Tay chơi Hàn Quốc
918 tay chơi
Gyuwon Jang
Hàn Quốc
韩国扑克选手,世界排名#38304,总奖金$78,350,活跃于国际赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,350
Thế giới #39,038
Hàn Quốc #385
Min Sung Jun
Hàn Quốc
Min Sung Jun,韩国扑克选手,世界排名第38329位,职业生涯总奖金约78,271美元。曾在多项国际赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,271
Thế giới #39,063
Hàn Quốc #386
Jiwan Park
Hàn Quốc
Jiwan Park(韩国),职业扑克选手,世界排名#38331,总奖金$78,262,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,262
Thế giới #39,065
Hàn Quốc #387
Jung Seoho
Hàn Quốc
Jung Seoho,韩国扑克选手,世界排名#38409,总奖金约$78,069。以其稳健风格和线下赛事表现获得关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,069
Thế giới #39,143
Hàn Quốc #388
Minjae Kim
Hàn Quốc
Minjae Kim,韩国扑克选手,世界排名第38483位,职业生涯总奖金约$77,905。虽国际赛场曝光有限,但在本土赛事中表现活跃。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,905
Thế giới #39,218
Hàn Quốc #389
Seonghun Jeong
Hàn Quốc
Seonghun Jeong,韩国扑克选手,世界排名第38533位,职业生涯总奖金$77,808。虽非顶尖高手,但在国际赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,808
Thế giới #39,269
Hàn Quốc #390
Heisler Benjamin Whan
Hàn Quốc
Heisler Benjamin Whan,韩国扑克选手,世界排名#38597,总奖金$77,662。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,662
Thế giới #39,336
Hàn Quốc #391
Tae Hoon Chang
Hàn Quốc
Tae Hoon Chang,韩国扑克选手,世界排名第38609位,职业生涯总奖金约$77,642。活跃于国际赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,642
Thế giới #39,348
Hàn Quốc #392
Pyeongkang Kim
Hàn Quốc
Pyeongkang Kim,韩国扑克选手,世界排名第38646位,职业生涯总奖金$77,560。以稳健打法著称,多次在亚洲赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,560
Thế giới #39,386
Hàn Quốc #393
Dong Jin Park
Hàn Quốc
韩国扑克选手,世界排名#38700,职业生涯总奖金约$77,451,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,451
Thế giới #39,440
Hàn Quốc #394
Lee Yongjae
Hàn Quốc
Lee Yongjae,韩国扑克选手,世界排名第38801位,职业生涯总奖金77,233美元。以其稳健的打法在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,233
Thế giới #39,541
Hàn Quốc #395
Hwigun Jung
Hàn Quốc
Hwigun Jung,韩国扑克选手,世界排名第三万八千八百零九,总奖金七万七千二百二十四美元,活跃于国际赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,224
Thế giới #39,550
Hàn Quốc #396
Dong Hyun Lim
Hàn Quốc
Dong Hyun Lim,韩国扑克选手,世界排名#38993,总奖金$76,682。多次在亚洲赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,682
Thế giới #39,738
Hàn Quốc #397
Dong Seok Kim
Hàn Quốc
Dong Seok Kim,韩国扑克选手,世界排名#38996,职业生涯总奖金约76,677美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,677
Thế giới #39,742
Hàn Quốc #398
Dong Ju Han
Hàn Quốc
Dong Ju Han,韩国扑克选手,世界排名#39040,总奖金$76,526。多次在亚洲赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,526
Thế giới #39,784
Hàn Quốc #399
Son Juhyung
Hàn Quốc
Son Juhyung,韩国扑克选手,世界排名#39104,职业生涯总奖金约$76,414,活跃于亚洲扑克赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,414
Thế giới #39,848
Hàn Quốc #400
Taegyun Kim
Hàn Quốc
Taegyun Kim,韩国扑克选手,世界排名第39129位,职业生涯总奖金约$76,357。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,357
Thế giới #39,874
Hàn Quốc #401
Minho Lee
Hàn Quốc
Minho Lee,韩国扑克选手,世界排名#39154,职业生涯总奖金约$76,297。在扑克赛事中屡有斩获,展现了稳定的竞技水平。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,297
Thế giới #39,898
Hàn Quốc #402
Gyeonseok Jeon
Hàn Quốc
韩国扑克选手Gyeonseok Jeon,世界排名第39162位,总奖金$76,283。风格稳健,活跃于线上赛事,具体成绩信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,283
Thế giới #39,906
Hàn Quốc #403
Dongjin Shin
Hàn Quốc
Dongjin Shin,韩国扑克选手,世界排名约#39286,职业生涯总奖金约$75,990。他以线上和现场赛事参与为主,逐步积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,990
Thế giới #40,034
Hàn Quốc #404
Suhoe Kim
Hàn Quốc
Suhoe Kim,韩国扑克选手,世界排名#39429,职业生涯总奖金约$75,728,活跃于国际赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,728
Thế giới #40,178
Hàn Quốc #405
Joonhoo Park
Hàn Quốc
韩国扑克选手,线上及线下锦标赛均有参与,累计奖金约7.5万美元,目前排名全球第39494位。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,599
Thế giới #40,244
Hàn Quốc #406
Sung Ho Kim
Hàn Quốc
Sung Ho Kim是来自韩国的职业扑克选手,世界排名约第39647位,总奖金达75,260美元,以小赛事积累为主。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,260
Thế giới #40,405
Hàn Quốc #407
Junho Park
Hàn Quốc
Junho Park,韩国扑克选手,世界排名约#39754,职业生涯总奖金$75,018。以线上和线下小型赛事为主,曾多次打入锦标赛奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,018
