Tay chơi Hoa Kỳ

29,673 tay chơi

Saber Salum Penayo

Saber Salum Penayo

Hoa KỳHoa Kỳ

Saber Salum Penayo,美国扑克选手,世界排名第10009位,生涯总奖金超过33万美元。多次在WSOP等赛事中取得好成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 335,494

Thế giới #10,211Hoa Kỳ #3,601
Maclaren Chatham

Maclaren Chatham

Hoa KỳHoa Kỳ

Maclaren Chatham,美国职业扑克选手,世界排名第10011位,职业生涯总奖金超33万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 335,468

Thế giới #10,213Hoa Kỳ #3,602
Michael Melkersen

Michael Melkersen

Hoa KỳHoa Kỳ

迈克尔·梅尔克森(Michael Melkersen),美国籍扑克选手,世界排名约#10014,职业生涯总奖金超33万美元。他是一名线上与线下赛事均有涉猎的稳健型玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 335,294

Thế giới #10,216Hoa Kỳ #3,603
Wendy Lu

Wendy Lu

Hoa KỳHoa Kỳ

Wendy Lu,美国华裔女性扑克选手,世界排名约第10015位,职业生涯总奖金逾33万美元。她以稳健打法著称,在多项赛事中有所斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 335,244

Thế giới #10,217Hoa Kỳ #3,604
Lawrence Rao

Lawrence Rao

Hoa KỳHoa Kỳ

Lawrence Rao,美国职业扑克选手,世界排名#10017,总奖金超33万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 335,193

Thế giới #10,219Hoa Kỳ #3,605
Shawn Quillin

Shawn Quillin

Hoa KỳHoa Kỳ

Shawn Quillin,美国扑克选手,世界排名第10220位,职业生涯总奖金超33万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 335,188

Thế giới #10,220Hoa Kỳ #3,606
Rafael Concepcion

Rafael Concepcion

Hoa KỳHoa Kỳ

Rafael Concepcion,美国扑克选手,世界排名第10020位,职业生涯总奖金超过33万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 335,124

Thế giới #10,222Hoa Kỳ #3,607
Andy Gamboa

Andy Gamboa

Hoa KỳHoa Kỳ

Andy Gamboa,美国扑克选手,世界排名第10021位,职业生涯总奖金超过33万美元。他在多项赛事中展现稳定实力,以扎实的基本功和冷静的牌桌风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 335,093

Thế giới #10,223Hoa Kỳ #3,608
Elio Cabrera-Ortega

Elio Cabrera-Ortega

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#10022,生涯总奖金超33万美元。虽非顶尖明星,但以稳定盈利和扎实技术著称,在中小级别赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 335,075

Thế giới #10,224Hoa Kỳ #3,609
Reza Yazdi

Reza Yazdi

Hoa KỳHoa Kỳ

Reza Yazdi,美国扑克选手,世界排名#10226,职业生涯总奖金超33万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 335,048

Thế giới #10,226Hoa Kỳ #3,610
Benjamin Sriqui

Benjamin Sriqui

Hoa KỳHoa Kỳ

Benjamin Sriqui,美籍扑克玩家,世界排名#10026,总奖金$335,025。他以稳健风格和WSOP多次钱圈著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 335,025

Thế giới #10,228Hoa Kỳ #3,611
Daniel Jordan

Daniel Jordan

Hoa KỳHoa Kỳ

Daniel Jordan,美国扑克选手,世界排名#10229,总奖金$335,022。以稳健打法著称,赛事经验丰富。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 335,022

Thế giới #10,229Hoa Kỳ #3,612
Doyle Elliott

Doyle Elliott

Hoa KỳHoa Kỳ

道尔·埃利奥特(Doyle Elliott),美国职业扑克选手,世界排名#10028,职业生涯总奖金超33万美元。多次在WSOP赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 335,005

Thế giới #10,230Hoa Kỳ #3,613
Joseph Lerman

Joseph Lerman

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Lerman,美国职业扑克选手,世界排名#10028,职业生涯总奖金$335,005。以稳定发挥和扎实基本功著称,多次在WSOP边赛及区域性赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 335,005

