Tay chơi Hàn Quốc
868 tay chơi
Chang Geun Park
Hàn Quốc
韩国职业扑克选手,以稳健风格著称,线上线下累计奖金超14万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,482
Thế giới #22,766
Hàn Quốc #193
Daeyoung Park
Hàn Quốc
Daeyoung Park,韩国扑克选手,世界排名#22313,职业生涯总奖金$146,446。打法稳健,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,446
Thế giới #22,776
Hàn Quốc #194
Taerim Ku
Hàn Quốc
Taerim Ku,韩国扑克选手,世界排名第22319位,职业总奖金约146,397美元。在亚洲赛事中多次进入奖励圈,以其稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,397
Thế giới #22,782
Hàn Quốc #195
Kwang Soo Lee
Hàn Quốc
Kwang Soo Lee是韩国扑克选手,世界排名#22372,职业生涯总奖金约14.6万美元。他曾在多个国际赛事中取得名次,以稳健的打法风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,078
Thế giới #22,835
Hàn Quốc #196
Seung Hyuk Park
Hàn Quốc
韩国扑克选手,世界排名第22478位,职业生涯总奖金145,433美元,擅长现金局与锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,433
Thế giới #22,945
Hàn Quốc #197
Jieun Um
Hàn Quốc
Jieun Um,韩国女子扑克选手,世界排名#22665,累计奖金超过14万美元。曾多次在亚洲赛事中取得佳绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,072
Thế giới #23,137
Hàn Quốc #198
Young Jong Lee
Hàn Quốc
Young Jong Lee,韩国扑克选手,世界排名#23190,总奖金$143,772。以稳健风格著称,多次在亚洲赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,772
Thế giới #23,190
Hàn Quốc #199
Brandon Yousung Kim
Hàn Quốc
Brandon Yousung Kim,韩国扑克选手,世界排名#22779,总奖金$143,439。以稳健打法和持续学习著称,活跃于亚洲赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,439
Thế giới #23,250
Hàn Quốc #200
Sanghoon Choi
Hàn Quốc
韩国扑克选手,世界排名#22821,总奖金$143,172。多次在亚洲赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,172
Thế giới #23,293
Hàn Quốc #201
Heesom Im
Hàn Quốc
Heesom Im,韩国扑克选手,世界排名第22928位,职业生涯总奖金超14万美元。以稳健风格著称,多次在亚洲赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,435
Thế giới #23,406
Hàn Quốc #202
Sujin Her
Hàn Quốc
Sujin Her,韩国扑克选手,世界排名#23187,职业生涯总奖金超过14万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,436
Thế giới #23,671
Hàn Quốc #203
Jae Hyun Lee
Hàn Quốc
Jae Hyun Lee,韩国扑克选手,世界排名#23219,生涯总奖金约$140,134。在多项赛事中取得名次,风格稳健,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,134
Thế giới #23,703
Hàn Quốc #204
Doyun Ku
Hàn Quốc
Doyun Ku,韩国扑克选手,世界排名第23235位,职业生涯总奖金约14万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,978
Thế giới #23,719
Hàn Quốc #205
Choi Tae Jin
Hàn Quốc
韩国扑克选手Choi Tae Jin,世界排名约第23266位,生涯总奖金超13万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,667
Thế giới #23,750
Hàn Quốc #206
Gyeong Tae Yoo
Hàn Quốc
Gyeong Tae Yoo,韩国扑克选手,世界排名#23296,职业生涯总奖金$139,342。以稳健风格著称,多次在亚洲赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,342
Thế giới #23,779
Hàn Quốc #207
Hyung Chul Hyun
Hàn Quốc
Hyung Chul Hyun,韩国扑克选手,世界排名#23338,总奖金$139,146。虽非顶尖,但以稳健打法在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,146
Thế giới #23,822
Hàn Quốc #208
Seongmin Ha
Hàn Quốc
Seongmin Ha是韩国扑克选手,目前世界排名第23377位,职业生涯总奖金约13.8万美元。他在亚洲赛事中多次取得成绩,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,858
Thế giới #23,862
Hàn Quốc #209
Koo Bonil
Hàn Quốc
Koo Bonil,韩国扑克选手,世界排名#23712,职业生涯总奖金约$136,605。活跃于亚洲赛事,多次在韩国本土比赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 136,605
Thế giới #24,210
Hàn Quốc #210
Park Je Young
Hàn Quốc
韩国扑克选手Park Je Young,世界排名#23738,职业生涯总奖金超过13万美元,在多项赛事中展现稳健实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 136,427
Thế giới #24,236
Hàn Quốc #211
Cathy Hong
Hàn Quốc
Cathy Hong,韩国扑克选手,世界排名第23753位,职业生涯总奖金约136,343美元。她以线上赛事起步,逐渐在扑克界崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 136,343
Thế giới #24,251
Hàn Quốc #212
Kyungtae Min
Hàn Quốc
Kyungtae Min,韩国扑克选手,世界排名#24330,总奖金$135,941。多次在亚洲赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 135,941
Thế giới #24,330
Hàn Quốc #213
Minjin Nam
Hàn Quốc
Minjin Nam,韩国扑克女选手,世界排名#24340,累积奖金超13万美元。她因在亚洲扑克赛事中的表现而受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 135,885
Thế giới #24,340
Hàn Quốc #214
Junghyun An
Hàn Quốc
Junghyun An,韩国扑克选手,全球排名#24095,职业生涯总奖金约$134,295。以线上和线下赛事中的稳健表现闻名,多次在亚洲赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,295
Thế giới #24,600
Hàn Quốc #215
Eunji Seo
Hàn Quốc
Eunji Seo,韩国女性扑克选手,世界排名#24607,总奖金$134,285。曾多次在WSOP等国际赛事中取得成绩,是韩国扑克界代表人物之一。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,285
