Chi Wing Chen
Malaysia
Full profile translation is still in progress. Stats above are available now — switch to English for the complete source bio.
Translation queued
This page will refresh with localized content when ready. English source is available via the language menu.
Bình luận (0)
Đăng nhập để tham gia thảo luận
Bài liên quan
Ổn Định
Stable
Thuật ngữ: Người chơi Ổn định Stable Trong Texas Hold'em, chỉ phong cách chơi bảo thủ và thận trọng, chỉ chơi bài mạnh …
Thuật ngữThăm dò
Stab
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Stab Cược thăm dò Sau flop, khi một người chơi thường ở vị trí bất lợi, đặt cược nhỏ để thể hiện c…
Thuật ngữGiá trị Kỳ vọng EV
EV
Giá trị Kỳ vọng là một chỉ số toán học đo lường lợi nhuận hoặc thua lỗ trung bình của một quyết định trong dài hạn, EV …
Thuật ngữBài tẩy TT Đôi 10
TT
TT là thuật ngữ chỉ bài tẩy hai lá 10 đôi 10, là một đôi có sức mạnh trung bình trong poker.
Thuật ngữAJo không đồng chất
AJo
Đề cập đến bài tẩy có một quân Át và một quân Jack, và hai quân bài không đồng chất.
Thuật ngữVị trí giữa MP
MP
MP Middle Position là khu vực ghế trong Texas Hold'em nằm sau UTG và trước Cutoff CO, thường bao gồm UTG+1 và UTG+2 tro…
Thuật ngữVị trí
Position
Thuật ngữ: Position Trong Texas Hold'em, đề cập đến thứ tự chỗ ngồi của người chơi tại bàn, quyết định thứ tự hành động…
Thuật ngữBàn Chung Kết
Final Table
Bàn chung kết là giai đoạn cuối cùng của một giải đấu Texas Hold'em, nơi tất cả người chơi còn lại được tập trung vào m…