Thuật ngữ

Tỷ lệ pot là gì?

Biên tập: dezhoupuke.org

Tỷ lệ pot là giá của lần call này: số call chia pot + call. Cược nửa pot cần khoảng 25% equity, ví dụ call 50 để thắng 200.

Tỷ lệ pot (pot odds) là giá lần call này. Pot 100, họ cược 50, bạn call 50, pot sau call là 200, 50/200=25%. Nửa pot là 25%, không phải 33%.

Tỷ lệ pot là gì

  • Giá lần call: call / (pot + call)
  • Nửa pot khoảng 25%
  • Implied và reverse là tiền street sau

Cách tính tỷ lệ pot

CượcCallPot sau callEquity hòa vốn
khoảng 1/3 pot33166khoảng 20%
nửa pot (50 into 100)5020025%
bằng pot100300khoảng 33%
overbet 150 into 100150400150/400

Quy tắc 4 và 2 là lối tắt outs: flop→river outs×4, turn×2.

Một street hay còn street sau

Tỷ lệ pot chỉ định giá cược này. Còn street thì implied tính riêng. Đừng viết bảng range UTG vs button.

Tình huốngTỷ lệ potGhi chú
Lá tiếp theo là lá cuốiCall này vs pot nàyNửa pot = 25%
Còn streetCall này + implied25% chưa gồm tiền sau
Phía sau còn tố đượcTính lại sau tốGiá đổi
Đã all-inChip EV lần callImplied = 0

Tỷ lệ pot và implied odds

Tỷ lệ pot là giá call hiện tại. Implied là tiền thắng thêm ở street sau. Không phải một số.

Ví dụ

Tình huống 1: Call khi giá hợp lý

Bạn heads-up ở turn. Pot là 100 bb. Đối thủ bet 50 bb vào pot 100 bb. Bạn cầm bài draw thùng với 9 outs tới thùng nut.

  • Tỷ lệ pot: bạn phải call 50 bb để thắng 150 bb (pot 100 bb cộng với 50 bb bet). Tức là 50 / 200 = 25%.
  • Equity của bạn: với một lá bài còn lại, quy tắc 2 cho bạn khoảng 18% equity (9 outs × 2). Con số này nhỏ hơn 25%, nên một call thuần theo tỷ lệ pot không có lãi.
  • Nhưng nếu bạn cũng có overcard có thể thắng, hoặc nếu bạn kỳ vọng thắng thêm chip khi hit (implied odds), call có thể trở nên có lãi. Trong ví dụ này, giả sử bạn không có outs phụ và không có implied odds. Fold.

Tình huống 2: Fold khi giá quá cao

Bạn ở flop với bài draw sảnh lọt khe (gutshot) (4 outs). Pot là 80 bb. Đối thủ bet 60 bb.

  • Tỷ lệ pot: bạn phải call 60 bb để thắng 140 bb (80 + 60). Tức là 60 / 200 = 30%.
  • Equity của bạn: với hai lá bài còn lại, quy tắc 4 cho bạn khoảng 16% (4 outs × 4). Ngay cả với implied odds, bạn hiếm khi có đủ để call. Fold.

Tình huống 3: Call khi bạn có odds (take)

Bạn ở turn. Pot là 120 bb. Đối thủ bet 40 bb vào pot 120 bb. Bạn có bài draw thùng (9 outs).

  • Tỷ lệ pot: bạn phải call 40 bb để thắng 160 bb (120 + 40). Tức là 40 / 200 = 20%.
  • Equity của bạn: với một lá bài còn lại, quy tắc 2 cho bạn khoảng 18% (9 outs × 2). Con số này gần bằng, nhưng với implied odds (bạn kỳ vọng thắng thêm một bet ở river nếu hit), call có lãi. Call.

Tình huống 4: Đừng call khi giá quá cao (don't)

Bạn ở flop. Pot là 100 bb. Đối thủ bet 100 bb (bet bằng pot). Bạn có bài draw thùng (9 outs).

  • Tỷ lệ pot: bạn phải call 100 bb để thắng 200 bb (100 + 100). Tức là 100 / 300 = 33%.
  • Equity của bạn: với hai lá bài còn lại, quy tắc 4 cho bạn khoảng 36% (9 outs × 4). Con số này hơi cao hơn 33%, nên call gần như có lãi nếu bạn thấy cả hai lá bài. Nhưng nếu đối thủ sẽ bet tiếp ở turn, bạn có thể không được xem river miễn phí. Trong trường hợp đó, effective odds của bạn tệ hơn. Fold trừ khi bạn có implied odds mạnh.

Khi tỷ lệ pot không đủ

Tỷ lệ pot chỉ đo giá của call hiện tại so với pot hiện tại. Nó không tính đến các bet trong tương lai, xu hướng của đối thủ, hoặc rủi ro mất thêm tiền sau này. Hãy dùng tỷ lệ pot làm nền tảng, nhưng nhận ra khi các yếu tố khác lấn át nó.

