Cổng kiến thức Texas Hold'em

Position & seats

1431 terms

UTG 4-bet底池转牌策略

UTG 4-Bet Pot Turn Strategy

Chiến lược Turn Pot 4-Bet UTG Trong pot được hình thành bởi UTG raise preflop, đối mặt với 3-bet, và sau đó chọn 4-bet,…

大盲位反主动下注

BB Donk Bet

BB Donk Bet Đề cập đến hành động của người chơi đã call từ big blind pre-flop và sau đó dẫn trước bằng cách cược đầu ti…

Fish

Cá Cá chỉ những người chơi kỹ năng kém, dễ mắc sai lầm; họ là nguồn lợi nhuận chính cho người chơi thắng cuộc. Trong th…

面对HJ位过牌-加注的弃牌率

Fold to Check-Raise from HJ

Thuật ngữ: Fold khi bị Check-Raise từ HJ Đề cập đến tần suất fold khi đối mặt với check-raise từ đối thủ khi đang ở vị …

劫持位

Hijack

Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Hijack Hijack là vị trí thứ hai sau UTG trên bàn Texas Hold'em 9 người, tức là ghế thứ ba bên phải…

奖金跳级权益

Pay Jump Equity

Vốn chủ sở hữu nhảy mức thưởng (Pay Jump Equity) đề cập đến sự gia tăng thêm trong giá trị giải thưởng kỳ vọng của ngườ…

HJ位反偷

Resteal from HJ

Thuật ngữ: Resteal từ HJ (Resteal from HJ) Ở vị trí HJ (cách nút ba vị trí), một đòn phản công 3-bet hoặc 4-bet trước m…

大盲位挤压

Squeeze from BB

Thuật ngữ: Squeeze từ BB Khi ở vị trí big blind, sau khi nhiều người chơi limp vào pot, hãy raise với cược lớn hơn để s…

价值4bet

4-Bet Value

Bối cảnh: Thuật ngữ: 4-Bet Giá Trị (Value 4-Bet) 4-bet giá trị là khi người chơi thực hiện lần tố thứ tư preflop sau kh…

盲注防守

Blind Defense

Phòng thủ mù đề cập đến việc người chơi ở big blind hoặc small blind chọn call hoặc raise lại để bảo vệ mù của mình khi…

免费牌

Free Card

Bối cảnh: Thuật ngữ: Bài Miễn Phí Bài miễn phí đề cập đến tình huống người chơi, thông qua một hành động cụ thể (như tố…

溜入-再加注

Limp-Reraise

Bối cảnh: Thuật ngữ: Limp-Reraise Limp-Reraise là một chiến thuật preflop trong đó người chơi đầu tiên limp (call) vào …

按钮位公开加注

Open Raise from BTN

Trong Texas Hold'em, lần raise đầu tiên được thực hiện bởi người chơi ở vị trí button khi chưa ai raise trước đó.

HJ位率先加注

Open Raise from HJ

Thuật ngữ: Tố Mở từ HJ Trong bàn 6 hoặc 9 người, hành động của người chơi ở vị trí hijack (HJ, tức UTG+1) là người đầu …

小盲位偷盲

Steal from SB

Thuật ngữ: Steal từ SB (小盲位偷盲) Hành động cố gắng cướp blind bằng cách raise từ vị trí Small Blind.

无上限范围

Uncapped Range

Thuật ngữ: Phạm vi không giới hạn Phạm vi không giới hạn (Uncapped Range) có nghĩa là phạm vi bài mà người chơi có thể …

溜入-加注

limp-raise

Bối cảnh: Thuật ngữ: limp-raise Limp-raise đề cập đến chiến lược mà người chơi đầu tiên vào pot bằng cách call (limping…

3-Bet弃牌

3-Bet Folding

Bối cảnh: Thuật ngữ: 3-Bet Fold 3-Bet Fold đề cập đến hành động người chơi thực hiện 3-bet (tố lại) ban đầu trước flop …

4-Bet诈唬

4-Bet Bluff

Bluff 4-Bet Bluff 4-Bet là khi người chơi thực hiện lần tố thứ tư trước flop với bài không mạnh, nhằm buộc đối thủ bỏ b…

4-Bet弃牌

4-Bet Folding

Ngữ cảnh: Thuật ngữ: 4-Bet Fold 4-Bet Fold đề cập đến việc người chơi thực hiện 4-Bet (lần tố thứ tư) preflop và sau đó…

UTG+1位置攻击频率

AFq from UTG+1

Tại vị trí UTG+1, chỉ số tần suất người chơi chủ động cược hoặc tố sau flop.

BTN弃牌给偷盲

BTN Fold to Steal

Ngữ cảnh: Thuật ngữ: BTN Fold to Steal Đề cập đến xác suất bỏ bài khi đối mặt với một lần cướp (steal raise) từ đối thủ…

CO位4Bet

CO 4Bet

Ngữ cảnh: Thuật ngữ: CO 4Bet (CO 4Bet) Trong No-Limit Texas Hold'em, một 4-bet được thực hiện bởi người chơi ở vị trí C…

权益实现

Equity Realization

Thuật ngữ: Thực hiện vốn chủ sở hữu Thực hiện vốn chủ sở hữu đề cập đến tỷ lệ vốn chủ sở hữu trong pot mà người chơi có…

HJ弃牌率

HJ Fold to Steal

HJ Fold to Steal Chỉ tần suất người chơi ở vị trí hijack chọn fold khi đối mặt với một cú steal raise từ vị trí sau (CO…

娱乐型玩家

Rec Player

Bối cảnh: Thuật ngữ: Người chơi giải trí (Rec Player) Người chơi giải trí (Rec Player) là người nghiệp dư tham gia Texa…

座位1

Seat 1

Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Seat 1 Vị trí ghế đầu tiên được chỉ định tại bàn poker, dùng để xác định số ghế của người chơi.

