Người chơi poker

Tony Hachem

Úc

Full profile translation is still in progress. Stats above are available now — switch to English for the complete source bio.

Thu nhập sự nghiệp: $ 848,85013 lượt xem

Translation queued

This page will refresh with localized content when ready. English source is available via the language menu.

Bình luận (0)

|

Đăng nhập để tham gia thảo luận

Bài liên quan

Thuật ngữ

Chỉ số Poker Toàn cầu

Global Poker Index

Một hệ thống xếp hạng đo lường hiệu suất giải đấu dài hạn của người chơi, tính toán điểm một cách toàn diện dựa trên kế…

Thuật ngữ

Thăm dò

Stab

Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Stab Cược thăm dò Sau flop, khi một người chơi thường ở vị trí bất lợi, đặt cược nhỏ để thể hiện c…

Thuật ngữ

Giá trị Kỳ vọng EV

EV

Giá trị Kỳ vọng là một chỉ số toán học đo lường lợi nhuận hoặc thua lỗ trung bình của một quyết định trong dài hạn, EV …

Thuật ngữ

Nit

Nit

Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Nit Nit là người chơi bảo thủ, chỉ chơi những hand khởi đầu cực kỳ mạnh và có xu hướng fold …

Thuật ngữ

AJo không đồng chất

AJo

Đề cập đến bài tẩy có một quân Át và một quân Jack, và hai quân bài không đồng chất.

Thuật ngữ

Reg

Reg

Điều này hoàn toàn trái ngược với những người chơi giải trí chỉ chơi thỉnh thoảng để giải trí. Trong thực tế, việc xác …

Thuật ngữ

Vị trí

Position

Thuật ngữ: Position Trong Texas Hold'em, đề cập đến thứ tự chỗ ngồi của người chơi tại bàn, quyết định thứ tự hành động…

Thuật ngữ

Range

Range

Phạm vi range là tập hợp tất cả các tổ hợp bài mà một người chơi có thể có trong một tình huống nhất định, thay vì một …