Tay chơi Hoa Kỳ

30,425 tay chơi

Douglas Farmer

Douglas Farmer

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第11809位,职业生涯总奖金超过28.5万美元。曾多次在重要赛事中进入奖励圈,以其稳健的打法风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 285,128

Thế giới #12,047Hoa Kỳ #4,273
Shawn Nelson

Shawn Nelson

Hoa KỳHoa Kỳ

Shawn Nelson,美国德州扑克职业选手,世界排名#11813,生涯总奖金$285,086。以稳健风格和扎实基本功著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 285,086

Thế giới #12,051Hoa Kỳ #4,274
Ahmed Nimer

Ahmed Nimer

Hoa KỳHoa Kỳ

Ahmed Nimer,美国扑克选手,世界排名#11814,总奖金$285,051。以其在多项赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 285,051

Thế giới #12,052Hoa Kỳ #4,275
Jonathan Alfonso

Jonathan Alfonso

Hoa KỳHoa Kỳ

Jonathan Alfonso,美国扑克选手,世界排名#12053,职业生涯总奖金$285,036。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 285,036

Thế giới #12,053Hoa Kỳ #4,276
Shawn Lawrence

Shawn Lawrence

Hoa KỳHoa Kỳ

Shawn Lawrence,美国扑克选手,世界排名第11820位,职业生涯总奖金约284,997美元。以其稳健打法和多次锦标赛成绩获得关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 284,997

Thế giới #12,058Hoa Kỳ #4,277
Oliver Berens

Oliver Berens

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#11822,职业生涯总奖金约28.5万美元。多次在WSOP中小型赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 284,954

Thế giới #12,060Hoa Kỳ #4,278
Joseph Boulais

Joseph Boulais

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Boulais,美国扑克选手,世界排名#11827,累积奖金$284,842。以其稳健风格和赛事经验闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 284,842

Thế giới #12,065Hoa Kỳ #4,279
Leonid Kaplin

Leonid Kaplin

Hoa KỳHoa Kỳ

Leonid Kaplin,美国扑克选手,世界排名第12069位,职业生涯总奖金约28.5万美元。虽非顶尖牌手,但在多项赛事中有稳定表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 284,659

Thế giới #12,069Hoa Kỳ #4,280
Connie Rinaldi

Connie Rinaldi

Hoa KỳHoa Kỳ

Connie Rinaldi,美国女性扑克选手,世界排名第12070位,职业生涯总奖金超28万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 284,625

Thế giới #12,070Hoa Kỳ #4,281
Richie Nguyen

Richie Nguyen

Hoa KỳHoa Kỳ

Richie Nguyen是美国越南裔扑克选手,世界排名#12073,总奖金$284,572。他主要参与德州扑克赛事,曾在WSOP等比赛中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 284,572

Thế giới #12,073Hoa Kỳ #4,282
Lyscott Durant

Lyscott Durant

Hoa KỳHoa Kỳ

Lyscott Durant,美国职业扑克选手,世界排名#12075,职业生涯总奖金$284,540。以稳健牌风著称,多次在WSOP边赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 284,540

Thế giới #12,075Hoa Kỳ #4,283
Anton Vucinaj

Anton Vucinaj

Hoa KỳHoa Kỳ

Anton Vucinaj,美国扑克选手,线上主攻锦标赛,线下WSOP多次打入钱圈,曾获多个中型赛事冠军,总奖金超28万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 284,463

Thế giới #12,077Hoa Kỳ #4,284
Joseph Hertzog

Joseph Hertzog

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#11840,职业生涯累积奖金超28万美元。曾在多项赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 284,418

Thế giới #12,079Hoa Kỳ #4,285
Wallid Dahoud

Wallid Dahoud

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#11841,职业生涯总奖金超过28万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 284,381

Thế giới #12,080Hoa Kỳ #4,286
Sam Abueid

Sam Abueid

Hoa KỳHoa Kỳ

Sam Abueid,美国扑克选手,世界排名#11842,总奖金约28.4万美元。多次在线下赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 284,374

Thế giới #12,081Hoa Kỳ #4,287
Tommy Wang

Tommy Wang

Hoa KỳHoa Kỳ

Tommy Wang,美国扑克选手,世界排名第11843位,职业生涯总奖金$284,369。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 284,369

