Tay chơi Hoa Kỳ

246,437 tay chơi

Jason Elrod

Jason Elrod

Hoa KỳHoa Kỳ #20,929Thế giới #58,290

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,503

Alan Ledford

Alan Ledford

Hoa KỳHoa Kỳ #20,930Thế giới #58,291

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,503

Jeffrey Garbus

Jeffrey Garbus

Hoa KỳHoa Kỳ #20,931Thế giới #58,292

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,501

Emory Oese-Siegel

Emory Oese-Siegel

Hoa KỳHoa Kỳ #20,932Thế giới #58,296

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,500

Jim Voigt

Jim Voigt

Hoa KỳHoa Kỳ #20,933Thế giới #58,298

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,500

Timmy Byrd

Timmy Byrd

Hoa KỳHoa Kỳ #20,934Thế giới #58,299

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,500

Davide Zella

Davide Zella

Hoa KỳHoa Kỳ #20,935Thế giới #58,306

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,492

Franklin Pierce

Franklin Pierce

Hoa KỳHoa Kỳ #20,936Thế giới #58,307

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,491

Frederick Scille

Frederick Scille

Hoa KỳHoa Kỳ #20,937Thế giới #58,312

Frederick Scille is an American poker player and talent acquisition professional from New Jersey. He has three recorded WSOP Online cashes totaling $2,628, all

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,488

Justin Ghogomu

Justin Ghogomu

Hoa KỳHoa Kỳ #20,938Thế giới #58,313

Justin Ghogomu 是一位来自美国的扑克选手,但其公开职业生涯记录极为有限。目前关于他的成绩、风格及个人背景均缺乏可靠来源。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,483

Layne Black

Layne Black

Hoa KỳHoa Kỳ #20,939Thế giới #58,314

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,481

Todd Hartgrove

Todd Hartgrove

Hoa KỳHoa Kỳ #20,940Thế giới #58,316

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,481

Danny Lusher

Danny Lusher

Hoa KỳHoa Kỳ #20,941Thế giới #58,317

Danny Lusher 是美国职业扑克玩家,以在限注德州扑克领域的精湛技艺而闻名。他曾在世界扑克系列赛(WSOP)中赢得一条金手链,并在多项大型赛事中取得优异成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,480

Rocco Lazazzaro

Rocco Lazazzaro

Hoa KỳHoa Kỳ #20,942Thế giới #58,318

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,480

Ryan Josephs

Ryan Josephs

Hoa KỳHoa Kỳ #20,943Thế giới #58,320

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,479

Stephen Gerisch

Stephen Gerisch

Hoa KỳHoa Kỳ #20,944Thế giới #58,323

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,478

Jaime Melgarejo

Jaime Melgarejo

Hoa KỳHoa Kỳ #20,945Thế giới #58,324

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,478

Thomas Houston

Thomas Houston

Hoa KỳHoa Kỳ #20,946Thế giới #58,328

Thomas Houston 是一名来自美国的职业扑克选手,以其在德州扑克赛事中的稳定表现而受到关注。他的职业生涯公开资料有限,但他在扑克社区中留下了独特的印象。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,474

Joel Schmitt

Joel Schmitt

Hoa KỳHoa Kỳ #20,947Thế giới #58,334

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,470

Kevin Shipp

Kevin Shipp

Hoa KỳHoa Kỳ #20,948Thế giới #58,335

Kevin Shipp 是一位来自美国的扑克玩家,以在线上和现场赛事中的表现受到关注。他的风格偏向积极进攻,常在关键时刻施加压力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,469

Dustin Messner

Dustin Messner

Hoa KỳHoa Kỳ #20,949Thế giới #58,339

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,466

Wendy Wolf

Wendy Wolf

Hoa KỳHoa Kỳ #20,950Thế giới #58,340

Wendy Wolf是一位美国扑克选手,以其激进风格在牌桌上留下印象。她的具体大赛成绩未广泛公开,但仍被部分爱好者知晓。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,466

Ben McDaniel

Ben McDaniel

Hoa KỳHoa Kỳ #20,951Thế giới #58,341

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,463

Michael Tillman

Michael Tillman

Hoa KỳHoa Kỳ #20,952Thế giới #58,345

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,460

Daniel Kallhof

Daniel Kallhof

Hoa KỳHoa Kỳ #20,953Thế giới #58,346

Daniel Kallhof 是一位来自美国的职业扑克选手,其公开赛事信息较少,但曾在部分锦标赛中取得过名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,459

