Tay chơi Vương quốc Anh

4,222 tay chơi

Marius Vaitkevicius

Marius Vaitkevicius

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Marius Vaitkevicius 是来自英国的扑克选手,以线上锦标赛成绩著称。他曾在多个线上平台取得优异成绩,并在部分现场赛事中有所斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,000

Thế giới #108,271Vương quốc Anh #5,105
Mike Partridge

Mike Partridge

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Mike Partridge 是一名来自英国的扑克玩家,其职业生涯主要在线上和线下赛事中活跃,但公开记录相对有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,000

Thế giới #108,273Vương quốc Anh #5,107
Kerry Clarke

Kerry Clarke

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Kerry Clarke 是一位来自英国的扑克选手,以其在扑克赛事中的参与而受到关注。尽管公开资料有限,她的存在体现了扑克运动的国际多样性。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,000

Thế giới #108,274Vương quốc Anh #5,108
James Cardwell

James Cardwell

Vương quốc AnhVương quốc Anh

James Cardwell 是一名英国职业扑克选手,以在锦标赛中的稳定表现和扎实的基本功而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,976

Thế giới #108,364Vương quốc Anh #5,115
Sander Petrus Jacobus Loeffen

Sander Petrus Jacobus Loeffen

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Sander Petrus Jacobus Loeffen 是一位活跃于扑克界的英国职业玩家,但其公开资料极为有限。关于其生涯与成就,目前缺乏广泛可查的详细信息。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,914

Thế giới #108,601Vương quốc Anh #5,126
Devin D'souza

Devin D'souza

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Devin D'souza 是一位来自英国的职业扑克选手,以在线高额桌的激进风格和混合游戏专长而闻名。他在线上赛事中多次取得佳绩,被誉为英国最顶尖的在线扑克玩家之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,027

Thế giới #108,601Vương quốc Anh #5,127
Deborah Masson

Deborah Masson

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Deborah Masson 是来自英国的扑克选手,活跃于国际扑克赛事。她以扎实的技术和稳定的表现受到关注,但具体的比赛成绩在公开资料中记载有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,902

Thế giới #108,645Vương quốc Anh #5,129
Balog Zoltan

Balog Zoltan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Balog Zoltan是一位英国职业扑克选手,以其在扑克锦标赛中的稳定表现而闻名。他在多项国际赛事中取得过成绩,是扑克界具有一定知名度的选手。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,879

Thế giới #108,749Vương quốc Anh #5,130
Nigel GB Bendelow

Nigel GB Bendelow

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Nigel GB Bendelow 是一位来自英国的职业扑克玩家,以在线上扑克领域的出色表现而闻名,曾多次在大型锦标赛中获得佳绩。他凭借稳健的打法和深厚的策略理解,成为扑克界公认的技术型选手之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,878

Thế giới #108,755Vương quốc Anh #5,131
Michael Shepard

Michael Shepard

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Michael Shepard 是来自英国的扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现而闻名。尽管公开资料有限,他在扑克社区中仍有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,862

Thế giới #108,819Vương quốc Anh #5,134
Chris Grant

Chris Grant

Vương quốc AnhVương quốc Anh

克里斯·格兰特(Chris Grant)是来自英国的扑克玩家。他在比赛中展现出独特的风格,但公开资料对其职业生涯的记录较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,845

Thế giới #108,879Vương quốc Anh #5,135
Ian Turner

Ian Turner

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Ian Turner,英国扑克选手,世界排名约21058,总奖金超15万美元。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,807

Thế giới #109,025Vương quốc Anh #5,140
Gillian Lord

Gillian Lord

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Gillian Lord是一位来自英国的职业扑克选手,以其在线上和现场赛事中的沉稳表现而闻名。她是英国扑克界重要的女性代表之一,擅长多种扑克变种。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,798

Thế giới #109,059Vương quốc Anh #5,141
Saifur Chowdhury

Saifur Chowdhury

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Saifur Chowdhury 是来自英国的扑克选手,在扑克圈有一定知名度,但公开可查的详细赛事记录较少。其风格与成就多依赖于坊间传闻而非正式数据。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,791

Thế giới #109,094Vương quốc Anh #5,144
Paul Harrison

Paul Harrison

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Paul Harrison 是来自英国的扑克选手,以其稳健的线上与线下锦标赛表现而知名,具体战绩尚未广泛公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,779

Thế giới #109,131Vương quốc Anh #5,145
Christopher Hauxwell

Christopher Hauxwell

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Christopher Hauxwell is a British poker player known for his competitive play in European tournaments.

