Thuật ngữ

Staking giải đấu

Tournament Staking

Thuật ngữ: Staking giải đấu. Một thỏa thuận tài chính trong đó người bảo trợ (Staker) trả phí tham gia giải đấu cho người chơi (Stakee), và người chơi chia sẻ một phần tiền thắng như một khoản bồi thường.

Nguyên tắc

Staking giải đấu là một mô hình hợp tác tài chính phổ biến trong giới poker, đặc biệt là tại các sự kiện trực tiếp lớn hoặc các giải đấu online buy-in cao. Nhà đầu tư chi trả tiền vào giải và các chi phí liên quan (như đi lại) cho người chơi, và người chơi đồng ý chia sẻ một tỷ lệ phần trăm nhất định tiền thưởng từ giải đấu với nhà đầu tư.

Các Mô Hình Chia Lợi Nhuận

  • Chia Lợi Nhuận Ròng: Người chơi trả lại số tiền được đầu tư (tức chi phí buy-in) trước, sau đó lợi nhuận còn lại được phân bổ theo tỷ lệ đã thỏa thuận. Ví dụ, tỷ lệ 70/30 có nghĩa người chơi nhận 70% lợi nhuận, nhà đầu tư nhận 30%.
  • Mô Hình Makeup: Nếu người chơi không có lãi (thua lỗ) trong một sự kiện hoặc nhiều sự kiện, khoản lỗ được ghi nhận là "makeup" (thâm hụt). Lợi nhuận trong tương lai phải trước tiên bù đắp khoản makeup trước khi có bất kỳ sự chia sẻ nào. Thường thấy trong các thỏa thuận staking dài hạn.
  • Bán Gói Cổ Phần: Người chơi bán cổ phần của chính mình trong một sự kiện cụ thể cho nhiều nhà đầu tư. Mỗi nhà đầu tư chịu một phần chi phí tương ứng và nhận phần thưởng tương ứng từ tiền thưởng.

Rủi Ro và Lợi Nhuận

Rủi ro của nhà đầu tư là người chơi có thể có chuỗi thua dài hoặc mất động lực; lợi ích là lợi nhuận dài hạn từ một người chơi có EV dương. Ngược lại, người chơi từ bỏ một phần tiền thưởng nhưng có được khả năng tham gia các giải đấu buy-in cao hơn và đa dạng hóa rủi ro tài chính.

Các Điều Khoản Phổ Biến

  • Xác định rõ staking có bao gồm suất từ satellite hay nhiều sự kiện không.
  • Định nghĩa "tiền thưởng" có bao gồm các sự kiện phụ, vé giải đấu, hoặc các phần thưởng phi tiền mặt khác không.
  • Thỏa thuận phương thức và thời điểm thanh toán, thường được thanh toán trong vòng vài ngày sau khi nhận được tiền thưởng.

Sự Khác Biệt Với Các Khái Niệm Khác

  • Staking (Staking Chung): Phạm vi rộng hơn, bao gồm cả cash game và giải đấu.
  • Swap (Swap): Hai bên trao đổi cổ phần, không có khái niệm nhà đầu tư, thuần túy chia sẻ rủi ro.

Thuật ngữ liên quan