Tay chơi Hoa Kỳ

30,706 tay chơi

Yaniv Birman

Yaniv Birman

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第12408位,职业生涯总奖金约271,025美元。曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 271,025

Thế giới #12,654Hoa Kỳ #4,465
Joel Vanetten

Joel Vanetten

Hoa KỳHoa Kỳ

Joel Vanetten,美国扑克选手,世界排名第12413位,职业生涯总奖金约$270,958。他以稳健的赛事表现和有限的公开信息著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,958

Thế giới #12,657Hoa Kỳ #4,466
Tyler Dickinson

Tyler Dickinson

Hoa KỳHoa Kỳ

Tyler Dickinson 是一位来自美国的扑克选手,以其线上和现场比赛中的稳健表现而闻名。虽然公开资料有限,但他多次出现在高额赛事中,展现了扎实的基本功。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,806

Thế giới #12,665Hoa Kỳ #4,467
Raul Bravo

Raul Bravo

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#12424,职业生涯总奖金约$270,785。在多项赛事中有过出色表现,打法稳健,注重资金管理。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,785

Thế giới #12,668Hoa Kỳ #4,468
Susan Genard

Susan Genard

Hoa KỳHoa Kỳ

Susan Genard,美国扑克女选手,以稳健风格著称,职业生涯总奖金约27万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,769

Thế giới #12,669Hoa Kỳ #4,469
Robert Koss

Robert Koss

Hoa KỳHoa Kỳ

Robert Koss,美国扑克选手,世界排名第12426位,职业生涯总奖金超过27万美元。以其稳健风格和线下赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,765

Thế giới #12,670Hoa Kỳ #4,470
Walter Browne

Walter Browne

Hoa KỳHoa Kỳ

美国国际象棋特级大师与扑克选手,曾多次获得美国国际象棋冠军,并在WSOP等赛事中取得奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,758

Thế giới #12,671Hoa Kỳ #4,471
Bob Phelps

Bob Phelps

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#12429,职业生涯总奖金$270,727。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,727

Thế giới #12,673Hoa Kỳ #4,472
Lanny Levine

Lanny Levine

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#12675,总奖金$270,712。资深玩家,擅长锦标赛,多次取得线上成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,712

Thế giới #12,675Hoa Kỳ #4,473
Seth Evans

Seth Evans

Hoa KỳHoa Kỳ

Seth Evans,美国职业扑克选手,世界排名约一万二千,总奖金约27万美元。以其稳健的打法和多次赛事佳绩在扑克界积累一定声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,705

Thế giới #12,676Hoa Kỳ #4,474
Brett Brucaleri

Brett Brucaleri

Hoa KỳHoa Kỳ

Brett Brucaleri,美国职业扑克选手,世界排名#12436,总奖金约$270,566。以稳健风格著称,擅长锦标赛后期策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,566

Thế giới #12,681Hoa Kỳ #4,475
Victor Cianelli

Victor Cianelli

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#12439,锦标赛累积奖金超27万美元。以扎实的基本功和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,536

Thế giới #12,684Hoa Kỳ #4,476
Atrayon Trevino

Atrayon Trevino

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#12685,累计奖金超过27万美元,以稳健风格和长期盈利著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,535

Thế giới #12,685Hoa Kỳ #4,477
Frank Azevedo

Frank Azevedo

Hoa KỳHoa Kỳ

Frank Azevedo,美国扑克选手,世界排名第12443位,职业生涯总奖金超过27万美元。他多次闯入WSOP赛事奖励圈,展现稳健牌风。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,503

Thế giới #12,688Hoa Kỳ #4,478
Ken Kao

Ken Kao

Hoa KỳHoa Kỳ

Ken Kao,美国扑克选手,世界排名约第12450位,职业生涯总奖金超过27万美元。以稳健风格著称,擅长现场赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,452

Thế giới #12,695Hoa Kỳ #4,479
William Guerrero

William Guerrero

Hoa KỳHoa Kỳ

William Guerrero,美国扑克选手,世界排名#12452,生涯总奖金超过27万美元。以其稳健的牌风和扎实的基本功在中小级别赛事中积累奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,395

Thế giới #12,697Hoa Kỳ #4,480
Carl McGowan

Carl McGowan

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Carl McGowan,世界排名#12453,总奖金约$270,387,在多项赛事中有过不错表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,387

