Alexander Romme
Đức
Full profile translation is still in progress. Stats above are available now — switch to English for the complete source bio.
Translation queued
This page will refresh with localized content when ready. English source is available via the language menu.
Bình luận (0)
Đăng nhập để tham gia thảo luận
Bài liên quan
Deep stack
Deep-Stacked
chỉ người chơi có kích thước stack lớn hơn đáng kể so với mức buy-in tiêu chuẩn hoặc mức mù thông thường, thường vượt q…
Thuật ngữPot Odds
Pot Odds
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Tỷ lệ cược Pot Pot Odds Tỷ lệ cược Pot Pot Odds là tỷ lệ giữa tổng số tiền trong pot hiện tạ…
Thuật ngữcược cao
High Stakes
Thuật ngữ: Cược Cao Cược Cao chỉ các ván poker có mù hoặc tiền mua vào cao hơn nhiều so với mức bình thường, thường liê…
Thuật ngữBàn Chung Kết
Final Table
Bàn chung kết là giai đoạn cuối cùng của một giải đấu Texas Hold'em, nơi tất cả người chơi còn lại được tập trung vào m…
Thuật ngữBoard Texture
Board Texture
Board Texture Đề cập đến đặc điểm cấu thành của các lá bài chung flop, turn, river, bao gồm board có kết nối hay không,…
Thuật ngữKiểm soát cảm xúc
Emotional Control
Trong thực tế, mất kiểm soát cảm xúc thường dẫn đến hiếu chiến quá mức, bỏ bài muộn, hoặc đuổi theo thua lỗ, trực tiếp …
Thuật ngữLợi thế vị trí
Position Advantage
Trong poker, lợi thế khi ở vị trí sau như button, nơi bạn có thể thu thập thêm thông tin từ hành động của đối thủ và đư…
Thuật ngữCược giá trị
Value Bet
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Cược Giá Trị Cược giá trị là khi bạn có bài mạnh hơn phạm vi bài mà đối thủ có khả năng call…