Tay chơi Hoa Kỳ

30,980 tay chơi

Taylor Scott Fortini

Taylor Scott Fortini

Hoa KỳHoa Kỳ

Taylor Scott Fortini,美国扑克选手,世界排名第13004位,职业生涯总奖金约25.8万美元。以线上锦标赛见长,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 258,174

Thế giới #13,254Hoa Kỳ #4,657
Justin Gaines

Justin Gaines

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第13005位,职业生涯总奖金超过25.8万美元。曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 258,124

Thế giới #13,255Hoa Kỳ #4,658
Shunjiro Uchida

Shunjiro Uchida

Hoa KỳHoa Kỳ

Shunjiro Uchida 是一名美国职业扑克选手,出生于日本,后移居美国。他以稳健的牌风和多次WSOP奖励圈成绩闻名,总奖金超过25万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 258,093

Thế giới #13,256Hoa Kỳ #4,659
Mykel Robble

Mykel Robble

Hoa KỳHoa Kỳ

Mykel Robble,美国职业扑克选手,世界排名#13008,总奖金$258,037。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 258,037

Thế giới #13,258Hoa Kỳ #4,660
Andre Rakusa

Andre Rakusa

Hoa KỳHoa Kỳ

Andre Rakusa,斯洛文尼亚裔美国扑克选手,以稳健打法和多次大赛决赛桌经历著称,WSOP金手链得主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 257,951

Thế giới #13,261Hoa Kỳ #4,661
Billy Papadopoulos

Billy Papadopoulos

Hoa KỳHoa Kỳ

Billy Papadopoulos,美国扑克选手,线上与线下赛事均有参与。曾多次在小型锦标赛中取得成绩,累计奖金超25万美元。以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 257,939

Thế giới #13,262Hoa Kỳ #4,662
Xuantlen Nguyen

Xuantlen Nguyen

Hoa KỳHoa Kỳ

Xuantlen Nguyen,美国扑克选手,世界排名#13267,总奖金$257,716。擅长多桌锦标赛,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 257,716

Thế giới #13,267Hoa Kỳ #4,663
Bryan Rosen

Bryan Rosen

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第13019位,职业生涯总奖金约25.7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 257,650

Thế giới #13,269Hoa Kỳ #4,664
Samuel Whitt

Samuel Whitt

Hoa KỳHoa Kỳ

Samuel Whitt,美国扑克选手,世界排名#13020,职业生涯总奖金约$257,590。多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 257,590

Thế giới #13,270Hoa Kỳ #4,665
Massoud Mazhari

Massoud Mazhari

Hoa KỳHoa Kỳ

Massoud Mazhari,美国扑克选手,伊朗裔,WSOP多次进入钱圈,总奖金超25万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 257,543

Thế giới #13,272Hoa Kỳ #4,666
Timothy Heng

Timothy Heng

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Timothy Heng,世界排名第13027位,职业生涯总奖金超过25万美元。以稳健的线上多桌技巧著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 257,475

Thế giới #13,277Hoa Kỳ #4,667
Joseph Hernon

Joseph Hernon

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第13032位,生涯总奖金超过25万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 257,368

Thế giới #13,282Hoa Kỳ #4,668
Luigi Grilla

Luigi Grilla

Hoa KỳHoa Kỳ

Luigi Grilla,美国扑克选手,世界排名#13035,职业生涯总奖金$257,323。以线上赛事见长,多次在大型锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 257,323

Thế giới #13,285Hoa Kỳ #4,669
David Ashby

David Ashby

Hoa KỳHoa Kỳ

David Ashby,美国扑克选手,世界排名#13286,总奖金$257,301,曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 257,301

Thế giới #13,286Hoa Kỳ #4,670
John Oetker

John Oetker

Hoa KỳHoa Kỳ

John Oetker是美国职业扑克选手,以稳健风格著称,总奖金超过25万美元,世界排名稳定在万名左右。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 257,278

Thế giới #13,290Hoa Kỳ #4,671
Ridley Jecrois

Ridley Jecrois

Hoa KỳHoa Kỳ

Ridley Jecrois,美国扑克选手,世界排名第13041位,职业生涯总奖金约257,221美元。曾在多项现场赛事中取得成绩,打法风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 257,221

