Tay chơi Vương quốc Anh

4,148 tay chơi

Glenn Laming

Glenn Laming

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Glenn Laming是来自英国的扑克玩家,主要参与线上赛事。其在扑克界的公开记录较少,具体成就未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,408

Thế giới #89,746Vương quốc Anh #4,146
Christopher P Taylor

Christopher P Taylor

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Christopher P Taylor 是一位来自英国的职业扑克选手,以稳健的风格和扎实的锦标赛成绩在业内获得认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,400

Thế giới #89,759Vương quốc Anh #4,148
Jamie Low

Jamie Low

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jamie Low 是一名来自英国的扑克选手,在扑克圈内以稳健的风格和多次赛事佳绩著称,但具体战绩细节公开资料较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,400

Thế giới #89,762Vương quốc Anh #4,149
Artur Gjoka

Artur Gjoka

Vương quốc AnhVương quốc Anh

阿尔巴尼亚职业扑克选手,世界排名约#13600,总奖金$247,758,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,390

Thế giới #89,779Vương quốc Anh #4,150
Mike Lacey

Mike Lacey

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Mike Lacey 是来自英国的扑克选手,以其稳健的风格在扑克社区有一定知名度。他主要参与线下赛事,多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,377

Thế giới #89,804Vương quốc Anh #4,154
P Hillier

P Hillier

Vương quốc AnhVương quốc Anh

P Hillier是一位来自英国的扑克选手,其公开赛事记录较为有限。关于他的职业生涯、打法风格及个人轶事,目前缺乏详细资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,316

Thế giới #89,947Vương quốc Anh #4,157
Dharm Tanna

Dharm Tanna

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Dharm Tanna 是一位来自英国的业余扑克玩家,以在 WSOP 主赛事中闯入决赛桌而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,240

Thế giới #90,131Vương quốc Anh #4,162
G Neave

G Neave

Vương quốc AnhVương quốc Anh

G Neave 是一位来自英国的扑克选手,其公开的扑克生涯信息较为有限。关于他的具体成就和风格,行业资料中鲜有详细记载。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,208

Thế giới #90,220Vương quốc Anh #4,163
Joel Isla

Joel Isla

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Joel Isla 是一名来自英国的职业扑克选手,以其在线上和线下赛事中的稳健表现而闻名。他的扑克生涯以扎实的技术和冷静的决策著称,但在主流扑克媒体中公开资料较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,162

Thế giới #90,344Vương quốc Anh #4,167
Arkadiusz Smolinski

Arkadiusz Smolinski

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Arkadiusz Smolinski 是一名来自英国的职业扑克玩家,以在线和现场赛事中的稳定表现受到关注。其职业生涯的具体数据和重大冠军头衔尚未广泛公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,160

Thế giới #90,350Vương quốc Anh #4,168
Paul Brennan

Paul Brennan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Paul Brennan 是一名来自英国的扑克选手,以其在线上和现场比赛中的参与而知名。他的职业扑克生涯中曾取得一些成绩,但具体细节在公开资料中较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,147

Thế giới #90,375Vương quốc Anh #4,169
Orlando Spina

Orlando Spina

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Orlando Spina是来自英国的职业扑克玩家,以其在线上赛事中的稳健表现而闻名。他多次在大型锦标赛中获得奖金,展现了扎实的扑克功底。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,139

Thế giới #90,396Vương quốc Anh #4,170
Paul Addy

Paul Addy

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Paul Addy 是一位英国扑克选手,活跃于国际扑克赛场。其公开资料较为有限,在扑克圈内以低调著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,130

Thế giới #90,409Vương quốc Anh #4,172
Greg Winters

Greg Winters

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Greg Winters 是一位英国扑克选手,以其在赛事中的稳健表现受到关注。公开资料未详其具体生涯战绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,119

Thế giới #90,439Vương quốc Anh #4,173
Mark  Felix

Mark Felix

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Mark Felix 是来自英国的职业扑克玩家,以在WSOP主赛事的稳定表现和坚韧的竞技精神闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,111

Thế giới #90,463Vương quốc Anh #4,175
Jim Britton

Jim Britton

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jim Britton 是来自英国的职业扑克选手,长期活跃于国际扑克赛事,以稳健的竞技表现受到关注。他在多项大型比赛中积累了一定经验,但具体成就公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,111

