Tay chơi Vương quốc Anh

4,249 tay chơi

Matt Maule

Matt Maule

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Matt Maule 是一名来自英国的职业扑克选手,在线上及线下赛事中均有参与,以其稳健的风格和专注的态度获得同行认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 18,040

Thế giới #115,721Vương quốc Anh #5,481
Cheryl Routledge

Cheryl Routledge

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Cheryl Routledge 是一位来自英国的扑克选手,以其在锦标赛中的活跃表现而知名。公开资料显示她多次参与国际扑克赛事,但具体成绩细节未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 18,037

Thế giới #115,728Vương quốc Anh #5,482
Vladimir Marchevici

Vladimir Marchevici

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Vladimir Marchevici 是一位英国职业扑克选手,以线上高额桌和锦标赛成绩闻名。他曾在世界扑克系列赛(WSOP)中斩获金手链,并多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 18,032

Thế giới #115,738Vương quốc Anh #5,484
Tamas Kiss

Tamas Kiss

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Tamas Kiss 是一位来自英国的扑克玩家,在国际扑克赛事中有一定活跃度。他的打法风格以稳健著称,常在中等 stakes 赛事中取得稳定成绩。关于其个人生活与扑克生涯的详细资料公开较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 18,007

Thế giới #115,831Vương quốc Anh #5,487
Charles A. Johnson

Charles A. Johnson

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 18,004

Thế giới #115,846Vương quốc Anh #5,488
Phil Adams

Phil Adams

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Phil Adams是一名英国职业扑克选手,以其稳健的风格在多项赛事中取得过成绩,受到同行认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,992

Thế giới #115,913Vương quốc Anh #5,490
William Robert Elkin

William Robert Elkin

Vương quốc AnhVương quốc Anh

William Robert Elkin 是一位来自英国的扑克选手,公开资料较为有限。他在扑克圈内以低调著称,具体成就未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,990

Thế giới #115,918Vương quốc Anh #5,492
Paul Ratford

Paul Ratford

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Paul Ratford 是来自英国的职业扑克玩家,以其稳健的风格在锦标赛中积累了一定成绩,但公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,983

Thế giới #115,958Vương quốc Anh #5,494
Al Carnis

Al Carnis

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Al Carnis 是一位英国扑克玩家,活跃于21世纪初的扑克锦标赛。他在WSOP等赛事中多次进入奖励圈,展现了英国选手的竞技风格。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,963

Thế giới #116,043Vương quốc Anh #5,497
Scott Sadler

Scott Sadler

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Scott Sadler是一位来自英国的扑克选手,但公开资料极为有限,其赛事成绩和风格尚未被广泛记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,931

Thế giới #116,191Vương quốc Anh #5,500
Jonathan Seal

Jonathan Seal

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jonathan Seal 是一位英国扑克选手,以其在线上和现场赛事中的稳健表现而知名。他曾在多个比赛中取得成绩,但具体数据未广泛公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,927

Thế giới #116,209Vương quốc Anh #5,501
Darren Loynes

Darren Loynes

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Darren Loynes 是来自英国的职业扑克选手,以在多项赛事中展现稳定表现而闻名。他凭借扎实的基本功和策略意识,在竞争激烈的扑克圈中占有一席之地。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,899

Thế giới #116,320Vương quốc Anh #5,505
Tristan Taylor

Tristan Taylor

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Tristan Taylor 是来自英国的扑克选手,他在扑克界拥有一定的活跃度。其比赛成绩与个人风格在公开渠道中记载有限,但仍受到部分扑克爱好者关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,898

Thế giới #116,322Vương quốc Anh #5,506
Zak Ly

Zak Ly

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Zak Ly 是来自英国的扑克选手,在扑克社区中以其独特的风格和稳健的表现而闻名,但公开的详细比赛成绩记录较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,828

Thế giới #116,612Vương quốc Anh #5,520
Robert Griffiths

Robert Griffiths

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Robert Griffiths 是一名来自英国的职业扑克玩家,以其在线上和现场锦标赛中的稳健表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,725

Thế giới #116,986Vương quốc Anh #5,536
Gary Bowden

Gary Bowden

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Gary Bowden 是一位来自英国的扑克选手,曾在多项国际赛事中亮相,以其稳健的风格和赛场上的冷静表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,707

Thế giới #117,063Vương quốc Anh #5,538
Andrew Good

Andrew Good

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Andrew Good是来自英国的职业扑克选手,凭借其在多项大型赛事中的稳定表现,在扑克界积累了一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,707

