Cổng kiến thức Texas Hold'em

Postflop play

311 terms

击中加注

Fit or Raise

Thuật ngữ: Fit or Raise (Phù hợp hoặc Tố) Chiến lược flop: tố khi người chơi có kết nối với flop (hit), nếu không thì b…

怪兽牌

Monsters

Thuật ngữ: Quái vật Trong Texas Hold'em, "[Quái vật]" chỉ những hand bài cực kỳ mạnh hoặc loại hand thường có lợi thế á…

公开全下

Open Jam

All-in Mở Đề cập đến việc người chơi trực tiếp all-in preflop khi chưa có ai raise trước đó.

摊牌

Showdown

Bối cảnh: Thuật ngữ: Showdown Showdown là giai đoạn trong Texas Hold'em sau vòng cược cuối cùng, nơi tất cả người chơi …

边注

Side Bet

Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Cược Phụ Cược phụ là một khoản cược bổ sung được thỏa thuận riêng giữa người chơi hoặc với người t…

顶对顶踢脚

TPGK

Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Top Pair Good Kicker (TPGK) Top Pair Good Kicker (TPGK) đề cập đến tình huống người chơi có một đô…

后门听牌

Backdoor Draw

Thuật ngữ: Bài chờ cửa sau Bài chờ cần hai lá bài cụ thể liên tiếp để hoàn thành, thường đề cập đến việc chỉ có một lá …

下注轮次

Barrel

Bối cảnh: Thuật ngữ: Cú nã (Barrel) Một cú nã đề cập đến hành động của người chơi đặt cược trên nhiều vòng liên tiếp sa…

中筹码全下

Medium Stack Jam

Thuật ngữ: Medium Stack Jam Khi kích thước stack ở mức trung bình (thường khoảng 20-40 big blind), người chơi chọn all-…

七二同花

Seven Deuce Suited

Thuật ngữ: Seven Deuce Suited Trong Texas Hold'em, hand bài khởi đầu 7 và 2 đồng chất thường được coi là một trong nhữn…

几何下注尺度

Geometric Bet Sizing

Thuật ngữ: Kích Thước Cược Hình Học Chiến lược cược chọn kích thước sao cho sau mỗi vòng, toàn bộ stack có thể được đưa…

同花牌面

Monotone Board

Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Monotone Board (Bàn đồng chất) Flop (hoặc bốn lá bài chung đầu tiên) có ba (hoặc bốn) lá bài cùng …

摊牌率

WTSD

Thuật ngữ: Tỷ lệ Showdown (WTSD) WTSD (Went To Showdown) đề cập đến tỷ lệ phần trăm các ván bài mà người chơi đi đến sh…

大盲位3bet

3Bet from BB

Thuật ngữ: 3Bet từ BB Hành động tố lại sau khi đối thủ mở tố từ vị trí big blind pre-flop.

AQ不同花

AQo

Thuật ngữ: AQ offsuit (AQo) Chỉ hai lá bài tẩy, một Át và một Q, khác chất. Đây là bài cao mạnh trong Texas Hold'em, th…

冷推

Cold Jam

Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Cold Jam Chỉ một người chơi all-in mà không tham gia vào ván bài hiện tại, thường xảy ra ở preflop.

专注

Focus

Bối cảnh: Thuật ngữ: Tập trung Tập trung đề cập đến trạng thái tinh thần của người chơi khi chặn đứng sự xao nhãng và t…

葫芦

Full House

Cù lũ (Full House) là một tay bài gồm ba lá bài cùng giá trị và một đôi khác giá trị, xếp hạng thứ tư trong Texas Hold'…

轻跟注防守

Light Peel Defense

Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Phòng thủ Peel Nhẹ Thuật ngữ này không có định nghĩa được công nhận rộng rãi trong Texas Hold'em. …

最小加注

Min-Raise

Min-Raise (còn gọi là 最小加注) là hành động tố trong Texas Hold'em khi người chơi chỉ đặt số tiền tố tối thiểu cho phép tr…

超池下注

Overbet

Bối cảnh: Thuật ngữ: Cược Quá Mức Cược quá mức là cược lớn hơn kích thước pot hiện tại. Mục đích chính là tạo áp lực cự…

底池几何学

Pot Geometry

Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Hình Học Pot Hình Học Pot là một khái niệm chiến lược liên quan đến việc lập kế hoạch kích thước c…

四条

Quads

Thuật ngữ: Quads Quads là một hand bài poker gồm bốn lá bài cùng hạng, chỉ xếp sau thùng phá sảnh trong Texas Hold'em. …

重购

Rebuy

Bối cảnh: Thuật ngữ: mua lại (Rebuy) Rebuy là cơ chế trong các giải đấu Texas Hold'em cho phép người chơi có số chip dư…

