Tay chơi Hoa Kỳ
27,818 tay chơi
Akash Hotwani
Hoa Kỳ
Akash Hotwani,美国扑克选手,世界排名#7795,总奖金$432,232。以其稳健的打法和线上赛事成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 432,232
Thế giới #7,795
Hoa Kỳ #2,737
Michael Ermie
Hoa Kỳ
Michael Ermie,美国扑克选手,世界排名约#7803,职业生涯总奖金超43万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 432,130
Thế giới #7,803
Hoa Kỳ #2,738
Sean Remz
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#7804,总奖金$432,112。多次在WSOP等赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 432,112
Thế giới #7,804
Hoa Kỳ #2,739
Samad Rashid
Hoa Kỳ
Samad Rashid,美国职业扑克选手,以稳健的线下赛事表现和幽默的直播风格闻名,累计奖金超43万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 431,970
Thế giới #7,811
Hoa Kỳ #2,740
Anthony Ortega
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第7660位,职业生涯总奖金超过43万美元。以扎实的基本功和稳健的比赛风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 431,747
Thế giới #7,813
Hoa Kỳ #2,741
Walter Atwood
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#7661,职业生涯总奖金超过43万美元。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,以扎实的基本功和耐心著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 431,737
Thế giới #7,814
Hoa Kỳ #2,742
Ryan Eamon
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#7663,生涯总奖金超43万美元。在多项赛事中表现稳健,以扎实的基础和耐心著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 431,697
Thế giới #7,816
Hoa Kỳ #2,743
Brandon Shane
Hoa Kỳ
Brandon Shane,美国扑克选手,世界排名#7817,职业生涯总奖金$431,655。曾多次在WSOP系列赛中进入奖励圈,包括主赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 431,655
Thế giới #7,817
Hoa Kỳ #2,744
Jon Gottlieb
Hoa Kỳ
Jon Gottlieb,美国扑克选手,世界排名第7669位,职业生涯总奖金$431,405。曾在WSOP等赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 431,405
Thế giới #7,822
Hoa Kỳ #2,745
Dathan Kuppin
Hoa Kỳ
Dathan Kuppin,美国扑克职业选手,世界排名#7671,职业生涯总奖金$431,367。以稳健牌风和线上转线下经历著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 431,367
Thế giới #7,824
Hoa Kỳ #2,746
Caleb Piderit
Hoa Kỳ
美国扑克选手Caleb Piderit,世界排名#7674,职业生涯总奖金超过43万美元,以稳健风格和赛事表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 431,265
Thế giới #7,827
Hoa Kỳ #2,747
Gerald Silva
Hoa Kỳ
Gerald Silva,美国扑克选手,世界排名#7676,生涯总奖金$431,186。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 431,186
Thế giới #7,829
Hoa Kỳ #2,748
Gregory Yeager
Hoa Kỳ
Gregory Yeager,美国扑克选手,世界排名第7686位,累计奖金超43万美元。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 430,707
Thế giới #7,839
Hoa Kỳ #2,749
Aaron Ogus
Hoa Kỳ
美国扑克选手Aaron Ogus,世界排名#7689,生涯总奖金$430,606。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 430,606
Thế giới #7,842
Hoa Kỳ #2,750
Jason Mangold
Hoa Kỳ
Jason Mangold,美国扑克玩家,世界排名第7690位,职业生涯总奖金超43万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 430,500
Thế giới #7,843
Hoa Kỳ #2,751
Gary Margolis
Hoa Kỳ
Gary Margolis,美国扑克选手,世界排名第7695位,职业生涯总奖金超43万美元。以其稳健的比赛风格和社交媒体上的活跃表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 430,379
Thế giới #7,848
Hoa Kỳ #2,752
Bob Feduniak
Hoa Kỳ
美国扑克选手,以七张桩牌(Seven-Card Stud)闻名,WSOP金手链得主,总奖金超过43万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 430,312
Thế giới #7,850
Hoa Kỳ #2,753
Manoj Batavia
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#7699,总奖金$430,103。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 430,103
Thế giới #7,852
Hoa Kỳ #2,754
Nashaat Antonious
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第7700位,职业生涯总奖金超过43万美元。以其稳健的风格和多次锦标赛决赛经历著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 430,075
Thế giới #7,853
Hoa Kỳ #2,755
Rhian Fineis
Hoa Kỳ
Rhian Fineis,美国职业扑克选手,世界排名第7855位,生涯总奖金约43万美元。以WSOP主赛事深度晋级闻名,风格稳健,常活跃于大型锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 430,013
Thế giới #7,855
Hoa Kỳ #2,756
Koveh Waysei
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第7707位,职业生涯总奖金超过42万美元。在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 429,912
Thế giới #7,860
Hoa Kỳ #2,757
Zachary Carter King
Hoa Kỳ
Zachary Carter King,美国扑克选手,世界排名#7861,职业生涯总奖金约$429,893。以其稳健打法著称,多次在赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 429,893
Thế giới #7,861
Hoa Kỳ #2,758
Leopoldo Araneta
Hoa Kỳ
Leopoldo Araneta,美国扑克选手,世界排名#7710,职业生涯总奖金超过42万美元。以稳健风格著称,擅长多桌锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 429,739
Thế giới #7,863
Hoa Kỳ #2,759
Kieu Thanh Duong
Hoa Kỳ
Kieu Thanh Duong,美籍越南裔扑克选手,世界排名#7711,生涯总奖金超42万美元,凭借稳定发挥在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 429,603
