Manuela Mätzler
Thụy Sĩ
Full profile translation is still in progress. Stats above are available now — switch to English for the complete source bio.
Translation queued
This page will refresh with localized content when ready. English source is available via the language menu.
Bình luận (0)
Đăng nhập để tham gia thảo luận
Bài liên quan
AT đồng chất ATs
ATs
ATs chỉ một tay bài có một lá A và một lá 10 cùng chất, là một trong những tay bài khởi đầu mạnh trong Texas Hold'em.
Thuật ngữGiá trị Kỳ vọng EV
EV
Giá trị Kỳ vọng là một chỉ số toán học đo lường lợi nhuận hoặc thua lỗ trung bình của một quyết định trong dài hạn, EV …
Thuật ngữAJo không đồng chất
AJo
Đề cập đến bài tẩy có một quân Át và một quân Jack, và hai quân bài không đồng chất.
Thuật ngữVị trí
Position
Thuật ngữ: Position Trong Texas Hold'em, đề cập đến thứ tự chỗ ngồi của người chơi tại bàn, quyết định thứ tự hành động…
Thuật ngữCó vị trí
In Position
Trong Texas Hold'em, 'In Position' chỉ người chơi hành động từ vị trí muộn sau flop, nghĩa là họ có quyền quyết định cu…
Thuật ngữFold
Fold
Ý nghĩa cốt lõi là thừa nhận rằng tỷ lệ thắng của bài hiện tại không đủ hoặc tổn thất tiềm năng quá lớn, từ đó tránh đầ…
Thuật ngữVị trí đầu
Early Position
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Vị Trí Sớm Early Position Vị Trí Sớm EP, Early Position chỉ vị trí hành động đầu tiên trong mỗi vò…
Thuật ngữVị trí giữa MP
MP
MP Middle Position là khu vực ghế trong Texas Hold'em nằm sau UTG và trước Cutoff CO, thường bao gồm UTG+1 và UTG+2 tro…