Tay chơi Vương quốc Anh
3,864 tay chơi
Lee Rawson
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名约40934,总奖金约72,519美元。多次在地区赛事中取得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,519
Thế giới #41,717
Vương quốc Anh #1,873
Adam Charles Smith
Vương quốc Anh
Adam Charles Smith,英国扑克选手,世界排名第40981位,职业生涯总奖金达72,409美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,409
Thế giới #41,764
Vương quốc Anh #1,874
Charlie Kleanthous
Vương quốc Anh
Charlie Kleanthous,英国扑克选手,世界排名#40988,生涯总奖金约$72,399。以稳健风格著称,在中低级别赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,399
Thế giới #41,773
Vương quốc Anh #1,875
I Yousif
Vương quốc Anh
英国扑克选手I Yousif,世界排名约第4万名,职业生涯总奖金约7.2万美元。由于公开信息有限,其具体赛事成绩不详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,382
Thế giới #41,782
Vương quốc Anh #1,876
Naaman Morris
Vương quốc Anh
Naaman Morris,英国扑克选手,世界排名#41017,总奖金$72,343。虽排名不高,但多次在小型赛事中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,343
Thế giới #41,804
Vương quốc Anh #1,877
Michael Daryl Haney
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#41047,总奖金$72,271,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,271
Thế giới #41,836
Vương quốc Anh #1,878
Josh Gould
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名约第41062位,职业生涯总奖金$72,255。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,255
Thế giới #41,851
Vương quốc Anh #1,879
Leung Cheung
Vương quốc Anh
Leung Cheung是英国华裔扑克选手,世界排名#41072,生涯总奖金约$72,242。风格稳健,在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,242
Thế giới #41,861
Vương quốc Anh #1,880
Mike Cowley
Vương quốc Anh
英国扑克选手Mike Cowley,世界排名约41000位,职业奖金累计超7.2万美元,在多场赛事中有过亮眼表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,198
Thế giới #41,881
Vương quốc Anh #1,881
Eddie Gaines
Vương quốc Anh
Eddie Gaines,英国扑克选手,世界排名第41117位,职业生涯总奖金$72,133。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,133
Thế giới #41,906
Vương quốc Anh #1,882
Barry Sweeney
Vương quốc Anh
Barry Sweeney,英国扑克选手。世界排名第41147,职业生涯总奖金$72,080。主要活跃于小型现场赛事,曾多次进入奖励圈。打法风格等信息暂缺。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,080
Thế giới #41,936
Vương quốc Anh #1,883
Giovanni Ruppi
Vương quốc Anh
Giovanni Ruppi,英国扑克选手,世界排名#41168,职业生涯总奖金$72,042,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,042
Thế giới #41,957
Vương quốc Anh #1,884
Mohammed Irfan
Vương quốc Anh
Mohammed Irfan,英国扑克选手,世界排名#41171,职业生涯总奖金$72,039。以其稳健的牌风在赛事中崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,039
Thế giới #41,960
Vương quốc Anh #1,885
Michael Stephenson
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名第41208位,职业生涯总奖金达71,973美元。以其稳健风格和策略性思考著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,973
Thế giới #41,999
Vương quốc Anh #1,886
Reza Fazeli
Vương quốc Anh
Reza Fazeli,英国扑克选手,世界排名第41214位,职业生涯总奖金约71,962美元。虽有参赛记录,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,962
Thế giới #42,005
Vương quốc Anh #1,887
Michael O'Mahoney
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第42006位,职业总奖金$70,197。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,197
Thế giới #42,006
Vương quốc Anh #1,888
Ciprian Berdan
Vương quốc Anh
Ciprian Berdan,英国籍扑克选手,世界排名第41236位,累计赛事奖金71,906美元。以线上赛事起步,曾多次进入小型赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,906
Thế giới #42,026
Vương quốc Anh #1,889
James Koumis
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第41286位,职业生涯总奖金$71,807。多次在小型赛事中取得成绩,擅长现金游戏。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,807
Thế giới #42,078
Vương quốc Anh #1,890
Akshay Reddy
Vương quốc Anh
Akshay Reddy 是英国扑克选手,世界排名第41296位,职业生涯总奖金约71,786美元,活跃于线上及线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,786
Thế giới #42,090
Vương quốc Anh #1,891
Matthew Matranga
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#41297,总奖金$71,784。多次在小型赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,784
Thế giới #42,091
Vương quốc Anh #1,892
Lukas Robinson
Vương quốc Anh
Lukas Robinson,英国职业扑克选手,世界排名#41311,职业生涯总奖金$71,747。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,747
Thế giới #42,105
Vương quốc Anh #1,893
Deborah Rogers
Vương quốc Anh
英国女子扑克选手,世界排名#41393,职业生涯总奖金$71,593。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,593
Thế giới #42,188
Vương quốc Anh #1,894
Craig Eichmeier
Vương quốc Anh
Craig Eichmeier,英国扑克选手,世界排名#41470,职业生涯总奖金$71,443。以线上赛事为主,曾多次打入小型锦标赛决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,443
Thế giới #42,267
Vương quốc Anh #1,895
Scott Buchanan
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名约#41510,现场锦标赛总奖金$71,367。以稳健打法著称,多次在WSOP等大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,367
