Tay chơi Vương quốc Anh
3,982 tay chơi
Matthew Barfoot
Vương quốc Anh
Matthew Barfoot是一位来自英国的扑克选手,以其稳健的打法和在线上及现场赛事中的表现而受到关注。尽管公开资料有限,他在扑克社区中保持了一定的知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,649
Thế giới #75,425
Vương quốc Anh #3,458
Ben Ohana
Vương quốc Anh
Ben Ohana 是来自英国的职业扑克选手,以在线和现场锦标赛中的稳健表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,631
Thế giới #75,458
Vương quốc Anh #3,459
Simon Priddis
Vương quốc Anh
Simon Priddis是一名来自英国的扑克玩家。公开可查信息较少,其生涯与打法风格未见广泛报道。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,559
Thế giới #75,569
Vương quốc Anh #3,463
Duncan Mackie
Vương quốc Anh
Duncan Mackie 是一位来自英国的职业扑克选手,以其在扑克赛事中的稳定表现而受到关注。他的具体职业生涯信息公开资料未详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,542
Thế giới #75,602
Vương quốc Anh #3,464
Anthony Gray
Vương quốc Anh
Anthony Gray 是一位来自英国的职业扑克选手,以其在大型锦标赛中的深筹码表现和激进的游戏风格而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,465
Thế giới #75,735
Vương quốc Anh #3,467
David O'Sullivan
Vương quốc Anh
David O'Sullivan 是一位来自英国的扑克玩家,以其稳健的表现和战术素养在牌坛享有一定知名度。他在多项国际赛事中取得过成绩,但具体数据公开资料未详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,484
Thế giới #75,741
Vương quốc Anh #3,468
Jade Walker
Vương quốc Anh
Jade Walker 是来自英国的职业扑克玩家,以线上赛事中的出色表现而闻名,在扑克社区中积累了相当的知名度与口碑。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,412
Thế giới #75,838
Vương quốc Anh #3,474
Nick Wealthall
Vương quốc Anh
Nick Wealthall 是来自英国的职业扑克选手、评论员与作家,以深入的策略分析和教学闻名。他曾是扑克培训网站 Run It Once 的教练,并在线上与现场赛事中均有出色表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,408
Thế giới #75,845
Vương quốc Anh #3,475
Brad Drew
Vương quốc Anh
Brad Drew 是来自英国的扑克选手,活跃于线上与线下赛事,以其稳健的风格在中小级别赛事中积累了一定成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,344
Thế giới #75,961
Vương quốc Anh #3,482
Daniel Bamford
Vương quốc Anh
Daniel Bamford 是来自英国的职业扑克选手,以其在线和现场赛事中的表现而闻名。他曾在多项国际扑克赛事中取得佳绩,但公开资料对其具体战绩记载有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,286
Thế giới #76,021
Vương quốc Anh #3,484
Kevin Marney
Vương quốc Anh
Kevin Marney 是一位来自英国的扑克玩家,主要活跃于英伦三岛的现场及线上赛事。其职业生涯相对低调,公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,257
Thế giới #76,050
Vương quốc Anh #3,488
Sui Lun Ng
Vương quốc Anh
Sui Lun Ng 是一名来自英国的扑克选手,以其在扑克领域的活跃表现而受到关注。目前公开资料中关于他的详细信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,241
Thế giới #76,061
Vương quốc Anh #3,489
Hayley Goss
Vương quốc Anh
Hayley Goss 是一位来自英国的扑克选手,以其在牌桌上的表现和独特风格受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,213
Thế giới #76,090
Vương quốc Anh #3,495
Brian Leddy
Vương quốc Anh
Brian Leddy是一位来自英国的职业扑克玩家,以其在线上和线下赛场的卓越表现而闻名。他以激进的打法和深筹码技巧在扑克社区中树立了独特标签。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,205
Thế giới #76,096
Vương quốc Anh #3,496
Daniel Newman
Vương quốc Anh
Daniel Newman 是一名来自英国的职业扑克选手,以在线扑克领域的出色表现而闻名。他多次在大型锦标赛中进入决赛桌,其激进的打法风格受到扑克社区的关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,202
Thế giới #76,100
Vương quốc Anh #3,497
Rizwan Pirmohamed
Vương quốc Anh
Rizwan Pirmohamed是一名来自英国的扑克选手,在扑克圈内有一定知名度,但具体比赛成绩和职业生涯细节公开资料较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,167
Thế giới #76,171
Vương quốc Anh #3,498
Alex Spencer
Vương quốc Anh
英国扑克选手Alex Spencer,世界排名#9854,职业生涯总奖金超34万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,109
