Tay chơi Hoa Kỳ

30,044 tay chơi

Romeo Mendoza

Romeo Mendoza

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#11062,总奖金$303,924,以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 303,924

Thế giới #11,281Hoa Kỳ #3,985
Lue Huang

Lue Huang

Hoa KỳHoa Kỳ

Lue Huang,美国华人扑克选手,世界排名#11283,生涯总奖金$303,848。以稳健风格和长期盈利著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 303,848

Thế giới #11,283Hoa Kỳ #3,986
Paul Vacchio

Paul Vacchio

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#11065,职业生涯总奖金超30万美元。曾多次打入WSOP等赛事钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 303,837

Thế giới #11,284Hoa Kỳ #3,987
William Mical

William Mical

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第11067位,职业生涯总奖金超过30万美元。以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 303,736

Thế giới #11,286Hoa Kỳ #3,988
Behtaj Amiri

Behtaj Amiri

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#11287,生涯总奖金$303,704。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 303,704

Thế giới #11,287Hoa Kỳ #3,989
Yoon Choi

Yoon Choi

Hoa KỳHoa Kỳ

Yoon Choi,美国扑克选手,当前世界排名第11070位,职业生涯总奖金超过30万美元。他以稳健的打法和扎实的基本功著称,在多场大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 303,684

Thế giới #11,290Hoa Kỳ #3,990
Robert Sciammarella

Robert Sciammarella

Hoa KỳHoa Kỳ

Robert Sciammarella,美国扑克选手,世界排名第11074位,生涯总奖金约30万美元。参赛经历覆盖多项赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 303,517

Thế giới #11,293Hoa Kỳ #3,991
Michael Dreese

Michael Dreese

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Dreese是一名美国职业扑克选手,世界排名第11078位,生涯总奖金超过30万美元。他的公开信息有限,但展现了扑克领域的持续参与。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 303,460

Thế giới #11,298Hoa Kỳ #3,992
Elton Beebe

Elton Beebe

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#11079,职业生涯总奖金达$303,441。多次参加WSOP等赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 303,441

Thế giới #11,299Hoa Kỳ #3,993
Shane Howeth

Shane Howeth

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Shane Howeth,世界排名#11083,总奖金$303,346,以其稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 303,346

Thế giới #11,303Hoa Kỳ #3,994
Zachary Goldberg

Zachary Goldberg

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#11085,总奖金$303,329。以其稳健的牌风和深入的游戏理解在赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 303,329

Thế giới #11,305Hoa Kỳ #3,995
Chad Summers

Chad Summers

Hoa KỳHoa Kỳ

Chad Summers,美国职业扑克选手,世界排名第11087位,职业生涯总奖金超过30万美元。他以稳健的打法和赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 303,281

Thế giới #11,307Hoa Kỳ #3,996
John Newcombe

John Newcombe

Hoa KỳHoa Kỳ

John Newcombe,美国扑克选手,世界排名第11088位,职业生涯总奖金超过30万美元。以其稳健风格在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 303,251

Thế giới #11,308Hoa Kỳ #3,997
Thomas Emerson

Thomas Emerson

Hoa KỳHoa Kỳ

Thomas Emerson是美国扑克选手,世界排名第11312位,职业生涯总奖金约30万美元。他在中小型锦标赛中多次获得奖金,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 303,189

Thế giới #11,312Hoa Kỳ #3,998
Cody Bartlett

Cody Bartlett

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约第11094位,职业生涯总奖金超过30万美元,活跃于线下锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 303,114

Thế giới #11,314Hoa Kỳ #3,999
Noah Novick

Noah Novick

Hoa KỳHoa Kỳ

Noah Novick,美国扑克选手,世界排名第11097位,总奖金303,066美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 303,066

Thế giới #11,317Hoa Kỳ #4,000
Steve Lustig

Steve Lustig

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约11098,总奖金超30万美元,擅长无限注德州扑克。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 303,049

Thế giới #11,318Hoa Kỳ #4,001
Ryan Feldman

Ryan Feldman

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约11000位,职业生涯总奖金超30万美元,在多项赛事中取得过名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 303,039