Thế giới #117,064Vương quốc Anh #5,539
Rokas Sermuksnis

Rokas Sermuksnis

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Rokas Sermuksnis 是一位来自英国的职业扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,695

Thế giới #117,128Vương quốc Anh #5,543
Dave Stones

Dave Stones

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Dave Stones is a British poker player whose career is not widely documented in major poker records. He is known primarily within local circuits rather than on t

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,683

Thế giới #117,180Vương quốc Anh #5,545
Stephen Boyd

Stephen Boyd

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Stephen Boyd,澳大利亚扑克选手,世界排名#36405,总奖金$82,979。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,659

Thế giới #117,296Vương quốc Anh #5,553
Craig Law

Craig Law

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Craig Law 是来自英国的职业扑克选手,以在线和现场赛事中的稳健表现而闻名,其公开生涯数据相对有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,649

Thế giới #117,334Vương quốc Anh #5,554
Cem Misirlioglu

Cem Misirlioglu

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Cem Misirlioglu 是一位来自英国的职业扑克选手,以在WSOP主赛事中的出色表现和稳健打法而闻名。他出生于土耳其,移居英国后投身扑克事业,凭借对比赛的理解和耐心在大型赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,642

Thế giới #117,370Vương quốc Anh #5,555
Joseph Evans

Joseph Evans

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Joseph Evans 是来自英国的扑克选手,其公开赛事记录较少,具体生涯数据多未详。他在扑克社区中以稳健风格著称,但未广泛参与大型现场赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,633

Thế giới #117,416Vương quốc Anh #5,556
Alexandru Jurca

Alexandru Jurca

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Alexandru Jurca 是一位来自英国的扑克玩家,以在线赛事中的稳健表现而闻名。其公开职业信息有限,但被视为技术型玩家之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,628

Thế giới #117,442Vương quốc Anh #5,557
Jason Glenister

Jason Glenister

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jason Glenister 是来自英国的扑克选手,活跃于现场锦标赛与线上平台,以其稳健的风格获得同业认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,602

Thế giới #117,543Vương quốc Anh #5,558
A Powell

A Powell

Vương quốc AnhVương quốc Anh

A Powell 是来自英国的扑克玩家,其职业生涯和成绩的公开资料较少,主要活跃于线上或小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,595

Thế giới #117,584Vương quốc Anh #5,561
Jack Hoyle

Jack Hoyle

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jack Hoyle 是一位来自英国的职业扑克选手,以在各项赛事中的稳定表现而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,591

Thế giới #117,602Vương quốc Anh #5,562
Steve Francis

Steve Francis

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Steve Francis 是来自英国的职业扑克玩家,以线上扑克成名,尤其擅长底池限注奥马哈(PLO)。他因多次在线上高额桌赛事夺冠而广受认可,亦是知名的扑克教练。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,582

Thế giới #117,650Vương quốc Anh #5,564
Siu Fai Chan

Siu Fai Chan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Siu Fai Chan 是一位来自英国的扑克选手,以其在国际扑克赛事中的表现而受到关注。尽管公开资料有限,他仍在扑克社区中留下了一定印象。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,557

Thế giới #117,756Vương quốc Anh #5,569
D Howorth

D Howorth

Vương quốc AnhVương quốc Anh

D Howorth 是一名英国扑克玩家,在扑克圈内有一定知名度,但公开资料相对有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,556

Thế giới #117,762Vương quốc Anh #5,570
Mikhail Drozdov

Mikhail Drozdov

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Mikhail Drozdov 是一位英国扑克选手,但其公开职业生涯信息极为有限,尚无重大赛事成绩记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,555

Thế giới #117,767Vương quốc Anh #5,571
Hossein Mirzapour Aghdaghi

Hossein Mirzapour Aghdaghi

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Hossein Mirzapour Aghdaghi 是一位来自英国的伊朗裔扑克选手。他以稳健的锦标赛风格和多次进入大型赛事钱圈而闻名。尽管公开资料未详其具体奖金总额,但他在扑克社区中保持着知名面孔。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,524

Thế giới #117,903Vương quốc Anh #5,575
Andrew Berkecz

Andrew Berkecz

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Andrew Berkecz 是一位来自英国的扑克选手,以其在扑克锦标赛中的参与而知名,但公开资料中对其职业生涯的具体细节记载较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,520