Thế giới #76,253
Vương quốc Anh #3,501
Matthew Lee Barnett
Vương quốc Anh
Matthew Lee Barnett 是一位来自英国的扑克选手,其在扑克领域的公开信息较为有限,尚未有广泛认可的主要成绩记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,075
Thế giới #76,313
Vương quốc Anh #3,503
Grant Allen
Vương quốc Anh
Grant Allen是一位来自英国的扑克选手,活跃于扑克圈。由于公开资料有限,其具体生涯数据和成就未详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,056
Thế giới #76,355
Vương quốc Anh #3,504
Adrian Nica
Vương quốc Anh
Adrian Nica 是一名来自英国的扑克玩家。他对扑克的理解和策略在玩家圈中受到一定关注,但其职业生涯的详细公开记录较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,026
Thế giới #76,405
Vương quốc Anh #3,507
Keir Wallace
Vương quốc Anh
Keir Wallace 是来自英国的职业扑克选手,以在线高额桌和锦标赛中的出色表现闻名。他以其激进且灵活的打法在扑克界赢得声誉。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,022
Thế giới #76,416
Vương quốc Anh #3,508
Frederick O'Connor
Vương quốc Anh
Frederick O'Connor是一位来自英国的扑克选手。公开资料中关于他的职业生涯详细信息较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,019
Thế giới #76,488
Vương quốc Anh #3,510
Clirim Malaj
Vương quốc Anh
Clirim Malaj 是来自英国的扑克选手,其公开职业资料较少,尚未在主流赛事中留下显著记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,985
Thế giới #76,496
Vương quốc Anh #3,511
Damian Dzikowski
Vương quốc Anh
Damian Dzikowski is a professional poker player from the United Kingdom. Publicly available details about his career and achievements are limited.
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,898
Thế giới #76,645
Vương quốc Anh #3,513
Jonny Chapman
Vương quốc Anh
Jonny Chapman 是来自英国的职业扑克选手,以其在线上和现场赛事中的活跃表现而闻名。尽管公开战绩有限,他在扑克社区中仍有一定辨识度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,879
Thế giới #76,682
Vương quốc Anh #3,515
Emmett Saigal
Vương quốc Anh
Emmett Saigal是一位来自英国的扑克选手。目前关于他的扑克生涯公开资料较少,具体战绩和风格尚未被广泛记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,816
Thế giới #76,804
Vương quốc Anh #3,521
Aaron Phillip
Vương quốc Anh
Aaron Phillip is a British poker player known for his presence in the European poker scene. While not widely documented, his participation in various events has
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,766
Thế giới #76,898
Vương quốc Anh #3,523
Simon Davidson
Vương quốc Anh
Simon Davidson 是一名来自英国的职业扑克选手,在线上与线下赛事中均有一定参与记录,以扎实的基本功和稳定的比赛表现受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,727
Thế giới #76,935
Vương quốc Anh #3,525
Cosmin Staicu
Vương quốc Anh
Cosmin Staicu 是来自英国的职业扑克选手,以稳健的线上和现场比赛表现著称。他的公开资料较少,但被视为值得关注的欧洲扑克新锐。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,625
Thế giới #77,053
Vương quốc Anh #3,531
Mick Tetlow
Vương quốc Anh
Mick Tetlow 是一位来自英国的扑克选手,以其稳健牌风在赛事中多次取得优异成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,588
Thế giới #77,121
Vương quốc Anh #3,534
Benjamin Peter Raven
Vương quốc Anh
Benjamin Peter Raven 是一位英国职业扑克玩家,主要以线上比赛闻名,同时也参与现场锦标赛。其风格被认为偏向激进,常在牌局中施加压力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,580
Thế giới #77,142
Vương quốc Anh #3,535
Mark Thurgood
Vương quốc Anh
Mark Thurgood 是一名英国职业扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而闻名。公开资料显示,他曾在多项赛事中取得佳绩,但具体细节未广泛公开。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,560
Thế giới #77,171
Vương quốc Anh #3,536
Jonathan Mychalkiw
