Math & odds
138 terms
过程导向
Process Oriented
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Định hướng quy trình (Process Oriented) Định hướng quy trình là tư duy poker tập trung vào logic r…
暗三条猎取
Set Mining
Bối cảnh: Thuật ngữ: Set Mining Set Mining là chiến lược người chơi giữ một đôi nhỏ (ví dụ: 22 đến 77) và call một vòng…
求解器输出
Solver Output
Bối cảnh: Thuật ngữ: Đầu ra Solver (Solver Output) Các solver poker (như PioSOLVER, GTO+) tính toán kết quả chiến lược …
上头
Steam
Bối cảnh: Thuật ngữ: Steam Steam (Tilt) chỉ trạng thái người chơi mất kiểm soát cảm xúc, đi chệch khỏi chiến lược hợp l…
两张补牌
Two Outer
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Two Outer Hai Outs đề cập đến tình huống draw mà người chơi chỉ còn hai lá bài cụ thể có thể biến …
看到翻牌后获胜率
WWSF
Thuật ngữ: Win When See Flop (WWSF) Tần suất người chơi cuối cùng thắng pot sau khi xem flop, được biểu thị bằng phần t…
下前注
Ante Up
Bối cảnh: Thuật ngữ: Ante Up Ante Up đề cập đến khoản đóng góp chip nhỏ bắt buộc bằng nhau từ tất cả người chơi trước k…
大盲位摊牌获胜率
BB WSD
Tỷ lệ thắng khi Showdown ở Big Blind (BB WSD) Tần suất hoặc xác suất người chơi ở vị trí big blind vào showdown và thắn…
保护下注
Protection Bet
Bối cảnh: Thuật ngữ: Cược bảo vệ Cược bảo vệ là một cược được thực hiện ở flop hoặc turn khi bạn có bài mạnh nhưng lo n…
连续顺子听牌
Rundown
Rundown chỉ một hand bài gồm bốn lá bài liên tiếp trở lên, chẳng hạn như 8-9-10-J-Q, tạo ra nhiều cơ hội chờ sảnh sau f…
加注-跟注
Raise-Call
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Raise-Call Raise-Call là mẫu hành động khi người chơi tự nguyện raise preflop, sau đó chọn call kh…
权益实现不足
Underrealization
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Thiếu hiện thực hóa Đề cập đến tình huống phần pot thực tế mà người chơi thắng trong một ván bài t…
权益实现
Realizing Equity
Chỉ khả năng của người chơi chuyển đổi equity mà họ nắm giữ trong pot thành lợi nhuận thực tế thông qua các hành động t…
多次发牌
Run It Multiple Times
Trong Texas Hold'em, khi hai hoặc nhiều người chơi all-in, họ có thể đồng ý chia bài chung nhiều lần (thường là hai hoặ…
巴德西策略
Badeucy Strategy
Trong trò chơi poker hỗn hợp Badeucy, chiến lược cân bằng khi người chơi đồng thời tranh giành hai pot Badugi và 2-7 Tr…
拒绝权益
Denying Equity
Bằng cách cược hoặc tố, buộc đối thủ bỏ bài, từ đó tước đi quyền lợi mà họ có thể thắng trong pot.
EV分割
EV Chop
Trong giải đấu poker, những người chơi còn lại thương lượng chia tiền thưởng dựa trên giá trị kỳ vọng (EV) tương ứng vớ…
早期神秘赏金策略
Early Stage Mystery Bounty Strategy
Trong giai đoạn đầu của giải đấu Mystery Bounty, chiến lược raise và call tấn công để tối đa hóa pot equity và giá trị …
早期阶段 Spin & Go 策略
Early Stage Spin and Go Strategy
Một lựa chọn chiến lược cho giai đoạn đầu của giải đấu Spin & Go (mù thấp, độ sâu chip lớn), nhấn mạnh vào cách tích lũ…
有效筹码差异
Effective Stack Difference
Chỉ sự chênh lệch giữa số chip đã có trong pot và stack hiệu quả hiện tại của người chơi, được sử dụng để đánh giá impl…
八二不同花
Eight Deuce Offsuit
Một bài tẩy Texas Hold'em gồm một lá 8 và một lá 2 khác chất, thường được coi là một trong những bài yếu nhất về tỷ lệ …
权益桶
Equity Buckets
Một phương pháp chia phạm vi bài thành các nhóm dựa trên tỷ lệ thắng (equity) để đơn giản hóa các quyết định phức tạp v…
权益份额
Equity Share
Chỉ tỷ lệ equity kỳ vọng mà một người chơi sở hữu trong pot dựa trên xác suất thắng của họ trong ván bài hiện tại.
