Tay chơi Hoa Kỳ

29,909 tay chơi

Troy Burkholder

Troy Burkholder

Hoa KỳHoa Kỳ

Troy Burkholder,美国扑克选手,世界排名第10619位,职业生涯总奖金超过31万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 317,449

Thế giới #10,836Hoa Kỳ #3,841
Daniel Michaels

Daniel Michaels

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,以WSOP主赛事深筹码表现闻名,总奖金超31万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 317,435

Thế giới #10,837Hoa Kỳ #3,842
Mark Ader

Mark Ader

Hoa KỳHoa Kỳ

Mark Ader,美国扑克选手,世界排名第10839位,职业生涯总奖金超31万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 317,392

Thế giới #10,839Hoa Kỳ #3,843
Barbara Gold

Barbara Gold

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,WSOP金手链获得者,知名牌手之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 317,375

Thế giới #10,843Hoa Kỳ #3,844
Taylor McFarland

Taylor McFarland

Hoa KỳHoa Kỳ

Taylor McFarland,美国扑克选手,世界排名第10633位,职业生涯总奖金$317,145。在多项赛事中取得过成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 317,145

Thế giới #10,850Hoa Kỳ #3,845
Sandeep Vasudevan

Sandeep Vasudevan

Hoa KỳHoa Kỳ

Sandeep Vasudevan,美国扑克选手,世界排名第10635位,职业生涯总奖金超过31.7万美元。以稳健打法和线上赛事见长,曾在多项中小型锦标赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 317,126

Thế giới #10,852Hoa Kỳ #3,846
Jim Karambinis

Jim Karambinis

Hoa KỳHoa Kỳ

Jim Karambinis,美国扑克选手,世界排名#10637,生涯总奖金约$317,008。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 317,008

Thế giới #10,854Hoa Kỳ #3,847
Ronnie Abro

Ronnie Abro

Hoa KỳHoa Kỳ

Ronnie Abro,美国扑克选手,世界排名#10638,职业生涯总奖金超过31万美元。以稳健打法著称,多次在大型赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 316,983

Thế giới #10,855Hoa Kỳ #3,848
Christopher Hyden

Christopher Hyden

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#10639,总奖金约31.7万美元。以稳健风格和丰富赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 316,958

Thế giới #10,856Hoa Kỳ #3,849
Raouf Malek

Raouf Malek

Hoa KỳHoa Kỳ

Raouf Malek,美国扑克选手,世界排名#10640,职业生涯总奖金$316,951。以稳健打法著称,多次在WSOP等赛事中取得成绩,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 316,951

Thế giới #10,857Hoa Kỳ #3,850
Roscoe Light

Roscoe Light

Hoa KỳHoa Kỳ

Roscoe Light是美国扑克选手,世界排名#10864,职业生涯总奖金超过31万美元。他以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 316,680

Thế giới #10,864Hoa Kỳ #3,851
Chris Shebat

Chris Shebat

Hoa KỳHoa Kỳ

Chris Shebat,美国扑克选手,世界排名第10650位,职业生涯总奖金超过31万美元。以稳健的牌风和扎实的基本功著称,曾在多个赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 316,605

Thế giới #10,867Hoa Kỳ #3,852
Joe DeNiro

Joe DeNiro

Hoa KỳHoa Kỳ

Joe DeNiro,美国扑克选手,世界排名第10651位,职业生涯总奖金超过31万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 316,589

Thế giới #10,868Hoa Kỳ #3,853
Michael Santos

Michael Santos

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Santos,美国职业扑克选手,世界排名第10653位,职业生涯总奖金超过31万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 316,560

Thế giới #10,870Hoa Kỳ #3,854
Danard Petit

Danard Petit

Hoa KỳHoa Kỳ

Danard Petit 是美国职业扑克选手,世界排名第10656位,职业生涯总奖金超过31.6万美元。他以稳健的牌风和丰富的锦标赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 316,522

Thế giới #10,873Hoa Kỳ #3,855
Larry Goldstein

Larry Goldstein

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,WSOP赛事中多次进入奖励圈,以稳定的锦标赛表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 316,389

Thế giới #10,881Hoa Kỳ #3,856
Christopher Bibb

Christopher Bibb

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Christopher Bibb,世界排名第10671位,职业生涯总奖金约31.6万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 316,193

