Tay chơi Vương quốc Anh
3,410 tay chơi
Ben Warrington
Vương quốc Anh
Ben Warrington,英国职业扑克选手,世界排名#3259,职业生涯总奖金超过98万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 981,701
Thế giới #3,259
Vương quốc Anh #193
Peter Gould
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#3228,职业生涯总奖金超97万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 975,058
Thế giới #3,282
Vương quốc Anh #194
Gordon Robert Huntly
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#3287,生涯总奖金$974,509。以稳健牌风和多次赛事奖励圈著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 974,509
Thế giới #3,287
Vương quốc Anh #195
David Mcconachie
Vương quốc Anh
David Mcconachie,英国职业扑克选手,世界排名第3296位,职业生涯总奖金约95.9万美元。以其稳健风格和多次锦标赛名次著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 959,351
Thế giới #3,350
Vương quốc Anh #196
Paul (William) Gibbons
Vương quốc Anh
Paul Gibbons(也称William Gibbons),英国扑克选手,世界排名第3298位,现场锦标赛总奖金超过95万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 958,532
Thế giới #3,352
Vương quốc Anh #197
Thomas Dunwoodie
Vương quốc Anh
Thomas Dunwoodie,英国职业扑克选手,世界排名#3318,职业生涯总奖金$954,490。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入钱圈,曾获WSOP边赛冠军。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 954,490
Thế giới #3,372
Vương quốc Anh #198
Karl Mahrenholz
Vương quốc Anh
Karl Mahrenholz,英国职业扑克选手,世界排名第3378位,总奖金超过95万美元。以其稳健风格和线下赛事成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 952,807
Thế giới #3,378
Vương quốc Anh #199
Paul Alterman
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第3363位,职业生涯总奖金超过94万美元。多次在国际赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 942,027
Thế giới #3,418
Vương quốc Anh #200
Terry Jordon
Vương quốc Anh
Terry Jordon,英国职业扑克选手,世界排名#3460,职业生涯总奖金超过90万美元。以其稳健牌风和赛事经验著称,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 909,402
Thế giới #3,519
Vương quốc Anh #201
Francis Obadun
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#3492,总奖金约$898,022,曾多次在锦标赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 898,022
Thế giới #3,552
Vương quốc Anh #202
Chandra Khajuria
Vương quốc Anh
Chandra Khajuria,英国职业扑克选手,世界排名#3571,总奖金$889,329。以WSOP赛事成绩著称,多次进入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 889,329
Thế giới #3,571
Vương quốc Anh #203
Allan McClean
Vương quốc Anh
英国职业扑克玩家,世界排名第3533位,职业生涯总奖金超过88万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 884,820
Thế giới #3,593
Vương quốc Anh #204
Garry Bush
Vương quốc Anh
Garry Bush,英国职业扑克选手,世界排名#3564,累积奖金超87万美元。以稳健打法和赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 878,358
Thế giới #3,625
Vương quốc Anh #205
Steve Wilkie
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名#3626,总奖金866,598美元,擅长混合游戏与锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 866,598
Thế giới #3,688
Vương quốc Anh #206
Phillip McAllister
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名#3631,总奖金$865,799。以稳健风格和大赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 865,799
Thế giới #3,693
Vương quốc Anh #207
Sebastien Jung
Vương quốc Anh
Sebastien Jung,英国职业扑克选手,世界排名#3633,职业生涯总奖金超86万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 865,389
Thế giới #3,695
Vương quốc Anh #208
Keith Littlewood
Vương quốc Anh
Keith Littlewood,英国扑克选手,世界排名#3683,生涯总奖金$856,514。多次在WSOP等赛事中取得佳绩,以其稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 856,514
Thế giới #3,746
Vương quốc Anh #209
Mick Fletcher
Vương quốc Anh
Mick Fletcher,英国职业扑克选手,世界排名#3842,生涯总奖金超83万美元。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 838,225
Thế giới #3,842
Vương quốc Anh #210
Victor Ilyukhin
Vương quốc Anh
Victor Ilyukhin,英国扑克选手,世界排名第3853位,职业生涯总奖金超过83万美元。他在多项赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 835,609
Thế giới #3,853
Vương quốc Anh #211
Charles Akadiri
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名第3838位,职业生涯总奖金超82万美元。在多项国际赛事中留下足迹,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 824,425
Thế giới #3,905
Vương quốc Anh #212
Sunny Chattha
Vương quốc Anh
Sunny Chattha,英国扑克选手,世界排名#3839,职业生涯总奖金超过82万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 824,355
Thế giới #3,906
Vương quốc Anh #213
James Sean Williams
Vương quốc Anh
James Sean Williams,英国扑克选手,世界排名第3878位,职业生涯总奖金超过81.7万美元。以其稳健的牌风和持续稳定的赛事表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 817,143
Thế giới #3,945
Vương quốc Anh #214
Priyan de Mel
Vương quốc Anh
Priyan de Mel,英国职业扑克选手,世界排名#4002,总奖金超80万美元。以WSOP主赛事第十名成绩闻名,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 808,050
Thế giới #4,002
Vương quốc Anh #215
Jeraint Hazan
Vương quốc Anh
Jeraint Hazan,英国扑克选手,世界排名约3961位,职业奖金累计约80万美元。以其稳健风格和线上赛事表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 803,017
Thế giới #4,029
Vương quốc Anh #216
Armin Ghojehvand
Vương quốc Anh
