Khác
1066 thuật ngữ
TAG
TAG
Cốt lõi là lựa chọn bài khởi đầu nghiêm ngặt, chỉ chơi bài mạnh tight, nhưng sau khi vào pot, liên tục tấn công qua các…
Bài tẩy TT Đôi 10
TT
TT là thuật ngữ chỉ bài tẩy hai lá 10 đôi 10, là một đôi có sức mạnh trung bình trong poker.
Độ Sâu Stack
Stack Depth
Độ sâu Stack Đề cập đến số chip hiện tại của người chơi so với mức blind, thường được biểu thị bằng bội số của big blin…
Board Texture
Board Texture
Board Texture Đề cập đến đặc điểm cấu thành của các lá bài chung flop, turn, river, bao gồm board có kết nối hay không,…
Vị trí
Position
Thuật ngữ: Position Trong Texas Hold'em, đề cập đến thứ tự chỗ ngồi của người chơi tại bàn, quyết định thứ tự hành động…
Range
Range
Phạm vi range là tập hợp tất cả các tổ hợp bài mà một người chơi có thể có trong một tình huống nhất định, thay vì một …
Suited Connectors
Suited Connectors
Suited Connectors [Suited Connectors] chỉ hai lá bài tẩy cùng chất và liên tiếp về số, như 7♠8♠ hoặc J♥Q♥. Giá trị cốt …
Ách Túi AA
AA
Bài tẩy gồm hai lá Ách trong Texas Hold'em, là bài tẩy mạnh nhất trong trò chơi.
Mức cược thấp
Low Stakes
Mức cược thấp đề cập đến các trò chơi poker với blinds hoặc buy-in nhỏ, thường được sử dụng cho người mới bắt đầu luyện…
Air
Air
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Air Air Air đề cập đến một hand không có bài đã làm sẵn hoặc khả năng draw, chẳng hạn như kh…
Kiểm soát cảm xúc
Emotional Control
Trong thực tế, mất kiểm soát cảm xúc thường dẫn đến hiếu chiến quá mức, bỏ bài muộn, hoặc đuổi theo thua lỗ, trực tiếp …
Limit Hold'em
Limit Hold'em
Cược và tố chỉ có thể được thực hiện với các mức tăng cố định được xác định trước.
Wet Board
Wet Board
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Board Ướt Đề cập đến một board chung có nhiều khả năng draw như thùng phá sảnh, sảnh, thùng, v.v.,…
Đôi ba 33
33
Chỉ tay bài bắt đầu của người chơi gồm hai lá bài có giá trị 3, tức là pocket ba.
Đôi K KK
KK
Trong Texas Hold'em, bài tẩy gồm hai lá K, là bài tẩy mạnh thứ hai.
88 Đôi 8
88
Một bài tẩy trong Texas Hold'em gồm hai lá 8, thuộc loại đôi túi cỡ trung bình.
Bảng Cầu Vồng
Rainbow Board
Thuật ngữ: Bảng Cầu Vồng Chỉ flop có ba lá bài chung đều khác chất, nghĩa là không có khả năng có flush draw.
Đôi 2 22
22
Trong Texas Hold'em, bài tẩy gồm hai lá 2, thuộc loại pocket pair nhỏ.
Short Stack
Short Stack
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Short Stack Short stack là trạng thái khi số chip mà người chơi nắm giữ thấp hơn đáng kể so …
Bài Chung
Community Cards
Ý nghĩa cốt lõi của chúng nằm ở việc thiết lập cơ sở thông tin chung cho mỗi ván bài; người chơi phải điều chỉnh chiến …
Pocket Nines 99
99
Chỉ bài tẩy gồm hai lá bài có giá trị 9 một đôi 9.
Hệ số tấn công AF
AF
Aggression Factor AF là chỉ số đo lường xu hướng tấn công của người chơi, được tính bằng cược + tố / theo.
tăng gấp đôi lại
Redouble
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Ré-bluff tố lại Chỉ hành động tố lại sau khi đã có một lần tố trước đó, tức là một lần tố lại.