Thế giới #10,888Hoa Kỳ #3,857
Howard Cornbleth

Howard Cornbleth

Hoa KỳHoa Kỳ

Howard Cornbleth,美国扑克选手,世界排名第10889位,总奖金$316,162。主要参加现场赛事,曾在WSOP等大赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 316,162

Thế giới #10,889Hoa Kỳ #3,858
Brian Lamanna

Brian Lamanna

Hoa KỳHoa Kỳ

Brian Lamanna,美国扑克选手,世界排名约#10890,职业生涯总奖金超31万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健牌风著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 316,097

Thế giới #10,890Hoa Kỳ #3,859
Jeff Freedman

Jeff Freedman

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeff Freedman,美国职业扑克选手,世界排名第10677位,职业生涯总奖金超31.6万美元。以其稳健的打法和幽默的个性在扑克圈有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 316,062

Thế giới #10,894Hoa Kỳ #3,860
Boris Goldstein

Boris Goldstein

Hoa KỳHoa Kỳ

Boris Goldstein,美国扑克选手,世界排名第10683位,职业生涯总奖金约315,920美元。以稳健打法著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 315,920

Thế giới #10,900Hoa Kỳ #3,861
Glenn Engelbert

Glenn Engelbert

Hoa KỳHoa Kỳ

Glenn Engelbert是一名美国职业扑克选手,世界排名第10692位,职业生涯总奖金超过31万美元。他以稳健的牌风和线下赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 315,678

Thế giới #10,909Hoa Kỳ #3,862
Vy Nguyen

Vy Nguyen

Hoa KỳHoa Kỳ

Vy Nguyen,美国扑克选手,世界排名#10694,总奖金$315,659。以坚韧和冷静著称,曾在WSOP主赛事深筹。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 315,659

Thế giới #10,911Hoa Kỳ #3,863
Feridoun Farboud

Feridoun Farboud

Hoa KỳHoa Kỳ

Feridoun Farboud,美国扑克选手,世界排名第10695位,职业生涯总奖金超过31万美元。他以稳健的打法和丰富的赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 315,649

Thế giới #10,912Hoa Kỳ #3,864
Gregory Kaplan

Gregory Kaplan

Hoa KỳHoa Kỳ

Gregory Kaplan,美国扑克选手,世界排名约10696,职业奖金超31万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 315,640

Thế giới #10,913Hoa Kỳ #3,865
Daniel Rentzer

Daniel Rentzer

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Daniel Rentzer,世界排名约10918名,职业生涯累计奖金超30万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 315,537

Thế giới #10,918Hoa Kỳ #3,866
John Mingus

John Mingus

Hoa KỳHoa Kỳ

John Mingus,美国扑克选手,世界排名第10702位,职业生涯总奖金超过$315,500。以其稳健的打法和多次锦标赛成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 315,500

Thế giới #10,919Hoa Kỳ #3,867
Jan Chen

Jan Chen

Hoa KỳHoa Kỳ

Jan Chen,美国华裔扑克选手,世界排名#10703,累计奖金超31万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 315,498

Thế giới #10,920Hoa Kỳ #3,868
Steven Reitzfeld

Steven Reitzfeld

Hoa KỳHoa Kỳ

Steven Reitzfeld,美国扑克选手,世界排名#10708,总奖金$315,357。职业生涯多次进入锦标赛奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 315,357

Thế giới #10,925Hoa Kỳ #3,869
Phillip Reed

Phillip Reed

Hoa KỳHoa Kỳ

Phillip Reed,美国扑克选手,世界排名第10709位,职业生涯总奖金超过31万美元。以稳健打法著称,在多场赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 315,355

Thế giới #10,926Hoa Kỳ #3,870
Frank Dellaria

Frank Dellaria

Hoa KỳHoa Kỳ

Frank Dellaria,美国扑克选手,世界排名第10711位,职业生涯总奖金超过31万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 315,337

Thế giới #10,928Hoa Kỳ #3,871
Jesse Wilke

Jesse Wilke

Hoa KỳHoa Kỳ

Jesse Wilke,美国扑克选手,世界排名#10713,总奖金$315,314。以稳健风格著称,曾多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 315,314

Thế giới #10,930Hoa Kỳ #3,872
J.J. Tran

J.J. Tran

Hoa KỳHoa Kỳ

J.J. Tran,美国扑克选手,世界排名#10714,职业生涯总奖金超过31万美元。以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 315,302

Thế giới #10,931Hoa Kỳ #3,873
Robert Pacleb

Robert Pacleb

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#10932,总奖金$315,291,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 315,291

