Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Li-băng

101 tay chơi

Chadi Moustapha

Chadi Moustapha

Li-băngLi-băng

黎巴嫩职业扑克选手,世界排名#9519,职业生涯总奖金约35万美元。主要成绩包括在WSOP等赛事中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 350,881

Thế giới #9,707

Li-băng #49

Charbel Salloum

Charbel Salloum

Li-băngLi-băng

Charbel Salloum是来自黎巴嫩的职业扑克选手,世界排名第9581位,职业生涯总奖金约349,029美元。他以稳健的风格和多次锦标赛奖金记录闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 349,029

Thế giới #9,772

Li-băng #50

Naji Tannoury

Naji Tannoury

Li-băngLi-băng

黎巴嫩扑克选手,世界排名第10299位,职业生涯总奖金超32万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 326,435

Thế giới #10,506

Li-băng #51

Omar Geadah

Omar Geadah

Li-băngLi-băng

黎巴嫩籍扑克选手,世界排名#10953,职业生涯总奖金约30.8万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 308,000

Thế giới #11,172

Li-băng #52

Fouad Rabahie

Fouad Rabahie

Li-băngLi-băng

Fouad Rabahie 是黎巴嫩职业扑克选手,世界排名约#11536,生涯总奖金近30万美元。他以稳健风格和长期线上锦标赛积累著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 297,487

Thế giới #11,536

Li-băng #53

Ghassan Yared

Ghassan Yared

Li-băngLi-băng

黎巴嫩职业扑克玩家,世界排名#11653,累计奖金$294,461。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,是黎巴嫩扑克界的知名选手。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 294,461

Thế giới #11,653

Li-băng #54

Sari Haddad

Sari Haddad

Li-băngLi-băng

Sari Haddad,黎巴嫩扑克选手,世界排名第11709位,职业生涯总奖金超过28万美元。以其稳健打法在赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 287,236

Thế giới #11,943

Li-băng #55

Rami Shouman

Rami Shouman

Li-băngLi-băng

黎巴嫩职业扑克选手,世界排名约#12068,生涯总奖金超过28万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 284,664

Thế giới #12,068

Li-băng #56

Hanibaal El Saneh

Hanibaal El Saneh

Li-băngLi-băng

黎巴嫩职业扑克选手,世界排名#11884,总奖金$283,208。多次在国际赛事中获得名次,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 283,208

Thế giới #12,123

Li-băng #57

Zbib Ayman

Zbib Ayman

Li-băngLi-băng

黎巴嫩扑克选手,凭借稳健表现积累超28万美元奖金,在国际赛事中多次取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 281,105

Thế giới #12,176

Li-băng #58

Joe Mouawad

Joe Mouawad

Li-băngLi-băng

黎巴嫩职业扑克选手,世界排名第11946位,生涯总奖金超28万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 280,538

Thế giới #12,184

Li-băng #59

Maroun Sily

Maroun Sily

Li-băngLi-băng

黎巴嫩职业扑克选手,世界排名#12164,总奖金$275,618。在多项国际赛事中取得过成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 275,618

Thế giới #12,401

Li-băng #60

Nadim Hage-Ali

Nadim Hage-Ali

Li-băngLi-băng

黎巴嫩扑克选手,世界排名#12411,累计奖金$271,007。多次在国际赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 271,007

Thế giới #12,655

Li-băng #61

Bakhos Joumaa

Bakhos Joumaa

Li-băngLi-băng

黎巴嫩职业扑克选手,总奖金超27万美元,世界排名第12430位。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,713

Thế giới #12,674

Li-băng #62

Merhej Chady

Merhej Chady

Li-băngLi-băng

Merhej Chady,黎巴嫩职业扑克选手,世界排名#12706,职业生涯总奖金$265,186。以激进的打法和在多项赛事中的稳健表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 265,186

Thế giới #12,956

Li-băng #63

Alain Hajj

Alain Hajj

Li-băngLi-băng

黎巴嫩扑克选手,世界排名#12766,总奖金$264,010,活跃于国际赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 264,010