Thế giới #12,698Hoa Kỳ #4,481
Kenneth Terrell

Kenneth Terrell

Hoa KỳHoa Kỳ

Kenneth Terrell,美国职业扑克选手,世界排名#12455,职业生涯总奖金超过27万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,374

Thế giới #12,700Hoa Kỳ #4,482
Aaron Ruppert

Aaron Ruppert

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,WSOP金手链得主,总奖金超过27万美元,以紧凶风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,370

Thế giới #12,701Hoa Kỳ #4,483
Timothy Joseph

Timothy Joseph

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#12457,总奖金$270,368。以扎实的基本功和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,368

Thế giới #12,702Hoa Kỳ #4,484
Benny Wan

Benny Wan

Hoa KỳHoa Kỳ

Benny Wan,美国扑克选手,世界排名#12458,总奖金$270,333。在多项赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,333

Thế giới #12,703Hoa Kỳ #4,485
Henry Mcardle

Henry Mcardle

Hoa KỳHoa Kỳ

Henry Mcardle,美国扑克选手,世界排名第12461位,职业生涯总奖金超过27万美元。他以稳健的打法和赛事经验在扑克界赢得一席之地。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,297

Thế giới #12,706Hoa Kỳ #4,486
Meir Meystel

Meir Meystel

Hoa KỳHoa Kỳ

Meir Meystel,美国扑克选手,世界排名#12464,总奖金约$270,236。多次进入WSOP奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,236

Thế giới #12,710Hoa Kỳ #4,487
Patrick Carron

Patrick Carron

Hoa KỳHoa Kỳ

Patrick Carron,美国职业扑克选手,世界排名第12467位,职业生涯总奖金约27万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,188

Thế giới #12,712Hoa Kỳ #4,488
Nate Bandy

Nate Bandy

Hoa KỳHoa Kỳ

Nate Bandy,美国扑克选手,世界排名第12474位,职业总奖金约27万美元。以其稳健风格和在线赛事中的多次佳绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,027

Thế giới #12,719Hoa Kỳ #4,489
Marc Bray

Marc Bray

Hoa KỳHoa Kỳ

Marc Bray,美国职业扑克选手,世界排名第12721位,职业生涯总奖金约27万美元。以其稳健风格和线下赛事表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 269,942

Thế giới #12,721Hoa Kỳ #4,490
Thomas Giorgi

Thomas Giorgi

Hoa KỳHoa Kỳ

Thomas Giorgi,美国扑克选手,世界排名约12725,职业生涯总奖金近27万美元。多次在锦标赛中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 269,908

Thế giới #12,725Hoa Kỳ #4,491
Vassilios Maniotis

Vassilios Maniotis

Hoa KỳHoa Kỳ

Vassilios Maniotis,美国扑克选手,世界排名第12726位,职业生涯总奖金约27万美元。在多项小型赛事中取得过成绩,打法稳健,善于利用位置优势。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 269,834

Thế giới #12,726Hoa Kỳ #4,492
Keegan Westover

Keegan Westover

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,现场比赛总奖金约$269,824,世界排名#12481,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 269,824

Thế giới #12,727Hoa Kỳ #4,493
Dan Barker

Dan Barker

Hoa KỳHoa Kỳ

Dan Barker,美国扑克选手,世界排名#12729,总奖金$269,766。在多项赛事中展现实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 269,766

Thế giới #12,729Hoa Kỳ #4,494
Albert Destrade

Albert Destrade

Hoa KỳHoa Kỳ

Albert Destrade,美国职业扑克选手,世界排名约第12486位,生涯总奖金近27万美元。多次在中小型赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 269,641

Thế giới #12,732Hoa Kỳ #4,495
Ngoc Bui

Ngoc Bui

Hoa KỳHoa Kỳ

Ngoc Bui,美籍越南裔职业扑克选手,世界排名第12491位,职业生涯总奖金约$269,572。在WSOP等赛事中多次进入钱圈,曾获金手链荣誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 269,572

Thế giới #12,737Hoa Kỳ #4,496
Steven Stencil

Steven Stencil

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第12739位,总奖金约269,535美元。线上多桌锦标赛稳定盈利者。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 269,535