Thế giới #11,319Hoa Kỳ #4,002
Vinh Duong

Vinh Duong

Hoa KỳHoa Kỳ

Vinh Duong,美国职业扑克选手,世界排名第11101位,职业生涯总奖金超过30万美元。以稳健的锦标赛策略和冷静的牌桌表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 302,999

Thế giới #11,321Hoa Kỳ #4,003
Robert Prinz

Robert Prinz

Hoa KỳHoa Kỳ

Robert Prinz是美国扑克选手,世界排名约11000位,职业生涯总奖金超过30万美元。虽非顶尖高手,但凭借多次现场赛事奖金记录,在扑克圈拥有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 302,982

Thế giới #11,322Hoa Kỳ #4,004
Zachariah Kates

Zachariah Kates

Hoa KỳHoa Kỳ

Zachariah Kates,美国扑克选手,世界排名#11104,职业生涯总奖金$302,926。以其在德州扑克赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 302,926

Thế giới #11,324Hoa Kỳ #4,005
Sam Husaynue

Sam Husaynue

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第11107位,总奖金超过30万美元。在多项赛事中展现稳定实力,以技术细腻著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 302,898

Thế giới #11,327Hoa Kỳ #4,006
Ihab Ali

Ihab Ali

Hoa KỳHoa Kỳ

Ihab Ali,美国扑克选手,世界排名第11108位,职业生涯总奖金$302,878。以稳健风格著称,主要成绩包括多次进入WSOP奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 302,878

Thế giới #11,328Hoa Kỳ #4,007
Gilbert Sacks

Gilbert Sacks

Hoa KỳHoa Kỳ

Gilbert Sacks,美国扑克选手,世界排名#11109,总奖金超30万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 302,867

Thế giới #11,329Hoa Kỳ #4,008
Leonardo Valenzuela

Leonardo Valenzuela

Hoa KỳHoa Kỳ

Leonardo Valenzuela,美国扑克选手,世界排名第11113位,职业生涯总奖金超过30万美元,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 302,704

Thế giới #11,333Hoa Kỳ #4,009
Suju Abraham

Suju Abraham

Hoa KỳHoa Kỳ

Suju Abraham,印度裔美国扑克选手,世界排名#11114,职业锦标赛总奖金约30万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 302,637

Thế giới #11,334Hoa Kỳ #4,010
Truong Huynh

Truong Huynh

Hoa KỳHoa Kỳ

Truong Huynh,美国扑克选手,世界排名#11114,总奖金超30万美元。多次在WSOP等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 302,637

Thế giới #11,335Hoa Kỳ #4,011
Nicholas Browning

Nicholas Browning

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约第11117位,职业生涯总奖金超30万美元。在多项赛事中展现稳定实力,以严谨打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 302,509

Thế giới #11,337Hoa Kỳ #4,012
Shi Chen

Shi Chen

Hoa KỳHoa Kỳ

Shi Chen,美籍华裔扑克选手,世界排名#11130,总奖金超30万美元。生涯多次在大型赛事中取得成绩,但公开信息较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 302,068

Thế giới #11,350Hoa Kỳ #4,013
Antonio Ribeiro

Antonio Ribeiro

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第11133位,职业生涯总奖金$301,966。虽非顶尖,但在多项赛事中取得过成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 301,966

Thế giới #11,353Hoa Kỳ #4,014
Benjamin Kantor

Benjamin Kantor

Hoa KỳHoa Kỳ

Benjamin Kantor 是美国扑克选手,世界排名第11354位,职业生涯总奖金超过30万美元。他以稳健的风格和多次锦标赛盈利著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 301,959

Thế giới #11,354Hoa Kỳ #4,015
Gary Germann

Gary Germann

Hoa KỳHoa Kỳ

Gary Germann,美国扑克选手,世界排名第11136位,累计奖金$301,935。以稳健风格参与多项赛事,成绩中规中矩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 301,935

Thế giới #11,356Hoa Kỳ #4,016
Ha Diep

Ha Diep

Hoa KỳHoa Kỳ

Ha Diep,美籍越南裔扑克职业选手,多次在WSOP赛事中进入奖励圈,总奖金约30万美元,世界排名第11362位。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 301,805

