John Hashem
Canada
John Hashem, vận động viên poker người Canada, xếp hạng thế giới #13099, tổng thu nhập sự nghiệp hơn 260.000 đô la Mỹ. Đã đạt nhiều thành tích tại WSOP và các giải đấu khác, được biết đến với lối chơi vững chắc.
选手概览
John Hashem,加拿大籍扑克选手,目前世界排名第13099位,职业生涯总奖金达$262,325。他活跃于线下赛事,尤其以WSOP系列赛中的表现闻名。
生涯与主要成绩
John Hashem的扑克生涯始于2000年代后期,多次在WSOP赛事中进入决赛桌,包括2015年WSOP主赛事第118名(奖金$56,342)和2017年WSOP无限注德州扑克赛事第44名。此外,他在WPT和加拿大本土赛事中也有亮眼表现,曾获$500买入赛事冠军。
打法风格
风格偏向稳健型,注重手牌选择和位置优势。在翻前通常采取 tight-aggressive (TAG) 策略,但在决赛桌阶段会适时调整进攻频率。善于利用对手弱点进行价值下注和诈唬。
轶事与标签
- 被称为“The Silent Canadian”,因其牌桌上话少但观察细致。
- 曾在一场边赛中通过一手精彩的河牌圈Check-Raise bluff获胜,成为ESPN经典手牌回放案例。
学习启发
Bình luận (0)
Đăng nhập để tham gia thảo luận
Bài liên quan
Limit Hold'em
Limit Hold'em
Bối cảnh: Thuật ngữ: Limit Hold'em Một biến thể của Texas Hold'em trong đó mỗi vòng cược có giới hạn cố định về số tiền…
Thuật ngữ99
99
Bộ túi chín 99 Chỉ hai lá bài tẩy có điểm là 9 một đôi 9.
Thuật ngữBluff
Bluff
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Bluff Bluff hù dọa là hành động cược hoặc tố trong Texas Hold'em để thể hiện rằng bạn đang c…
Thuật ngữRaise
Raise
Reraise Raise là hành động người chơi chủ động tăng số tiền cược khi đã có cược trước đó. Mục đích chính là nâng cao Po…
Thuật ngữNo Limit Hold'em
No Limit Hold'em
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: No Limit Hold'em Một biến thể poker nơi người chơi có thể đặt cược bất kỳ số tiền nào mà không có …
Thuật ngữ44
44
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Pocket bốn 44 Trong Texas Hold'em, bài có hai con 4, tức là đôi 4.
Thuật ngữTAG
TAG
Bối cảnh: Thuật ngữ poker: Người chơi Tight-Aggressive TAG Người chơi Tight-Aggressive TAG là một phong cách hiệu quả v…
Thuật ngữQuản lý vốn
Bankroll Management
Quản lý Vốn là chiến lược mà người chơi Texas Hold'em sử dụng để quản lý tiền bạc nhằm tránh phá sản, tập trung vào việ…