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,772

Thế giới #109,160Vương quốc Anh #5,146
Daniel Matasaru

Daniel Matasaru

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Daniel Matasaru是一名来自英国的扑克选手,其公开职业生涯信息较为有限。本文档基于现有可查资料整理。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,748

Thế giới #109,264Vương quốc Anh #5,154
Tom Parker Bowles

Tom Parker Bowles

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Tom Parker Bowles 是一位来自英国的扑克选手,以其稳健的风格和低调的赛场形象而闻名。公开资料显示他参与过少量锦标赛,但具体成绩未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,745

Thế giới #109,276Vương quốc Anh #5,156
Sean Perry

Sean Perry

Vương quốc AnhVương quốc Anh

美国扑克职业选手,世界排名#310,职业生涯总奖金超687万美元。以稳健风格和锦标赛深度著称,曾获WSOP金手链。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,739

Thế giới #109,306Vương quốc Anh #5,159
Mark Cullumbine

Mark Cullumbine

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Mark Cullumbine 是一名来自英国的扑克选手。他在扑克界以稳健的风格和丰富的线下赛事经验而知名。尽管公开资料有限,但他仍在英国扑克圈内有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,726

Thế giới #109,362Vương quốc Anh #5,160
Daniel Skeggs

Daniel Skeggs

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Daniel Skeggs 是一名来自英国的扑克玩家,其公开职业信息较为有限。他在扑克界的知名度不高,具体成就尚未被广泛记载。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,719

Thế giới #109,395Vương quốc Anh #5,161
Vimal Kane

Vimal Kane

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Vimal Kane 是一名来自英国的扑克选手,其职业生涯信息在公开资料中较为有限。他活跃于扑克圈,但尚未有广泛报道的锦标赛成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,703

Thế giới #109,451Vương quốc Anh #5,163
Jason Priestley

Jason Priestley

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jason Priestley 是一名来自英国的职业扑克玩家,以稳健的打法和低调的风格著称。他在欧洲赛事中有过一些成绩,但具体参赛记录和奖金数据公开较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,654

Thế giới #109,629Vương quốc Anh #5,169
Tony Lang

Tony Lang

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Tony Lang 是英国职业扑克选手,以现金游戏和混合赛事中的稳健表现著称。他活跃于世界扑克系列赛(WSOP)多年,并曾赢得 WSOP 冠军头衔,被视为英国扑克界的代表性人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,650

Thế giới #109,639Vương quốc Anh #5,170
Chris Bell

Chris Bell

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克玩家,以线上和线下锦标赛成绩著称,多次在WSOP等大型赛事进入决赛桌。其风格被评价为激进且善于调整。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,638

Thế giới #109,663Vương quốc Anh #5,171
D Martin

D Martin

Vương quốc AnhVương quốc Anh

D Martin 是一名来自英国的扑克选手,其公开赛事记录有限,尚未形成广泛认知的职业生涯数据。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,618

Thế giới #109,704Vương quốc Anh #5,174
Bashir Ahmed

Bashir Ahmed

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Bashir Ahmed 是来自英国的扑克选手,活跃于现场与线上赛事。其公开赛事记录较少,具体成绩与生涯数据尚未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,607

Thế giới #109,725Vương quốc Anh #5,175
Andrew Hayton

Andrew Hayton

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Andrew Hayton 是一名来自英国的扑克玩家。关于其扑克生涯与风格的公开信息较为有限,但他在业内仍有一定的认知度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,600

Thế giới #109,740Vương quốc Anh #5,177
Adrian Eley

Adrian Eley

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Adrian Eley 是一位来自英国的扑克选手,以在线与现场赛事中的稳定表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,596

Thế giới #109,761Vương quốc Anh #5,178
Edward James Copestake

Edward James Copestake

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Edward James Copestake 是一位来自英国的扑克选手,其公开赛事记录较为有限,具体成绩和生涯细节尚未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,588

Thế giới #109,792Vương quốc Anh #5,179
Fares Al-Dahwi

Fares Al-Dahwi

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Fares Al-Dahwi 是英国职业扑克选手,以线上锦标赛成就闻名,曾在全球顶级线上系列赛中多次夺冠。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,572

Thế giới #109,863Vương quốc Anh #5,181
Rakesh Karia

Rakesh Karia

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Rakesh Karia是来自英国的职业扑克玩家,以在WSOP和EPT等国际赛事中的稳定表现而知名。他擅长深筹码锦标赛,多次进入决赛桌但尚未获得主要赛事冠军。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,553

