Khác

467 thuật ngữ

WSD

WSD

Thuật ngữ: Tỷ lệ thắng khi show bài WSD WSD Went to Showdown đề cập đến tỷ lệ phần trăm số lần người chơi đi đến showdo…

Nhóm người chơi

Player Pool

Trong thực tế, thành phần của nhóm người chơi trực tiếp quyết định lựa chọn chiến lược: nếu nhóm chủ yếu là người chơi …

Single Suited

Single Suited

Thuật ngữ: Single Suited Chỉ bài tẩy trong Pot-Limit Omaha PLO mà chính xác hai trong bốn lá bài có cùng chất.

Ante Up

Ante Up

Chức năng cốt lõi của nó là tăng kích thước pot ban đầu, khuyến khích người chơi tham gia tích cực hơn vào ván bài và t…

Khoảng tin cậy

Confidence Interval

Trong thống kê, một khoảng dùng để ước lượng tham số tổng thể chứa giá trị thực của tham số với một mức độ tin cậy nhất…

Min-Cash

Min-Cash

Thuật ngữ: Min-Cash. Min-Cash là khoản thanh toán thấp nhất mà người chơi nhận được trong một giải đấu Texas Hold'em kh…

Overcall

Overcall

Ý nghĩa cốt lõi: khi đã có ít nhất một người call, người chơi tiếp theo từ bỏ cơ hội raise và chỉ call để vào pot. Tron…

Huấn luyện viên Poker

Poker Coach

Thuật ngữ: Huấn luyện viên Poker Một chuyên gia hoặc công cụ phần mềm hướng dẫn người chơi cải thiện kỹ năng poker, chi…

Săn Thỏ

Rabbit Hunting

Sau khi một ván bài kết thúc, các lá bài chung đã được chia sẽ được lấy lại và các lá bài bổ sung được chia để xem điều…

Đăng ký muộn

Late Registration

Trong thực tế, cơ chế này cho phép người chơi linh hoạt sắp xếp thời gian đến, tránh bỏ lỡ giải đấu vì đến muộn, đồng t…

chia pot

Split Pot

Thuật ngữ: Chia Đều Pot Khi hai hoặc nhiều người chơi có bài giống hệt nhau (bao gồm tất cả các lá bài chung và kết hợp…

Sự kiện phụ / Sự kiện hỗ trợ Undercard

Undercard

Chỉ các giải đấu trong chuỗi giải poker, có mức mua vào thấp hơn và tiền thưởng thấp hơn, diễn ra đồng thời hoặc trước …

Kết quả định hướng

Result Oriented

Trong thực tế, tư duy này là một thành kiến nhận thức nguy hiểm, bởi vì poker là trò chơi của xác suất—quyết định đúng …

Đáy phạm vi

Bottom of Range

Thuật ngữ: Đáy Phạm Vi Phần yếu nhất của phạm vi bài, thường đề cập đến những bài thiếu giá trị showdown hoặc khả năng …

Crusher

Crusher

Thuật ngữ: Người chơi áp đảo Crusher Trong Texas Hold'em, chỉ người chơi mạnh, luôn có lợi nhuận dài hạn và kỹ năng vượ…

Bàn hỗn hợp

Mixed Table

Bàn Hỗn Hợp: Một bàn chơi xoay vòng qua nhiều biến thể poker khác nhau trong cùng một giải đấu.

Spread Limit

Spread Limit

Thuật ngữ: Giới Hạn Lan Tỏa Một cấu trúc đặt cược trong poker cho phép người chơi đặt cược hoặc tố trong khoảng từ mức …

Cá voi Whale

Whale

Chỉ người chơi có nguồn vốn rất lớn trong trò chơi poker, thường tham gia các bàn cược cao và đặt cược lớn.

Blank

Blank

Thuật ngữ: Blank Lá bài trắng Blank là lá bài chung được chia ở flop, turn hoặc river mà không trực tiếp giúp ích cho b…

Double Suited

Double Suited

Thuật ngữ poker: Double Suited Hai Chất Double Suited chỉ tình huống trong Texas Hold'em khi hai lá bài tẩy của người c…

Sổ tay của Grinder

The Grinder's Manual

Grinder's Manual Được viết bởi huấn luyện viên poker Peter Clarke, cuốn sách này tập trung vào chiến lược chơi No-Limit…

Makeup

Makeup

Thuật ngữ: Makeup bù đắp Số tiền thua lỗ tích lũy mà người chơi phải thu hồi trước khi đủ điều kiện chia lợi nhuận với …

One Outer

One Outer

Điều này thường ám chỉ tỷ lệ cược cực kỳ thấp và thường được dùng để mô tả các cơ hội lội ngược dòng gần như không thể,…

Shark

Shark

Trong trò chơi poker, chỉ những người chơi có kỹ năng cao, có lợi nhuận dài hạn, thường kiếm sống bằng cách đánh bại nh…

Tỷ lệ cược trực tiếp

Direct Odds

Thuật ngữ: Tỷ lệ cược trực tiếp đề cập đến tỷ lệ cược được tính toán chỉ dựa trên kích thước pot hiện tại và số tiền cầ…