Thế giới #10,231Hoa Kỳ #3,614
Andrew Jenkins

Andrew Jenkins

Hoa KỳHoa Kỳ

Andrew Jenkins,美国扑克选手,世界排名#10030,总奖金约$334,999。以稳健打法著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 334,999

Thế giới #10,232Hoa Kỳ #3,615
Thomas Kysar

Thomas Kysar

Hoa KỳHoa Kỳ

Thomas Kysar,美国职业扑克选手,世界排名约第10233位,锦标赛总奖金超33万美元。以其稳健的打法和在中小型赛事中的稳定成绩而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 334,977

Thế giới #10,233Hoa Kỳ #3,616
Courtland Twyman

Courtland Twyman

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第10240位,职业生涯总奖金超过30万美元。擅长混合赛事,以扎实的基本功和耐心著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 334,715

Thế giới #10,240Hoa Kỳ #3,617
Daniel Lobato

Daniel Lobato

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Daniel Lobato,世界排名约#10045,生涯奖金超33万美元,以稳健风格在中小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 334,570

Thế giới #10,246Hoa Kỳ #3,618
Yansong Kou

Yansong Kou

Hoa KỳHoa Kỳ

Yansong Kou(美国),扑克选手,世界排名#10047,总奖金$334,528,曾多次在锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 334,528

Thế giới #10,248Hoa Kỳ #3,619
Daniel Ciancio

Daniel Ciancio

Hoa KỳHoa Kỳ

Daniel Ciancio,美国扑克选手,世界排名#10252,现场锦标赛总奖金超33万美元,曾多次在WSOP赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 334,377

Thế giới #10,252Hoa Kỳ #3,620
Shawn Stroke

Shawn Stroke

Hoa KỳHoa Kỳ

Shawn Stroke,美国扑克选手,世界排名约第10052位,职业奖金累计约33.4万美元。以稳健风格著称,在中小型赛事中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 334,365

Thế giới #10,253Hoa Kỳ #3,621
James Kozono

James Kozono

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#10263,总奖金超33万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 334,246

Thế giới #10,263Hoa Kỳ #3,622
Russell Campanella

Russell Campanella

Hoa KỳHoa Kỳ

Russell Campanella,美国扑克选手,世界排名#10064,总奖金$334,242。职业生涯多次打入赛事奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 334,242

Thế giới #10,264Hoa Kỳ #3,623
Dean Bui

Dean Bui

Hoa KỳHoa Kỳ

Dean Bui,美国扑克选手,世界排名约10067,职业生涯累积奖金超过33万美元,以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 334,173

Thế giới #10,267Hoa Kỳ #3,624
Rodney Rodrigue

Rodney Rodrigue

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第10068位,总奖金超过33万美元。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,以稳健的现金游戏风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 334,168

Thế giới #10,268Hoa Kỳ #3,625
Walter Threadgill

Walter Threadgill

Hoa KỳHoa Kỳ

Walter Threadgill,美国扑克选手,世界排名第10071位,职业生涯总奖金约33.4万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 333,964

Thế giới #10,272Hoa Kỳ #3,626
Shannon Hamblen

Shannon Hamblen

Hoa KỳHoa Kỳ

Shannon Hamblen,美国扑克选手,世界排名#10072,总奖金$333,938。多次在WSOP等赛事取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 333,938

Thế giới #10,273Hoa Kỳ #3,627
Duane Hunton

Duane Hunton

Hoa KỳHoa Kỳ

Duane Hunton,美国扑克选手,世界排名#10074,总奖金$333,798。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 333,798

Thế giới #10,275Hoa Kỳ #3,628
Clinton Wolcyn

Clinton Wolcyn

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,以线上昵称APD0290闻名,擅长混合游戏,曾获WSOP金手链。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 333,545

Thế giới #10,278Hoa Kỳ #3,629
Kodey Hammer

Kodey Hammer

Hoa KỳHoa Kỳ

Kodey Hammer,美国扑克选手,世界排名约#10080,职业奖金超33万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 333,513