Thế giới #10,932Hoa Kỳ #3,874
Tam Minh Nguyen

Tam Minh Nguyen

Hoa KỳHoa Kỳ

Tam Minh Nguyen,美国扑克选手,世界排名#10718,总奖金$315,236。职业生涯多次在赛事中取得佳绩,打法稳健,善于观察对手。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 315,236

Thế giới #10,934Hoa Kỳ #3,875
Tracy Nguyen

Tracy Nguyen

Hoa KỳHoa Kỳ

Tracy Nguyen is an American poker player known for her presence in the live tournament circuit. While detailed career statistics are not widely publicized, she

Tổng thưởng sự nghiệp $ 315,179

Thế giới #10,938Hoa Kỳ #3,876
Darrell Shock

Darrell Shock

Hoa KỳHoa Kỳ

Darrell Shock,美国扑克选手,世界排名第10722位,职业生涯总奖金超过31.5万美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 315,050

Thế giới #10,939Hoa Kỳ #3,877
Robert Lofaso

Robert Lofaso

Hoa KỳHoa Kỳ

Robert Lofaso(罗伯特·洛法索)是一名来自美国的职业扑克选手,以稳健的风格和丰富的现场锦标赛经验著称。他的世界排名约第10940位,职业生涯总奖金超过315,040美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 315,040

Thế giới #10,940Hoa Kỳ #3,878
Greg McCurry

Greg McCurry

Hoa KỳHoa Kỳ

Greg McCurry,美国扑克选手,世界排名第10725位,职业生涯总奖金约31.5万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 314,999

Thế giới #10,942Hoa Kỳ #3,879
Stephen Kats

Stephen Kats

Hoa KỳHoa Kỳ

Stephen Kats,美国扑克选手,世界排名约10943,职业生涯总奖金超过31万美元。他以稳健打法著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 314,981

Thế giới #10,943Hoa Kỳ #3,880
Robert Drew Hart

Robert Drew Hart

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#10946,生涯总奖金超31万美元。曾多次进入WSOP奖励圈,擅长混合游戏。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 314,951

Thế giới #10,946Hoa Kỳ #3,881
Yen Dang

Yen Dang

Hoa KỳHoa Kỳ

Yen Dang,美国扑克选手,世界排名#10947,职业生涯总奖金约31.5万美元。以坚韧和耐心著称,在多项赛事中积累奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 314,930

Thế giới #10,947Hoa Kỳ #3,882
Raed Abualfilat

Raed Abualfilat

Hoa KỳHoa Kỳ

Raed Abualfilat,美国扑克选手,世界排名#10731,总奖金$314,875。以其稳健风格和线上赛事表现闻名,曾多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 314,875

Thế giới #10,948Hoa Kỳ #3,883
Amir Hossein Soleymani

Amir Hossein Soleymani

Hoa KỳHoa Kỳ

Amir Hossein Soleymani,伊朗裔美国扑克选手,世界排名#10739,职业生涯总奖金超31万美元,多次在WSOP等赛事中获奖。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 314,567

Thế giới #10,956Hoa Kỳ #3,884
Ed Fernandez

Ed Fernandez

Hoa KỳHoa Kỳ

Ed Fernandez,美国扑克选手,世界排名#10742,职业生涯总奖金超过31万美元。以稳健打法著称,在多场赛事中展现出色实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 314,512

Thế giới #10,959Hoa Kỳ #3,885
Virgil Beddingfield

Virgil Beddingfield

Hoa KỳHoa Kỳ

Virgil Beddingfield,美国扑克选手,世界排名#10962,生涯总奖金约$314,470。多次在WSOP等赛事中打入奖励圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 314,470

Thế giới #10,962Hoa Kỳ #3,886
Vafa Kamali

Vafa Kamali

Hoa KỳHoa Kỳ

Vafa Kamali,美国扑克选手,世界排名第10746位,职业生涯总奖金超过31万美元。以稳健风格著称,多次在线上赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 314,423

Thế giới #10,963Hoa Kỳ #3,887
Nicholas Sissou

Nicholas Sissou

Hoa KỳHoa Kỳ

Nicholas Sissou是美国职业扑克选手,世界排名#10748,生涯总奖金超31万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 314,283

Thế giới #10,965Hoa Kỳ #3,888
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 81 | Cổng kiến thức Texas Hold'em