95 tay chơi
95 tay chơi · trang 1/2
Malta
马耳他扑克选手,世界排名第1885位,生涯总奖金超过155万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,554,148
Thế giới #1,917
Malta #1
马耳他职业扑克选手,世界排名#2710,生涯总奖金超113万美元。以线上锦标赛见长,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,137,248
Thế giới #2,710
Malta #2
Sascha Manns,马耳他职业扑克选手,世界排名#9164,生涯总奖金约$373,083。以线上赛事起步,后在多项国际线下赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 373,083
Thế giới #9,164
Malta #3
Brandon Mifsud,马耳他职业扑克选手,世界排名#14067,总奖金$244,510。以稳健风格著称,多次在边赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 244,510
Thế giới #14,067
Malta #4
Thomas Lind,马耳他职业扑克选手,世界排名#14937,生涯总奖金超23万美元。多次在WSOP等赛事中取得名次,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,916
Thế giới #14,937
Malta #5
James Paris,马耳他扑克选手,世界排名#16028,职业生涯总奖金$208,824。以稳健风格著称,多次在扑克锦标赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 208,824
Thế giới #16,337
Malta #6
马耳他职业扑克选手,世界排名#16701,总奖金$199,360,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 199,360
Thế giới #17,028
Malta #7
Mark Vella,马耳他职业扑克选手,世界排名第17151位,生涯总奖金超19万美元,多次在本地赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 194,135
Thế giới #17,490
Malta #8
克莱蒙·凯里安(Clement Kerrien)是来自马耳他的职业扑克选手,世界排名第17712位,总奖金约18.8万美元。他以稳健的打法和出色的锦标赛表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 188,292
Thế giới #18,057
Malta #9
马耳他职业扑克选手,世界排名#22097,总奖金$147,848。线下赛事经验丰富,多次在中小型锦标赛中获得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,848
Thế giới #22,558
Malta #10
Charlo Azzopardi,马耳他职业扑克选手,世界排名#22457,职业生涯总奖金$145,585。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,585
Thế giới #22,924
Malta #11
Andre Scerri 是来自马耳他的扑克选手,世界排名第23676位,职业生涯总奖金超过14万美元。他在国际赛事中多次取得成绩,风格偏向谨慎,注重资金管理。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,383
Thế giới #23,676
Malta #12
Manfred Sierke,马耳他职业扑克选手,世界排名第23565位,职业生涯总奖金约13.7万美元。以稳健著称,多次在区域性赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 137,491
Thế giới #24,056
Malta #13
Alan James Brincat,马耳他扑克选手,世界排名第24614位,职业生涯总奖金约13.4万美元。虽非顶尖,但凭借稳定表现赢得关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,225
Thế giới #24,614
Malta #14
Antoine Degiorgio,马耳他职业扑克选手,世界排名#25944,总奖金$126,088。多次在区域性赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,088
Thế giới #25,944
Malta #15
Clint Sammut,马耳他职业扑克选手,世界排名第25736位,生涯总奖金124,422美元。以稳健风格著称,多次在区域性赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,422
Thế giới #26,274
Malta #16
Konrad Abela,马耳他扑克选手,世界排名第25852位,总奖金$123,787。曾多次在地区赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,787
Thế giới #26,395
Malta #17
马耳他职业扑克选手,以稳健打法著称,多次闯入大型赛事奖励圈,总奖金超11万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,972
Thế giới #27,662
Malta #18
Oliver Said,马耳他职业扑克选手,全球排名#28112,生涯总奖金$114,932。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,932
Thế giới #28,112
Malta #19
马耳他扑克选手,世界排名#33220,总奖金$92,498。职业经历相对低调,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,498
Thế giới #33,822
Malta #20
Karl Gialanze是来自马耳他的职业扑克选手,世界排名约#36700,职业生涯总奖金超过8万美元。他主要活跃于线上赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,927
Thế giới #36,700
Malta #21
Andrew Cutajar,马耳他职业扑克选手,世界排名#37497,生涯总奖金超8万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,042
Thế giới #37,497
Malta #22
Antonio Intravaia,马耳他职业扑克选手,世界排名#38305,职业生涯总奖金$78,347。以其稳健打法著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,347
Thế giới #39,039
Malta #23
马耳他职业扑克选手,世界排名约第38909位,职业生涯总奖金超过7.7万美元。以稳健打法见长,多次在欧洲赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,007
Thế giới #39,653
Malta #24
Andre Grech 是来自马耳他的职业扑克选手,活跃于国际现场赛事,以其扎实的基本功和多赛事经验闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 66,695
Thế giới #44,643
Malta #25
Tổng thưởng sự nghiệp $ 60,697
Thế giới #48,094
Malta #26
Tổng thưởng sự nghiệp $ 55,837
Thế giới #51,352
Malta #27
马耳他扑克选手,公开赛事记录较为有限,目前尚未形成广泛的知名战绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 54,518
Thế giới #52,277
Malta #28
Anna Colley是一名来自马耳他的职业扑克选手,以在多项国际赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,964
Thế giới #56,153
Malta #29
Pierre Azzopardi 是来自马耳他的职业扑克选手,以在线上和现场赛事中的稳健表现而闻名。他代表马耳他扑克界参与多项国际赛事,风格偏向紧凶。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 46,727
Thế giới #59,060
Malta #30
Tổng thưởng sự nghiệp $ 45,536
Thế giới #60,302
Malta #31
Tổng thưởng sự nghiệp $ 45,140
Thế giới #60,714
Malta #32
Ludovic Breau 是来自马耳他的职业扑克玩家,以参加欧洲扑克巡回赛等国际赛事而知名。他的锦标赛成绩在公开资料中未能详尽统计。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 44,059
Thế giới #61,841
Malta #33
Tổng thưởng sự nghiệp $ 39,172
Thế giới #67,648
Malta #34
Tổng thưởng sự nghiệp $ 37,048
Thế giới #70,455
Malta #35
Tổng thưởng sự nghiệp $ 35,552
Thế giới #72,618
Malta #36
Benedikt Hausmann 是一位代表马耳他的职业扑克选手,在国际赛事中多次取得优异成绩,以稳健的风格和赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 35,105
Thế giới #73,233
Malta #37
Miljan Miljanic 是来自马耳他的扑克选手,以稳健风格和线下赛事表现获得关注。其公开战绩有限,但在马耳他扑克社群中具有一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,456
Thế giới #77,369
Malta #38
Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,934
Thế giới #82,139
Malta #39
Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,024
Thế giới #84,061
Malta #40
马耳他职业扑克选手,因活跃于线上赛事而受到关注,但公开赛事记录有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,996
Thế giới #84,094
Malta #41
Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,530
Thế giới #85,011
Malta #42
Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,022
Thế giới #88,398
Malta #43
Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,766
Thế giới #91,312
Malta #44
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,261
Thế giới #95,193
Malta #45
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,007
Thế giới #95,862
Malta #46
Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,627
Thế giới #96,893
Malta #47
Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,733
Thế giới #99,421
Malta #48