Thế giới #12,082Hoa Kỳ #4,288
Ron Mcmillen

Ron Mcmillen

Hoa KỳHoa Kỳ

Ron Mcmillen,美国扑克选手,世界排名第12083位,职业生涯总奖金约28万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 284,352

Thế giới #12,083Hoa Kỳ #4,289
Hyong Lee

Hyong Lee

Hoa KỳHoa Kỳ

Hyong Lee,美国扑克选手,世界排名#12085,职业生涯总奖金$284,322。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 284,322

Thế giới #12,085Hoa Kỳ #4,290
Shaun Abkarian

Shaun Abkarian

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#12091,职业生涯总奖金超过28万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 284,211

Thế giới #12,091Hoa Kỳ #4,291
John Borzio

John Borzio

Hoa KỳHoa Kỳ

John Borzio,美国扑克选手,世界排名#11855,总奖金$284,143。以线上赛事为主,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 284,143

Thế giới #12,094Hoa Kỳ #4,292
Tamar Abraham

Tamar Abraham

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#11971,职业生涯总奖金$279,452。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以其稳健风格闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 279,452

Thế giới #12,208Hoa Kỳ #4,293
Michael Moed

Michael Moed

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Michael Moed,世界排名约11973,职业生涯总奖金超27万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 279,428

Thế giới #12,210Hoa Kỳ #4,294
Nicholas Hobbs

Nicholas Hobbs

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,以线上和线下赛事成绩著称,世界排名#11980,累计奖金超过27万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 279,237

Thế giới #12,218Hoa Kỳ #4,295
Farah Galfond

Farah Galfond

Hoa KỳHoa Kỳ

Farah Galfond,美国扑克选手,世界排名#12219,总奖金$279,208。虽非顶尖,但在多项赛事中有所斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 279,208

Thế giới #12,219Hoa Kỳ #4,296
Raymond Morgan

Raymond Morgan

Hoa KỳHoa Kỳ

Raymond Morgan,美国扑克选手,世界排名#12222,生涯总奖金$279,105。以稳健风格闻名,多次在小型赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 279,105

Thế giới #12,222Hoa Kỳ #4,297
Antwan Prince

Antwan Prince

Hoa KỳHoa Kỳ

Antwan Prince,美国职业扑克选手,世界排名#11985,总奖金$279,100。以稳健风格著称,曾在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 279,100

Thế giới #12,223Hoa Kỳ #4,298
Julie Anna Cornelius

Julie Anna Cornelius

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,专攻奥马哈高低(PLO),曾多次进入WSOP赛事决赛桌,总奖金超27万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 279,057

Thế giới #12,225Hoa Kỳ #4,299
Antionette Fiorenza

Antionette Fiorenza

Hoa KỳHoa Kỳ

Antionette Fiorenza,美国职业扑克选手,WSOP金手链得主,世界排名#11990,总奖金$279,001。以稳健风格和锦标赛表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 279,001

Thế giới #12,228Hoa Kỳ #4,300
Grant Missonis

Grant Missonis

Hoa KỳHoa Kỳ

Grant Missonis,美国扑克选手,世界排名第11995位,生涯总奖金约27.89万美元。曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 278,875

Thế giới #12,233Hoa Kỳ #4,301
Eugene Solomon

Eugene Solomon

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Eugene Solomon,世界排名第12237位,生涯总奖金超过27万美元。他活跃于线上与线下赛事,以稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 278,781

Thế giới #12,237Hoa Kỳ #4,302
Daniel Sztenderowicz

Daniel Sztenderowicz

Hoa KỳHoa Kỳ

Daniel Sztenderowicz,美国扑克选手,世界排名约#12000,职业总奖金$278,773。以稳健风格著称,多次进入锦标赛奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 278,773

Thế giới #12,238Hoa Kỳ #4,303
Steve Frederick

Steve Frederick

Hoa KỳHoa Kỳ

Steve Frederick,美国扑克选手,世界排名约12003,职业生涯总奖金超27万美元。以其稳健打法和低调风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 278,760

Thế giới #12,241Hoa Kỳ #4,304
William Oertling

William Oertling

Hoa KỳHoa Kỳ

William Oertling,美国扑克选手,世界排名#12004,职业生涯总奖金约278,737美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 278,737

