Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Vương quốc Anh

3,620 tay chơi

Rhys Keen

Rhys Keen

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Rhys Keen,英国职业扑克选手,世界排名第13805位,生涯总奖金超过24万美元。以其稳定的线上和线下比赛表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 244,456

Thế giới #14,072

Vương quốc Anh #673

Lee Mulligan

Lee Mulligan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Lee Mulligan,英国职业扑克选手,世界排名#13827,生涯总奖金超24万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP、EPT等大赛中斩获奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 244,161

Thế giới #14,094

Vương quốc Anh #674

Andrew Mapp

Andrew Mapp

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Andrew Mapp,英国职业扑克选手,世界排名第13920位,职业生涯总奖金超过24万美元。多次在地区性赛事中取得佳绩,以稳健的打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,715

Thế giới #14,188

Vương quốc Anh #675

Stephen Nathan

Stephen Nathan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Stephen Nathan,英国扑克选手,世界排名#13948,总奖金$242,146,擅长锦标赛与现金游戏。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,146

Thế giới #14,216

Vương quốc Anh #676

Simon Appleby

Simon Appleby

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Simon Appleby,英国扑克选手,世界排名#13956,职业生涯总奖金$242,032。以其稳健的牌风在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,032

Thế giới #14,224

Vương quốc Anh #677

William James Watkins

William James Watkins

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第13975位,职业生涯总奖金超过24万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,733

Thế giới #14,244

Vương quốc Anh #678

Martyn Cavanagh

Martyn Cavanagh

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#13992,总奖金$241,441。以其稳健风格和长期在低级别赛事中的稳定表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,441

Thế giới #14,261

Vương quốc Anh #679

Edward Roger

Edward Roger

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Edward Roger,英国职业扑克选手,世界排名第13995位,生涯总奖金超过24万美元。以稳健牌风和扎实基本功著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,378

Thế giới #14,264

Vương quốc Anh #680

Ali Zihni

Ali Zihni

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Ali Zihni,英国职业扑克选手,世界排名#14347,总奖金约24万美元。以稳健风格著称,多次在各类赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,062

Thế giới #14,347

Vương quốc Anh #681

Michael Burnett

Michael Burnett

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#14089,职业生涯总奖金约$239,914。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,914

Thế giới #14,361

Vương quốc Anh #682

Thomas High

Thomas High

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Thomas High,英国职业扑克选手,世界排名#14097,职业生涯总奖金超23万美元。他以稳健风格和线上赛事闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,713

Thế giới #14,369

Vương quốc Anh #683

Paul Gardener

Paul Gardener

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Paul Gardener是英国职业扑克选手,世界排名约1.4万,职业生涯总奖金约24万美元。以其稳健打法在多项赛事中有所斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,701

Thế giới #14,372

Vương quốc Anh #684

Frank Bastow

Frank Bastow

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#14115,职业生涯总奖金约$239,517。以稳健风格著称,多次在锦标赛中获得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,517

Thế giới #14,387

Vương quốc Anh #685

Paul Febers

Paul Febers

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手Paul Febers,世界排名#14190,总奖金约23.8万美元,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 238,222

Thế giới #14,464

Vương quốc Anh #686

Philip Hepburn

Philip Hepburn

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,目前世界排名第14224位,职业生涯总奖金约237,680美元。以稳健打法著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 237,680

Thế giới #14,499

Vương quốc Anh #687

Yannik Seabrook

Yannik Seabrook

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Yannik Seabrook,英国扑克选手,世界排名#14225,职业生涯总奖金$237,679。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 237,679

Thế giới #14,500

Vương quốc Anh #688

Jamie Posner

Jamie Posner

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#14263,生涯总奖金$237,189。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 237,189

Thế giới #14,537

Vương quốc Anh #689

Jesse Oberon Spatuzzi Felmanas Wigan

Jesse Oberon Spatuzzi Felmanas Wigan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第14273位,职业生涯总奖金约23.7万美元。以其稳健的游戏风格和多次在中小型赛事中取得佳绩而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 237,024

Thế giới #14,547

Vương quốc Anh #690

Neil Ryder

Neil Ryder

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Neil Ryder是来自英国的职业扑克选手,世界排名第14275位,生涯总奖金约23.7万美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 236,983

Thế giới #14,549

Vương quốc Anh #691

Joseph Koumi

Joseph Koumi

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第14323位,职业生涯总奖金超过23万美元。其稳健的打法和丰富的线上比赛经验备受关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 236,239

Thế giới #14,599

Vương quốc Anh #692

Jonny Gray

Jonny Gray

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jonny Gray,英国扑克选手,世界排名约#14327,生涯总奖金超23万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 236,182

Thế giới #14,603

Vương quốc Anh #693

Peter Haslam

Peter Haslam

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#14632,总奖金$235,729,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 235,729

Thế giới #14,632

Vương quốc Anh #694

Mark Segal

Mark Segal

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Mark Segal是英国职业扑克选手,世界排名#14370,总奖金$235,487。以其稳健风格和扎实基本功在中小型赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 235,487

Thế giới #14,648

Vương quốc Anh #695

Vlad Andrusca

Vlad Andrusca

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Vlad Andrusca,英国扑克选手,世界排名第14415位,职业生涯总奖金$234,691。以其稳健打法著称,多次在线上及线下赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,691

Thế giới #14,695

Vương quốc Anh #696

Simon Willson

Simon Willson

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Simon Willson,英国扑克选手,世界排名#14445,总奖金$234,097,多次在WSOP和EPT赛事中取得奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,097

