #46,724

Joseph Shinn 是一位来自美国的职业扑克玩家,常活跃于各大现场扑克锦标赛中。作为扑克圈内的资深人士,他的游戏生涯横跨多年,是许多常客玩家所熟知的面孔。尽管他在顶级电视转播赛事中的曝光度有限,但他在现场扑克社群中享有稳定的声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,000

Randy Mueller

Randy Mueller

Hoa KỳHoa Kỳ #16,817Thế giới #46,725

Randy Mueller 是美国的一位资深职业扑克选手,以稳健和经验丰富的打法在锦标赛领域活跃多年。他通常被业内视为一位老派的、注重技术与心理博弈的玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,000

Todd Hatch

Todd Hatch

Hoa KỳHoa Kỳ #16,818Thế giới #46,729

Todd Hatch是一位来自美国的扑克选手,活跃于现场扑克锦标赛和现金游戏中。由于公开资料有限,他的具体职业细节和成就不为广泛所知,但他在扑克社区中保持一定的关注度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 62,997

Ryan Bevenue

Ryan Bevenue

Hoa KỳHoa Kỳ #16,819Thế giới #46,732

Ryan Bevenue 是一位来自美国的职业扑克选手,其公众知名度主要集中于现场现金游戏领域,而非高额锦标赛舞台。他被扑克社区认知为一位风格稳健、打法扎实的常规桌玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 62,993

Darryl Brooks

Darryl Brooks

Hoa KỳHoa Kỳ #16,820Thế giới #46,734

Darryl Brooks 是一位来自美国的扑克选手,以其稳健的打法在扑克圈内获得一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 62,990

Aaron Wind

Aaron Wind

Hoa KỳHoa Kỳ #16,821Thế giới #46,744

Aaron Wind 是一位来自美国的扑克选手,但其公开资料较为有限。他可能参与过扑克竞技活动,具体成就未被广泛记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 62,966

Alison Pendergast

Alison Pendergast

Hoa KỳHoa Kỳ #16,822Thế giới #46,746

Alison Pendergast是一位美国扑克选手,活跃于现场锦标赛领域。她的具体职业生涯细节在公开资料中相对有限,但被视为扑克社区中的一员。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 62,965

Salvatore Termini

Salvatore Termini

Hoa KỳHoa Kỳ #16,823Thế giới #46,750

Salvatore Termini 是一位来自美国的扑克选手。公开资料中关于他的信息较为有限,未见广泛报道或详细记录。他在扑克界并不广为人知,但作为一名职业玩家,参与过一些扑克赛事活动。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 62,956

Mark Zulkiewicz

Mark Zulkiewicz

Hoa KỳHoa Kỳ #16,824Thế giới #46,751

Mark Zulkiewicz 是一位美国职业扑克玩家,他的职业生涯在21世纪初世界扑克巡回赛(WPT)的早期赛季中受到关注。他通常被认为是一位打法稳健的锦标赛玩家,但关于其详细生涯数据和具体成就的公开记录较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 62,956

Dino Nigro

Dino Nigro

Hoa KỳHoa Kỳ #16,825Thế giới #46,754

Dino Nigro是一位来自美国的扑克选手,关于他的具体赛事成绩与打法风格在公开资料中记载有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 62,950

Henh Thong

Henh Thong

Hoa KỳHoa Kỳ #16,826Thế giới #46,756

Henh Thong是一位来自美国的扑克选手,其公开扑克战绩记录有限,但在少数赛事中曾进入奖励圈。关于他的早期背景和职业生涯细节,公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 62,948

Kenneth Schockett

Kenneth Schockett

Hoa KỳHoa Kỳ #16,827Thế giới #46,757

Kenneth Schockett 是一位来自美国的职业扑克选手。据公开资料,他主要活跃于现场扑克锦标赛领域,拥有一定的赛事成绩记录。其风格与具体生涯轨迹在主流扑克资料库中信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 62,946

Joshua Emerson

Joshua Emerson

Hoa KỳHoa Kỳ #16,828Thế giới #46,762

Joshua Emerson 是一位来自美国的职业扑克选手,主要活跃于现场扑克锦标赛。他的公开资料相对有限,但一般印象中他是一位专注于竞技扑克的参与者。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 62,938

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 350 | Cổng kiến thức Texas Hold'em