Thế giới #90,464Vương quốc Anh #4,176
Scott Syer

Scott Syer

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Scott Syer 是一位来自英国的扑克玩家,在扑克圈内保持低调,公开信息较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,085

Thế giới #90,527Vương quốc Anh #4,179
Giang Hong

Giang Hong

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Giang Hong是一位来自英国的扑克玩家,以其在锦标赛中的稳定发挥而受到关注。关于其个人生涯与成绩的具体细节,公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,951

Thế giới #90,838Vương quốc Anh #4,196
Chao Xia

Chao Xia

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Chao Xia 是一位来自英国的华人扑克选手,以其稳健的风格和对比赛的深刻理解而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,946

Thế giới #90,852Vương quốc Anh #4,197
Damian Evans

Damian Evans

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Damian Evans 是来自英国的扑克选手,活跃于线上与线下赛事,以稳健风格著称,公开战绩不详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,931

Thế giới #90,895Vương quốc Anh #4,198
Aaron Abell

Aaron Abell

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Aaron Abell 是一位来自英国的扑克选手,以其在线上和现场赛事中的活跃表现而知名。他多次参与欧洲扑克巡回赛等赛事,但公开的详细战绩信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,928

Thế giới #90,910Vương quốc Anh #4,200
Carl Pilgrim

Carl Pilgrim

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Carl Pilgrim 是一名来自英国的职业扑克选手,活跃于欧洲扑克巡回赛及英国本土赛事。他以稳健的牌风和扎实的基本功在锦标赛中多次进入奖励圈,但公开的详细战绩资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,927

Thế giới #90,914Vương quốc Anh #4,201
Jez Barnard

Jez Barnard

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jez Barnard 是一位来自英国的扑克玩家,以其在现金游戏和锦标赛中的表现而闻名。尽管公开资料有限,但他在扑克社区中拥有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,870

Thế giới #91,043Vương quốc Anh #4,206
Luke Herring

Luke Herring

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Luke Herring 是一名来自英国的扑克玩家,以其稳健的风格在多项赛事中崭露头角。尽管公开资料有限,但他仍是在线与线下扑克界的活跃人物。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,868

Thế giới #91,046Vương quốc Anh #4,207
Peter Nicolle

Peter Nicolle

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Peter Nicolle 是来自英国的职业扑克玩家,以其稳健的风格和现场锦标赛中的稳定表现而知名。他的职业生涯涵盖多个国际赛事,但具体成绩细节公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,844

Thế giới #91,105Vương quốc Anh #4,208
Jesse Isaac Chambers

Jesse Isaac Chambers

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jesse Isaac Chambers是一位来自英国的扑克选手,其职业生涯公开信息有限。他在扑克圈内知名度不高,但作为众多业余或半职业玩家的一员,展现了扑克运动的广泛参与性。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,826

Thế giới #91,158Vương quốc Anh #4,210
Christoffer Fogtdal

Christoffer Fogtdal

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Christoffer Fogtdal 是一位来自英国的扑克选手,以其在线上和现场赛事中的稳健表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,705

Thế giới #91,459Vương quốc Anh #4,218
Sophie Waddingham

Sophie Waddingham

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Sophie Waddingham 是一名来自英国的扑克选手,但其在扑克界的公开成绩与个人信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,701

Thế giới #91,477Vương quốc Anh #4,220
Michael Gielty

Michael Gielty

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Michael Gielty 是一位来自英国的扑克选手,其个人公开信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,691

Thế giới #91,511Vương quốc Anh #4,222
Abderrahmane Waka

Abderrahmane Waka

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Abderrahmane Waka 是一名来自英国的扑克玩家,以其在线上锦标赛中的表现受到关注。公开资料显示他拥有一定的赛事成绩,但具体细节未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,678

Thế giới #91,548Vương quốc Anh #4,223
John Bowman

John Bowman

Vương quốc AnhVương quốc Anh

John Bowman,美国扑克选手,世界排名#5470,总奖金$593,217。以其稳健的打法和 tournament 经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,667

Thế giới #91,577Vương quốc Anh #4,224
Raj Kanabar

Raj Kanabar

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Raj Kanabar 是一位来自英国的职业扑克玩家,以其在WSOP等大型赛事中的稳定表现而受到关注。他擅长多桌锦标赛,风格稳健,在英国扑克圈内有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,659

