Tay chơi Hoa Kỳ
246,437 tay chơi
Kelly Cheatham
Hoa Kỳ #20,785Thế giới #57,911
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,893
Austin Basterash
Hoa Kỳ #20,786Thế giới #57,913
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,889
Albert Pozek
Hoa Kỳ #20,787Thế giới #57,914
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,889
Yuk Mui
Hoa Kỳ #20,788Thế giới #57,918
Yuk Mui, also known as Shireen Mui, is an American poker player and aerospace saleswoman from Los Angeles. She gained public recognition as a contestant on the
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,887
Joseph Jennerjhan
Hoa Kỳ #20,789Thế giới #57,922
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,884
Colby Hartje
Hoa Kỳ #20,790Thế giới #57,926
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,878
Steven Pares
Hoa Kỳ #20,791Thế giới #57,930
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,873
Jason Cluxton
Hoa Kỳ #20,792Thế giới #57,932
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,867
Joe Pickrell
Hoa Kỳ #20,793Thế giới #57,934
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,866
Russell Youngken
Hoa Kỳ #20,794Thế giới #57,940
Russell Youngken 是一位来自美国的扑克选手,以其在扑克赛事中的活跃表现而受到关注。尽管公开资料有限,他仍在扑克社区中拥有一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,860
Bahram Ben Mesri
Hoa Kỳ #20,795Thế giới #57,941
Bahram Ben Mesri 是一位伊朗裔美国职业扑克玩家,以在高额现金游戏中的活跃表现而闻名。他曾在知名扑克节目《High Stakes Poker》中亮相,但公开锦标赛记录极少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,860
Imad Sahtout
Hoa Kỳ #20,796Thế giới #57,942
Imad Sahtout是一位来自美国的职业扑克选手,以在直播现金游戏中展现出的激进风格而闻名。他因其难以预测的打法和鲜明的个性在扑克圈内积累了一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,860
Arthur Whalen
Hoa Kỳ #20,797Thế giới #57,945
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,858
Rebecca Trianosky
Hoa Kỳ #20,798Thế giới #57,946
Rebecca Trianosky是一位来自美国的扑克选手,以在线上和现场赛事中的活跃表现受到关注。她的扑克生涯展现了女性在博弈领域的参与,但具体战绩公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,858
Frederick Kennedy
Hoa Kỳ #20,799Thế giới #57,947
Frederick Kennedy 是一位来自美国的扑克选手,其公开比赛记录较为稀少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,858
Daniel Lester
Hoa Kỳ #20,800Thế giới #57,949
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,857
Frisner St. Cyr
Hoa Kỳ #20,801Thế giới #57,950
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,856
Joseph Davidman
Hoa Kỳ #20,802Thế giới #57,956
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,852
David Bearden
Hoa Kỳ #20,803Thế giới #57,957
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,852
Jason Files
Hoa Kỳ #20,804Thế giới #57,958
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,848
Tyler Martinez
Hoa Kỳ #20,805Thế giới #57,959
Tyler Martinez 是一位来自美国的扑克选手,以其激进的打法和在线上赛事中的表现受到关注。虽然他尚未获得大型现场锦标赛的冠军头衔,但在多项赛事中展现了实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,848
Joseph Bertuglia
Hoa Kỳ #20,806Thế giới #57,962
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,847
Pedram Bouzarjomehri
Hoa Kỳ #20,807Thế giới #57,971
Pedram Bouzarjomehri 是一位来自美国的职业扑克玩家,活跃于线上与线下赛事。其公开成绩较少,但作为扑克社区的一员,持续参与各类比赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,841
William Brewster
Hoa Kỳ #20,808Thế giới #57,974
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,840
Mary McCullough
Hoa Kỳ #20,809Thế giới #57,975
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,839
Charlie Prom
Hoa Kỳ #20,810Thế giới #57,977
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,838
Christian Rose
Hoa Kỳ #20,811Thế giới #57,978
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,837
David Waterhouse
Hoa Kỳ #20,812Thế giới #57,979
David Waterhouse 是一位来自美国的职业扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现和深思熟虑的打法而闻名。尽管公开资料有限,他仍在扑克圈内留下了专注与纪律的印象。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,837
Luke Rothschild
Hoa Kỳ #20,813Thế giới #57,985
Luke Rothschild 是一位来自美国的扑克选手,以线上和线下锦标赛的稳定表现著称。尽管其公开的详细生涯数据有限,他在扑克社区中仍有一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,834
Jordan Simoneau
Hoa Kỳ #20,814Thế giới #57,987
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,832
John Keraghan
Hoa Kỳ #20,815Thế giới #57,990
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,828
Robert Cournoyer
Hoa Kỳ #20,816Thế giới #57,994
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,824
Cindy Fifield
Hoa Kỳ #20,817Thế giới #57,995
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,822
Michael Seago
Hoa Kỳ #20,818Thế giới #57,996
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,821
Jarrett Peter
Hoa Kỳ #20,819Thế giới #57,997
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,821
William Dempsey
Hoa Kỳ #20,820Thế giới #57,998
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,818
Carlos Avalos
Hoa Kỳ #20,821Thế giới #58,001
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,812
Greg Rabalais
Hoa Kỳ #20,822Thế giới #58,003
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,808
Nicholas Gee
Hoa Kỳ #20,823Thế giới #58,006
Nicholas Gee 是一名来自美国的扑克选手,在扑克界有一定知名度,但公开履历相对有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,805
Dimitrios Diamantopoulos
Hoa Kỳ #20,824Thế giới #58,007
Dimitrios Diamantopoulos 是一名来自美国的扑克玩家。目前关于他的职业生涯与成绩,公开资料较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,805
Brent Roberson
Hoa Kỳ #20,825Thế giới #58,013
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,798
Art Dyogi
Hoa Kỳ #20,826Thế giới #58,017
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,796
Brian Cathey
Hoa Kỳ #20,827Thế giới #58,018
Brian Cathey 是一位来自美国的扑克选手,以在锦标赛中的稳定表现而闻名。尽管公开资料有限,他仍因参与多项重要赛事而被扑克社区所熟知。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,795
Roberto Iannetti
Hoa Kỳ #20,828Thế giới #58,019
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,794
Jon Broderick
Hoa Kỳ #20,829Thế giới #58,026
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,789
Joseph Curtin
Hoa Kỳ #20,830Thế giới #58,027
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,788
Al Sahagun
Hoa Kỳ #20,831Thế giới #58,029
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,785
Luis Reynoso
Hoa Kỳ #20,832Thế giới #58,030
Luis Reynoso 是一位美国扑克选手,其具体职业生涯数据公开资料未详。他在扑克圈内活跃,但未取得广泛认知的重大成就。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,784