Vương quốc Anh
Jonathan Mychalkiw 是来自英国的职业扑克选手,以线上赛事成绩著称。他凭借激进的打法和出色的读牌能力在扑克圈积累了一定的知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,533
Thế giới #77,207
Vương quốc Anh #3,537
Michal Krzyminski
Vương quốc Anh
波兰裔英国职业扑克玩家Michal Krzyminski(昵称Mickey)是扑克之星团队成员,曾在欧洲扑克巡回赛(EPT)等大型赛事中取得优异成绩,以其激进的打法和策略创新著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,523
Thế giới #77,240
Vương quốc Anh #3,538
Peter Veale
Vương quốc Anh
彼得·韦尔(Peter Veale)是一位英国扑克玩家,主要以线上扑克闻名,曾在WSOP等赛事中取得一定成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,442
Thế giới #77,394
Vương quốc Anh #3,542
James Martin Aris
Vương quốc Anh
James Martin Aris是一位来自英国的扑克玩家。关于他的职业生涯和主要成绩,公开资料未详。其打法风格和个人轶事也缺乏公开记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,436
Thế giới #77,406
Vương quốc Anh #3,544
Calum Murphy
Vương quốc Anh
Calum Murphy 是一名来自英国的扑克选手,以其稳健的风格在牌桌上留下印象。关于其具体成就和生涯细节,公开资料未详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,399
Thế giới #77,466
Vương quốc Anh #3,547
Djamel Aoun
Vương quốc Anh
Djamel Aoun 是一位来自英国的扑克选手,活跃于扑克界,但公开信息有限。他主要参与线上和线下赛事,具体成就未广泛公开。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,398
Thế giới #77,470
Vương quốc Anh #3,548
Ilan Sarusi
Vương quốc Anh
Ilan Sarusi 是来自英国的扑克选手,以其在线上和现场赛事中的稳定表现而受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,376
Thế giới #77,509
Vương quốc Anh #3,549
John Gilbertson
Vương quốc Anh
John Gilbertson 是一名来自英国的职业扑克选手,在多项现场赛事中取得过成绩。他以稳健的打法和丰富的经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,376
Thế giới #77,510
Vương quốc Anh #3,550
Matthew Kerry
Vương quốc Anh
Matthew Kerry 是一名来自英国的扑克玩家,其职业生涯公开记录较少,主要活跃于线上或低级别赛事。关于其具体成绩与风格,资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,372
Thế giới #77,517
Vương quốc Anh #3,551
Chris Yiallourou
Vương quốc Anh
Chris Yiallourou 是一名来自英国的扑克选手,以其在线上及现场赛事中的稳定表现而闻名。他的职业生涯中多次在锦标赛中进入奖励圈,展现了扎实的技术功底。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,363
Thế giới #77,537
Vương quốc Anh #3,553
Eser Ebcin
Vương quốc Anh
Eser Ebcin is a British poker player known for participating in high-stakes cash games and tournaments. He has gained recognition within the poker community for
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,362
Thế giới #77,539
Vương quốc Anh #3,554
Paul Hindmarch
Vương quốc Anh
Paul Hindmarch 是一位来自英国的职业扑克选手,以在WSOP主赛事中的多次钱圈表现而闻名。他的职业生涯展现了稳健的技术与大赛经验。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,324
Thế giới #77,606
Vương quốc Anh #3,558
Kwok Law
Vương quốc Anh
Kwok Law 是一位来自英国的扑克玩家,以其在线上和线下赛事中的稳定表现而受到关注。他的职业生涯展现了英国扑克界的新生代实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,302
Thế giới #77,649
Vương quốc Anh #3,559
Don Roberts
Vương quốc Anh
Don Roberts 是一位来自英国的扑克选手,以其稳重的打法和在赛场上的长期表现而闻名。他在扑克圈内拥有一定的知名度,但公开的个人资料相对有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,195
Thế giới #77,845
Vương quốc Anh #3,567
Janice Combes
Vương quốc Anh
Janice Combes 是一名来自英国的扑克选手,其公开职业生涯信息有限。她在扑克圈内的知名度不高,但曾参与过一些国际赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,177
Thế giới #77,866
Vương quốc Anh #3,571
Paul Brammer
Vương quốc Anh
Paul Brammer 是一位来自英国的职业扑克选手,以其在线上和现场赛事中的稳健表现而著称。尽管公开资料有限,他在扑克社区中仍有一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,136
Thế giới #77,918
Vương quốc Anh #3,573