| 1 | 13 tháng 6 - 18 tháng 6 | Mini Main Event Ngày 1A (Sự kiện #1) | £125+25 |
| 2 | 13 tháng 6 (Thứ Bảy) | Poker.Pro Sviten Special (Sự kiện #2) | £50+10 |
| 3 | 13 tháng 6 (Thứ Bảy) | Courchevel Saturday Party Madness Bounty (Sự kiện #3) | £25+10+25 |
| 4 | 14 tháng 6 (Chủ Nhật) | Mini Main Event Ngày 1B (Sự kiện #1) | £125+25 |
| 5 | 14 tháng 6 (Chủ Nhật) | Pot Limit Omaha Masters 4/5/6 Bounty (Sự kiện #4) | £75+25+50 |
| 6 | 14 tháng 6 (Chủ Nhật) | Vệ tinh Target Chip Mini Main Event | £25+5 |
| 7 | 15 tháng 6 (Thứ Hai) | Mini Main Event Ngày 1C (Sự kiện #1) | £125+25 |
| 8 | 15 tháng 6 (Thứ Hai) | Poker.Pro H.O.R.S.E. (Sự kiện #5) | £85+15 |
| 9 | 15 tháng 6 (Thứ Hai) | Vệ tinh Target Chip Mini Main Event | £25+5 |
| 10 | 16 tháng 6 (Thứ Ba) | Mini Main Event Ngày 1D (Sự kiện #1) | £125+25 |
| 11 | 16 tháng 6 (Thứ Ba) | Vệ tinh Target Chip Mini Main Event | £25+5 |
| 12 | 16 tháng 6 (Thứ Ba) | Poker.Pro 2-7 Triple Draw (Sự kiện #6) | £50+10 |
| 13 | 16 tháng 6 (Thứ Ba) | Mini Main Event Ngày 1E Turbo (Sự kiện #1) | £125+25 |
| 14 | 16 tháng 6 (Thứ Ba) | Vệ tinh Target Chip Main Event | £50+10 |
| 15 | 17 tháng 6 (Thứ Tư) | Mini Main Event Ngày 1E Super Turbo (Sự kiện #1) | £125+25 |
| 16 | 17 tháng 6 (Thứ Tư) | NLHE/PLO Masters (Sự kiện #7) | £85+15 |
| 17 | 17 tháng 6 (Thứ Tư) | Mini Main Event Ngày 2 (Sự kiện #1) | — |
| 18 | 17 tháng 6 (Thứ Tư) | Bounty (Sự kiện #8) | £120+30+50 |
| 19 | 17 tháng 6 (Thứ Tư) | Vệ tinh Target Chip Main Event | £100+15 |
| 20 | 18 tháng 6 - 21 tháng 6 | Main Event Ngày 1A (Sự kiện #9) | £445+55 |
| 21 | 18 tháng 6 (Thứ Năm) | Mini Main Event Ngày 3 (Sự kiện #1) | — |
| 22 | 18 tháng 6 (Thứ Năm) | Vệ tinh Target Chip Main Event | £50+10 |
| 23 | 18 tháng 6 (Thứ Năm) | Pot Limit Omaha Masters 4/5/6 (Sự kiện #10) | £125+25 |
| 24 | 18 tháng 6 (Thứ Năm) | Turbo (Sự kiện #11) | £85+15 |
| 25 | 18 tháng 6 (Thứ Năm) | Vệ tinh Target Chip PLO Masters Main Event | £50+10 |
| 26 | 19 tháng 6 (Thứ Sáu) | Main Event Ngày 1B (Sự kiện #9) | £445+55 |
| 27 | 19 tháng 6 (Thứ Sáu) | Vệ tinh Target Chip PLO Masters Main Event | £50+10 |
| 28 | 19 tháng 6 (Thứ Sáu) | PLO Masters Main Event Ngày 1A (Sự kiện #12) | £215+35 |
| 29 | 19 tháng 6 (Thứ Sáu) | Vệ tinh Target Chip Main Event | £100+15 |
| 30 | 19 tháng 6 (Thứ Sáu) | Tennessee Cowboys Poker Manchester Championship (Sự kiện #13) | £50+10 |
| 31 | 19 tháng 6 (Thứ Sáu) | Main Event Ngày 1C Turbo (Sự kiện #9) | £445+55 |
| 32 | 19 tháng 6 (Thứ Sáu) | Crazy Pineapple Bounty – Friday Party Madness (Sự kiện #14) | £25+10+25 |
| 33 | 20 tháng 6 (Thứ Bảy) | Main Event Ngày 1D Super Turbo (Sự kiện #9) | £445+55 |
| 34 | 20 tháng 6 (Thứ Bảy) | PLO Masters Main Event Ngày 1B (Sự kiện #12) | £215+35 |
| 35 | 20 tháng 6 (Thứ Bảy) | Vệ tinh Target Chip High Stakes | £100+15 |
| 36 | 20 tháng 6 (Thứ Bảy) | Main Event Ngày 2 (Sự kiện #9) | — |
| 37 | 20 tháng 6 (Thứ Bảy) | Vệ tinh Target Chip PLO Masters Main Event | £50+10 |
| 38 | 20 tháng 6 (Thứ Bảy) | Faded Spade No Limit Hold'em (Sự kiện #15) | £170+30 |
| 39 | 20 tháng 6 (Thứ Bảy) | PLO Masters Main Event Ngày 1C Turbo (Sự kiện #12) | £215+35 |
| 40 | 20 tháng 6 (Thứ Bảy) | Red River Bounty – Saturday Party Madness (Sự kiện #16) | £25+10+25 |
| 41 | 21 tháng 6 (Chủ Nhật) | Mystery Bounty (Sự kiện #17) | £115+35+100 |
| 42 | 21 tháng 6 (Chủ Nhật) | Vệ tinh Target Chip High Stakes | £100+15 |
| 43 | 21 tháng 6 (Chủ Nhật) | PLO Masters Main Event Ngày 2 (Sự kiện #12) | — |
| 44 | 21 tháng 6 (Chủ Nhật) | Main Event Ngày 3 (Sự kiện #9) | — |
| 45 | 21 tháng 6 (Chủ Nhật) | High Stakes 7-Max (Sự kiện #18) | £900+100 |
| 46 | 21 tháng 6 (Chủ Nhật) | Last Chance (Sự kiện #19) | £125+25 |
| 47 | 21 tháng 6 (Chủ Nhật) | PLO Masters Sunday Party Madness 4/5/6 Double Board (Sự kiện #20) | £50+10 |