Tay chơi Hoa Kỳ

246,437 tay chơi

Jeremy Antonoff

Jeremy Antonoff

Hoa KỳHoa Kỳ #20,545Thế giới #57,235

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,724

Adam Heger

Adam Heger

Hoa KỳHoa Kỳ #20,546Thế giới #57,236

Adam Heger是一位来自美国的扑克选手,以其在线上和现场比赛中的表现而知名。尽管公开资料有限,他在扑克圈内仍有一定关注度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,724

Dave Fernandez

Dave Fernandez

Hoa KỳHoa Kỳ #20,547Thế giới #57,239

Dave Fernandez 是一位来自美国的职业扑克选手,以在线和现场锦标赛的稳定表现而闻名。他的扑克生涯以扎实的基本功和严谨的策略著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,722

Barry Pearson

Barry Pearson

Hoa KỳHoa Kỳ #20,548Thế giới #57,240

Barry Pearson是来自美国的职业扑克玩家,以其在1970年代WSOP中的出色表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,722

Richard Sussmeier

Richard Sussmeier

Hoa KỳHoa Kỳ #20,549Thế giới #57,242

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,720

Hung Dinh

Hung Dinh

Hoa KỳHoa Kỳ #20,550Thế giới #57,243

Hung Dinh 是一位来自美国的扑克选手。关于其职业生涯和战绩的公开资料非常有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,719

Matt Downs

Matt Downs

Hoa KỳHoa Kỳ #20,551Thế giới #57,244

Matt Downs 是美国职业扑克选手,以其稳健的比赛风格在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,719

Jon Mckamie

Jon Mckamie

Hoa KỳHoa Kỳ #20,552Thế giới #57,245

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,715

Anthony Damore

Anthony Damore

Hoa KỳHoa Kỳ #20,553Thế giới #57,246

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,712

Larry Johnson

Larry Johnson

Hoa KỳHoa Kỳ #20,554Thế giới #57,248

Larry Johnson,美国扑克选手,世界排名#37331,总奖金$80,518。虽非顶尖选手,但在多项赛事中展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,709

Richard Barbino

Richard Barbino

Hoa KỳHoa Kỳ #20,555Thế giới #57,254

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,702

Wen Jin

Wen Jin

Hoa KỳHoa Kỳ #20,556Thế giới #57,255

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,701

Sam Petrillo

Sam Petrillo

Hoa KỳHoa Kỳ #20,557Thế giới #57,256

Sam Petrillo是一名来自美国的扑克选手,其职业履历在公开资料中记载有限,主要活跃于赛事领域。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,701

Sean Cronin

Sean Cronin

Hoa KỳHoa Kỳ #20,558Thế giới #57,259

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,699

Richard Gore

Richard Gore

Hoa KỳHoa Kỳ #20,559Thế giới #57,261

Richard Gore 是一名美国扑克玩家。公开资料显示其参与过部分赛事,但具体成绩与生涯数据暂未广泛披露。他主要活跃于北美扑克圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,698

Roy Potts

Roy Potts

Hoa KỳHoa Kỳ #20,560Thế giới #57,262

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,696

Bob Kuebler

Bob Kuebler

Hoa KỳHoa Kỳ #20,561Thế giới #57,265

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,692

Robert Campbell Jr.

Robert Campbell Jr.

Hoa KỳHoa Kỳ #20,562Thế giới #57,269

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,689

Jackson Stephens

Jackson Stephens

Hoa KỳHoa Kỳ #20,563Thế giới #57,270

Jackson Stephens 是一位来自美国的职业扑克玩家,以其稳健的风格和在线赛事经验著称。公开资料显示他在多项赛事中有过出色表现,但具体数据未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,689