Thế giới #10,281Hoa Kỳ #3,630
Cliff Cantor

Cliff Cantor

Hoa KỳHoa Kỳ

Cliff Cantor,美国扑克选手,世界排名#10282,职业生涯总奖金超过33万美元。以稳健风格和多次赛事佳绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 333,483

Thế giới #10,282Hoa Kỳ #3,631
Alex Wilson

Alex Wilson

Hoa KỳHoa Kỳ

Alex Wilson,美国扑克选手,世界排名约#10082,职业生涯总奖金超过33万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 333,461

Thế giới #10,283Hoa Kỳ #3,632
Jeff Cohen

Jeff Cohen

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeff Cohen,美国职业扑克选手,世界排名#5827,生涯总奖金超过56万美元。以稳健牌风和长期盈利著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 333,402

Thế giới #10,285Hoa Kỳ #3,633
Bob Kirkeby

Bob Kirkeby

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#10084,总奖金$333,357,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 333,357

Thế giới #10,286Hoa Kỳ #3,634
James Tippin

James Tippin

Hoa KỳHoa Kỳ

James Tippin,美国扑克选手,世界排名#10085,总奖金$333,335。擅长多种赛事,风格稳健,多次在比赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 333,335

Thế giới #10,287Hoa Kỳ #3,635
Jeff Sauer

Jeff Sauer

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,WSOP金手链得主,擅长混合游戏。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 333,318

Thế giới #10,288Hoa Kỳ #3,636
Ken Taffaro

Ken Taffaro

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#10290,生涯总奖金超33万美元。以稳健风格和锦标赛成绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 333,280

Thế giới #10,290Hoa Kỳ #3,637
Brian Soja

Brian Soja

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#10291,总奖金$333,167。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 333,167

Thế giới #10,291Hoa Kỳ #3,638
Sok Chean

Sok Chean

Hoa KỳHoa Kỳ

Sok Chean,美国扑克选手,世界排名#10091,总奖金$333,149。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 333,149

Thế giới #10,293Hoa Kỳ #3,639
Preston Harwell

Preston Harwell

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#10093,总奖金$333,133,多次在WSOP赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 333,133

Thế giới #10,295Hoa Kỳ #3,640
Randolph Pisane

Randolph Pisane

Hoa KỳHoa Kỳ

Randolph Pisane,美国扑克选手,凭借稳健表现累积奖金超33万美元,世界排名约10095位,曾多次打入WSOP奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 332,984

Thế giới #10,297Hoa Kỳ #3,641
Ryan Milisits

Ryan Milisits

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#10101,职业生涯总奖金约$332,719。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 332,719

Thế giới #10,303Hoa Kỳ #3,642
Don Halpern

Don Halpern

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#10305,职业生涯总奖金超过33万美元。多次在WSOP等赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 332,594

Thế giới #10,305Hoa Kỳ #3,643
Jesse Singh Kandola

Jesse Singh Kandola

Hoa KỳHoa Kỳ

Jesse Singh Kandola,美国扑克选手,世界排名#10306,职业生涯总奖金超33万美元。以其稳健风格和线上线下的双重表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 332,593

Thế giới #10,306Hoa Kỳ #3,644
Danny Griffith

Danny Griffith

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#10105,总奖金$332,565,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 332,565

Thế giới #10,307Hoa Kỳ #3,645
Ragavan Thiagarajah

Ragavan Thiagarajah

Hoa KỳHoa Kỳ

Ragavan Thiagarajah 是美国职业扑克选手,世界排名#10309,总奖金超33万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 332,524

Thế giới #10,309Hoa Kỳ #3,646
Bee Yang

Bee Yang

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第10313位,职业生涯总奖金超过33万美元。以稳健风格著称,活跃于多项赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 332,435

Thế giới #10,313Hoa Kỳ #3,647
Andy Lambo

Andy Lambo

Hoa KỳHoa Kỳ

Andy Lambo,美国扑克选手,世界排名第10116位,总奖金约33万美元。以稳健的线上比赛著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 332,251

Thế giới #10,318Hoa Kỳ #3,648
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 76 | Cổng kiến thức Texas Hold'em