软打

Soft Play

Bối cảnh: Thuật ngữ: Chơi Mềm Chơi mềm là hành động người chơi cố tình không chơi hết mình chống lại một đối thủ cụ thể…

三条

Trips

Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Trips (bộ ba) Trips chỉ một hand mà một lá bài tẩy của bạn kết hợp với một đôi trên bàn tạo thành …

轮子

Wheel

Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Bánh Xe (Wheel) Trong Texas Hold'em, wheel chỉ sảnh nhỏ nhất, tức A-2-3-4-5, với Át được tính là l…

白牌

Blank

Thuật ngữ: Blank (Lá bài trắng) Blank là lá bài chung được chia ở flop, turn hoặc river mà không trực tiếp giúp ích cho…

翻牌圈过牌-加注

Check-Raise Flop

Thuật ngữ: Check-Raise Flop Chiến lược check trên flop trước, sau đó raise khi đối thủ bet, chủ yếu dùng để value raise…

好莱坞式表演

Hollywood

Hollywood chỉ việc người chơi poker thực hiện các hành động hoặc biểu cảm phóng đại, kịch tính tại bàn, nhằm đánh lừa đ…

现场现金局

Live Cash

Bối cảnh: Thuật ngữ: Live Cash Live Cash đề cập đến các trò chơi Texas Hold'em không giới hạn diễn ra tại sòng bạc thực…

同花河牌

Monotone River

Bối cảnh: Thuật ngữ: Sông Đồng Chất Đề cập đến tình huống sau khi lá bài river được chia, tất cả năm lá bài chung đều c…

看转牌

Peel Turn

Thuật ngữ: Peel Turn Người chơi call trên flop với ý định xem lá turn, thường là khi có bài draw hoặc bài yếu, hy vọng …

纯诈唬

Pure Bluff

Thuật ngữ: Bluff Thuần Túy Đề cập đến một bluff không có giá trị bài đã hình thành hoặc draw, chỉ dựa vào cược hoặc tố …

岩石型玩家

Rock

Thuật ngữ: Rock Một người chơi poker cực kỳ bảo thủ, chỉ chơi những bài mạnh và hiếm khi bluff.

单一加注底池

Single Raised Pot

Thuật ngữ: Pot Được Raise Đơn Một pot chỉ có một lần raise preflop (thường là một raise duy nhất, và tất cả người chơi …

梭哈

Stud

Bối cảnh: Thuật ngữ: Stud Stud là một biến thể poker trong đó một số lá bài được chia ngửa và một số úp, người chơi cạn…

攻击频率

AFq

Thuật ngữ: Tần suất tấn công (AFq) Một chỉ số thống kê đo lường mức độ thường xuyên người chơi chủ động cược hoặc tố sa…

阻挡下注

Block Bet

Bối cảnh: Thuật ngữ: Block Bet Block Bet (cược chặn) là một cược nhỏ do người chơi thực hiện sau flop, với mục đích chí…

白板

Brick

Thuật ngữ: Brick (Gạch) Brick chỉ lá bài chung không ảnh hưởng đến tình hình bàn hiện tại và thường không thay đổi sức …

烧牌

Burn Card

Thuật ngữ: Burn Card (Lá bài bỏ) Burn card là lá bài được người chia bài lấy ra và loại bỏ khỏi đầu bộ bài trước khi ch…

面对持续下注的弃牌率

Fold to C-Bet

Thuật ngữ: Fold to C-Bet Đề cập đến tần suất người chơi chọn fold khi đối mặt với cược tiếp theo (thường là ở flop) của…

层级思维

Leveling

Bối cảnh: Thuật ngữ: Leveling Leveling đề cập đến quá trình người chơi liên tục đoán cấp độ suy nghĩ của đối thủ khi đư…

下注尺度马脚

Line Tell

Thuật ngữ: Bet Sizing Tell (Line Tell) Đề cập đến việc người chơi sử dụng kích thước cược của đối thủ trên các đường bà…

元游戏

Meta Game

Bối cảnh: Thuật ngữ: Meta Game Meta Game đề cập đến tầng chiến lược vượt ra ngoài các hand cụ thể và cấu trúc bài trên …

同花翻牌

Monotone Flop

Thuật ngữ: Flop Một Màu Flop Một Màu (Monotone Flop) là flop mà cả ba lá bài chung đều cùng chất, ví dụ tất cả đều là c…

成对河牌

Paired River

River đôi chỉ việc lá bài river có cùng giá trị với một trong các lá bài chung, khiến bảng cuối cùng xuất hiện một đôi.…

翻牌圈跟注

Peel Flop

Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Gọi cược Flop (Peel Flop) Gọi cược của đối thủ trên flop với bài yếu hoặc bài đợi, với ý định cải …