Thế giới #12,242Hoa Kỳ #4,305
Steven Genovese

Steven Genovese

Hoa KỳHoa Kỳ

Steven Genovese,美国扑克选手,世界排名#12243,职业生涯总奖金超过27万美元,以WSOP边赛表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 278,722

Thế giới #12,243Hoa Kỳ #4,306
Charles Leroi

Charles Leroi

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#12006,现场赛事总奖金约$278,695。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 278,695

Thế giới #12,244Hoa Kỳ #4,307
Boulos Estafanous

Boulos Estafanous

Hoa KỳHoa Kỳ

Boulos Estafanous,美国扑克选手,世界排名第12248位,职业生涯总奖金约278,646美元。以其稳健打法著称,曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 278,646

Thế giới #12,248Hoa Kỳ #4,308
Vahid Jalali

Vahid Jalali

Hoa KỳHoa Kỳ

Vahid Jalali是美国职业扑克选手,以稳健风格著称,世界排名第12014位,生涯总奖金约27.8万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 278,538

Thế giới #12,253Hoa Kỳ #4,309
Cristobal Romano

Cristobal Romano

Hoa KỳHoa Kỳ

Cristobal Romano,美国职业扑克选手,世界排名#12016,总奖金$278,493。以线上与现场赛事均衡表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 278,493

Thế giới #12,255Hoa Kỳ #4,310
Todd Hansen

Todd Hansen

Hoa KỳHoa Kỳ

Todd Hansen,美国扑克选手,世界排名#12017,生涯总奖金约$278,482。他多次参与线下赛事,成绩以中小型锦标赛为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 278,482

Thế giới #12,256Hoa Kỳ #4,311
Yaroslav Nakonechnny

Yaroslav Nakonechnny

Hoa KỳHoa Kỳ

Yaroslav Nakonechnny,美国职业扑克玩家,世界排名#12266,总奖金$278,230。以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得好成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 278,230

Thế giới #12,266Hoa Kỳ #4,312
Sean Conklin

Sean Conklin

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第12031位,生涯总奖金超27万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 278,209

Thế giới #12,269Hoa Kỳ #4,313
Brandon Duvdivani

Brandon Duvdivani

Hoa KỳHoa Kỳ

Brandon Duvdivani 是一位来自美国的扑克选手,在扑克圈内以稳健的表现和低调的作风著称。尽管其公开资料有限,但他仍被视为一名实力派玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 278,156

Thế giới #12,271Hoa Kỳ #4,314
Jay Lockett

Jay Lockett

Hoa KỳHoa Kỳ

Jay Lockett,美国扑克选手,世界排名#12037,总奖金约27.8万美元,以线上赛场为主,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 278,120

Thế giới #12,274Hoa Kỳ #4,315
Robert Fikac

Robert Fikac

Hoa KỳHoa Kỳ

Robert Fikac,美国扑克选手,世界排名第12277位,职业生涯总奖金超过27万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 277,961

Thế giới #12,277Hoa Kỳ #4,316
Noam Freedman

Noam Freedman

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#12040,总奖金$277,961,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 277,961

Thế giới #12,278Hoa Kỳ #4,317
Steven Fuhrman

Steven Fuhrman

Hoa KỳHoa Kỳ

Steven Fuhrman,美国扑克选手,世界排名#12045,总奖金$277,869。活跃于多场锦标赛,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 277,869

Thế giới #12,282Hoa Kỳ #4,318
Marquez Davis

Marquez Davis

Hoa KỳHoa Kỳ

Marquez Davis,美国职业扑克选手,世界排名第12046位,职业生涯总奖金超过27万美元。他多次在大型赛事中闯入奖励圈,以激进的打法和独特的个人风格闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 277,828

Thế giới #12,283Hoa Kỳ #4,319
Luigi D'Santoro

Luigi D'Santoro

Hoa KỳHoa Kỳ

Luigi D'Santoro,美国扑克选手,世界排名第12285位,职业生涯总奖金约27.3万美元。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 273,333

Thế giới #12,285Hoa Kỳ #4,320
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 90 | Cổng kiến thức Texas Hold'em