最终桌单挑SNG策略
Final Table Heads-Up SNG Strategy
Trong giải đấu SNG (Sit and Go) một bàn khi chỉ còn hai người chơi cuối cùng, chiến lược được áp dụng trong giai đoạn h…
翻牌子集
Flop Subset
Một tập hợp con của tất cả các tổ hợp bài có thể có trên flop, thường được sử dụng trong phân tích chiến lược poker hoặ…
单挑杰克宝SNG策略
Heads-Up Jackpot SNG Strategy
Đề cập đến một chiến lược cụ thể được sử dụng trong các SNG heads-up có giải thưởng cao ngẫu nhiên, được thiết kế phù h…
钱圈单挑SNG策略
In the Money Heads-Up SNG Strategy
Chỉ chiến lược mà hai người chơi trong giai đoạn heads-up sau khi lọt vào vòng tiền trong giải SNG một bàn (Sit and Go)…
钱圈急速SNG策略
In the Money Jackpot SNG Strategy
Một chiến lược dành cho SNG siêu tốc (ví dụ: SNG 4 người turbo) nhằm tối đa hóa giá trị kỳ vọng tiền thưởng sau khi vào…
后期翻硬币策略
Late Stage Flipout Strategy
Trong giai đoạn cuối của giải đấu poker (gần vòng tiền hoặc bàn chung kết), người chơi cố tình áp dụng chiến lược all-i…
无限注德州扑克策略
No Limit Hold'em Strategy
Đề cập đến một loạt các nguyên tắc ra quyết định và hệ thống chơi mà người chơi áp dụng trong No Limit Hold'em để tối đ…
17张补牌缠绕听牌
PLO 17-Out Wrap
Trong Pot-Limit Omaha, tay bài kết hợp với bài chung tạo thành bài chờ sảnh có 17 outs, thường được hình thành từ các l…
底池赔率跟注
Pot Odds Call
Hành động quyết định có call hay không dựa trên việc so sánh tỷ lệ cược pot hiện tại với xác suất thắng của bài.
底池加注额
Pot Sized Raise
Một mức cược tăng làm cho số tiền đối thủ phải theo bằng với tổng số pot hiện tại, khiến người theo có tỷ lệ cược pot l…
转牌圈范围优势
Range Advantage Turn
Ở vòng turn, phạm vi bài của một người chơi nhìn chung có tỷ lệ thắng hoặc vốn chủ sở hữu kỳ vọng cao hơn so với phạm v…
小盲单挑转牌策略
SB Heads-Up Pot Turn Strategy
Trong pot heads-up, vị trí small blind ở vòng turn đưa ra quyết định cược, check hoặc fold dựa trên range đối thủ, cấu …
Solver期望值
Solver EV
Lợi nhuận kỳ vọng tại một điểm quyết định dưới một chiến lược nhất định được tính toán bởi solver.
有限范围下注
Spread Limit
Một cấu trúc cược poker cho phép người chơi đặt cược hoặc tố trong khoảng từ số tiền tối thiểu đến tối đa được chỉ định.
统计可靠性
Stat Reliability
Độ tin cậy thống kê đề cập đến mức độ tin cậy của các số liệu thống kê poker (như VPIP, PFR, v.v.) khi dựa trên kích th…
三分之二底池下注
Two-Thirds Pot
Cược 2/3 pot là hành động đặt cược với số tiền khoảng 66% pot hiện tại, một trong những kích thước cược tiêu chuẩn phổ …
未实现权益
Unrealized Equity
Phần Equity hiện tại của bài mà không thể thực hiện đầy đủ thông qua các hành động cược tiếp theo, thường bị mất do đối…
大盲位翻牌后获胜率
WWSF from BB
Tần suất thắng pot sau khi thấy flop từ big blind, được biểu thị bằng phần trăm.
小盲位翻牌后胜率
WWSF from SB
WWSF (Won When Saw Flop) từ vị trí Small Blind (SB) là chỉ số thống kê cho biết tần suất người chơi cuối cùng thắng pot…