Người chơi poker

Ravil Khamatgareev

Nga

Full profile translation is still in progress. Stats above are available now — switch to English for the complete source bio.

Thu nhập sự nghiệp: $ 766,96613 lượt xem

Translation queued

This page will refresh with localized content when ready. English source is available via the language menu.

Bình luận (0)

|

Đăng nhập để tham gia thảo luận

Bài liên quan

Thuật ngữ

Deep stack

Deep Stack

Deep Stack Deep stack chồng chip sâu đề cập đến việc số chip của người chơi cao hơn đáng kể so với mức blind hiện tại, …

Thuật ngữ

Bluff

Bluff

Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Bluff Bluff hù dọa là hành động cược hoặc tố trong Texas Hold'em để thể hiện rằng bạn đang c…

Thuật ngữ

cược cao

High Stakes

Thuật ngữ: Cược Cao Cược Cao chỉ các ván poker có mù hoặc tiền mua vào cao hơn nhiều so với mức bình thường, thường liê…

Thuật ngữ

Pocket Sixes 66

66

Chỉ tay bài của người chơi là hai lá bài số 6, thuộc đôi trung bình.

Thuật ngữ

Giá trị Kỳ vọng EV

EV

Giá trị Kỳ vọng là một chỉ số toán học đo lường lợi nhuận hoặc thua lỗ trung bình của một quyết định trong dài hạn, EV …

Thuật ngữ

chiến lược hỗn hợp

Mixed Strategy

Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Chiến lược hỗn hợp Chiến lược hỗn hợp đề cập đến việc người chơi ngẫu nhiên chọn giữa nhiều hành đ…

Thuật ngữ

Mức cược thấp

Low Stakes

Mức cược thấp đề cập đến các trò chơi poker với blinds hoặc buy-in nhỏ, thường được sử dụng cho người mới bắt đầu luyện…

Thuật ngữ

Lợi thế vị trí

Position Advantage

Trong poker, lợi thế khi ở vị trí sau như button, nơi bạn có thể thu thập thêm thông tin từ hành động của đối thủ và đư…