Krasimir Zdravkov Neychev
Bulgaria
Full profile translation is still in progress. Stats above are available now — switch to English for the complete source bio.
Translation queued
This page will refresh with localized content when ready. English source is available via the language menu.
Bình luận (0)
Đăng nhập để tham gia thảo luận
Bài liên quan
Ổn Định
Stable
Thuật ngữ: Người chơi Ổn định Stable Trong Texas Hold'em, chỉ phong cách chơi bảo thủ và thận trọng, chỉ chơi bài mạnh …
Thuật ngữThăm dò
Stab
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Stab Cược thăm dò Sau flop, khi một người chơi thường ở vị trí bất lợi, đặt cược nhỏ để thể hiện c…
Thuật ngữAT đồng chất ATs
ATs
ATs chỉ một tay bài có một lá A và một lá 10 cùng chất, là một trong những tay bài khởi đầu mạnh trong Texas Hold'em.
Thuật ngữGiá trị Kỳ vọng EV
EV
Giá trị Kỳ vọng là một chỉ số toán học đo lường lợi nhuận hoặc thua lỗ trung bình của một quyết định trong dài hạn, EV …
Thuật ngữNit
Nit
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Nit Nit là người chơi bảo thủ, chỉ chơi những hand khởi đầu cực kỳ mạnh và có xu hướng fold …
Thuật ngữAJo không đồng chất
AJo
Đề cập đến bài tẩy có một quân Át và một quân Jack, và hai quân bài không đồng chất.
Thuật ngữVị trí
Position
Thuật ngữ: Position Trong Texas Hold'em, đề cập đến thứ tự chỗ ngồi của người chơi tại bàn, quyết định thứ tự hành động…
Thuật ngữMô Phỏng
Sim
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Sim Mô phỏng Sim đề cập đến quá trình sử dụng phần mềm máy tính để chạy một số lượng lớn các phép …