Alexander Vaszilycsak

Alexander Vaszilycsak

Hoa KỳHoa Kỳ #20,954Thế giới #58,352

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,450

Gregory Flierl

Gregory Flierl

Hoa KỳHoa Kỳ #20,955Thế giới #58,355

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,448

Ara Abkarian

Ara Abkarian

Hoa KỳHoa Kỳ #20,956Thế giới #58,358

Ara Abkarian 是一位美国扑克选手,在扑克界以稳健风格和扎实的基本功著称。尽管公开赛事记录较少,但其在圈内仍具有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,443

Lucky Wood

Lucky Wood

Hoa KỳHoa Kỳ #20,957Thế giới #58,363

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,436

Joseph Farinella

Joseph Farinella

Hoa KỳHoa Kỳ #20,958Thế giới #58,366

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,434

Maryjo Zogman

Maryjo Zogman

Hoa KỳHoa Kỳ #20,959Thế giới #58,367

Maryjo Zogman 是一位来自美国的扑克选手,但其公开赛事记录与个人背景信息极为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,434

Taylor Grassmick

Taylor Grassmick

Hoa KỳHoa Kỳ #20,960Thế giới #58,368

Taylor Grassmick 是一位来自美国的扑克玩家,以其在线上和现场赛事中的稳健表现而闻名。尽管公开资料有限,但他凭借扎实的技术在扑克社区中积累了一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,432

Titan Nguyen

Titan Nguyen

Hoa KỳHoa Kỳ #20,961Thế giới #58,374

Titan Nguyen 是一位来自美国的扑克选手,以其在线上和现场赛事中的活跃表现而受到关注。关于其具体战绩与风格,公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,426

Andrew Donovan

Andrew Donovan

Hoa KỳHoa Kỳ #20,962Thế giới #58,376

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,425

Kevin Malick

Kevin Malick

Hoa KỳHoa Kỳ #20,963Thế giới #58,380

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,421

Dimitrios Koutougos

Dimitrios Koutougos

Hoa KỳHoa Kỳ #20,964Thế giới #58,382

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,419

Steven Blaine

Steven Blaine

Hoa KỳHoa Kỳ #20,965Thế giới #58,384

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,418

Donald Bliss

Donald Bliss

Hoa KỳHoa Kỳ #20,966Thế giới #58,385

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,416

Van Lundram

Van Lundram

Hoa KỳHoa Kỳ #20,967Thế giới #58,390

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,412

Cory Veness

Cory Veness

Hoa KỳHoa Kỳ #20,968Thế giới #58,391

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,411

Anthony Bonventre

Anthony Bonventre

Hoa KỳHoa Kỳ #20,969Thế giới #58,395

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,404

Pete Klein

Pete Klein

Hoa KỳHoa Kỳ #20,970Thế giới #58,398

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,400

Jeevandeep Singh

Jeevandeep Singh

Hoa KỳHoa Kỳ #20,971Thế giới #58,400

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,398

Matthew Blaustein

Matthew Blaustein

Hoa KỳHoa Kỳ #20,972Thế giới #58,402

Matthew Blaustein 是一位美国扑克选手,其公开赛事记录较少,主要以现场比赛参与闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,395

Maurice Gottlieb

Maurice Gottlieb

Hoa KỳHoa Kỳ #20,973Thế giới #58,403

Maurice Gottlieb 是一名美国扑克玩家,以其稳健风格和竞技精神受到关注。具体职业生涯信息公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,395

Terry Felix

Terry Felix

Hoa KỳHoa Kỳ #20,974Thế giới #58,407

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,389

Clyde Quick

Clyde Quick

Hoa KỳHoa Kỳ #20,975Thế giới #58,408

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,389

Chad Poitra

Chad Poitra

Hoa KỳHoa Kỳ #20,976Thế giới #58,410

Chad Poitra 是一位来自美国的扑克选手,以线上和现场赛事中的表现而知名。尽管公众信息有限,他在扑克圈内仍有一定关注度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,387