Thế giới #13,016

Li-băng #64

Albert Diwan

Albert Diwan

Li-băngLi-băng

Albert Diwan是黎巴嫩籍扑克选手,世界排名第12868位,职业生涯总奖金超过26万美元,以稳健的锦标赛风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 261,951

Thế giới #13,118

Li-băng #65

Rayan Aljawhary

Rayan Aljawhary

Li-băngLi-băng

黎巴嫩职业扑克选手,以稳健风格著称,总奖金超24万美元,世界排名第13707位。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 246,090

Thế giới #13,972

Li-băng #66

Ali Chahrour

Ali Chahrour

Li-băngLi-băng

Ali Chahrour,黎巴嫩扑克选手,世界排名#14489,职业生涯总奖金$237,772。他以稳健打法著称,曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 237,772

Thế giới #14,489

Li-băng #67

Hani El-Assaad

Hani El-Assaad

Li-băngLi-băng

Hani El-Assaad,黎巴嫩扑克选手,世界排名#14525,职业生涯总奖金超23万美元。以稳健风格著称,多次在区域性赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 237,404

Thế giới #14,525

Li-băng #68

Mohamad El Sayed

Mohamad El Sayed

Li-băngLi-băng

黎巴嫩扑克选手,世界排名#14395,职业奖金累计超23万美元。多次参与国际赛事,在WSOP等大赛中有过不错表现。打法以稳健著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 235,048

Thế giới #14,674

Li-băng #69

Mark Demirjian

Mark Demirjian

Li-băngLi-băng

黎巴嫩扑克选手,世界排名第15349位,生涯总奖金超过21万美元。以扎实的基本功和稳健风格著称,多次在区域性赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 218,862

Thế giới #15,647

Li-băng #70

Kanj Chehade

Kanj Chehade

Li-băngLi-băng

黎巴嫩扑克选手,世界排名约#15500,职业生涯总奖金超过21万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 216,672

Thế giới #15,800

Li-băng #71

Alfred Nader

Alfred Nader

Li-băngLi-băng

黎巴嫩职业扑克选手,世界排名#16112,累计奖金超20万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,764

Thế giới #16,422

Li-băng #72

Dori Hajjar

Dori Hajjar

Li-băngLi-băng

黎巴嫩职业扑克选手,世界排名#17176,职业生涯总奖金约$197,871,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,871

Thế giới #17,176

Li-băng #73

Joseph Nassar

Joseph Nassar

Li-băngLi-băng

Joseph Nassar是黎巴嫩职业扑克选手,世界排名#17432,总奖金超过19万美元。多次在区域赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,239

Thế giới #17,773

Li-băng #74

Serge Matta

Serge Matta

Li-băngLi-băng

黎巴嫩职业扑克选手,世界排名第17545位,生涯总奖金约19万美元。以线下赛事为主,多次在WSOP等大赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 190,002

Thế giới #17,887

Li-băng #75

Mark Helou

Mark Helou

Li-băngLi-băng

Mark Helou是来自黎巴嫩的扑克选手,世界排名第17771位,职业生涯总奖金超过18.7万美元,以其稳健的打法在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 187,478

Thế giới #18,116

Li-băng #76

Georges Ghossan

Georges Ghossan

Li-băngLi-băng

Georges Ghossan,黎巴嫩职业扑克选手,世界排名#18706,职业生涯总奖金超17万美元。他以稳健风格和多次大赛奖励圈闻名,是中东地区扑克代表人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 176,997

Thế giới #19,080

Li-băng #77

Chadi Haddad

Chadi Haddad

Li-băngLi-băng

Chadi Haddad,黎巴嫩职业扑克选手,世界排名第19459位,职业生涯总奖金超过17万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,004

Thế giới #19,851

Li-băng #78

Samir Moubarak

Samir Moubarak

Li-băngLi-băng

黎巴嫩扑克选手,世界排名第19818位,职业生涯总奖金超过16万美元。曾多次在地区赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 166,031

Thế giới #20,214

Li-băng #79

Ali Ahmed

Ali Ahmed

Li-băngLi-băng

黎巴嫩扑克选手,世界排名约20000位,总奖金超16万美元。打法风格未公开,生涯成绩暂无重大突破。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 164,299