  • Khi bạn có reverse implied odds: Nếu bạn hit draw nhưng vẫn thua trước bài mạnh hơn, tỷ lệ pot của bạn bị phóng đại. Ví dụ, call với bài draw thùng thấp khi board đã pair có thể khiến bạn mất một pot lớn. Reverse implied odds nghĩa là bạn có thể thắng pot nhỏ nhưng thua pot lớn.
  • Khi bạn không phải người hành động cuối (closing the action): Nếu có người chơi sau bạn có thể raise, tỷ lệ pot của bạn chưa phải là cuối cùng. Bạn có thể phải call một raise, làm cho giá trở nên tệ hơn vẻ ngoài.
  • Khi đối thủ sẽ không trả bạn: Nếu bạn hit draw nhưng đối thủ sẽ fold trước mọi bet, implied odds của bạn thấp. Tỷ lệ pot một mình có thể không biện minh cho một call nếu bạn không thể trích xuất giá trị sau này.
  • Khi bạn đang draw tới bài không phải nut: Nếu draw của bạn không phải tới nut, bạn có thể thua ngay cả khi hit. Điều này làm giảm equity hiệu dụng của bạn và khiến call kém có lãi.
  • Khi bạn short-stack hoặc trong giải đấu: Trong giải đấu, sự sống còn rất quan trọng. Call một phần lớn stack của bạn với bài draw có thể tệ ngay cả khi tỷ lệ pot gần bằng, vì thua sẽ kết thúc giải đấu của bạn.
  • Khi đối thủ của bạn aggressive: Nếu đối thủ sẽ bet tiếp ở street sau, bạn có thể không được xem river một cách rẻ. Effective odds của bạn tệ hơn tỷ lệ pot tức thời.

Call hay fold

Cao hơn hàng hòa vốn thì mặc định call; thấp thì fold. Có tố phía sau thì tính lại. Đừng call nửa pot vì 'draw luôn 33%'.

Lỗi thường gặp

  • Nói 33% cho một call nửa pot: Nhiều người nghĩ rằng bet nửa pot cần 33% equity. Điều đó sai. Nếu pot là 100 và đối thủ bet 50, bạn call 50 để thắng 200 tổng cộng, vì vậy bạn cần 25% equity. Con số 33% áp dụng cho bet bằng pot, không phải bet nửa pot.
  • Nhầm lẫn tỷ lệ pot với equity: Tỷ lệ pot là giá bạn đang nhận, không phải cơ hội thắng của bạn. Bạn phải so sánh equity của mình với tỷ lệ pot để quyết định. Một sai lầm phổ biến là call vì pot to, bỏ qua rằng bài của bạn gần như không có cơ hội thắng.
  • Dùng quy tắc 4 và 2 sai cách: Quy tắc 4 và 2 là một mẹo tính equity, không phải thay thế cho tỷ lệ pot. Trên flop, nhân outs với 4 cho hai lá bài còn lại, nhưng chỉ khi bạn sẽ thấy cả hai lá bài. Nếu bạn đối mặt với một bet trên flop và có thể phải đối mặt với một bet khác trên turn, hãy dùng quy tắc 2 chỉ cho lá bài tiếp theo.
  • Bỏ qua implied odds: Tỷ lệ pot một mình thường làm cho bài draw trông không có lãi, nhưng implied odds có thể biện minh cho một call. Ngược lại, reverse implied odds có thể làm cho một call trông có lãi trong khi thực tế không phải vậy. Luôn xem xét các bet trong tương lai.
  • Call vì bạn có bài draw: Có bài draw không có nghĩa là bạn nên call. Bạn phải so sánh giá với equity của mình. Một gutshot với 4 outs thường là fold ngay cả với tỷ lệ pot khá tốt.
  • Quên đếm outs chính xác: Đếm outs quá nhiều dẫn đến ước tính equity quá cao. Ví dụ, một bài draw thùng với board đã pair có thể không có 9 outs sạch nếu lá thùng làm cho đối thủ có full house.
  • Dùng tỷ lệ pot cho river khi bạn không all-in: Trên flop, nếu bạn không all-in, bạn có thể phải đối mặt với một bet khác trên turn. Effective odds của bạn tệ hơn tỷ lệ pot tức thời. Hãy điều chỉnh bằng cách dùng quy tắc 2 chỉ cho lá bài tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ pot trong poker là gì?

Giá lần call. Nửa pot khoảng 25%, không phải 33%. Tính thế nào?

Call chia pot sau khi call. 50 into 100 → 50/200=25%. Quy tắc 4 và 2?

Flop→river outs×4, turn×2. Không thay bảng. Implied giống không?

Không. Implied là street sau. Phía sau tố lại?

Tính lại. Giá đã đổi. Khi nào đừng chỉ nhìn tỷ lệ pot?

Cược bằng pot, ít outs, phía sau còn tố.

Thuật ngữ liên quan