Thế giới #91,595Vương quốc Anh #4,225
Paul Chesser

Paul Chesser

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Paul Chesser 是一位来自英国的职业扑克选手,以在线和现场赛事中的稳健表现而闻名。尽管其职业生涯的具体数据公开较少,他在扑克圈内仍有一定的知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,641

Thế giới #91,635Vương quốc Anh #4,226
Gordon Strank

Gordon Strank

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Gordon Strank是来自英国的扑克选手。其扑克生涯公开资料有限,但作为英国玩家社群的一员,在牌桌上展现过一定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,606

Thế giới #91,718Vương quốc Anh #4,229
Angelo Karunakaran

Angelo Karunakaran

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Angelo Karunakaran 是一位来自英国的扑克选手,以其在线上锦标赛中的活跃表现而受到关注。他的具体生涯成就和奖金数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,521

Thế giới #91,959Vương quốc Anh #4,234
Brian O'Connor

Brian O'Connor

Vương quốc AnhVương quốc Anh

布赖恩·奥康纳(Brian O'Connor)是来自英国的职业扑克玩家,以线上扑克领域的出色表现而闻名,并在一些现场赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,650

Thế giới #91,960Vương quốc Anh #4,235
Wernonn Schiffner

Wernonn Schiffner

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Wernonn Schiffner 是一位来自英国的扑克选手,其公开赛事记录有限。他在扑克社区中以稳健风格闻名,但具体成就鲜有公开详述。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,516

Thế giới #91,974Vương quốc Anh #4,236
Hakan Ayke

Hakan Ayke

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Hakan Ayke is a British poker player known for his presence in the live and online tournament scenes. He has achieved notable results in various events, though

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,514

Thế giới #91,975Vương quốc Anh #4,237
Astel Cowan

Astel Cowan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Astel Cowan 是一位来自英国的扑克爱好者,因其在低级别赛事中的稳健表现而受到社区关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,510

Thế giới #91,987Vương quốc Anh #4,239
Adrian Fazakerley

Adrian Fazakerley

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Adrian Fazakerley 是一位来自英国的职业扑克选手,以其在线上和现场赛事中的稳定表现而受到关注。他的扑克生涯以扎实的技术和稳健的风格著称,但具体战绩在公开资料中较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,507

Thế giới #91,995Vương quốc Anh #4,240
Rajbinder Badwal

Rajbinder Badwal

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Rajbinder Badwal 是来自英国的职业扑克玩家,活跃于多项国际赛事。其具体战绩和生涯数据在公开渠道中记录有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,491

Thế giới #92,041Vương quốc Anh #4,242
Gursel Gulfer

Gursel Gulfer

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Gursel Gulfer 是一位来自英国的扑克玩家,其职业履历在公开领域记录较少,但活跃于欧洲扑克赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,488

Thế giới #92,053Vương quốc Anh #4,243
Pamela Cairney

Pamela Cairney

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Pamela Cairney 是来自英国的扑克选手,活跃于现场锦标赛中。她以女性身份参与竞技扑克,展现出了坚韧的比赛精神。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,480

Thế giới #92,085Vương quốc Anh #4,245
Randy Rolf Hofmanner

Randy Rolf Hofmanner

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Randy Rolf Hofmanner 是来自英国的扑克选手,以其在大型赛事中的稳健表现而受到关注。尽管公开资料有限,他仍被视为英国扑克界的一名实力派玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,470

Thế giới #92,115Vương quốc Anh #4,246
David Dring

David Dring

Vương quốc AnhVương quốc Anh

David Dring是一名来自英国的扑克玩家,以其在锦标赛中的参与而为人所知。其具体职业成绩在公开资料中记录较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,428

Thế giới #92,224Vương quốc Anh #4,249
Balhar Singh

Balhar Singh

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Balhar Singh 是来自英国的职业扑克选手,以在线和现场赛事中的稳健表现而知名。公开资料未详其具体战绩,但其在扑克圈内被视作一位技术扎实的玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,414

Thế giới #92,263Vương quốc Anh #4,250
Zak Rose

Zak Rose

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Zak Rose 是一位来自英国的扑克玩家,以线上和现场比赛中的稳健表现而闻名,在扑克社区中拥有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,385

Thế giới #92,335Vương quốc Anh #4,254
Martyn Brown

Martyn Brown

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Martyn Brown 是一名来自英国的扑克选手。其在扑克界的具体成就与公开资料较为有限,但曾在部分赛事中出现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,300

Thế giới #92,560Vương quốc Anh #4,262