Shot Clock

Shot Clock

Thuật ngữ: Shot Clock Một thiết bị hẹn giờ giới hạn thời gian mỗi người chơi có để hành động, được sử dụng để tăng tốc …

Angle Shoot

Angle Shoot

Thuật ngữ: Bắn góc Bắn góc đề cập đến việc người chơi khai thác lỗ hổng, vùng xám trong luật chơi hoặc kỳ vọng hợp lý c…

Rake Hiệu Quả

Effective Rake

Rake Hiệu Quả: Số tiền rake thực tế mà người chơi phải trả sau khi trừ đi rakeback, tiền thưởng và các khoản hoàn trả k…

ICMizer

ICMizer

Thuật ngữ: Phần mềm ICMizer ICMizer Một phần mềm chuyên dụng để phân tích mô hình chip độc lập ICM trong các giải đấu p…

Giá Trị Showdown Biên

Marginal Showdown Value

Trong thực tế, khi có một bài như vậy, bạn nên tránh cược mạnh hoặc theo cược lớn, vì đối thủ có thể có bài mạnh hơn ho…

Bậc Thang Tiền Thưởng

Pay Jump Ladder

Thuật ngữ: Bậc Thang Tiền Thưởng Đề cập đến sự chênh lệch từng bậc trong tiền thưởng giữa các thứ hạng liền kề trong mộ…

Cấu trúc blind turbo

Turbo Blind Structure

Thuật ngữ: Cấu trúc Mù Tăng Nhanh Turbo Blind Structure Cấu trúc mù của giải đấu với tốc độ tăng mù tương đối nhanh thư…

Chip Chop

Chip Chop

Một thỏa thuận phân phối giải thưởng còn lại theo tỷ lệ dựa trên số chip hiện tại khi nhiều người chơi cùng còn lại tro…

In Tiền Print Money

Print Money

Mô tả một tình huống trong poker nơi một người dễ dàng kiếm lợi nhuận do đối thủ thường xuyên mắc sai lầm, như thể đang…

Freeroll cho Backer

Freeroll for Backer

Thuật ngữ: Freeroll cho Backer - Một thỏa thuận tài trợ trong đó, khi người chơi được bảo trợ giành được một thứ hạng h…

Quy tắc chia pot

Split Pot Rule

Quy tắc chia pot Khi hai hoặc nhiều người chơi có cùng sức mạnh bài hòa tại showdown, pot được chia đều cho những người…

Bàn ẩn danh

Anonymous Tables

Một thiết lập bàn poker trực tuyến nơi người chơi tham gia với danh tính ẩn danh được chỉ định ngẫu nhiên. Những người …

Jam Range

Jam Range

Thuật ngữ: Phạm vi all-in Phạm vi all-in là tập hợp các tổ hợp bài mà người chơi chọn để all-in trong Texas Hold'em. Tr…

Hướng Quy Trình

Process Oriented

Thuật ngữ: Định hướng quy trình Process Oriented Định hướng quy trình là tư duy poker tập trung vào logic ra quyết định…

Ổn Định

Stable

Thuật ngữ: Người chơi Ổn định Stable Trong Texas Hold'em, chỉ phong cách chơi bảo thủ và thận trọng, chỉ chơi bài mạnh …

Sảnh Broadway

Broadway Straight

Thuật ngữ: Broadway Straight Broadway Straight là một sảnh gồm A, K, Q, J, 10. Đây là sảnh cao nhất có thể có trong Tex…

bài cao

High Hand

Bài cao high hand là tay bài năm lá có thứ hạng cao theo thang xếp hạng chuẩn trong poker, thường dùng trong các biến t…

vòng WSOP trực tuyến

Online Bracelet

Thuật ngữ: vòng WSOP Trực tuyến Giải thưởng vòng WSOP do World Series of Poker WSOP trao cho nhà vô địch giải đấu trực …

Độ Tin Cậy Của Thống Kê

Stat Reliability

Độ tin cậy thống kê đề cập đến độ tin cậy của các thống kê poker như VPIP, PFR, v.v. khi dựa trên kích thước mẫu đủ lớn…

bỏ bài thua

Muck Losing Hand

Thuật ngữ: Vứt bài thua Khi trình bài, nếu người chơi nhận ra bài của mình nhỏ hơn đối thủ, họ tự nguyện bỏ bài úp xuốn…

Physical Tell

Physical Tell

Tín hiệu cơ thể Đề cập đến thông tin về sức mạnh của bài mà người chơi vô tình tiết lộ qua cử động cơ thể, biểu cảm khu…

Subgame

Subgame

Thuật ngữ: Trò chơi con Trong lý thuyết trò chơi, trò chơi con là một phần nhỏ của trò chơi gốc, bắt đầu từ một nút quy…

WWSF

WWSF

Tần suất mà một người chơi cuối cùng thắng pot sau khi xem flop, được biểu thị dưới dạng phần trăm.