Tay chơi Hoa Kỳ
26,376 tay chơi
Thomas Kearney
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手Thomas Kearney,世界排名#5078,总奖金$653,329。在多项赛事中多次进入钱圈,展现了稳定的发挥。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 653,329
Thế giới #5,078
Hoa Kỳ #1,777
Roland Shen
Hoa Kỳ
Roland Shen,美国扑克选手,世界排名#5082,总奖金$652,979。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 652,979
Thế giới #5,082
Hoa Kỳ #1,778
Robert Tanita
Hoa Kỳ
Robert Tanita,美国扑克选手,世界排名#4985,职业生涯总奖金超65万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 652,890
Thế giới #5,083
Hoa Kỳ #1,779
Brian Malczewski
Hoa Kỳ
Brian Malczewski,美国职业扑克选手,世界排名第4992位,生涯总奖金超65万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 652,181
Thế giới #5,090
Hoa Kỳ #1,780
David Stucke
Hoa Kỳ
David Stucke 是美国职业扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现而知名,多次在大型赛事中进入后期阶段。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 651,676
Thế giới #5,092
Hoa Kỳ #1,781
H Michael Borovetz
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#4995,总奖金$651,538。多次在WSOP赛事中获得奖金,擅长混合游戏。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 651,538
Thế giới #5,093
Hoa Kỳ #1,782
Scot Masters
Hoa Kỳ
Scot Masters,美国职业扑克选手,世界排名第4998位,职业生涯总奖金超过65万美元。以其稳健打法和锦标赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 651,172
Thế giới #5,096
Hoa Kỳ #1,783
Jackson White
Hoa Kỳ
Jackson White,美国扑克选手,世界排名第5097位,职业生涯总奖金超过65万美元。他以稳健的风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 651,119
Thế giới #5,097
Hoa Kỳ #1,784
Anthony Pitesa
Hoa Kỳ
Anthony Pitesa,美国职业扑克选手,世界排名约第5100位,锦标赛总奖金超过65万美元。以其稳健的风格和多次进入大型赛事奖励圈而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 650,444
Thế giới #5,100
Hoa Kỳ #1,785
Gladys Landegger
Hoa Kỳ
美国女将,混合游戏专家,WSOP金手链得主之一,职业生涯总奖金超64万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 649,408
Thế giới #5,107
Hoa Kỳ #1,786
Max Weinberg
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#5108,总奖金$649,234,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 649,234
Thế giới #5,108
Hoa Kỳ #1,787
Jacopo Olivieri Achille
Hoa Kỳ
Jacopo Olivieri Achille,美国扑克选手,世界排名#5010,生涯总奖金$649,217。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 649,217
Thế giới #5,109
Hoa Kỳ #1,788
Daren Stabinski
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名约5110,职业生涯总奖金$649,138,在WSOP等赛事中有多次奖励圈记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 649,138
Thế giới #5,110
Hoa Kỳ #1,789
Jimmy Born
Hoa Kỳ
美国扑克选手Jimmy Born,世界排名#5014,职业生涯总奖金超过$649,060。以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 649,060
Thế giới #5,113
Hoa Kỳ #1,790
Jason Paster
Hoa Kỳ
Jason Paster,美国职业扑克选手,世界排名#5114,生涯总奖金约$648,983。以稳健打法著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 648,983
Thế giới #5,114
Hoa Kỳ #1,791
Garrett Beckman
Hoa Kỳ
Garrett Beckman,美国职业扑克选手,世界排名#5019,线下锦标赛总奖金超过64万美元。以线上高额桌和锦标赛表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 648,483
Thế giới #5,118
Hoa Kỳ #1,792
Brian Senie
Hoa Kỳ
Brian Senie,美国职业扑克选手,世界排名#5021,生涯总奖金超64.8万美元。以线上和现场锦标赛均衡表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 648,146
Thế giới #5,120
Hoa Kỳ #1,793
Curtis Vierstraete
Hoa Kỳ
Curtis Vierstraete,美国扑克选手,世界排名#5126,职业生涯总奖金超64万美元。以线上和线下赛事经验著称,曾多次在WSOP等系列赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 646,958
Thế giới #5,126
Hoa Kỳ #1,794
Jayakrishnan Nair
Hoa Kỳ
Jayakrishnan Nair,美国职业扑克选手,世界排名约5028位,职业生涯总奖金超64万美元。活跃于大型赛事,曾多次进入WSOP钱圈,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 646,689
Thế giới #5,127
Hoa Kỳ #1,795
Victorino Torres
Hoa Kỳ
Victorino Torres,美国扑克选手,世界排名第5030位,职业生涯总奖金超过64万美元。活跃于线下赛事,多次打入WSOP奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 646,654
Thế giới #5,129
Hoa Kỳ #1,796
Jim Bucci
Hoa Kỳ
Jim Bucci,美国职业扑克选手,以现场锦标赛成绩著称,总奖金超过60万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 646,612
Thế giới #5,132
Hoa Kỳ #1,797
Andre Clarke
Hoa Kỳ
Andre Clarke,美国扑克选手,世界排名第5035位,总奖金$646,248。活跃于多项赛事,但具体公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 646,248
Thế giới #5,135
Hoa Kỳ #1,798
Darius Studdard
Hoa Kỳ
Darius Studdard,美国职业扑克选手,世界排名#5037,总奖金约64.6万美元。以稳健打法著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 645,908
Thế giới #5,137
Hoa Kỳ #1,799
Jack Fox
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第5038位,累计奖金超过64万美元。以稳健风格闻名,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 645,800