Thế giới #20,455

Li-băng #80

Elias Moukawem

Elias Moukawem

Li-băngLi-băng

黎巴嫩扑克选手,世界排名第21361位,生涯总奖金约15.3万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP边赛闯入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 153,260

Thế giới #21,796

Li-băng #81

Mustafa Meryumoglu

Mustafa Meryumoglu

Li-băngLi-băng

黎巴嫩扑克选手,世界排名#21408,职业生涯总奖金$152,614,多次在WSOP等赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 152,614

Thế giới #21,845

Li-băng #82

Mohamed Almani

Mohamed Almani

Li-băngLi-băng

黎巴嫩职业扑克选手,世界排名约第21573位,职业生涯总奖金151,377美元。多次在国际赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 151,377

Thế giới #22,014

Li-băng #83

Raed Mouawad

Raed Mouawad

Li-băngLi-băng

黎巴嫩扑克选手,世界排名第22860位,职业生涯总奖金约14.6万美元。以其稳健的牌风和赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,892

Thế giới #22,860

Li-băng #84

İbrahim Ghasan

İbrahim Ghasan

Li-băngLi-băng

黎巴嫩职业扑克选手,世界排名#22426,累计奖金超14万美元,曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,744

Thế giới #22,891

Li-băng #85

Carlos Aoun

Carlos Aoun

Li-băngLi-băng

黎巴嫩职业扑克选手,世界排名第22879位,职业生涯总奖金超过14万美元。以稳健风格著称,曾在多项国际赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,819

Thế giới #23,354

Li-băng #86

Amine Karami

Amine Karami

Li-băngLi-băng

Amine Karami,黎巴嫩职业扑克选手,世界排名第23173位,赛事总奖金约14万美元。多次在区域性赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,581

Thế giới #23,657

Li-băng #87

Tony Farhat

Tony Farhat

Li-băngLi-băng

黎巴嫩职业扑克选手,世界排名#24442,职业生涯总奖金$131,790。多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,790

Thế giới #24,949

Li-băng #88

Alberto Saade

Alberto Saade

Li-băngLi-băng

Alberto Saade,黎巴嫩扑克选手,世界排名第25433位,职业生涯总奖金约12.9万美元。以稳健风格著称,在地区赛事中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,267

Thế giới #25,433

Li-băng #89

Fadi Abi Nakhoul

Fadi Abi Nakhoul

Li-băngLi-băng

黎巴嫩扑克选手,世界排名#25460,职业生涯总奖金超12万美元。曾多次在地区赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,100

Thế giới #25,460

Li-băng #90

Razzouk Rahhal

Razzouk Rahhal

Li-băngLi-băng

黎巴嫩职业扑克选手,世界排名#24946,总奖金$129,090,以扎实的基本功和沉稳风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,090

Thế giới #25,465

Li-băng #91

Tovfik Saliba

Tovfik Saliba

Li-băngLi-băng

黎巴嫩扑克选手,世界排名#25222,累计奖金超12万美元。多次在国际赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 127,050

Thế giới #25,747

Li-băng #92

Jean Mikhael

Jean Mikhael

Li-băngLi-băng

黎巴嫩扑克选手Jean Mikhael,世界排名#25547,职业生涯总奖金$125,396,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,396

Thế giới #26,084

Li-băng #93

Gabriel Schaucash

Gabriel Schaucash

Li-băngLi-băng

黎巴嫩职业扑克选手,世界排名#25559,生涯总奖金$125,365,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,365

Thế giới #26,096

Li-băng #94

Youssef Georges Habib

Youssef Georges Habib

Li-băngLi-băng

黎巴嫩扑克选手,世界排名#25656,总奖金$124,819。活跃于国际赛事,多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,819

Thế giới #26,194

Li-băng #95

Mazen Halabi

Mazen Halabi

Li-băngLi-băng

黎巴嫩扑克选手,世界排名#25694,生涯总奖金124,650美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,650

Thế giới #26,232

Li-băng #96

Tay chơi Li-băng · trang 2 | Cổng kiến thức Texas Hold'em