Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Vương quốc Anh

4,003 tay chơi

Bob Anscombe

Bob Anscombe

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Bob Anscombe 是英国扑克爱好者,以稳健风格在小型赛事中积累声誉,公开资料显示其活跃于欧洲扑克圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,836

Thế giới #80,255Vương quốc Anh #3,690
Kevin Greenough

Kevin Greenough

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Kevin Greenough 是一位来自英国的职业扑克玩家,以其在线上与线下锦标赛中的表现而知名,但具体战绩公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,736

Thế giới #80,486Vương quốc Anh #3,702
Mel Lofthouse

Mel Lofthouse

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Mel Lofthouse 是一位来自英国的扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而闻名。她在扑克界拥有一定知名度,但具体生涯数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,736

Thế giới #80,487Vương quốc Anh #3,703
Terry Fletcher

Terry Fletcher

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Terry Fletcher 是一位来自英国的扑克选手,以其稳健的打法和对比赛策略的深入理解在扑克社区中逐渐积累知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,731

Thế giới #80,495Vương quốc Anh #3,704
David Marinomendez

David Marinomendez

Vương quốc AnhVương quốc Anh

David Marinomendez 是一位来自英国的扑克选手,其公开信息较为有限。他在扑克界的知名度不高,但参与过一些赛事并积累了一定经验。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,727

Thế giới #80,510Vương quốc Anh #3,707
Barry Carter

Barry Carter

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Barry Carter是英国扑克作家与职业牌手,以扑克策略著作和扑克行业评论闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,716

Thế giới #80,529Vương quốc Anh #3,708
Simon Skinner

Simon Skinner

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Simon Skinner 是一位来自英国的扑克选手,其公开信息极为有限,职业成绩与风格尚未有广泛记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,680

Thế giới #80,603Vương quốc Anh #3,711
Andy Cruickshank

Andy Cruickshank

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Andy Cruickshank 是一名来自英国的扑克选手,活跃于国际扑克赛事。其公开比赛记录较为有限,但凭借稳定的现场表现获得业内关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,648

Thế giới #80,684Vương quốc Anh #3,714
Simon Wickenden

Simon Wickenden

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Simon Wickenden 是来自英国的职业扑克选手,以稳健的打法和线上赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,602

Thế giới #80,770Vương quốc Anh #3,717
Robert Robb

Robert Robb

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Robert Robb 是一名来自英国的扑克选手,其公开信息较为有限,具体赛事成绩和生涯数据尚未广泛披露。关于他的风格和成就,目前缺乏可靠的公开资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,566

Thế giới #80,849Vương quốc Anh #3,722
Tablouh Zee

Tablouh Zee

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Tablouh Zee 是一位来自英国的扑克选手,公开资料较少,其扑克生涯和成绩信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,562

Thế giới #80,854Vương quốc Anh #3,724
Joey Ibanez

Joey Ibanez

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Joey Ibanez 是来自英国的职业扑克选手,以稳健的风格和扎实的技术著称。他在线上和现场比赛中均有参与,但具体成绩未在公开资料中详细记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,481

Thế giới #81,026Vương quốc Anh #3,728
Florin Ciubotaru

Florin Ciubotaru

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Florin Ciubotaru 是一名来自英国的扑克选手。其在扑克领域的公开成绩与风格信息较为有限,但仍受到部分扑克爱好者的关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,464

Thế giới #81,062Vương quốc Anh #3,730
Romani Mousa

Romani Mousa

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Romani Mousa 是来自英国的职业扑克选手,以线上锦标赛成绩闻名。他在世界扑克系列赛(WSOP)等赛事中多次进入决赛桌,展现了稳定的竞技水平。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,462

Thế giới #81,066Vương quốc Anh #3,731
John Gudger

John Gudger

Vương quốc AnhVương quốc Anh

约翰·盖吉(John Gudger)是一位英国扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而受到关注。他的扑克生涯虽不广为人知,但在英国扑克圈内有一定辨识度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,441

Thế giới #81,111Vương quốc Anh #3,734
Frankie Mok

Frankie Mok

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Frankie Mok是一位来自英国的扑克选手,目前公开资料甚少,其在扑克锦标赛中的具体战绩未被广泛记录。他在扑克圈内知名度较低,相关信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,420