Thế giới #40,519
Hàn Quốc #408
Song Jin Seo
Hàn Quốc
韩国扑克选手,世界排名约39859,总奖金74,801美元,以线上赛事为主。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,801
Thế giới #40,628
Hàn Quốc #409
Songjun Kim
Hàn Quốc
Songjun Kim,韩国扑克选手,世界排名#39912,总奖金$74,699。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,699
Thế giới #40,682
Hàn Quốc #410
Hasung Lee
Hàn Quốc
Hasung Lee,韩国职业扑克选手,世界排名约40045位,职业生涯总奖金超7.4万美元。常活跃于亚洲扑克赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,408
Thế giới #40,817
Hàn Quốc #411
Baek Seung Yun
Hàn Quốc
韩国扑克选手Baek Seung Yun,世界排名#40820,生涯总奖金超7.4万美元。多次在亚洲赛事中取得成绩,风格稳健,善于读牌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,404
Thế giới #40,820
Hàn Quốc #412
Chae Hun Ryu
Hàn Quốc
韩国扑克选手Chae Hun Ryu,世界排名约#40068,职业生涯总奖金$74,359。在亚洲赛事中有一定活跃度,打法稳健,善于把握时机。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,359
Thế giới #40,839
Hàn Quốc #413
Chae Yeon Lee
Hàn Quốc
韩国女性扑克选手,世界排名#40104,累积奖金超7万美元,活跃于国际赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,277
Thế giới #40,877
Hàn Quốc #414
Byeol Choi
Hàn Quốc
韩国扑克选手,世界排名#40134,累计奖金$74,216。以稳健打法著称,多次在亚洲赛事中入围奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,216
Thế giới #40,907
Hàn Quốc #415
Sungmin Oh
Hàn Quốc
韩国扑克选手Sungmin Oh,世界排名约第40294位,总奖金约73,894美元。多次参与国际赛事,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,894
Thế giới #41,069
Hàn Quốc #416
Seong Jin Han
Hàn Quốc
Seong Jin Han,韩国扑克选手,世界排名#41080,总奖金$73,861。他在多项赛事中取得过成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,861
Thế giới #41,080
Hàn Quốc #417
San Kang
Hàn Quốc
San Kang是韩国扑克玩家,世界排名#41238,职业生涯总奖金$73,526。以其稳健风格和亚洲赛事参与度闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,526
Thế giới #41,238
Hàn Quốc #418
Sim Sang Yun
Hàn Quốc
韩国扑克选手Sim Sang Yun,世界排名#41250,总奖金$73,501,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,501
Thế giới #41,250
Hàn Quốc #419
Junwoo Oh
Hàn Quốc
Junwoo Oh,韩国德州扑克选手,世界排名#40707,总奖金$73,071。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,071
Thế giới #41,488
Hàn Quốc #420
Sangbum Kim
Hàn Quốc
韩国扑克选手Sangbum Kim,世界排名#40863,累计奖金$72,761。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,761
Thế giới #41,645
Hàn Quốc #421
Park Sun Wook
Hàn Quốc
韩国扑克选手,拥有多次锦标赛经验,累计奖金$72,742。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,742
Thế giới #41,655
Hàn Quốc #422
Nam-Ju Kim
Hàn Quốc
韩国扑克选手,职业线下锦标赛累计奖金约7.2万美元,世界排名第41022位。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,339
Thế giới #41,810
Hàn Quốc #423
Jeonghan Lee
Hàn Quốc
Jeonghan Lee,韩国扑克选手,世界排名第41095位,生涯总奖金$72,195。他是一位低调的线上和现场赛事参与者,成绩稳定但尚未有重大突破。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,195
Thế giới #41,884
Hàn Quốc #424
Jeong Wook Kim
Hàn Quốc
Jeong Wook Kim,韩国扑克选手,世界排名第41111位,职业赛事总奖金约$72,143。公开赛事记录有限,暂无突出大赛成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,143
Thế giới #41,900
Hàn Quốc #425
Dong Eun Kim
Hàn Quốc
Dong Eun Kim是韩国扑克选手,世界排名#41144,总奖金$72,086。职业生涯低调,公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,086
Thế giới #41,933
Hàn Quốc #426
Hwisoo Kim
Hàn Quốc
韩国扑克选手Hwisoo Kim,世界排名#41153,职业生涯总奖金约72,065美元。在多项赛事中崭露头角,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,065
Thế giới #41,942
Hàn Quốc #427
Sang Il Kim
Hàn Quốc
韩国扑克选手,世界排名约第41250位,职业生涯总奖金约$71,887。活跃于线上线下赛事,多次在亚洲赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,887
Thế giới #42,040
Hàn Quốc #428
Wan Heo
Hàn Quốc
Wan Heo是韩国扑克选手,世界排名#41328,累计奖金$71,713。公开赛事信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,713
Thế giới #42,123
Hàn Quốc #429
Myeongsoo So
Hàn Quốc
韩国扑克选手,世界排名约41000名,总奖金约7.1万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,476
Thế giới #42,251
Hàn Quốc #430
Seoung Mok Lee
Hàn Quốc
Seoung Mok Lee是韩国职业扑克选手,世界排名#41551,职业生涯总奖金$71,281。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,281
Thế giới #42,352
Hàn Quốc #431
Chang Rak Choi
Hàn Quốc
韩国扑克选手,世界排名约41679,职业生涯总奖金约71,015美元。活跃于国际赛事,多次取得不错成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,015
Thế giới #42,484
Hàn Quốc #432