Thế giới #11,362Hoa Kỳ #4,017
Artashes Kartalyan

Artashes Kartalyan

Hoa KỳHoa Kỳ

Artashes Kartalyan 是美国职业扑克玩家,凭借稳健打法和多次锦标赛佳绩赢得超过30万美元奖金,世界排名第11147位。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 301,632

Thế giới #11,369Hoa Kỳ #4,018
August  Smrek

August Smrek

Hoa KỳHoa Kỳ

August Smrek,美国扑克选手,世界排名#11371,总奖金$301,551。以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 301,551

Thế giới #11,371Hoa Kỳ #4,019
Kao Saevang

Kao Saevang

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#11373,总奖金超30万美元。以其稳健的风格和多次锦标赛成绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 301,499

Thế giới #11,373Hoa Kỳ #4,020
Tracey Nguyen Hill

Tracey Nguyen Hill

Hoa KỳHoa Kỳ

美国越裔女性扑克选手,以WPT冠军头衔闻名,多次进入WSOP决赛桌,总奖金超过30万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 301,462

Thế giới #11,377Hoa Kỳ #4,021
Robert Brobyn

Robert Brobyn

Hoa KỳHoa Kỳ

Robert Brobyn,美国扑克选手,世界排名第11379位,职业生涯总奖金超过30万美元。以其稳健的现金流管理著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 301,421

Thế giới #11,379Hoa Kỳ #4,022
Rory Lucero

Rory Lucero

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Rory Lucero,世界排名#11160,职业生涯总奖金超过30万美元。凭借稳健的牌风在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 301,403

Thế giới #11,383Hoa Kỳ #4,023
Mirza Nagji

Mirza Nagji

Hoa KỳHoa Kỳ

Mirza Nagji,美国扑克选手,世界排名第11165位,职业生涯总奖金超过30万美元。以其稳定的线上表现和锦标赛成绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 301,312

Thế giới #11,388Hoa Kỳ #4,024
Fred Lavassani

Fred Lavassani

Hoa KỳHoa Kỳ

Fred Lavassani,美国扑克选手,世界排名第11166位,职业生涯总奖金约30万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 301,265

Thế giới #11,389Hoa Kỳ #4,025
Christopher Cellery

Christopher Cellery

Hoa KỳHoa Kỳ

Christopher Cellery,美国职业扑克选手,世界排名第11169位,职业生涯总奖金约301,186美元。以稳健风格著称,曾多次打入大型赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 301,186

Thế giới #11,392Hoa Kỳ #4,026
Shane Stacey

Shane Stacey

Hoa KỳHoa Kỳ

Shane Stacey,美国职业扑克选手,世界排名#11393,生涯总奖金超30万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 301,148

Thế giới #11,393Hoa Kỳ #4,027
Brian Borst

Brian Borst

Hoa KỳHoa Kỳ

Brian Borst,美国扑克选手,世界排名#11171,总奖金$301,146。以其稳健风格在赛场积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 301,146

Thế giới #11,394Hoa Kỳ #4,028
David Slaughter

David Slaughter

Hoa KỳHoa Kỳ

David Slaughter 是美国扑克选手,目前世界排名第11176位,职业生涯总奖金超过30万美元。他以稳健的打法和在多项赛事中的稳定表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 301,045

Thế giới #11,399Hoa Kỳ #4,029
Thomas Holowchuk

Thomas Holowchuk

Hoa KỳHoa Kỳ

Thomas Holowchuk,美国扑克选手,世界排名约第11180位,职业生涯总奖金超过30万美元,在线上赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 300,938

Thế giới #11,403Hoa Kỳ #4,030
Jonathan West

Jonathan West

Hoa KỳHoa Kỳ

Jonathan West,美国扑克选手,世界排名#11182,职业生涯总奖金超过30万美元。以稳健风格著称,多次在低买入赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 300,809

Thế giới #11,405Hoa Kỳ #4,031
Jerry Rhoads

Jerry Rhoads

Hoa KỳHoa Kỳ

Jerry Rhoads,美国扑克选手,世界排名#11184,职业奖金累计约$300,760。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 300,760

Thế giới #11,407Hoa Kỳ #4,032
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 84 | Cổng kiến thức Texas Hold'em