Thế giới #42,310
Vương quốc Anh #1,896
Konrad Zalewski
Vương quốc Anh
Konrad Zalewski,英国职业扑克选手,世界排名#41534,总奖金$71,321,活跃于线上与线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,321
Thế giới #42,334
Vương quốc Anh #1,897
Jimmy Wan
Vương quốc Anh
Jimmy Wan,英国扑克选手,世界排名#41538,职业生涯总奖金$71,312。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,312
Thế giới #42,338
Vương quốc Anh #1,898
Sean Michael Williams
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第41554位,职业生涯总奖金$71,276。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,276
Thế giới #42,355
Vương quốc Anh #1,899
Jonathan Cooke
Vương quốc Anh
Jonathan Cooke,英国扑克选手,世界排名约第41576位,职业生涯总奖金约71,225美元。活跃于中小型赛事,尚未有重大锦标赛冠军记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,225
Thế giới #42,378
Vương quốc Anh #1,900
Rory Young
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名约41593名,总奖金$71,191。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,191
Thế giới #42,395
Vương quốc Anh #1,901
Paul Pitchford
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第41612位,职业生涯总奖金71,153美元。以其稳健打法著称,多次在小型赛事中闯入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,153
Thế giới #42,413
Vương quốc Anh #1,902
Alim Shamji
Vương quốc Anh
Alim Shamji,英国扑克选手,世界排名第41619位,职业生涯总奖金超过7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,127
Thế giới #42,420
Vương quốc Anh #1,903
Muhammad Khalil
Vương quốc Anh
Muhammad Khalil,英国扑克选手,世界排名第41627位,总奖金约71,109美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,109
Thế giới #42,428
Vương quốc Anh #1,904
Josue Choppy
Vương quốc Anh
Josue Choppy,英国扑克选手,全球排名#41628,职业生涯总奖金约$71,107。多次在小型赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,107
Thế giới #42,429
Vương quốc Anh #1,905
Chris Moore
Vương quốc Anh
Chris Moore,英国扑克选手,世界排名#41639,职业赛事总奖金约$71,082。其打法稳健,以线上赛事为主,曾多次在小型锦标赛中进入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,082
Thế giới #42,441
Vương quốc Anh #1,906
Simon Green
Vương quốc Anh
Simon Green 是来自英国的职业扑克选手,世界排名第 41743 位,职业生涯总奖金约 70,870 美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,870
Thế giới #42,549
Vương quốc Anh #1,907
Stephen Rawle
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第41751位,职业生涯总奖金约$70,860。曾在多项赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,860
Thế giới #42,558
Vương quốc Anh #1,908
Peter Brackley
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第41756位,职业奖金累计$70,855。活跃于扑克界,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,855
Thế giới #42,562
Vương quốc Anh #1,909
Arman Yussupov
Vương quốc Anh
Arman Yussupov,英国扑克玩家,世界排名#41802,总奖金$70,775。活跃于中小型赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,775
Thế giới #42,610
Vương quốc Anh #1,910
Foad Sattarzadeh
Vương quốc Anh
Foad Sattarzadeh是一位来自英国的扑克选手,目前世界排名第41809位,职业生涯累计总奖金为70,758美元。尽管公开信息有限,他通过参与扑克赛事积累了奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,758
Thế giới #42,617
Vương quốc Anh #1,911
Bruce Bravery
Vương quốc Anh
英国扑克选手,凭借稳健风格在锦标赛中多次取得成绩,总奖金约7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,699
Thế giới #42,630
Vương quốc Anh #1,912
George Wainberg
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#41823,生涯总奖金约$70,697,曾多次在小型赛事中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,697
Thế giới #42,631
Vương quốc Anh #1,913
Bob Clarke
Vương quốc Anh
英国扑克选手,曾多次在WSOP等赛事中进入钱圈,总奖金约7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,671
Thế giới #42,636
Vương quốc Anh #1,914
Rupert Housden
Vương quốc Anh
Rupert Housden,英国扑克选手,世界排名第41867位,累计奖金约$70,527。以稳健风格著称,赛事经历丰富但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,527
Thế giới #42,675
Vương quốc Anh #1,915
Barry Bowes
Vương quốc Anh
Barry Bowes,英国扑克选手,世界排名#41889,总奖金$70,437。虽未取得顶级赛事冠军,但凭借稳定表现多次进入奖励圈,展现了业余选手的持续参与精神。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,437
Thế giới #42,697
Vương quốc Anh #1,916
Jack Humphreys
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名约第41895位,职业生涯总奖金超过7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,425
Thế giới #42,703
Vương quốc Anh #1,917
Joshua Lee Wooldridge
Vương quốc Anh
Joshua Lee Wooldridge,英国扑克选手,世界排名第41902位,职业生涯总奖金70,404美元,活跃于线上与线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,404
Thế giới #42,710
Vương quốc Anh #1,918
John Blanchard
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第41920位,生涯总奖金约70,368美元。主要参加线上赛事,具体成就公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,368
Thế giới #42,727
Vương quốc Anh #1,919
Sean Rigley
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第41936位,职业生涯总奖金超过7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,348
Thế giới #42,743
Vương quốc Anh #1,920