Thế giới #81,154Vương quốc Anh #3,739
Simon Marks

Simon Marks

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Simon Marks 是一位来自英国的职业扑克选手,以其在线上和现场赛事中的表现而闻名。他在扑克界拥有一定的知名度,但公开资料相对有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,412

Thế giới #81,170Vương quốc Anh #3,741
Ian Burdon

Ian Burdon

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Ian Burdon 是一位来自英国的职业扑克选手,以其稳健的打法和在线上及现场赛事中的持续表现而闻名。他的扑克生涯在业内受到一定认可,但公开详细资料较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,363

Thế giới #81,285Vương quốc Anh #3,750
Adam Mason

Adam Mason

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Adam Mason 是一名来自英国的扑克玩家,活跃于国际扑克赛事。他以其稳健的打法和扎实的基本功在圈内积累了一定知名度,但具体比赛成绩和奖金数额公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,362

Thế giới #81,286Vương quốc Anh #3,751
Bobbie Brummitt

Bobbie Brummitt

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Bobbie Brummitt是一位来自英国的扑克选手,在扑克圈内有一定知名度,但公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,341

Thế giới #81,338Vương quốc Anh #3,753
Cameron Hunt

Cameron Hunt

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Cameron Hunt 是一位来自英国的职业扑克玩家,以线上锦标赛的出色表现而闻名。他多次在大型线上赛事中夺冠,展现了稳定的盈利能力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,306

Thế giới #81,401Vương quốc Anh #3,755
Richard Cole

Richard Cole

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Richard Cole 是一位来自英国的职业扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现和扎实的技术风格而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,304

Thế giới #81,407Vương quốc Anh #3,756
James Meachen

James Meachen

Vương quốc AnhVương quốc Anh

James Meachen 是一名来自英国的职业扑克选手,活跃于各类扑克赛事。尽管公开资料有限,他在扑克社区中仍有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,245

Thế giới #81,534Vương quốc Anh #3,760
Zandi Dezman

Zandi Dezman

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Zandi Dezman 是一位来自英国的扑克选手,活跃于国际扑克赛事。其公开信息较为有限,但凭借稳健表现积累了一定行业认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,229

Thế giới #81,573Vương quốc Anh #3,763
Ngoc Van Nguyen

Ngoc Van Nguyen

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Ngoc Van Nguyen 是一名英国扑克选手,以其在线上和现场赛事中的稳健表现而受到关注。公开资料显示其活跃于多项赛事,但具体成绩细节未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,208

Thế giới #81,608Vương quốc Anh #3,764
Richard Doonan

Richard Doonan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Richard Doonan是一位来自英国的扑克选手,其公开信息较为有限,但在扑克社区中有所活跃。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,180

Thế giới #81,659Vương quốc Anh #3,766
Andrew Shepherd

Andrew Shepherd

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Andrew Shepherd是一位来自英国的扑克选手,以其稳健的打法风格受到关注。他在现场赛事中多次打入奖励圈,但具体成绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,090

Thế giới #81,851Vương quốc Anh #3,772
David Stanbury

David Stanbury

Vương quốc AnhVương quốc Anh

David Stanbury 是一位来自英国的扑克选手,参与过多项国际赛事。其公开比赛记录较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,078

Thế giới #81,886Vương quốc Anh #3,774
Rong Haoran

Rong Haoran

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Rong Haoran 是一位来自英国的扑克选手,以其在线上和线下赛事中的稳定表现而闻名。尽管公开资料有限,但他在扑克社区中逐渐积累了知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,065

Thế giới #81,916Vương quốc Anh #3,776
Bob Shore

Bob Shore

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Bob Shore 是来自英国的扑克选手,以其稳健的打法在扑克界获得一定知名度。他的职业生涯中多次在重要赛事中取得成绩,但具体奖金和手链数等数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,028

Thế giới #82,016Vương quốc Anh #3,780
Rachid El-Qmache

Rachid El-Qmache

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Rachid El-Qmache 是一名来自英国的扑克玩家,以其在锦标赛中的表现而受到关注。关于其生涯细节和成绩的公开资料极为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,996

Thế giới #82,062Vương quốc Anh #3,784
Vinny Towey

Vinny Towey

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Vinny Towey 是一名英国职业扑克选手,以在线上和现场赛事中的活跃表现而闻名。他的风格偏向激进,常在扑克社区中引发讨论。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,984

