Gavin Smith
Canada
Gavin Smith (ngày 4 tháng 9 năm 1968 – ngày 14 tháng 1 năm 2019) là một vận động viên poker chuyên nghiệp người Canada, nổi tiếng nhất với chiến thắng Giải thưởng Người chơi của năm Mùa IV của World Poker Tour và một vòng tay World Series of Poker. Tính cách lôi cuốn, tình yêu với các cược phụ và sự xuất hiện thường xuyên trên truyền hình khiến anh trở thành một nhân vật được yêu mến trong thời kỳ bùng nổ poker. Trong sự nghiệp, anh đã tích lũy hơn 6,3 triệu đô la tiền thưởng từ các giải đấu trực tiếp.
Tiểu sử và Hoàn cảnh
Gavin Smith sinh ngày 4 tháng 9 năm 1968 tại Guelph, Ontario, Canada. Anh học các trò chơi bài bằng cách chơi cribbage và rummy với cha mình. Smith bắt đầu chơi poker ở tuổi 26, chơi mixed games cùng đồng nghiệp. Trước khi theo đuổi sự nghiệp poker, anh từng làm tài xế taxi và làm việc tại một sân golf. Năm 1996, anh trở thành dealer poker, và năm 1998 anh mở câu lạc bộ poker của riêng mình tại Kitchener, Ontario.
Thành công tại World Poker Tour
Smith lần đầu nổi tiếng khi giành chiến thắng trong các giải đấu no-limit hold'em và seven-card stud tại World Poker Finals 1999 và 2000 ở Foxwoods. Bước đột phá lớn của anh đến với World Poker Tour (WPT). Vào tháng 5 năm 2005, anh vô địch WPT Mirage Poker Showdown tại Las Vegas, đánh bại Ted Forrest heads-up để giành 1.128.278 USD. Cuối năm đó, vào tháng 10 năm 2005, anh lọt vào một final table WPT khác tại Giải vô địch poker Bắc Mỹ Doyle Brunson lần thứ 2, về thứ ba với 327.610 USD. Anh có thêm một lần về thứ tư vào tháng 1 năm 2006. Ba lần lọt vào final table này giúp anh giành danh hiệu Cầu thủ xuất sắc nhất WPT Mùa IV.
Thành tựu tại World Series of Poker
Smith lần đầu tiên vào tiền tại World Series of Poker (WSOP) vào năm 2003. Năm 2004, anh xếp thứ 52 trong Sự kiện Chính $10.000, lần cash lớn đầu tiên tại WSOP. Anh tiếp tục vào tiền tại Sự kiện Chính một lần nữa vào năm 2005 (hạng 471) và 2007 (hạng 592). Thành tích WSOP tốt nhất của anh trước khi giành được vòng tay là vào năm 2007 khi anh về nhì trong sự kiện Pot-Limit Hold'em $1.500 với 155.645 USD. Kinh nghiệm chơi mixed games của Smith đã mang lại nhiều thứ hạng cao trong các giải đấu H.O.R.S.E. Tại WSOP 2010, anh giành vòng tay đầu tiên trong sự kiện Mixed Hold'em (Limit/No-Limit) $2.500, đánh bại Danny Hannawa heads-up và kiếm được 268.238 USD. Tổng cộng, Smith có 47 lần vào tiền WSOP với tổng số tiền 1.673.208 USD.
Các chiến thắng giải đấu khác
Smith vô địch Sự kiện Chính Big August Rec.Gambling Excursion (BARGE) năm 2004, vượt qua 249 người chơi tại Las Vegas. Tháng 7 năm 2006, anh giành chiến thắng World Pro-Am Challenge tại Poker Dome Challenge, mang về 500.000 USD. Anh cũng về nhì trong một sự kiện WSOP Circuit tại Harrah's New Orleans vào tháng 5 năm 2006 với 293.930 USD. Một kết quả đáng chú ý khác là vị trí á quân tại Giải vô địch poker Bắc Mỹ C$10.000 năm 2008 ở Niagara Falls với 542.129 USD. Năm lần cash lớn nhất trong sự nghiệp của anh cũng bao gồm chiến thắng WPT và vị trí thứ ba tại Doyle Brunson, tổng cộng anh có 17 lần cash sáu chữ số.