Thế giới #7,864
Hoa Kỳ #2,760
Basel Chaura
Hoa Kỳ
Basel Chaura,美国扑克选手,世界排名第7715位,职业生涯总奖金约42.9万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 429,464
Thế giới #7,868
Hoa Kỳ #2,761
Larry Colt
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#7870,职业生涯总奖金超过42万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 429,437
Thế giới #7,870
Hoa Kỳ #2,762
Jeremiah Degreef
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第7718位,总奖金约43万美元。主要活跃于线上赛事,曾多次打入WSOP等大赛钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 429,430
Thế giới #7,871
Hoa Kỳ #2,763
Howard Wolper
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#7720,总奖金$429,120,多次在WSOP赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 429,120
Thế giới #7,874
Hoa Kỳ #2,764
Kenneth Silberstein
Hoa Kỳ
Kenneth Silberstein,美国扑克选手,世界排名#7721,总奖金$429,105。线上线下赛事多次取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 429,105
Thế giới #7,875
Hoa Kỳ #2,765
Gerry Drehobl
Hoa Kỳ
Gerry Drehobl,美国扑克选手,世界排名#7877,总奖金$428,995,以稳健风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 428,995
Thế giới #7,877
Hoa Kỳ #2,766
Mark Bonsack
Hoa Kỳ
美国扑克选手,以线上赛事闻名,WSOP等现场比赛亦有斩获,累计奖金超42万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 428,824
Thế giới #7,880
Hoa Kỳ #2,767
Jonathan Tare
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第7727位,职业生涯总奖金超过42万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 428,788
Thế giới #7,881
Hoa Kỳ #2,768
Ainav Shalom
Hoa Kỳ
Ainav Shalom,美国扑克选手,世界排名#7729,总奖金$428,648。以其稳健风格和锦标赛表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 428,648
Thế giới #7,883
Hoa Kỳ #2,769
Mickey Perry
Hoa Kỳ
Mickey Perry,美国扑克选手,曾获WSOP等赛事奖金,世界排名#7886,总奖金超42万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 428,444
Thế giới #7,886
Hoa Kỳ #2,770
Steve Geoffrey Brite
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名约7894,总奖金约428,140美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 428,140
Thế giới #7,894
Hoa Kỳ #2,771
Eric Liebeler
Hoa Kỳ
Eric Liebeler,美国扑克选手,世界排名第7896位,职业总奖金约42.8万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 428,092
Thế giới #7,896
Hoa Kỳ #2,772
Georges Boyadjian
Hoa Kỳ
Georges Boyadjian,美国扑克选手,世界排名#7744,总奖金$427,835,以WPT赛事中的稳定表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 427,835
Thế giới #7,898
Hoa Kỳ #2,773
Dean Joe
Hoa Kỳ
Dean Joe,美国扑克选手,世界排名第7745位,职业生涯总奖金超过42万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 427,768
Thế giới #7,899
Hoa Kỳ #2,774
Robert Valden
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#7902,生涯总奖金$427,613。以稳健风格著称,常在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 427,613
Thế giới #7,902
Hoa Kỳ #2,775
David Schonback
Hoa Kỳ
David Schonback,美国扑克选手,世界排名#7903,职业生涯总奖金超过42万美元。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以其稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 427,586
Thế giới #7,903
Hoa Kỳ #2,776
Omar Bravo
Hoa Kỳ
Omar Bravo,美国扑克选手,世界排名第7751位,总奖金逾42万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 427,497
Thế giới #7,905
Hoa Kỳ #2,777
Huabao Chen
Hoa Kỳ
Huabao Chen,美国华裔扑克选手,世界排名#7761,职业奖金超42万美元。在多场赛事中展现稳定实力,风格务实,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 426,694
Thế giới #7,915
Hoa Kỳ #2,778
Randy Haddox
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#7763,总奖金$426,615。多次在WSOP赛事中进入钱圈,包括主赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 426,615
Thế giới #7,918
Hoa Kỳ #2,779
Stephanie Rivkin
Hoa Kỳ
美国扑克选手,擅长混合游戏,曾获WSOP金手链,总奖金超40万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 426,548
Thế giới #7,919
Hoa Kỳ #2,780
Willard Noyes
Hoa Kỳ
Willard Noyes,美国扑克选手,世界排名#7921,生涯总奖金超42万美元。凭借稳健风格在多项赛事中取得佳绩,多次进入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 426,507
Thế giới #7,921
Hoa Kỳ #2,781
Aaron Sacks
Hoa Kỳ
Aaron Sacks,美国扑克选手,世界排名#7922,总奖金$426,492,活跃于多项赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 426,492
Thế giới #7,922
Hoa Kỳ #2,782
Andre Rieder
Hoa Kỳ
Andre Rieder,美国扑克选手,世界排名#7770,职业生涯总奖金约42.6万美元。以其扎实的技术和稳定的发挥在小型赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 426,433
Thế giới #7,925
Hoa Kỳ #2,783
Albert Gorelik
Hoa Kỳ
Albert Gorelik,美籍俄裔扑克选手,世界排名#7929,职业生涯总奖金$426,176。以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 426,176
Thế giới #7,929
Hoa Kỳ #2,784