Thế giới #14,728

Vương quốc Anh #697

Samuel Wilkinson

Samuel Wilkinson

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Samuel Wilkinson是来自英国的职业扑克选手,世界排名第14456位,职业生涯总奖金超过23万美元。他以扎实的基本功和稳健的打法在线上和线下赛事中取得一定成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 233,954

Thế giới #14,739

Vương quốc Anh #698

Leigh Wiltshire

Leigh Wiltshire

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Leigh Wiltshire,英国职业扑克选手,世界排名约#14500,总奖金$233,294。以稳健风格和赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 233,294

Thế giới #14,783

Vương quốc Anh #699

Sonny B Nijran

Sonny B Nijran

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手Sonny B Nijran,世界排名#14522,总奖金$233,015,活跃于多项赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 233,015

Thế giới #14,805

Vương quốc Anh #700

Neil Feenan

Neil Feenan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Neil Feenan 是英国职业扑克选手,擅长无限注德州扑克,职业生涯总奖金超过23万美元,在WSOP和EPT系列赛中均有进入钱圈的记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 232,994

Thế giới #14,808

Vương quốc Anh #701

Daniel Stanway

Daniel Stanway

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手Daniel Stanway,世界排名#14635,职业生涯总奖金超过23万美元,以稳健的现场比赛风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,151

Thế giới #14,921

Vương quốc Anh #702

Kartik Kartik

Kartik Kartik

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Kartik Kartik,英国扑克选手,世界排名#14652,职业生涯总奖金超23万美元。以稳健风格著称,多次在线上及线下赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,890

Thế giới #14,938

Vương quốc Anh #703

Alan Mansbridge

Alan Mansbridge

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Alan Mansbridge,英国扑克选手,世界排名第14669位,职业生涯总奖金超过23万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,554

Thế giới #14,955

Vương quốc Anh #704

Paul Gourlay

Paul Gourlay

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Paul Gourlay是英国职业扑克选手,世界排名#14687,职业生涯总奖金超过23万美元。他以稳健的牌风和数学分析著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,207

Thế giới #14,973

Vương quốc Anh #705

Andy Church

Andy Church

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Andy Church,英国扑克玩家,以稳健风格著称,生涯总奖金约$229,692,世界排名#15005。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 229,692

Thế giới #15,005

Vương quốc Anh #706

Stefan Lazar

Stefan Lazar

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手Stefan Lazar,世界排名#14725,职业生涯总奖金超22.9万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 229,506

Thế giới #15,011

Vương quốc Anh #707

David Clarkson

David Clarkson

Vương quốc AnhVương quốc Anh

David Clarkson,英国扑克选手,世界排名第14738位,职业生涯总奖金约22.9万美元。他以稳健的打法和多次赛事奖励圈经历著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 229,383

Thế giới #15,025

Vương quốc Anh #708

Rupom Pal

Rupom Pal

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Rupom Pal,英国职业扑克选手,世界排名#14739,总奖金$229,382,以线上赛事见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 229,382

Thế giới #15,026

Vương quốc Anh #709

Terry Owens

Terry Owens

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第15031位,职业生涯总奖金超过22.9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 229,261

Thế giới #15,031

Vương quốc Anh #710

Lukas Kuliesis

Lukas Kuliesis

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Lukas Kuliesis,英国扑克选手,世界排名第14758位,职业生涯总奖金约22.9万美元。他以线上赛事为主,风格稳健,多次在中小型赛事中闯入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 229,097

Thế giới #15,045

Vương quốc Anh #711

Gavin Simms

Gavin Simms

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Gavin Simms,英国职业扑克选手,世界排名#14774,生涯总奖金$228,789。以其稳健打法著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 228,789

Thế giới #15,062

Vương quốc Anh #712

Andrew Bak

Andrew Bak

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Andrew Bak,英国扑克选手,世界排名#15069,职业生涯总奖金$228,706。曾多次在国内外赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 228,706

Thế giới #15,069

Vương quốc Anh #713

Andrew Garland

Andrew Garland

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第14789位,职业生涯总奖金达$228,607,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 228,607

Thế giới #15,078

Vương quốc Anh #714

Catalin Dumitrascu

Catalin Dumitrascu

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Catalin Dumitrascu,英国扑克选手,世界排名第14797位,职业生涯总奖金约22.8万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 228,345

Thế giới #15,086

Vương quốc Anh #715

Zachary Ford

Zachary Ford

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Zachary Ford,英国扑克选手,世界排名#14827,总奖金$227,532。以稳健风格著称,多次在锦标赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 227,532

Thế giới #15,116

Vương quốc Anh #716

Kirit Patel

Kirit Patel

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Kirit Patel,英国扑克选手,世界排名第15137位,职业生涯总奖金约227,052美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 227,052

Thế giới #15,137

Vương quốc Anh #717

Chris O'Donnell

Chris O'Donnell

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Chris O'Donnell,英国扑克选手,世界排名第15155位,职业生涯总奖金约22.18万美元。以其稳健风格在低级别赛事中积累资金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 221,836

Thế giới #15,155

Vương quốc Anh #718

Tobias Kirby-Hogarty

Tobias Kirby-Hogarty

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#14884,总奖金$225,913。多次在线上及线下赛事中获奖,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 225,913

Thế giới #15,172

Vương quốc Anh #719

Mark Wates

Mark Wates

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#14885,职业生涯总奖金约22.5万美元。多次在小型赛事中进入决赛桌,以其稳健的打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 225,878

Thế giới #15,173

Vương quốc Anh #720

Tay chơi Vương quốc Anh · trang 15 | Cổng kiến thức Texas Hold'em