Thế giới #109,941Vương quốc Anh #5,183
Roger Deans

Roger Deans

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Roger Deans 是一位来自英国的扑克选手,以其在扑克界的低调参与而闻名。公开资料中关于其具体战绩的信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,542

Thế giới #109,998Vương quốc Anh #5,184
Donna Morris

Donna Morris

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Donna Morris 是来自英国的扑克选手,以在锦标赛领域的活跃表现而闻名。尽管公开资料有限,她依然在扑克界留下了一定的印记。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,537

Thế giới #110,015Vương quốc Anh #5,186
Charles Marsh

Charles Marsh

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Charles Marsh 是来自英国的扑克选手,以其稳健的风格在牌坛留下印记。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,530

Thế giới #110,039Vương quốc Anh #5,189
Danielle Allen

Danielle Allen

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Danielle Allen 是一位来自英国的扑克选手,在扑克圈内有一定知名度,但公开详细战绩较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,509

Thế giới #110,117Vương quốc Anh #5,192
Walid Sawaya

Walid Sawaya

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Walid Sawaya 是一位来自英国的扑克选手,其公开赛事记录较少,主要以线下锦标赛参与为人所知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,491

Thế giới #110,179Vương quốc Anh #5,194
Patrick Donoghue

Patrick Donoghue

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Patrick Donoghue 是来自英国的职业扑克选手,以其稳健的打法风格在多项扑克赛事中崭露头角。公开资料显示他活跃于欧洲扑克巡回赛及线上赛场,但具体战绩细节较少披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,488

Thế giới #110,193Vương quốc Anh #5,196
Andreas Liperis

Andreas Liperis

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Andreas Liperis 是一名来自英国的扑克选手,以其稳健的打法风格在扑克圈中留有一定印象。尽管公开资料有限,但他多次出现在中小型赛事中。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,485

Thế giới #110,203Vương quốc Anh #5,197
Ryan Eborall

Ryan Eborall

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Ryan Eborall 是一名来自英国的扑克选手,其公开可查的比赛成绩与生涯信息较为有限。他可能参与过多项线下及线上赛事,但行业共识度不高。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,475

Thế giới #110,238Vương quốc Anh #5,199
Stephanie Oconnell

Stephanie Oconnell

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Stephanie Oconnell 是一名来自英国的扑克选手,活跃于国际扑克赛事。她在扑克圈内以稳健的风格和赛场表现获得一定关注,但公开的详细履历较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,474

Thế giới #110,244Vương quốc Anh #5,200
John Patten

John Patten

Vương quốc AnhVương quốc Anh

John Patten 是一名来自英国的扑克选手,在扑克界公开可见的资料较为有限。他可能参与过一些线上或线下赛事,但具体成绩未广泛记载。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,458

Thế giới #110,301Vương quốc Anh #5,203
Paul Gomez

Paul Gomez

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Paul Gomez 是一名来自英国的扑克选手,在扑克圈有一定知名度,但具体战绩和生涯数据的公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,452

Thế giới #110,317Vương quốc Anh #5,204
Shlomo Dubnov

Shlomo Dubnov

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Shlomo Dubnov 是来自英国的扑克玩家。关于其个人背景与职业生涯的公开信息极为有限,目前尚无详细可考资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,433

Thế giới #110,389Vương quốc Anh #5,206
Siwash Zahmat

Siwash Zahmat

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Siwash Zahmat 是一位来自英国的职业扑克选手,以其在线上锦标赛中的活跃表现和激进的打法风格而闻名。他在多项国际赛事中取得过佳绩,是扑克圈内公认的技术型玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,419

Thế giới #110,441Vương quốc Anh #5,210
Hugh Cairnie

Hugh Cairnie

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Hugh Cairnie 是一位来自英国的扑克玩家,以其在大型锦标赛中的稳健表现而闻名。他的职业生涯亮点包括在WSOP等赛事中多次进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,417

Thế giới #110,450Vương quốc Anh #5,211
Paul Nixon

Paul Nixon

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Paul Nixon是一名来自英国的扑克选手,具体背景与职业生涯公开资料较为有限。他主要出现在一些线下赛事中,但未留下广泛记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,415

Thế giới #110,457Vương quốc Anh #5,212
Michael Nicholas Tedder

Michael Nicholas Tedder

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Michael Nicholas Tedder是一位来自英国的扑克玩家,其公开的职业信息和赛事成绩记录较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,391

Thế giới #110,542Vương quốc Anh #5,215
Tay chơi Vương quốc Anh · trang 65 | Cổng kiến thức Texas Hold'em