CO位偷盲

Steal from CO

Thuật ngữ: CO Steal (Steal từ CO) Trong Texas Hold'em, đề cập đến hành động của người chơi ở vị trí CO (cut-off) nâng c…

UTG+1反偷盲

UTG+1 Resteal

UTG+1 Resteal Hành động tái tố (3-bet) từ vị trí UTG+1 khi đối mặt với một cú tố từ người chơi ở vị trí sau, nhằm cướp …

200bb偷盲

200bb Steal

Thuật ngữ: 200bb Steal Khi độ sâu stack hiệu dụng khoảng 200 big blind, người chơi tố từ vị trí muộn hoặc nút để cướp b…

小盲位3bet

3Bet from SB

Bối cảnh: Thuật ngữ: 3bet từ vị trí mù nhỏ (3Bet from SB) Đề cập đến hành động khi người chơi ở vị trí mù nhỏ và tăng c…

按钮位翻牌前多路底池

BTN Preflop Multiway Pot

Thuật ngữ: BTN Trước Flop Pot Nhiều Người Đề cập đến các chiến lược và hành động của người chơi ở vị trí button trong T…

平衡牌桌

Balancing Tables

Thuật ngữ: Cân bằng bàn chơi Cân bằng bàn chơi đề cập đến quy trình trong giải đấu Texas Hold'em khi, do loại người chơ…

大盲注前注

Big Blind Ante

Tiền Mù Lớn Một cấu trúc thanh toán trong giải đấu, nơi người chơi ở vị trí mù lớn trả tiền mù (ante) cho toàn bộ bàn, …

C级游戏

C-Game

Bối cảnh: Thuật ngữ: C-Game C-Game chỉ trạng thái khi hiệu suất của người chơi tại bàn poker thấp hơn đáng kể so với mứ…

后位过牌

Check-Back

Bối cảnh: Thuật ngữ: Check-Back Check-Back đề cập đến khi người chơi ở vị trí cuối cùng chọn check thay vì cược trên fl…

覆盖盲注

Covering the Blinds

Bối cảnh: Thuật ngữ: Che Mù Che mù chỉ việc một người chơi có số chip lớn hơn hoặc bằng tổng số tiền mù trong ván bài h…

河牌反主动下注

Donk River

Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Donk River (Cược dẫn đầu ở river) Ở river, người chơi không ở vị trí cuối (thường là small blind h…

面对中间位置3-bet的弃牌率

Fold to 3-Bet from MP

Thuật ngữ: Tỷ lệ Fold trước 3-Bet từ MP Đề cập đến tần suất người chơi chọn fold khi đối mặt với 3-bet từ vị trí giữa (…

劫持位200BB深度防守

HJ 200bb Defense

Bối cảnh: Thuật ngữ: Phòng thủ sâu 200BB ở Hijack (Phòng thủ HJ 200bb) Trong các game poker cash hoặc tournament, chiến…

HJ 75大盲决赛桌

HJ 75bb Final Table

Bối cảnh: Thuật ngữ: Bàn Cuối HJ 75bb Đề cập đến tình huống tại bàn cuối của giải đấu, nơi người chơi ở vị trí hijack c…

线性3-Bet

Linear 3-Bet

Ngữ cảnh: Thuật ngữ: 3-Bet Tuyến Tính 3-Bet Tuyến Tính là chiến lược phạm vi 3-bet trong đó người chơi chỉ sử dụng bài …

线性范围

Linear Range

Bối cảnh: Thuật ngữ: Linear Range Linear Range (Phạm vi Tuyến tính) đề cập đến chiến lược tố trước flop trong đó độ mạn…

中间位置反主动下注

MP Donk Bet

Thuật ngữ: Cược Donk vị trí giữa (MP Donk Bet) Trên flop, khi người chơi ở vị trí sớm không cược, người chơi ở vị trí g…

中间位置加一

Middle Position Plus One

Thuật ngữ: Vị trí Giữa Cộng Một Đề cập đến vị trí ngay sau vị trí Giữa tiêu chuẩn (MP) tại bàn đầy đủ (thường 9 hoặc 10…

小盲位溜入底池翻前策略

SB Limped Pot Preflop Strategy

Thuật ngữ: Chiến lược Preflop cho Small Blind khi gặp Pot Limp Đề cập đến khung quyết định cho các hành động như tố, ch…

小盲位看翻牌胜率

SB WWSF

Thuật ngữ: Tỷ lệ thắng từ Small Blind sau khi thấy Flop (SB WWSF) Thống kê tỷ lệ phần trăm số lần người chơi thắng sau …

快速盲注结构

Turbo Blind Structure

Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Cấu trúc Mù Tăng Nhanh (Turbo Blind Structure) Cấu trúc mù của giải đấu với tốc độ tăng mù tương đ…