Armin Ghojehvand,英国职业扑克选手,世界排名#3977,生涯总奖金超80万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 800,893
Thế giới #4,046
Vương quốc Anh #217
Ali Sarkeshik
Vương quốc Anh
Ali Sarkeshik,英国职业扑克选手,世界排名第4080位,生涯总奖金约$795,000。以稳健风格和深厚耐心著称,多次跻身WSOP赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 795,029
Thế giới #4,080
Vương quốc Anh #218
Martyn Frey
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第4043,总奖金约78.8万美元。多次在WSOP和EPT赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 788,644
Thế giới #4,113
Vương quốc Anh #219
Colin Gillion
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#4116,职业生涯总奖金超78万美元,曾在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 788,089
Thế giới #4,116
Vương quốc Anh #220
Jamie Nixon
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名#4048,职业生涯总奖金超过78万美元。多次在锦标赛中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 787,818
Thế giới #4,118
Vương quốc Anh #221
Matthew Hunt
Vương quốc Anh
英国扑克职业选手,世界排名第4099位,职业生涯总奖金超过78万美元。以稳健的风格著称,多次在线上大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 780,220
Thế giới #4,173
Vương quốc Anh #222
Mick Cook
Vương quốc Anh
Mick Cook,英国扑克选手,世界排名第4151位,职业生涯总奖金超过77万美元。以其稳定的发挥和扎实的基本功在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 773,917
Thế giới #4,226
Vương quốc Anh #223
Lawrence Gosney
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#4173,总奖金$769,159。多次在赛事中取得佳绩,以其稳健风格和丰富经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 769,159
Thế giới #4,250
Vương quốc Anh #224
Christopher Yong
Vương quốc Anh
Christopher Yong,英国扑克选手,世界排名第4191位,职业生涯累积奖金约76.5万美元。以其在多项赛事中的稳定表现而闻名,风格偏向稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 765,639
Thế giới #4,269
Vương quốc Anh #225
Aleksandrs Golubevs
Vương quốc Anh
Aleksandrs Golubevs,英国职业扑克选手,出生于拉脱维亚,世界排名第4281位,职业生涯总奖金达$763,831。以其在大型赛事中的稳健表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 763,831
Thế giới #4,281
Vương quốc Anh #226
Bhavin Khatri
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,自2010年代活跃于国际赛场,多次进入WSOP赛事钱圈,凭借稳健风格积累奖金超75万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 758,986
Thế giới #4,313
Vương quốc Anh #227
Tristan McDonald
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名#4240,总奖金$758,082。以扎实的基本功和稳健的风格著称,多次在大型赛事中进入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 758,082
Thế giới #4,318
Vương quốc Anh #228
Andrew Christoforou
Vương quốc Anh
Andrew Christoforou是英国职业扑克玩家,世界排名第4275位,职业生涯总奖金超过75万美元。以稳健的锦标赛策略著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 752,825
Thế giới #4,353
Vương quốc Anh #229
Nick Hicks
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名第4299位,职业生涯总奖金超过75万美元。在多项国际赛事中取得佳绩,以其稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 750,418
Thế giới #4,377
Vương quốc Anh #230
Jac Arama
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名#4395,总奖金约74.9万美元,多次在WSOP等赛事进入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 749,147
Thế giới #4,395
Vương quốc Anh #231
Jake Stone
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#4333,总奖金$746,610。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 746,610
Thế giới #4,411
Vương quốc Anh #232
Jianfeng Sun
Vương quốc Anh
Jianfeng Sun,英国华人扑克选手,世界排名#4337,生涯总奖金$745,888。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 745,888
Thế giới #4,416
Vương quốc Anh #233
Jean Emmanuel Serge Lhuillier
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名#4345,累计奖金超74万美元。多次在WSOP等赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 744,475
Thế giới #4,424
Vương quốc Anh #234
Daniel Rudd
Vương quốc Anh
Daniel Rudd,英国职业扑克选手,世界排名第4454位,职业生涯总奖金超过73万美元。以其稳健的打法和WSOP赛事中的多次获得奖金而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 739,635
Thế giới #4,454
Vương quốc Anh #235
Alan Vinson
Vương quốc Anh
Alan Vinson,英国扑克选手,世界排名#4376,职业生涯总奖金超过73万美元,以稳健风格和多次赛事佳绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 738,941
Thế giới #4,457
Vương quốc Anh #236
Hemish Shah
Vương quốc Anh
Hemish Shah,英国扑克选手,世界排名第4458位,职业生涯总奖金超过73万美元。以其稳健的风格和多次现场赛事佳绩而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 738,788
Thế giới #4,458
Vương quốc Anh #237
Euan McNicholas
Vương quốc Anh
Euan McNicholas,英国职业扑克选手,世界排名#4422,生涯总奖金超72万美元。多次闯入WSOP钱圈,在EPT等赛事中亦有出色表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 729,056
Thế giới #4,503
Vương quốc Anh #238
Leo McClean
Vương quốc Anh
Leo McClean,英国扑克选手,世界排名第4445位,职业奖金累计$723,659。虽非顶尖,但长期活跃于赛事,展现坚持与韧性。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 723,659
Thế giới #4,526
Vương quốc Anh #239
Eli Heath
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#4529,总奖金$723,256。多次在WSOP等赛事中闯入奖励圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 723,256
Thế giới #4,529
Vương quốc Anh #240