Thế giới #82,080Vương quốc Anh #3,786
Lloyd Walker

Lloyd Walker

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Lloyd Walker是一位来自英国的扑克选手,公开资料显示他活跃于扑克圈,但具体成就与风格信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,896

Thế giới #82,212Vương quốc Anh #3,794
Paul Ridley

Paul Ridley

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Paul Ridley 是一名来自英国的扑克选手,在扑克社区中以低调和扎实的牌技被部分玩家熟知。由于公开比赛记录有限,其具体的职业成就未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,822

Thế giới #82,373Vương quốc Anh #3,800
Marc Convey

Marc Convey

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Marc Convey 是一位来自英国的扑克选手,活跃于线上及现场赛事,但公开资料有限,其具体成绩和风格未广泛记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,812

Thế giới #82,390Vương quốc Anh #3,803
Stuart Long

Stuart Long

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Stuart Long 是来自英国的职业扑克选手,以其在线上锦标赛中的稳健表现而闻名。虽然公开比赛数据有限,但他被扑克社区视为一位严谨的技术型玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,775

Thế giới #82,451Vương quốc Anh #3,805
Helena Brett

Helena Brett

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Helena Brett 是英国职业扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现和独特的牌桌形象受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,672

Thế giới #82,681Vương quốc Anh #3,811
Robert James Snell

Robert James Snell

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Robert James Snell是一位来自英国的扑克选手,以其在线上和现场赛事中的稳健表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,671

Thế giới #82,683Vương quốc Anh #3,812
Stavros Tsourou

Stavros Tsourou

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Stavros Tsourou 是一位英国职业扑克选手,以线上高额桌和锦标赛闻名。他多次在重大线上系列赛中取得佳绩,并在现场赛事中展现稳健风格。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,667

Thế giới #82,694Vương quốc Anh #3,815
Gokul Salim Narayanan

Gokul Salim Narayanan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Gokul Salim Narayanan 是来自英国的扑克选手,以其稳健的打法和扎实的锦标赛成绩在圈内积累了一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,649

Thế giới #82,726Vương quốc Anh #3,817
Daniel Glyde

Daniel Glyde

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Daniel Glyde 是一位来自英国的职业扑克玩家,以其稳定的线上表现和扎实的牌技在扑克社区中积累了一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,596

Thế giới #82,831Vương quốc Anh #3,820
Ben Gallaway

Ben Gallaway

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Ben Gallaway 是来自英国的职业扑克选手,以在 WSOP 等大赛中多次进入奖励圈而闻名,公开资料未详其具体奖金与手链数。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,589

Thế giới #82,849Vương quốc Anh #3,821
Latif Patel

Latif Patel

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Latif Patel 是一位来自英国的扑克玩家,以其在线上与线下赛事中的活跃表现而知名,但公开可查的详细战绩较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,568

Thế giới #82,897Vương quốc Anh #3,824
Chris Sokrati

Chris Sokrati

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Chris Sokrati 是一名来自英国的扑克玩家,活跃于线下赛事。公开资料中其职业生涯细节有限,尚未有广泛报道的突出成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,532

Thế giới #82,966Vương quốc Anh #3,829
Gary Knights

Gary Knights

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Gary Knights 是一位来自英国的扑克选手,以其稳健的风格在牌桌上受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,525

Thế giới #82,979Vương quốc Anh #3,830
Nikolas Jacob

Nikolas Jacob

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Nikolas Jacob是来自英国的扑克选手,主要活跃于线上扑克赛场,以其稳定的发挥和独特的策略受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,499

Thế giới #83,040Vương quốc Anh #3,835
Remi Subair

Remi Subair

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Remi Subair 是来自英国的职业扑克选手,以线上锦标赛的稳定表现和激进风格闻名。他在多项大型线上赛事中进入奖励圈,但公开的具体战绩数据有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,439

Thế giới #83,167Vương quốc Anh #3,844
B Prescott

B Prescott

Vương quốc AnhVương quốc Anh

B Prescott 是一名来自英国的扑克选手,其公开赛事记录较少,但在有限的信息中仍展现出一定的竞技风格。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,437

Thế giới #83,171Vương quốc Anh #3,845
Tay chơi Vương quốc Anh · trang 55 | Cổng kiến thức Texas Hold'em