Thế giới #117,918Vương quốc Anh #5,577
Tony Watt

Tony Watt

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Tony Watt 是来自英国的职业扑克玩家,以在WSOP和EPT等大型赛事中的稳定表现而闻名。他的激进打法和精准读牌能力受到同行认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,518

Thế giới #117,930Vương quốc Anh #5,578
Simon Trowse

Simon Trowse

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Simon Trowse 是一位来自英国的扑克选手,在扑克圈内有一定知名度,但公开资料相对有限。他以其稳健的风格在多项赛事中有所表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,513

Thế giới #117,955Vương quốc Anh #5,579
Sandra Hardwick

Sandra Hardwick

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Sandra Hardwick 是来自英国的职业扑克选手,以在大型赛事中展现稳健风格而闻名,是早期互联网扑克热潮中备受关注的女性玩家之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,433

Thế giới #118,369Vương quốc Anh #5,592
Paul Twaddle

Paul Twaddle

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Paul Twaddle 是一名来自英国的职业扑克选手,以其在多项国际赛事中的稳定表现而著称。他在扑克界的活跃经历使其成为英国扑克圈的代表人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,429

Thế giới #118,387Vương quốc Anh #5,594
Raghav Kao

Raghav Kao

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Raghav Kao 是一名来自英国的扑克选手,其公开赛事记录有限,未广泛进入主流扑克媒体视野。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,392

Thế giới #118,554Vương quốc Anh #5,597
Mohamed Najemi

Mohamed Najemi

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Mohamed Najemi 是一位来自英国的扑克选手,其职业生涯细节在公开资料中较为有限。他可能参与过一些线下赛事,但具体成绩未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,390

Thế giới #118,562Vương quốc Anh #5,598
Guy Rolfe

Guy Rolfe

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Guy Rolfe 是来自英国的扑克选手,在扑克圈内以线上和现场赛事中的表现为人所知。他的具体生涯数据在公开资料中记录有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,386

Thế giới #118,586Vương quốc Anh #5,600
Tsz Chun Wong

Tsz Chun Wong

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Tsz Chun Wong 是一位来自英国的扑克选手,其公开比赛记录有限。他以谨慎的风格在牌桌上积累经验,但具体成绩未广泛公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,379

Thế giới #118,605Vương quốc Anh #5,603
Alexandr Gututui

Alexandr Gututui

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Alexandr Gututui 是一名来自英国的职业扑克选手,主要以线上锦标赛闻名。他的线下赛事成绩公开资料较少,整体风格偏稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,368

Thế giới #118,629Vương quốc Anh #5,607
Neil Cartwright

Neil Cartwright

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Neil Cartwright 是来自英国的职业扑克选手,以稳健的现金局风格和线上赛事成绩闻名。他的职业生涯涵盖数十年,曾在多个欧洲主要赛事中进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,367

Thế giới #118,630Vương quốc Anh #5,608
Michael Abbas

Michael Abbas

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Michael Abbas 是一名来自英国的扑克选手,以参与多项国际扑克赛事而闻名。其公开战绩有限,但他在扑克社区中保持一定的活跃度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,362

Thế giới #118,640Vương quốc Anh #5,610
Chris Whitaker

Chris Whitaker

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Chris Whitaker 是一名来自英国的扑克玩家,在国内外赛事中均有亮相,但公开资料对其具体战绩记录较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,303

Thế giới #118,851Vương quốc Anh #5,616
Arron Bowen

Arron Bowen

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Arron Bowen是英国扑克玩家,其职业生涯公开信息较少,尚未有广泛的锦标赛战绩记录。他在扑克社区中的知名度有限,有待更多赛事表现积累。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,298

Thế giới #118,881Vương quốc Anh #5,617
Tim Osborn

Tim Osborn

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Tim Osborn 是一位来自英国的扑克选手,以稳健的打法和扎实的赛事表现为扑克界所知。尽管公开资料有限,他在牌桌上的风格与成就仍吸引了一定关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,285

Thế giới #118,946Vương quốc Anh #5,619
Sam Shackleton

Sam Shackleton

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Sam Shackleton 是来自英国的职业扑克选手,以稳健的风格和多次锦标赛奖励圈成绩闻名。他活跃于国际扑克赛事,但其具体夺冠记录和奖金数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,275

Thế giới #118,989Vương quốc Anh #5,621
Tay chơi Vương quốc Anh · trang 68 | Cổng kiến thức Texas Hold'em