Vòng Tay Vàng
Gold Bracelet
Chiếc vòng tay vàng được trao cho người chiến thắng các sự kiện trong World Series of Poker WSOP, đại diện cho vinh dự …
Board khô
Dry Board
Thuật ngữ poker: Bàn Khô Bàn khô chỉ cấu trúc bài chung khó tạo draw sảnh hoặc thùng. Thông thường, các lá bài có rank …
Pot nhiều người
Multiway Pot
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Pot nhiều người là pot có từ ba người chơi trở lên tham gia và đóng góp chip.
Pocket 7 77
77
Chỉ tay bài bắt đầu trong Texas Hold'em gồm hai con 7 đôi 7.
Nit
Nit
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Nit Nit là người chơi bảo thủ, chỉ chơi những hand khởi đầu cực kỳ mạnh và có xu hướng fold …
LAG
LAG
Trong thực tế, phong cách này có thể khiến đối thủ khó đánh giá sức mạnh của bài bằng cách tạo áp lực liên tục, từ đó t…
Thùng phá sảnh
Straight Flush
Thùng phá sảnh là một tay bài poker gồm năm lá bài cùng chất theo thứ tự liên tiếp. Đây là tay bài mạnh thứ hai trong T…
Mô Phỏng
Sim
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Sim Mô phỏng Sim đề cập đến quá trình sử dụng phần mềm máy tính để chạy một số lượng lớn các phép …
Shove
Shove
Mục đích chính là tạo áp lực tối đa, buộc đối thủ phải chọn giữa call tất cả chip hoặc fold. Trong thực tế, Shove thườn…
Đôi dưới
Bottom Pair
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Đôi Thấp Đôi Thấp chỉ một đôi được tạo thành từ một lá bài tẩy của người chơi và lá bài thấp nhất …
cược cao
High Stakes
Thuật ngữ: Cược Cao Cược Cao chỉ các ván poker có mù hoặc tiền mua vào cao hơn nhiều so với mức bình thường, thường liê…
No Limit Hold'em
No Limit Hold'em
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: No Limit Hold'em Một biến thể poker nơi người chơi có thể đặt cược bất kỳ số tiền nào mà không có …
Giá trị mỏng
Thin Value
Ngữ cảnh: Thuật ngữ Poker: Giá trị mỏng Giá trị mỏng đề cập đến việc cược với một bài chỉ hơi tốt hơn những bài yếu hơn…
AK không đồng chất AKo
AKo
Bài khởi đầu gồm một lá A và một lá K khác chất. Là bài mạnh trong Texas Hold'em, nhưng thiếu tiềm năng thùng.
Chơi chậm
Slow Play
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Chơi chậm Slow Play Chơi chậm là khi người chơi cố tình tỏ ra yếu trong khi có bài mạnh, bằng cách…
Heads-Up
Heads-Up
Trong thực tế, Heads-Up là ranh giới phân chia trong chiến lược poker: do việc luân phiên vị trí mù thường xuyên và các…
Ante
Ante
Ante là một khoản cược bắt buộc mà tất cả người chơi phải đóng góp vào pot trước khi mỗi ván bài bắt đầu trong Texas Ho…
Bài 4 44
44
Trong Texas Hold'em, bài có hai lá 4, tức là một đôi 4.
Người chơi chuyên nghiệp
Pro Player
Đặc điểm cốt lõi của họ là duy trì giá trị kỳ vọng dương trong dài hạn, thay vì dựa vào may mắn ngắn hạn. Trong thực tế…
Showdown
Showdown
Ý nghĩa cốt lõi của nó là kết thúc hành động và xác nhận công khai kết quả, đánh dấu thời điểm kết quả của ván bài được…
Tỷ lệ thắng
Win Rate
Thước đo lợi nhuận của người chơi poker, thường được biểu thị bằng số big blind thắng được trên 100 ván bài bb/100.
Pocket J JJ
JJ
Bài tẩy gồm hai con J, là một đôi tẩy mạnh trong Texas Hold'em.
Đôi Q QQ
Bài tẩy pocket pair gồm hai quân Q.
AK đồng chất
AKs
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: AK đồng chất AKs Đề cập đến bài khởi đầu gồm Át và Già cùng chất.
Bài tẩy
Hole Cards
Thuật ngữ: Bài Tẩy Bài tẩy là hai lá bài riêng tư mỗi người chơi nhận được khi bắt đầu một ván bài trong Texas Hold'em,…