Bruce Kirby

Bruce Kirby

Hoa KỳHoa Kỳ #20,564Thế giới #57,271

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,689

Jackson Vue

Jackson Vue

Hoa KỳHoa Kỳ #20,565Thế giới #57,276

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,682

Cristian Linse

Cristian Linse

Hoa KỳHoa Kỳ #20,566Thế giới #57,278

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,678

Louis Whiteman

Louis Whiteman

Hoa KỳHoa Kỳ #20,567Thế giới #57,279

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,677

James Betts

James Betts

Hoa KỳHoa Kỳ #20,568Thế giới #57,283

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,672

Nicholas Stiles

Nicholas Stiles

Hoa KỳHoa Kỳ #20,569Thế giới #57,284

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,670

Robert Van Houghton Jr

Robert Van Houghton Jr

Hoa KỳHoa Kỳ #20,570Thế giới #57,285

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,670

Du Nay

Du Nay

Hoa KỳHoa Kỳ #20,571Thế giới #57,288

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,669

James Jordan Jr

James Jordan Jr

Hoa KỳHoa Kỳ #20,572Thế giới #57,291

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,667

Jeremiah Keeney

Jeremiah Keeney

Hoa KỳHoa Kỳ #20,573Thế giới #57,294

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,664

Al Sanchez

Al Sanchez

Hoa KỳHoa Kỳ #20,574Thế giới #57,300

Al Sanchez 是一位美国扑克选手。关于他的扑克生涯公开信息有限,未见于主流赛事重大成绩记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,661

Marc Leblanc

Marc Leblanc

Hoa KỳHoa Kỳ #20,575Thế giới #57,304

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,659

Clarence Temples

Clarence Temples

Hoa KỳHoa Kỳ #20,576Thế giới #57,305

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,659

John Taussig

John Taussig

Hoa KỳHoa Kỳ #20,577Thế giới #57,308

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,657

Harry Scovil

Harry Scovil

Hoa KỳHoa Kỳ #20,578Thế giới #57,310

Harry Scovil 是美国扑克玩家,活跃于线下扑克锦标赛。他的职业生涯虽不广为人知,但在扑克圈内仍有一定存在感。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,655

Glenn Shapiro

Glenn Shapiro

Hoa KỳHoa Kỳ #20,579Thế giới #57,311

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,654

Francis Dennehy

Francis Dennehy

Hoa KỳHoa Kỳ #20,580Thế giới #57,312

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,653

Jared Sotuyo

Jared Sotuyo

Hoa KỳHoa Kỳ #20,581Thế giới #57,313

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,651

Victor Heffesse

Victor Heffesse

Hoa KỳHoa Kỳ #20,582Thế giới #57,315

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,647

Wilmer Jose Diaz Leal

Wilmer Jose Diaz Leal

Hoa KỳHoa Kỳ #20,583Thế giới #57,318

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,641

Jamie Delavega

Jamie Delavega

Hoa KỳHoa Kỳ #20,584Thế giới #57,320

Jamie Delavega是一名美国扑克选手,以其在线赛事中的表现而闻名。公开资料中关于其生涯和成就的信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,640

Jeff Burdeen

Jeff Burdeen

Hoa KỳHoa Kỳ #20,585Thế giới #57,321

Jeff Burdeen是一名美国职业扑克选手,以在大型赛事中的稳健表现而闻名。尽管公开资料有限,他仍是扑克社区中受到一定关注的玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,640

Rory Miller

Rory Miller

Hoa KỳHoa Kỳ #20,586Thế giới #57,323

Rory Miller是一位来自美国的扑克选手,目前公开资料有限,其具体生涯战绩与风格尚未广泛记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,639

James Hence

James Hence

Hoa KỳHoa Kỳ #20,587Thế giới #57,324

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,637

Grady Zhu

Grady Zhu

Hoa KỳHoa Kỳ #20,588Thế giới #57,325

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,631

George Kalfayan

George Kalfayan

Hoa KỳHoa Kỳ #20,589Thế giới #57,327

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,628

Xulong Zhang

Xulong Zhang

Hoa KỳHoa Kỳ #20,590Thế giới #57,328

Xulong Zhang 是一位来自美国的扑克选手,其公开赛事信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,628

Sean Iannucci

Sean Iannucci

Hoa KỳHoa Kỳ #20,591Thế giới #57,329

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,628

Geary Madison

Geary Madison

Hoa KỳHoa Kỳ #20,592Thế giới #57,331

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,626