Thế giới #5,138
Hoa Kỳ #1,800
Yegor Moroz
Hoa Kỳ
Yegor Moroz,美国扑克选手,世界排名#5142,生涯总奖金超64万美元。以其稳健风格和线上赛事表现著称,多次打入大赛奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 645,019
Thế giới #5,142
Hoa Kỳ #1,801
Fred Sigur
Hoa Kỳ
Fred Sigur是一位来自美国的职业扑克选手,世界排名第5143位,职业生涯总奖金超过64万美元。他以稳健的风格著称,在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 644,862
Thế giới #5,143
Hoa Kỳ #1,802
Ryan Belz
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#5048,职业生涯总奖金超64万美元。多次在线上及现场赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 644,070
Thế giới #5,150
Hoa Kỳ #1,803
James Guinther
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#5051,总奖金$643,980。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健牌风著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 643,980
Thế giới #5,153
Hoa Kỳ #1,804
John Reiter
Hoa Kỳ
John Reiter,美国职业扑克选手,世界排名#5159,总奖金$643,681。凭借稳健打法在多项赛事中取得佳绩,以扎实的基本功和冷静决策著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 643,681
Thế giới #5,159
Hoa Kỳ #1,805
John Conkright
Hoa Kỳ
John Conkright,美国职业扑克选手,世界排名#5163,总奖金超64万美元。以稳健牌风和深厚锦标赛经验著称,曾在WSOP等赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 643,514
Thế giới #5,163
Hoa Kỳ #1,806
Joshua Thibodaux
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#5164,总奖金$643,357,以稳健风格和线上赛事表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 643,357
Thế giới #5,164
Hoa Kỳ #1,807
Joshua Palmer
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第5064位,职业生涯总奖金超过64万美元,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 642,822
Thế giới #5,165
Hoa Kỳ #1,808
Jeff Heiberg
Hoa Kỳ
Jeff Heiberg,美国职业扑克选手,世界排名#5067,生涯总奖金超64万美元。以稳健风格和赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 642,565
Thế giới #5,168
Hoa Kỳ #1,809
John Simonian
Hoa Kỳ
John Simonian,美国职业扑克选手,世界排名#5072,生涯总奖金超64万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 642,083
Thế giới #5,173
Hoa Kỳ #1,810
Kelly Andrews
Hoa Kỳ
Kelly Andrews是美国职业扑克选手,世界排名#5075,总奖金超过64万美元。她以稳健的打法和丰富的比赛经验闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 641,816
Thế giới #5,176
Hoa Kỳ #1,811
Benjamin Boston
Hoa Kỳ
Benjamin Boston,美国职业扑克选手,世界排名第5178位,职业生涯总奖金超过64万美元。以其稳健的打法和多次大赛钱圈经历闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 641,248
Thế giới #5,178
Hoa Kỳ #1,812
Jeff Rine
Hoa Kỳ
Jeff Rine,美国扑克选手,世界排名#5078,总奖金$641,080。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 641,080
Thế giới #5,179
Hoa Kỳ #1,813
Anthony Utnage
Hoa Kỳ
Anthony Utnage,美国职业扑克选手,世界排名#5081,职业生涯总奖金超过64万美元,以在WSOP赛事中的稳定表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 640,824
Thế giới #5,182
Hoa Kỳ #1,814
Jeff Garza
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第5084位,职业生涯总奖金超过64万美元,以稳健风格和扎实基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 640,400
Thế giới #5,185
Hoa Kỳ #1,815
Aaron McEvoy
Hoa Kỳ
Aaron McEvoy,美国职业扑克选手,世界排名#5091,总奖金$639,551。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 639,551
Thế giới #5,192
Hoa Kỳ #1,816
George Pappas
Hoa Kỳ
乔治·帕帕斯(George Pappas),美国扑克选手,世界排名#5094,职业生涯总奖金超过63万美元。他以稳健的打法和在WSOP赛事中的出色表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 639,354
Thế giới #5,195
Hoa Kỳ #1,817
Imari Love
Hoa Kỳ
美国扑克选手Imari Love,世界排名#5098,总奖金超63万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 638,901
Thế giới #5,199
Hoa Kỳ #1,818
Joel Doney
Hoa Kỳ
Joel Doney,美国扑克选手,世界排名#5101,职业生涯总奖金超过63万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 638,713
Thế giới #5,202
Hoa Kỳ #1,819
Michael Ortiz
Hoa Kỳ
Michael Ortiz,美国职业扑克选手,世界排名#5105,职业生涯总奖金超过63万美元。以稳健打法著称,在多项赛事中取得过优异成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 638,575
Thế giới #5,206
Hoa Kỳ #1,820
Athipoo Phahurat
Hoa Kỳ
Athipoo Phahurat,泰国籍美国扑克选手,世界排名#5107,职业生涯总奖金超过63万美元。以稳健风格和多次大赛优异表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 638,037
Thế giới #5,208
Hoa Kỳ #1,821
Michael Puccio
Hoa Kỳ
Michael Puccio,美国扑克选手,世界排名#5210,职业累积奖金超63万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 637,697
Thế giới #5,210
Hoa Kỳ #1,822
Carter Myers
Hoa Kỳ
Carter Myers,美国扑克选手,世界排名约5112,职业生涯总奖金超63万美元。以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 637,561
Thế giới #5,213
Hoa Kỳ #1,823
Steve Karabinas
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#5218,职业生涯总奖金超过63万美元。多次进入WSOP钱圈,以稳健牌风著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 637,013
Thế giới #5,218
Hoa Kỳ #1,824