Thế giới #13,291Hoa Kỳ #4,672
Leroy Le

Leroy Le

Hoa KỳHoa Kỳ

Leroy Le,美国华裔职业扑克选手,世界排名#13292,总奖金$257,214,以其稳健打法和多场WSOP赛事成绩知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 257,214

Thế giới #13,292Hoa Kỳ #4,673
Robert Forbes

Robert Forbes

Hoa KỳHoa Kỳ

Robert Forbes,美国职业扑克选手,世界排名第13044位,总奖金超过25万美元。拥有多项现场赛事进圈记录,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 257,154

Thế giới #13,294Hoa Kỳ #4,674
Charles He

Charles He

Hoa KỳHoa Kỳ

Charles He,美国华裔扑克选手,世界排名第13048位,职业生涯总奖金超过25万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 257,082

Thế giới #13,298Hoa Kỳ #4,675
Saeed Nia

Saeed Nia

Hoa KỳHoa Kỳ

Saeed Nia,美国扑克选手,世界排名第13053位,职业生涯总奖金约257,006美元。多次在小型赛事中取得成绩,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 257,006

Thế giới #13,303Hoa Kỳ #4,676
Angela Gambino

Angela Gambino

Hoa KỳHoa Kỳ

Angela Gambino 是美国职业扑克选手,凭借线上扑克起步,在线下赛事中多次取得佳绩,包括WSOP边赛冠军和主赛事前十名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 256,928

Thế giới #13,306Hoa Kỳ #4,677
Abraham Tannous

Abraham Tannous

Hoa KỳHoa Kỳ

Abraham Tannous,美国扑克选手,世界排名#13313,总奖金$256,802。线上与线下赛事均有参与,多次在WSOP边赛中取得奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 256,802

Thế giới #13,313Hoa Kỳ #4,678
Bryan Sneed

Bryan Sneed

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#13067,总奖金$256,712。多次进入WSOP钱圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 256,712

Thế giới #13,317Hoa Kỳ #4,679
William Romaine

William Romaine

Hoa KỳHoa Kỳ

William Romaine,美国扑克选手,世界排名约#13069,总奖金超25万美元。多次在WSOP等赛事中打入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 256,637

Thế giới #13,319Hoa Kỳ #4,680
Yong Han

Yong Han

Hoa KỳHoa Kỳ

美籍华裔扑克选手,世界排名#13070,总奖金超25万美元。多次打入WSOP钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 256,636

Thế giới #13,320Hoa Kỳ #4,681
Curtis Skinner

Curtis Skinner

Hoa KỳHoa Kỳ

Curtis Skinner,美国扑克选手,世界排名#13071,职业生涯总奖金$256,630。曾在多项赛事中取得成绩,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 256,630

Thế giới #13,321Hoa Kỳ #4,682
William Lahti

William Lahti

Hoa KỳHoa Kỳ

William Lahti,美国扑克选手,世界排名#13074,职业生涯总奖金超过25万美元。以稳健的线下赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 256,602

Thế giới #13,324Hoa Kỳ #4,683
Albert Hart

Albert Hart

Hoa KỳHoa Kỳ

Albert Hart,美国扑克选手,世界排名#13081,职业生涯总奖金约$256,445。以稳健风格著称,多次在线上及线下赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 256,445

Thế giới #13,331Hoa Kỳ #4,684
Ben Blair

Ben Blair

Hoa KỳHoa Kỳ

Ben Blair,美国扑克选手,世界排名#13085,总奖金256,409美元。他在多项赛事中进圈,但具体成绩缺乏详尽公开资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 256,409

Thế giới #13,335Hoa Kỳ #4,685
Jose Parra

Jose Parra

Hoa KỳHoa Kỳ

Jose Parra,美国扑克选手,世界排名约第13086位,职业生涯总奖金超过25万美元。以其稳健风格和多次进入赛事奖励圈著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 256,403

Thế giới #13,336Hoa Kỳ #4,686
Sergio Martiaguilar

Sergio Martiaguilar

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第13339位,总奖金$256,298。曾多次参加WSOP等赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 256,298