Thế giới #12,739Hoa Kỳ #4,497
Ben Gazzola

Ben Gazzola

Hoa KỳHoa Kỳ

Ben Gazzola,美国职业扑克选手,世界排名第12495位,职业生涯总奖金超过26万美元。以其稳健的打法和丰富的比赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 269,513

Thế giới #12,741Hoa Kỳ #4,498
Kyle Dilschneider

Kyle Dilschneider

Hoa KỳHoa Kỳ

Kyle Dilschneider 是美国扑克选手,世界排名第12499位,职业生涯总奖金约26.9万美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 269,442

Thế giới #12,745Hoa Kỳ #4,499
David Israelite

David Israelite

Hoa KỳHoa Kỳ

David Israelite,美国扑克选手,世界排名约12502,生涯总奖金约269,364美元。活跃于线上及线下赛事,曾取得多项小型锦标赛佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 269,364

Thế giới #12,748Hoa Kỳ #4,500
Rinaldo Teodoro

Rinaldo Teodoro

Hoa KỳHoa Kỳ

Rinaldo Teodoro,美国扑克选手,世界排名第12749位,职业生涯总奖金约269,342美元。以稳健打法著称,活跃于线上赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 269,342

Thế giới #12,749Hoa Kỳ #4,501
Pavel Krapivin

Pavel Krapivin

Hoa KỳHoa Kỳ

Pavel Krapivin,美国职业扑克选手,世界排名#12504,职业生涯总奖金超$269,000,以线上深筹赛事和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 269,332

Thế giới #12,750Hoa Kỳ #4,502
Kent Frampton

Kent Frampton

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#12508,总奖金$269,251,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 269,251

Thế giới #12,754Hoa Kỳ #4,503
Buddy Williams

Buddy Williams

Hoa KỳHoa Kỳ

Buddy Williams,美国扑克选手,世界排名#12509,职业生涯总奖金约269,229美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 269,229

Thế giới #12,755Hoa Kỳ #4,504
Melvin Lyon

Melvin Lyon

Hoa KỳHoa Kỳ

Melvin Lyon是美国扑克选手,世界排名#12756,总奖金约$269,224,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 269,224

Thế giới #12,756Hoa Kỳ #4,505
Robert Van Hoose

Robert Van Hoose

Hoa KỳHoa Kỳ

Robert Van Hoose 是一名美国扑克选手,世界排名第12757位,职业生涯总奖金约26.9万美元。以稳健的线下赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 269,189

Thế giới #12,757Hoa Kỳ #4,506
Edison Tapiz

Edison Tapiz

Hoa KỳHoa Kỳ

Edison Tapiz,美国扑克选手,全球排名#12516,生涯总奖金约$269,033。他是一位低调但实力不俗的现金游戏和锦标赛玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 269,033

Thế giới #12,762Hoa Kỳ #4,507
Alan Hamza

Alan Hamza

Hoa KỳHoa Kỳ

Alan Hamza,美国扑克选手,世界排名第12763位,职业生涯总奖金约26.9万美元。以其稳健打法著称,多次在比赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 268,978

Thế giới #12,763Hoa Kỳ #4,508
David Ong

David Ong

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#12519,总奖金$268,965。活跃于线上与线下赛事,多次取得奖金成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 268,965

Thế giới #12,765Hoa Kỳ #4,509
Matthew Stein

Matthew Stein

Hoa KỳHoa Kỳ

Matthew Stein,美国扑克选手,世界排名第12766位,生涯总奖金约26.9万美元,曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 268,889

Thế giới #12,766Hoa Kỳ #4,510
Jebhar Patterson

Jebhar Patterson

Hoa KỳHoa Kỳ

Jebhar Patterson,美国扑克选手,世界排名第12521位,职业生涯总奖金$268,880。他以稳健的牌风和丰富的赛事经验著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 268,880

Thế giới #12,767Hoa Kỳ #4,511
Christopher O'Neil

Christopher O'Neil

Hoa KỳHoa Kỳ

Christopher O'Neil,美国扑克选手,世界排名#12774,总奖金$263,882。以其稳健的打法和在低买入赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 263,882

Thế giới #12,774Hoa Kỳ #4,512
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 94 | Cổng kiến thức Texas Hold'em