Tian Zhi Kong
Trung Quốc
田志空(Tian Zhi Kong),中国扑克选手,世界排名第24773位,职业生涯总奖金约13万美元。
选手概览
田志空(Tian Zhi Kong),中国籍扑克选手,目前世界排名第24773位,职业生涯累计奖金约130,007美元。他主要活跃于国际扑克赛事,尤其以德州扑克见长。
生涯与主要成绩
田志空的职业生涯始于线上扑克,后转入线下赛事。他曾在多项小型锦标赛中进入奖励圈,累计奖金超过十万美元。具体成绩包括多次在WSOP(世界扑克系列赛)边赛中进入钱圈,以及在亚洲部分赛事中获得名次。但公开资料中未有冠军或决赛桌记录。
打法风格
田志空以稳健著称,偏好紧凶打法。他在翻牌前选择手牌较为谨慎,翻牌后则善于利用位置和范围优势。其风格适合深筹码赛事,但在短码情况下可能过于保守。
轶事与标签
- 以线上多开桌练习成名,曾同时进行多桌游戏。
- 在扑克社区中,因其稳定的资金管理被部分玩家视为学习榜样。
- 关于其英文名Tian Zhi Kong的拼写,可能为音译,但未证实。
学习启发
田志空的谨慎风格启示玩家:在扑克中,长期盈利需要耐心和纪律。他通过控制入池率、避免边缘情况,并持续在低波动策略中积累优势。新手可借鉴其资金管理原则,避免因冲动而损失筹码。
Bình luận (0)
Đăng nhập để tham gia thảo luận
Bài liên quan
77
77
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Pocket Sevens 77 Đề cập đến bài tẩy trong Texas Hold'em gồm hai con 7 đôi 7.
Thuật ngữQuản lý vốn
Bankroll Management
Quản lý Vốn là chiến lược mà người chơi Texas Hold'em sử dụng để quản lý tiền bạc nhằm tránh phá sản, tập trung vào việ…
Thuật ngữDeep stack
Deep-Stacked
Deep-Stacked Deep-stacked chỉ người chơi có kích thước stack lớn hơn đáng kể so với mức buy-in tiêu chuẩn hoặc mức mù t…
Thuật ngữLợi thế về phạm vi
Range Advantage
Đề cập đến lợi thế mà người chơi có khi, trên một board hoặc tình huống cụ thể, toàn bộ tập hợp các tổ hợp bài phạm vi …
Thuật ngữTrong vòng tiền
In the Money
Thuật ngữ: In the Money Đề cập đến việc sống sót trong một giải đấu cho đến giai đoạn phân phối giải thưởng, tức là kết…
Thuật ngữBàn Chung Kết
Final Table
Bàn Chung Kết Bàn chung kết là giai đoạn cuối cùng của một giải đấu Texas Hold'em, nơi tất cả người chơi còn lại được t…