Thế giới #13,339Hoa Kỳ #4,687
Matthew Lubawski

Matthew Lubawski

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,以线上和线下锦标赛成绩闻名,职业生涯总奖金超过25万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 256,212

Thế giới #13,341Hoa Kỳ #4,688
Joseph Laro

Joseph Laro

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Laro,美国职业扑克选手,世界排名第13342位,职业生涯总奖金超过25万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 256,190

Thế giới #13,342Hoa Kỳ #4,689
Nicolas Vaca-Rondon

Nicolas Vaca-Rondon

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#13095,职业生涯总奖金超25万美元。以稳健风格和多场WSOP赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 256,177

Thế giới #13,345Hoa Kỳ #4,690
Robert Pisel

Robert Pisel

Hoa KỳHoa Kỳ

Robert Pisel,美国扑克选手,世界排名第13098位,生涯总奖金约25.6万美元,以稳健打法著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 256,092

Thế giới #13,348Hoa Kỳ #4,691
Haiau Han

Haiau Han

Hoa KỳHoa Kỳ

Haiau Han,美国扑克选手,世界排名约#13099,职业奖金累计超25万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 256,074

Thế giới #13,349Hoa Kỳ #4,692
Vinh Ho

Vinh Ho

Hoa KỳHoa Kỳ

Vinh Ho,美国扑克选手,世界排名第13351位,职业生涯总奖金逾二十五万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 256,049

Thế giới #13,351Hoa Kỳ #4,693
Max Lindel

Max Lindel

Hoa KỳHoa Kỳ

Max Lindel,美国扑克选手,世界排名第13355位,职业生涯总奖金约25.6万美元。以线上赛事见长,多次在中小型锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 256,000

Thế giới #13,355Hoa Kỳ #4,694
Jason Prest

Jason Prest

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#13106,总奖金$255,968,在多项赛事中取得过不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 255,968

Thế giới #13,357Hoa Kỳ #4,695
Andrew Merrick

Andrew Merrick

Hoa KỳHoa Kỳ

Andrew Merrick,美国职业扑克选手,世界排名#13358,职业生涯总奖金$255,956。他以稳健的风格和扎实的基本功在赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 255,956

Thế giới #13,358Hoa Kỳ #4,696
Diane Zimmerman

Diane Zimmerman

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#13110,总奖金超25万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 255,945

Thế giới #13,361Hoa Kỳ #4,697
Fadi Massaad

Fadi Massaad

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Fadi Massaad,世界排名#13111,生涯总奖金$255,915。曾多次参加WSOP赛事,在有限信息中以其稳健的牌风为人所知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 255,915

Thế giới #13,363Hoa Kỳ #4,698
Andy Tsai

Andy Tsai

Hoa KỳHoa Kỳ

Andy Tsai,美国职业扑克选手,世界排名#13115,总奖金$255,884。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 255,884

Thế giới #13,366Hoa Kỳ #4,699
Edgar Kelley Jr

Edgar Kelley Jr

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,生于1980年代,以线上和线下锦标赛成绩闻名,世界排名第13117位,总奖金约25万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 255,851

Thế giới #13,368Hoa Kỳ #4,700
Al Ethier

Al Ethier

Hoa KỳHoa Kỳ

Al Ethier,美国职业扑克选手,世界排名#13118,职业生涯总奖金255,845美元。以其稳健的打法和丰富的赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 255,845

Thế giới #13,369Hoa Kỳ #4,701
Jordan Flaschner

Jordan Flaschner

Hoa KỳHoa Kỳ

Jordan Flaschner,美国扑克选手,世界排名#13119,总奖金$255,842。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 255,842

Thế giới #13,370Hoa Kỳ #4,702
Nicholas Kallenbach

Nicholas Kallenbach

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#13121,总奖金$255,815。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以扎实的基本功和耐心著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 255,815

Thế giới #13,372Hoa Kỳ #4,703
Kent Stephens

Kent Stephens

Hoa KỳHoa Kỳ

Kent Stephens 是一位来自美国的职业扑克选手,世界排名#13376,职业总奖金约25.5万美元,以其稳健的打法和线下赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 255,684

Thế giới #13,376Hoa Kỳ #4,704
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 98 | Cổng kiến thức Texas Hold'em