Thế giới #24,607
Hàn Quốc #216
Seunghyeon Son
Hàn Quốc
Seunghyeon Son,韩国扑克选手,世界排名#24161,职业生涯总奖金约133,690美元,曾在多项国际赛事中崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,690
Thế giới #24,666
Hàn Quốc #217
Dong Weol Choi
Hàn Quốc
韩国扑克选手,世界排名第24239位,生涯总奖金约13.3万美元。多次在国际赛事中进入奖励圈,以扎实的基本功和稳定的发挥著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,928
Thế giới #24,747
Hàn Quốc #218
Daegeon Shon
Hàn Quốc
Daegeon Shon,韩国扑克选手,世界排名#24317,总奖金$132,526。以其在多项赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,526
Thế giới #24,825
Hàn Quốc #219
Yeom Seung Seok
Hàn Quốc
Yeom Seung Seok,韩国扑克选手,世界排名#24338,总奖金约132,393美元,以线上赛事见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,393
Thế giới #24,847
Hàn Quốc #220
Yu Hyunmock
Hàn Quốc
韩国扑克选手Yu Hyunmock,世界排名#24347,总奖金$132,360,活跃于在线及现场赛事,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,360
Thế giới #24,855
Hàn Quốc #221
Yonghyun Park
Hàn Quốc
Yonghyun Park,韩国职业扑克选手,世界排名第24365位,职业生涯总奖金超过13万美元,曾在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,267
Thế giới #24,873
Hàn Quốc #222
Junghyun Cheon
Hàn Quốc
韩国扑克选手,世界排名#24490,总奖金$131,473。多次参加国际赛事,展现稳健牌风。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,473
Thế giới #24,999
Hàn Quốc #223
Guillaume Patry
Hàn Quốc
Guillaume Patry是一名韩国扑克选手,凭借稳定发挥在多项赛事中累积奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,854
Thế giới #25,119
Hàn Quốc #224
Elon Choo
Hàn Quốc
韩国扑克选手Elon Choo,世界排名第24674位,生涯总奖金约13万美元。在多项国际赛事中取得过名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,565
Thế giới #25,185
Hàn Quốc #225
Youngkyu Kim
Hàn Quốc
Youngkyu Kim是一位韩国扑克选手,世界排名第24718位,职业生涯总奖金超过13万美元。他在多项赛事中展现竞技实力,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,307
Thế giới #25,230
Hàn Quốc #226
Yi Seung Min
Hàn Quốc
韩国扑克选手Yi Seung Min,世界排名#24738,职业生涯总奖金$130,185。虽排名不高,但在多项赛事中有所斩获,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,185
Thế giới #25,250
Hàn Quốc #227
Hyunseung Lee
Hàn Quốc
韩国扑克选手Hyunseung Lee,世界排名#24739,总奖金$130,179。多次在亚洲赛事中获得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,179
Thế giới #25,251
Hàn Quốc #228
Ju Chan Song
Hàn Quốc
Ju Chan Song,韩国扑克选手,世界排名#24753,职业总奖金$130,111。活跃于国际赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,111
Thế giới #25,268
Hàn Quốc #229
Jung Jae In
Hàn Quốc
韩国扑克选手Jung Jae In,世界排名#24786,生涯总奖金$129,933。在多项赛事中取得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,933
Thế giới #25,300
Hàn Quốc #230
Ho Geun Kim
Hàn Quốc
Ho Geun Kim,韩国扑克选手,世界排名第24997位,职业累积奖金约128,851美元。线上线下均有参赛经历,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 128,851
Thế giới #25,517
Hàn Quốc #231
Ha Sun Park
Hàn Quốc
Ha Sun Park,韩国扑克选手,世界排名约第25050位,职业生涯总奖金超过12万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 128,259
Thế giới #25,574
Hàn Quốc #232
Junte An
Hàn Quốc
Junte An,韩国扑克职业选手,世界排名第25159位,生涯总奖金约127,377美元。凭借扎实的技术和稳定的发挥,在亚洲扑克赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 127,377
Thế giới #25,684
Hàn Quốc #233
Seong Pyo An
Hàn Quốc
Seong Pyo An,韩国扑克选手,世界排名#25172,职业生涯总奖金约12.7万美元。以其稳健风格和多次比赛成绩在亚洲扑克界受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 127,291
Thế giới #25,697
Hàn Quốc #234
Ro-Woong Park
Hàn Quốc
Ro-Woong Park,韩国扑克选手,世界排名约25380,职业奖金超12万美元。在多项赛事中展现实力,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,229
Thế giới #25,908
Hàn Quốc #235
Jiho Song
Hàn Quốc
Jiho Song,韩国扑克选手,世界排名约25920,职业奖金超12万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,198
Thế giới #25,920
Hàn Quốc #236
Youngjun Ji
Hàn Quốc
Youngjun Ji,韩国扑克选手,世界排名第25393位,职业生涯总奖金$126,182。多次参加国际赛事,但具体成绩信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,182
Thế giới #25,922
Hàn Quốc #237
Taeyeon Kim
Hàn Quốc
韩国扑克选手,全球排名#25400,总奖金$126,135,常参与国际赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,135
Thế giới #25,932
Hàn Quốc #238
Musang Kim
Hàn Quốc
韩国扑克选手Musang Kim,世界排名#25529,职业生涯总奖金125,503美元,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,503
Thế giới #26,066
Hàn Quốc #239
Lee Woo Young
Hàn Quốc
韩国扑克选手,世界排名约25000名,总奖金超过12万美元,以稳健打法和多次锦标赛奖励圈著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,264
Thế giới #26,308
Hàn Quốc #240