Xuất Hiện Trên Truyền Hình và Cược Phụ
Smith thường xuyên xuất hiện trên các chương trình poker truyền hình, bao gồm Poker After Dark, High Stakes Poker và Poker Night in America. Anh đã giành chiến thắng trong tập "19th Hole" Tuần 2 Mùa 3 của Poker After Dark, đánh bại Phil Ivey trong ván heads-up. Anh cũng xuất hiện trên các chương trình phát sóng WSOP của ESPN. Smith nổi tiếng với tính cách hài hước và hướng ngoại, thường xuyên tham gia các vụ cược phụ. Một cược nổi tiếng với Phil Laak đã thách thức Smith nhét 15 viên kẹo dẻo marshmallow vào miệng trong vòng 150 giây, và anh đã hoàn thành. Anh đóng chung với Joe Sebok trong loạt web series "Prop Bets" trên RawVegas.tv. Smith cũng đồng dẫn chương trình PokerRoad Radio với Sebok và Joe Stapleton từ năm 2007 đến tháng 7 năm 2010.
Phong Cách Chơi và Tính Cách
Smith được biết đến là một trong những nhân vật dễ nhận biết và được yêu mến nhất của poker, nổi tiếng với tính cách thẳng thắn và giải trí tại bàn chơi. Anh chơi rất hung hãn và thoải mái trong các trò chơi hỗn hợp, một kỹ năng được mài giũa từ những ngày đầu sự nghiệp. Biệt danh "Birdguts" của anh xuất phát từ biệt danh poker trực tuyến của anh trên Full Tilt Poker, nơi anh là người chơi được bảo trợ. Anh cũng được gọi là "Caveman." Tình yêu dành cho các vụ cược phụ và sự sẵn sàng chấp nhận thử thách đã khiến anh trở thành người được người hâm mộ yêu thích.
Qua Đời và Di Sản
Gavin Smith qua đời vào ngày 14 tháng 1 năm 2019 tại Houston, Texas, do một cơn đau tim. Ông ở tuổi 50. Cái chết của ông đã gây chấn động cộng đồng poker. Vào tháng 6 năm 2019, ngay trước WSOP, Rio Las Vegas đã tổ chức Giải đấu Tưởng niệm Gavin Smith, thu hút nhiều người chơi hàng đầu để tưởng nhớ ông. Tổng số tiền thắng giải đấu trực tiếp trong đời của ông vượt quá 6.321.096 đô la Mỹ, đưa ông vào hàng ngũ những huyền thoại vĩ đại nhất của kỷ nguyên bùng nổ poker. Di sản của Smith với tư cách là một người chơi tài năng, một nhân cách giải trí và một nhân vật được yêu mến vẫn tồn tại mãi trong thế giới poker.
Bình luận (0)
Đăng nhập để tham gia thảo luận
Bài liên quan
Đôi 5 55
55
Bài tẩy gồm hai lá bài có giá trị 5, thuộc loại pocket pair nhỏ và trung bình.
Thuật ngữAT đồng chất ATs
ATs
ATs chỉ một tay bài có một lá A và một lá 10 cùng chất, là một trong những tay bài khởi đầu mạnh trong Texas Hold'em.
Thuật ngữGiá trị Kỳ vọng EV
EV
Giá trị Kỳ vọng là một chỉ số toán học đo lường lợi nhuận hoặc thua lỗ trung bình của một quyết định trong dài hạn, EV …
Thuật ngữBài tẩy TT Đôi 10
TT
TT là thuật ngữ chỉ bài tẩy hai lá 10 đôi 10, là một đôi có sức mạnh trung bình trong poker.
Thuật ngữOuts
Outs
Outs chỉ số lượng lá bài cụ thể chưa được chia trong Texas Hold'em có thể cải thiện bài hiện tại của người chơi thành m…
Thuật ngữNit
Nit
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Nit Nit là người chơi bảo thủ, chỉ chơi những hand khởi đầu cực kỳ mạnh và có xu hướng fold …
Thuật ngữAJo không đồng chất
AJo
Đề cập đến bài tẩy có một quân Át và một quân Jack, và hai quân bài không đồng chất.
Thuật ngữVị trí giữa MP
MP
MP Middle Position là khu vực ghế trong Texas Hold'em nằm sau UTG và trước Cutoff CO, thường bao gồm UTG+1 và UTG+2 tro…