Người chơi poker

Alexander Romme

Đức

Full profile translation is still in progress. Stats above are available now — switch to English for the complete source bio.

Thu nhập sự nghiệp: $ 112,67511 lượt xem

Translation queued

This page will refresh with localized content when ready. English source is available via the language menu.

Bình luận (0)

|

Đăng nhập để tham gia thảo luận

Bài liên quan

Thuật ngữ

Deep stack

Deep-Stacked

chỉ người chơi có kích thước stack lớn hơn đáng kể so với mức buy-in tiêu chuẩn hoặc mức mù thông thường, thường vượt q…

Thuật ngữ

Pot Odds

Pot Odds

Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Tỷ lệ cược Pot Pot Odds Tỷ lệ cược Pot Pot Odds là tỷ lệ giữa tổng số tiền trong pot hiện tạ…

Thuật ngữ

cược cao

High Stakes

Thuật ngữ: Cược Cao Cược Cao chỉ các ván poker có mù hoặc tiền mua vào cao hơn nhiều so với mức bình thường, thường liê…

Thuật ngữ

Bàn Chung Kết

Final Table

Bàn chung kết là giai đoạn cuối cùng của một giải đấu Texas Hold'em, nơi tất cả người chơi còn lại được tập trung vào m…

Thuật ngữ

Board Texture

Board Texture

Board Texture Đề cập đến đặc điểm cấu thành của các lá bài chung flop, turn, river, bao gồm board có kết nối hay không,…

Thuật ngữ

Kiểm soát cảm xúc

Emotional Control

Trong thực tế, mất kiểm soát cảm xúc thường dẫn đến hiếu chiến quá mức, bỏ bài muộn, hoặc đuổi theo thua lỗ, trực tiếp …

Thuật ngữ

Lợi thế vị trí

Position Advantage

Trong poker, lợi thế khi ở vị trí sau như button, nơi bạn có thể thu thập thêm thông tin từ hành động của đối thủ và đư…

Thuật ngữ

Cược giá trị

Value Bet

Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Cược Giá Trị Cược giá trị là khi bạn có bài mạnh hơn phạm vi bài mà đối thủ có khả năng call…